Giá Vàng Đây
LIVE
Trang chủ Lịch sử giá vàng01/07/2026
SJC MIẾNG 147,60tr ▲0,41 NHẪN 9999 147,10tr ▲0,41 PNJ 147,50tr ▲0,00 DOJI 147,60tr ▲0,00 MI HỒNG 146,50tr ▲0,14 XAU/USD 4.605 ▲0,00

Giá vàng Thứ Tư, 01/07/2026

GIÁ CUỐI NGÀY

Giá cuối ngày từ SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải — vàng miếng & vàng nhẫn 9999 · đơn vị VND/chỉ · .

Phân tích ngày 1 tháng 7 năm 2026

Ngày 1 tháng 7 năm 2026, vàng SJC bán ra 14.640.000đ/chỉ, giảm 60.000đ so với hôm trước. Nguồn mua vào rẻ nhất: Ngọc Thẩm.

Dữ liệu giá vàng cuối ngày từ 9 nguồn chính: SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải. Đơn vị: VND/chỉ (tương ứng 3,75g). Xem biểu đồ giá để theo dõi xu hướng dài hạn, hoặc so sánh nguồn để chọn nơi mua/bán tốt nhất.

SJC
SJC
chốt 09:00
7 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 14.340.00014.340k 14.640.00014.640k 300k
Vàng SJC 5 chỉ 14.340.00014.340k 14.642.00014.642k 302k
Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ 14.340.00014.340k 14.643.00014.643k 303k
Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ 14.330.00014.330k 14.630.00014.630k 300k
Nữ trang 99,99% 14.130.00014.130k 14.480.00014.480k 350k
Nữ trang 99% 13.636.63313.637k 14.336.63314.337k 700k
Nữ trang 75% 9.926.0869.926k 10.876.08610.876k 950k
PNJ
PNJ
TPHCM · chốt 09:08
28 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
PNJ — TPHCM 14.300.00014.300k 14.600.00014.600k 300k
SJC — TPHCM 14.340.00014.340k 14.640.00014.640k 300k
Nhẫn Trơn PNJ 999.9 — Giá vàng nữ trang 14.300.00014.300k 14.600.00014.600k 300k
Vàng Kim Bảo 999.9 — Giá vàng nữ trang 14.300.00014.300k 14.600.00014.600k 300k
Vàng Phúc Lộc Tài 999.9 — Giá vàng nữ trang 14.300.00014.300k 14.600.00014.600k 300k
Vàng nữ trang 999.9 — Giá vàng nữ trang 14.000.00014.000k 14.400.00014.400k 400k
Vàng nữ trang 999 — Giá vàng nữ trang 13.986.00013.986k 14.386.00014.386k 400k
Vàng nữ trang 9920 — Giá vàng nữ trang 13.665.00013.665k 14.285.00014.285k 620k
Vàng nữ trang 99 — Giá vàng nữ trang 13.636.00013.636k 14.256.00014.256k 620k
Vàng 916 (22K) — Giá vàng nữ trang 12.570.00012.570k 13.190.00013.190k 620k
Vàng 750 (18K) — Giá vàng nữ trang 9.810.0009.810k 10.800.00010.800k 990k
Vàng 680 (16.3K) — Giá vàng nữ trang 8.802.0008.802k 9.792.0009.792k 990k
Vàng 650 (15.6K) — Giá vàng nữ trang 8.370.0008.370k 9.360.0009.360k 990k
Vàng 610 (14.6K) — Giá vàng nữ trang 7.794.0007.794k 8.784.0008.784k 990k
Vàng 585 (14K) — Giá vàng nữ trang 7.434.0007.434k 8.424.0008.424k 990k
Vàng 416 (10K) — Giá vàng nữ trang 5.000.0005.000k 5.990.0005.990k 990k
Vàng 375 (9K) — Giá vàng nữ trang 4.410.0004.410k 5.400.0005.400k 990k
Vàng 333 (8K) — Giá vàng nữ trang 3.805.0003.805k 4.795.0004.795k 990k
DOJI
DOJI
chốt 09:21
8 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
VÀNG MIẾNG SJC 14.340.00014.340k 14.640.00014.640k 300k
KIM TT/AVPL 14.340.00014.340k 14.640.00014.640k 300k
NHẪN TRÒN 9999 HƯNG THỊNH VƯỢNG 14.340.00014.340k 14.640.00014.640k 300k
VÀNG NGUYÊN LIỆU 9999 13.090.00013.090k 13.290.00013.290k 200k
VÀNG NGUYÊN LIỆU 999 13.040.00013.040k 13.240.00013.240k 200k
NỮ TRANG 9999 13.590.00013.590k 14.090.00014.090k 500k
NỮ TRANG 999 13.540.00013.540k 14.040.00014.040k 500k
NỮ TRANG 99 13.470.00013.470k 14.020.00014.020k 550k
MH
Mi Hồng
chốt 18:32
10 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
SJC 14.450.00014.450k 14.640.00014.640k 190k
