Giá Vàng Đây
Trang chủ Lịch sử giá vàng30/05/2026
SJC MIẾNG 148,70tr ▼1,00 NHẪN 9999 148,20tr ▼1,00 PNJ 148,70tr ▲0,00 DOJI 148,70tr ▲0,00 MI HỒNG 147,20tr ▼0,07 XAU/USD 4.452 ▲0,33
LIVE

Giá vàng Thứ Bảy, 30/05/2026

GIÁ CUỐI NGÀY

Giá cuối ngày từ SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải — vàng miếng & vàng nhẫn 9999 · đơn vị VND/chỉ · .

Phân tích ngày 30 tháng 5 năm 2026

Ngày 30 tháng 5 năm 2026, vàng SJC bán ra 15.900.000đ/chỉ, tăng 50.000đ so với hôm trước. Nguồn mua vào rẻ nhất: Ngọc Thẩm.

Dữ liệu giá vàng cuối ngày từ 9 nguồn chính: SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải. Đơn vị: VND/chỉ (tương ứng 3,75g). Xem biểu đồ giá để theo dõi xu hướng dài hạn, hoặc so sánh nguồn để chọn nơi mua/bán tốt nhất.

SJC
SJC
chốt 09:00
7 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 15.600.00015.600k 15.900.00015.900k 300k
Vàng SJC 5 chỉ 15.600.00015.600k 15.902.00015.902k 302k
Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ 15.600.00015.600k 15.903.00015.903k 303k
Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ 15.580.00015.580k 15.880.00015.880k 300k
Nữ trang 99,99% 15.380.00015.380k 15.730.00015.730k 350k
Nữ trang 99% 14.924.25714.924k 15.574.25715.574k 650k
Nữ trang 75% 10.923.67910.924k 11.813.67911.814k 890k
PNJ
PNJ
TPHCM · chốt 08:43
28 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
PNJ — TPHCM 15.600.00015.600k 15.900.00015.900k 300k
SJC — TPHCM 15.600.00015.600k 15.900.00015.900k 300k
Nhẫn Trơn PNJ 999.9 — Giá vàng nữ trang 15.600.00015.600k 15.900.00015.900k 300k
Vàng Kim Bảo 999.9 — Giá vàng nữ trang 15.600.00015.600k 15.900.00015.900k 300k
Vàng Phúc Lộc Tài 999.9 — Giá vàng nữ trang 15.600.00015.600k 15.900.00015.900k 300k
Vàng nữ trang 999.9 — Giá vàng nữ trang 15.360.00015.360k 15.760.00015.760k 400k
Vàng nữ trang 999 — Giá vàng nữ trang 15.344.00015.344k 15.744.00015.744k 400k
Vàng nữ trang 9920 — Giá vàng nữ trang 15.014.00015.014k 15.634.00015.634k 620k
Vàng nữ trang 99 — Giá vàng nữ trang 14.982.00014.982k 15.602.00015.602k 620k
Vàng 916 (22K) — Giá vàng nữ trang 13.816.00013.816k 14.436.00014.436k 620k
Vàng 750 (18K) — Giá vàng nữ trang 10.930.00010.930k 11.820.00011.820k 890k
Vàng 680 (16.3K) — Giá vàng nữ trang 9.827.0009.827k 10.717.00010.717k 890k
Vàng 650 (15.6K) — Giá vàng nữ trang 9.354.0009.354k 10.244.00010.244k 890k
Vàng 610 (14.6K) — Giá vàng nữ trang 8.724.0008.724k 9.614.0009.614k 890k
Vàng 585 (14K) — Giá vàng nữ trang 8.330.0008.330k 9.220.0009.220k 890k
Vàng 416 (10K) — Giá vàng nữ trang 5.666.0005.666k 6.556.0006.556k 890k
Vàng 375 (9K) — Giá vàng nữ trang 5.020.0005.020k 5.910.0005.910k 890k
Vàng 333 (8K) — Giá vàng nữ trang 4.358.0004.358k 5.248.0005.248k 890k
DOJI
DOJI
chốt 08:39
8 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
VÀNG MIẾNG SJC 15.600.00015.600k 15.900.00015.900k 300k
KIM TT/AVPL 15.600.00015.600k 15.900.00015.900k 300k
NHẪN TRÒN 9999 HƯNG THỊNH VƯỢNG 15.600.00015.600k 15.900.00015.900k 300k
VÀNG NGUYÊN LIỆU 9999 14.550.00014.550k 14.750.00014.750k 200k
VÀNG NGUYÊN LIỆU 999 14.500.00014.500k 14.700.00014.700k 200k
NỮ TRANG 9999 15.200.00015.200k 15.600.00015.600k 400k
NỮ TRANG 999 15.150.00015.150k 15.550.00015.550k 400k
NỮ TRANG 99 15.080.00015.080k 15.530.00015.530k 450k
MH
Mi Hồng
chốt 19:04
10 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
SJC 15.700.00015.700k 15.850.00015.850k 150k
999 15.700.00015.700k 15.850.00015.850k 150k
985 14.000.00014.000k 14.250.00014.250k 250k
980 13.930.00013.930k 14.180.00014.180k 250k
950 13.500.00013.500k 00k
750 10.150.00010.150k 10.500.00010.500k 350k
680 9.000.0009.000k 9.350.0009.350k 350k
610 8.700.0008.700k 9.050.0009.050k 350k
580 8.100.0008.100k 8.450.0008.450k 350k
410 5.400.0005.400k 5.750.0005.750k 350k
BTMC
Bảo Tín Minh Châu
