Giá vàng Thứ Ba, 30/06/2026
GIÁ CUỐI NGÀYGiá cuối ngày từ SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải — vàng miếng & vàng nhẫn 9999 · đơn vị VND/chỉ · .
Phân tích ngày 30 tháng 6 năm 2026
Ngày 30 tháng 6 năm 2026, vàng SJC bán ra 14.700.000đ/chỉ, giảm 100.000đ so với hôm trước. Nguồn mua vào rẻ nhất: Mi Hồng.
Dữ liệu giá vàng cuối ngày từ 9 nguồn chính: SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải. Đơn vị: VND/chỉ (tương ứng 3,75g). Xem biểu đồ giá để theo dõi xu hướng dài hạn, hoặc so sánh nguồn để chọn nơi mua/bán tốt nhất.
SJC
7 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG | 14.400.00014.400k | 14.700.00014.700k | 300k |
| Vàng SJC 5 chỉ | 14.400.00014.400k | 14.702.00014.702k | 302k |
| Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ | 14.400.00014.400k | 14.703.00014.703k | 303k |
| Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ | 14.390.00014.390k | 14.690.00014.690k | 300k |
| Nữ trang 99,99% | 14.190.00014.190k | 14.540.00014.540k | 350k |
| Nữ trang 99% | 13.696.03913.696k | 14.396.03914.396k | 700k |
| Nữ trang 75% | 9.971.0909.971k | 10.921.09010.921k | 950k |
PNJ
28 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| PNJ — TPHCM | 14.400.00014.400k | 14.700.00014.700k | 300k |
| SJC — TPHCM | 14.400.00014.400k | 14.700.00014.700k | 300k |
| Nhẫn Trơn PNJ 999.9 — Giá vàng nữ trang | 14.400.00014.400k | 14.700.00014.700k | 300k |
| Vàng Kim Bảo 999.9 — Giá vàng nữ trang | 14.400.00014.400k | 14.700.00014.700k | 300k |
| Vàng Phúc Lộc Tài 999.9 — Giá vàng nữ trang | 14.400.00014.400k | 14.700.00014.700k | 300k |
| Vàng nữ trang 999.9 — Giá vàng nữ trang | 14.000.00014.000k | 14.400.00014.400k | 400k |
| Vàng nữ trang 999 — Giá vàng nữ trang | 13.986.00013.986k | 14.386.00014.386k | 400k |
| Vàng nữ trang 9920 — Giá vàng nữ trang | 13.665.00013.665k | 14.285.00014.285k | 620k |
| Vàng nữ trang 99 — Giá vàng nữ trang | 13.636.00013.636k | 14.256.00014.256k | 620k |
| Vàng 916 (22K) — Giá vàng nữ trang | 12.570.00012.570k | 13.190.00013.190k | 620k |
| Vàng 750 (18K) — Giá vàng nữ trang | 9.810.0009.810k | 10.800.00010.800k | 990k |
| Vàng 680 (16.3K) — Giá vàng nữ trang | 8.802.0008.802k | 9.792.0009.792k | 990k |
| Vàng 650 (15.6K) — Giá vàng nữ trang | 8.370.0008.370k | 9.360.0009.360k | 990k |
| Vàng 610 (14.6K) — Giá vàng nữ trang | 7.794.0007.794k | 8.784.0008.784k | 990k |
| Vàng 585 (14K) — Giá vàng nữ trang | 7.434.0007.434k | 8.424.0008.424k | 990k |
| Vàng 416 (10K) — Giá vàng nữ trang | 5.000.0005.000k | 5.990.0005.990k | 990k |
| Vàng 375 (9K) — Giá vàng nữ trang | 4.410.0004.410k | 5.400.0005.400k | 990k |
| Vàng 333 (8K) — Giá vàng nữ trang | 3.805.0003.805k | 4.795.0004.795k | 990k |
DOJI
8 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| VÀNG MIẾNG SJC | 14.400.00014.400k | 14.700.00014.700k | 300k |
| KIM TT/AVPL | 14.400.00014.400k | 14.700.00014.700k | 300k |
| NHẪN TRÒN 9999 HƯNG THỊNH VƯỢNG | 14.400.00014.400k | 14.700.00014.700k | 300k |
| VÀNG NGUYÊN LIỆU 9999 | 13.150.00013.150k | 13.350.00013.350k | 200k |
| VÀNG NGUYÊN LIỆU 999 | 13.100.00013.100k | 13.300.00013.300k | 200k |
| NỮ TRANG 9999 | 13.650.00013.650k | 14.150.00014.150k | 500k |