999 14.450.00014.450k 14.640.00014.640k 190k
985 12.800.00012.800k 13.050.00013.050k 250k
980 12.720.00012.720k 12.970.00012.970k 250k
950 12.350.00012.350k 00k
750 9.500.0009.500k 9.800.0009.800k 300k
680 8.350.0008.350k 8.650.0008.650k 300k
610 8.050.0008.050k 8.350.0008.350k 300k
580 7.450.0007.450k 7.750.0007.750k 300k
410 4.750.0004.750k 5.050.0005.050k 300k
BTMC
Bảo Tín Minh Châu
chốt 09:25
7 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
VÀNG MIẾNG VRTL (Vàng Rồng Thăng Long) 14.250.00014.250k 14.600.00014.600k 350k
NHẪN TRÒN TRƠN (Vàng Rồng Thăng Long) 14.250.00014.250k 14.600.00014.600k 350k
VÀNG MIẾNG SJC (Vàng SJC) 14.250.00014.250k 14.640.00014.640k 390k
TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 999.9 (Vàng BTMC) 14.100.00014.100k 14.500.00014.500k 400k
TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 99.9 (Vàng BTMC) 14.080.00014.080k 14.480.00014.480k 400k
VÀNG THƯƠNG HIỆU KHÁC (Vàng Đối Tác) 13.200.00013.200k
VÀNG NGUYÊN LIỆU (Vàng thị trường) 13.000.00013.000k
BTMH
10 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Nhẫn Tròn ép vỉ (Kim Gia Bảo ) 24K (999.9) 14.220.00014.220k 14.620.00014.620k 400k
Nhẫn tròn 999.9 BTMH 14.170.00014.170k 00k
Nhẫn ép vỉ Vàng Rồng Thăng Long 14.250.00014.250k 00k
Vàng Tiểu Kim Cát 24K (999.9) 0,1chỉ 1.422.0001.422k 1.462.0001.462k 40k
Vàng miếng SJC (Cty CP BTMH) 14.340.00014.340k 14.640.00014.640k 300k
Vàng nguyên liệu 99.9 12.890.00012.890k 00k
Vàng nguyên liệu 999,9 12.940.00012.940k 00k
Vàng trang sức 24K (999.9) 14.120.00014.120k 14.520.00014.520k 400k
Vàng trang sức 24K (99.9) 14.110.00014.110k 14.510.00014.510k 400k
Đồng vàng Kim Gia Bảo hoa sen 14.220.00014.220k 14.620.00014.620k 400k
NT
Ngọc Thẩm
chốt 18:18
6 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Nhẫn 999.9 13.250.00013.250k 13.600.00013.600k 350k
Vàng Ta 999.9 13.250.00013.250k 13.600.00013.600k 350k
Vàng Ta 990 13.000.00013.000k 13.400.00013.400k 400k
Vàng 18K 750 9.406.0009.406k 9.956.0009.956k 550k
Vàng Trắng AU750 9.406.0009.406k 9.956.0009.956k 550k
Vàng Miếng SJC (Loại 10 chỉ) 14.200.00014.200k 14.500.00014.500k 300k
NH
Ngọc Hải
chốt 18:33
6 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Nhẫn Vàng 24K 13.040.00013.040k 13.390.00013.390k 350k
Vàng HBS,NHJ,SJC (1 chữ) 13.040.00013.040k
Vàng miếng SJC (1 lượng) 14.250.00014.250k 14.650.00014.650k 400k
Vàng miếng SJC (1c,2c,5c) 14.250.00014.250k 14.650.00014.650k 400k
Vàng nữ trang 24K 13.040.00013.040k 13.390.00013.390k 350k
Vàng nữ trang 990 12.790.00012.790k 13.190.00013.190k 400k
PQ
Phú Quý
chốt 08:42
10 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Nhẫn tròn Phú Quý 999.9 14.300.00014.300k 14.600.00014.600k 300k
Phú Quý 1 Lượng 999.9 14.300.00014.300k 14.600.00014.600k 300k
Phú quý 1 lượng 99.9 14.290.00014.290k 14.590.00014.590k 300k
Vàng 999.0 phi SJC 12.950.00012.950k 14.490.00014.490k 1540k
Vàng 999.9 phi SJC 13.000.00013.000k 14.500.00014.500k 1500k
Vàng miếng SJC 14.300.00014.300k 14.640.00014.640k 340k
Vàng trang sức 98 13.720.00013.720k 14.210.00014.210k 490k
Vàng trang sức 99 13.860.00013.860k 14.355.00014.355k 495k
Vàng trang sức 999 13.990.00013.990k 14.490.00014.490k 500k
Vàng trang sức 999.9 14.000.00014.000k 14.500.00014.500k 500k

* Hiển thị giá cuối ngày (bản ghi mới nhất trong ngày). Không có cập nhật real-time cho ngày trong quá khứ.

Xem giá vàng từng nguồn

Công cụ phân tích