chốt 10:16
11 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
VÀNG MIẾNG VRTL (Vàng Rồng Thăng Long) 15.600.00015.600k 15.900.00015.900k 300k
NHẪN TRÒN TRƠN (Vàng Rồng Thăng Long) 15.600.00015.600k 15.900.00015.900k 300k
QUÀ MỪNG BẢN VỊ VÀNG (Quà Mừng Bản Vị Vàng) 15.600.00015.600k 15.900.00015.900k 300k
BẢN VÀNG ĐẮC LỘC (Vàng Rồng Thăng Long) 15.600.00015.600k 15.900.00015.900k 300k
VÀNG MIẾNG SJC (Vàng SJC) 15.600.00015.600k 15.900.00015.900k 300k
TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 999.9 (Vàng BTMC) 15.400.00015.400k 15.800.00015.800k 400k
TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 99.9 (Vàng BTMC) 15.380.00015.380k 15.780.00015.780k 400k
VÀNG THƯƠNG HIỆU KHÁC (Vàng Đối Tác) 14.550.00014.550k
VÀNG NGUYÊN LIỆU (Vàng thị trường) 14.500.00014.500k
VÀNG THƯƠNG HIỆU DOJI, PNJ, PHÚ QUÝ... (Vàng Đối Tác) 15.550.00015.550k
VÀNG HỆ THỐNG (Quà Mừng Bản Vị Vàng) 14.850.00014.850k
BTMH
10 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Nhẫn Tròn ép vỉ (Kim Gia Bảo ) 24K (999.9) 15.600.00015.600k 15.900.00015.900k 300k
Nhẫn tròn 999.9 BTMH 15.450.00015.450k 00k
Nhẫn ép vỉ Vàng Rồng Thăng Long 15.600.00015.600k 00k
Vàng Tiểu Kim Cát 24K (999.9) 0,1chỉ 1.560.0001.560k 1.590.0001.590k 30k
Vàng miếng SJC (Cty CP BTMH) 15.600.00015.600k 15.900.00015.900k 300k
Vàng nguyên liệu 99.9 14.450.00014.450k 00k
Vàng nguyên liệu 999,9 14.500.00014.500k 00k
Vàng trang sức 24K (999.9) 15.400.00015.400k 15.800.00015.800k 400k
Vàng trang sức 24K (99.9) 15.390.00015.390k 15.790.00015.790k 400k
Đồng vàng Kim Gia Bảo hoa sen 15.600.00015.600k 15.900.00015.900k 300k
NT
Ngọc Thẩm
chốt 13:26
6 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Nhẫn 999.9 14.550.00014.550k 14.900.00014.900k 350k
Vàng Ta 999.9 14.550.00014.550k 14.900.00014.900k 350k
Vàng Ta 990 14.300.00014.300k 14.700.00014.700k 400k
Vàng 18K 750 10.432.00010.432k 10.982.00010.982k 550k
Vàng Trắng AU750 10.432.00010.432k 10.982.00010.982k 550k
Vàng Miếng SJC (Loại 10 chỉ) 15.500.00015.500k 15.800.00015.800k 300k
NH
Ngọc Hải
chốt 09:18
15 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Nhẫn Vàng 24K 14.360.00014.360k 14.710.00014.710k 350k
Vàng HBS,NHJ,SJC (1 chữ) 14.360.00014.360k
Vàng miếng SJC (1 lượng) 15.400.00015.400k 15.800.00015.800k 400k
Vàng miếng SJC (1c,2c,5c) 15.400.00015.400k 15.800.00015.800k 400k
Vàng nữ trang 24K 14.360.00014.360k 14.710.00014.710k 350k
Vàng nữ trang 990 14.110.00014.110k 14.510.00014.510k 400k
Vàng trắng 17K.P 10.700.00010.700k 11.200.00011.200k 500k
Vàng trắng 416.P 5.170.0005.170k 5.740.0005.740k 570k
Vàng trắng 585.P 8.500.0008.500k 8.900.0008.900k 400k
Vàng trắng 610.P 8.790.0008.790k 9.190.0009.190k 400k
Vàng trắng 750.P 10.700.00010.700k 11.200.00011.200k 500k
Vàng đỏ 14K 8.500.0008.500k 8.900.0008.900k 400k
Vàng đỏ 600 8.500.0008.500k 8.900.0008.900k 400k
Vàng đỏ 610 8.790.0008.790k 9.190.0009.190k 400k
Vàng đỏ 750 10.700.00010.700k 11.200.00011.200k 500k
PQ
Phú Quý
chốt 08:43
10 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Nhẫn tròn Phú Quý 999.9 15.550.00015.550k 15.850.00015.850k 300k
Phú Quý 1 Lượng 999.9 15.550.00015.550k 15.850.00015.850k 300k
Phú quý 1 lượng 99.9 15.540.00015.540k 15.840.00015.840k 300k
Vàng 999.0 phi SJC 14.400.00014.400k 15.840.00015.840k 1440k
Vàng 999.9 phi SJC 14.450.00014.450k 15.850.00015.850k 1400k
Vàng miếng SJC 15.550.00015.550k 15.900.00015.900k 350k
Vàng trang sức 98 15.043.00015.043k 15.435.00015.435k 392k
Vàng trang sức 99 15.196.50015.197k 15.592.50015.593k 396k
Vàng trang sức 999 15.340.00015.340k 15.740.00015.740k 400k
Vàng trang sức 999.9 15.350.00015.350k 15.750.00015.750k 400k

* Hiển thị giá cuối ngày (bản ghi mới nhất trong ngày). Không có cập nhật real-time cho ngày trong quá khứ.

Xem giá vàng từng nguồn

Công cụ phân tích