Giá Vàng Đây
Trang chủ Lịch sử giá vàng31/05/2026
SJC MIẾNG 148,70tr ▼1,00 NHẪN 9999 148,20tr ▼1,00 PNJ 148,70tr ▲0,00 DOJI 148,70tr ▲0,00 MI HỒNG 147,20tr ▼0,07 XAU/USD 4.452 ▲0,33
LIVE

Giá vàng Chủ Nhật, 31/05/2026

GIÁ CUỐI NGÀY

Giá cuối ngày từ SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải — vàng miếng & vàng nhẫn 9999 · đơn vị VND/chỉ · .

Phân tích ngày 31 tháng 5 năm 2026

Dữ liệu giá vàng cuối ngày từ 9 nguồn chính: SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải. Đơn vị: VND/chỉ (tương ứng 3,75g). Xem biểu đồ giá để theo dõi xu hướng dài hạn, hoặc so sánh nguồn để chọn nơi mua/bán tốt nhất.

MH
Mi Hồng
chốt 13:37
10 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
SJC 15.670.00015.670k 15.850.00015.850k 180k
999 15.670.00015.670k 15.850.00015.850k 180k
985 14.000.00014.000k 14.250.00014.250k 250k
980 13.930.00013.930k 14.180.00014.180k 250k
950 13.500.00013.500k 00k
750 10.150.00010.150k 10.500.00010.500k 350k
680 9.000.0009.000k 9.350.0009.350k 350k
610 8.700.0008.700k 9.050.0009.050k 350k
580 8.100.0008.100k 8.450.0008.450k 350k
410 5.400.0005.400k 5.750.0005.750k 350k
NT
Ngọc Thẩm
chốt 07:30
6 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Nhẫn 999.9 14.550.00014.550k 14.900.00014.900k 350k
Vàng Ta 999.9 14.550.00014.550k 14.900.00014.900k 350k
Vàng Ta 990 14.300.00014.300k 14.700.00014.700k 400k
Vàng 18K 750 10.432.00010.432k 10.982.00010.982k 550k
Vàng Trắng AU750 10.432.00010.432k 10.982.00010.982k 550k
Vàng Miếng SJC (Loại 10 chỉ) 15.500.00015.500k 15.800.00015.800k 300k

* Hiển thị giá cuối ngày (bản ghi mới nhất trong ngày). Không có cập nhật real-time cho ngày trong quá khứ.

Xem giá vàng từng nguồn

Công cụ phân tích