Giá vàng Chủ Nhật, 31/05/2026
GIÁ CUỐI NGÀYGiá cuối ngày từ SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải — vàng miếng & vàng nhẫn 9999 · đơn vị VND/chỉ · .
Phân tích ngày 31 tháng 5 năm 2026
Dữ liệu giá vàng cuối ngày từ 9 nguồn chính: SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải. Đơn vị: VND/chỉ (tương ứng 3,75g). Xem biểu đồ giá để theo dõi xu hướng dài hạn, hoặc so sánh nguồn để chọn nơi mua/bán tốt nhất.
MH
10 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| SJC | 15.670.00015.670k | 15.850.00015.850k | 180k |
| 999 | 15.670.00015.670k | 15.850.00015.850k | 180k |
| 985 | 14.000.00014.000k | 14.250.00014.250k | 250k |
| 980 | 13.930.00013.930k | 14.180.00014.180k | 250k |
| 950 | 13.500.00013.500k | 00k | — |
| 750 | 10.150.00010.150k | 10.500.00010.500k | 350k |
| 680 | 9.000.0009.000k | 9.350.0009.350k | 350k |
| 610 | 8.700.0008.700k | 9.050.0009.050k | 350k |
| 580 | 8.100.0008.100k | 8.450.0008.450k | 350k |
| 410 | 5.400.0005.400k | 5.750.0005.750k | 350k |
NT
6 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Nhẫn 999.9 | 14.550.00014.550k | 14.900.00014.900k | 350k |
| Vàng Ta 999.9 | 14.550.00014.550k | 14.900.00014.900k | 350k |
| Vàng Ta 990 | 14.300.00014.300k | 14.700.00014.700k | 400k |
| Vàng 18K 750 | 10.432.00010.432k | 10.982.00010.982k | 550k |
| Vàng Trắng AU750 | 10.432.00010.432k | 10.982.00010.982k | 550k |
| Vàng Miếng SJC (Loại 10 chỉ) | 15.500.00015.500k | 15.800.00015.800k | 300k |
* Hiển thị giá cuối ngày (bản ghi mới nhất trong ngày). Không có cập nhật real-time cho ngày trong quá khứ.