Giá vàng Chủ Nhật 31/05/2026
Ngày 31 tháng 5 năm 2026
Giá cuối ngày từ SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải · Đơn vị: VND/chỉ
📊 Phân tích ngày 31 tháng 5 năm 2026
Dữ liệu giá vàng cuối ngày từ 9 nguồn chính: SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải. Đơn vị: VND/chỉ vàng (tương ứng 3.75g). Xem biểu đồ giá để theo dõi xu hướng dài hạn.
💡 So sánh giữa các ngày bằng cách duyệt lịch sử hoặc sử dụng trang so sánh nguồn để chọn địa chỉ mua/bán tốt nhất.
* Hiển thị giá cuối ngày (bản ghi mới nhất trong ngày). Không có cập nhật real-time.
31/05/2026 13:37
| Loại vàng | Mua | Bán | Chênh lệch |
|---|---|---|---|
| SJC | 15.670.000đ | 15.850.000đ | 180.000đ |
| 999 | 15.670.000đ | 15.850.000đ | 180.000đ |
| 985 | 14.000.000đ | 14.250.000đ | 250.000đ |
| 980 | 13.930.000đ | 14.180.000đ | 250.000đ |
| 950 | 13.500.000đ | 0đ | — |
| 750 | 10.150.000đ | 10.500.000đ | 350.000đ |
| 680 | 9.000.000đ | 9.350.000đ | 350.000đ |
| 610 | 8.700.000đ | 9.050.000đ | 350.000đ |
| 580 | 8.100.000đ | 8.450.000đ | 350.000đ |
| 410 | 5.400.000đ | 5.750.000đ | 350.000đ |
31/05/2026 07:30
| Loại vàng | Mua | Bán | Chênh lệch |
|---|---|---|---|
| Nhẫn 999.9 | 14.550.000đ | 14.900.000đ | 350.000đ |
| Vàng Ta 999.9 | 14.550.000đ | 14.900.000đ | 350.000đ |
| Vàng Ta 990 | 14.300.000đ | 14.700.000đ | 400.000đ |
| Vàng 18K 750 | 10.432.000đ | 10.982.000đ | 550.000đ |
| Vàng Trắng AU750 | 10.432.000đ | 10.982.000đ | 550.000đ |
| Vàng Miếng SJC (Loại 10 chỉ) | 15.500.000đ | 15.800.000đ | 300.000đ |