| NỮ TRANG 999 | 13.600.00013.600k | 14.100.00014.100k | 500k |
| NỮ TRANG 99 | 13.530.00013.530k | 14.080.00014.080k | 550k |
MH
10 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| SJC | 14.450.00014.450k | 14.620.00014.620k | 170k |
| 999 | 14.450.00014.450k | 14.620.00014.620k | 170k |
| 985 | 12.750.00012.750k | 13.000.00013.000k | 250k |
| 980 | 12.670.00012.670k | 12.920.00012.920k | 250k |
| 950 | 12.300.00012.300k | 00k | — |
| 750 | 9.500.0009.500k | 9.800.0009.800k | 300k |
| 680 | 8.350.0008.350k | 8.650.0008.650k | 300k |
| 610 | 8.050.0008.050k | 8.350.0008.350k | 300k |
| 580 | 7.450.0007.450k | 7.750.0007.750k | 300k |
| 410 | 4.750.0004.750k | 5.050.0005.050k | 300k |
BTMC
7 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| VÀNG MIẾNG VRTL (Vàng Rồng Thăng Long) | 14.300.00014.300k | 14.650.00014.650k | 350k |
| NHẪN TRÒN TRƠN (Vàng Rồng Thăng Long) | 14.300.00014.300k | 14.650.00014.650k | 350k |
| VÀNG MIẾNG SJC (Vàng SJC) | 14.300.00014.300k | 14.700.00014.700k | 400k |
| TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 999.9 (Vàng BTMC) | 14.150.00014.150k | 14.550.00014.550k | 400k |
| TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 99.9 (Vàng BTMC) | 14.130.00014.130k | 14.530.00014.530k | 400k |
| VÀNG THƯƠNG HIỆU KHÁC (Vàng Đối Tác) | 13.200.00013.200k | —— | — |
| VÀNG NGUYÊN LIỆU (Vàng thị trường) | 13.000.00013.000k | —— | — |
BTMH
10 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Nhẫn Tròn ép vỉ (Kim Gia Bảo ) 24K (999.9) | 14.280.00014.280k | 14.680.00014.680k | 400k |
| Nhẫn tròn 999.9 BTMH | 14.230.00014.230k | 00k | — |
| Nhẫn ép vỉ Vàng Rồng Thăng Long | 14.350.00014.350k | 00k | — |
| Vàng Tiểu Kim Cát 24K (999.9) 0,1chỉ | 1.428.0001.428k | 1.468.0001.468k | 40k |
| Vàng miếng SJC (Cty CP BTMH) | 14.400.00014.400k | 14.700.00014.700k | 300k |
| Vàng nguyên liệu 99.9 | 12.950.00012.950k | 00k | — |
| Vàng nguyên liệu 999,9 | 13.000.00013.000k | 00k | — |
| Vàng trang sức 24K (999.9) | 14.180.00014.180k | 14.580.00014.580k | 400k |
| Vàng trang sức 24K (99.9) | 14.170.00014.170k | 14.570.00014.570k | 400k |
| Đồng vàng Kim Gia Bảo hoa sen | 14.280.00014.280k | 14.680.00014.680k | 400k |
NT
6 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Nhẫn 999.9 | 13.200.00013.200k | 13.550.00013.550k | 350k |
| Vàng Ta 999.9 | 13.200.00013.200k | 13.550.00013.550k | 350k |
| Vàng Ta 990 | 12.950.00012.950k | 13.350.00013.350k | 400k |
| Vàng 18K 750 | 9.406.0009.406k | 9.956.0009.956k | 550k |
| Vàng Trắng AU750 | 9.406.0009.406k | 9.956.0009.956k | 550k |
| Vàng Miếng SJC (Loại 10 chỉ) | 14.350.00014.350k | 14.650.00014.650k | 300k |
NH
6 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Nhẫn Vàng 24K | 13.020.00013.020k | 13.370.00013.370k | 350k |
| Vàng HBS,NHJ,SJC (1 chữ) | 13.020.00013.020k | —— | — |
| Vàng miếng SJC (1 lượng) | 14.250.00014.250k | 14.650.00014.650k | 400k |
| Vàng miếng SJC (1c,2c,5c) | 14.250.00014.250k | 14.650.00014.650k | 400k |
| Vàng nữ trang 24K | 13.020.00013.020k | 13.370.00013.370k | 350k |
| Vàng nữ trang 990 | 12.770.00012.770k | 13.170.00013.170k | 400k |
PQ
10 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Nhẫn tròn Phú Quý 999.9 | 14.350.00014.350k | 14.650.00014.650k | 300k |
| Phú Quý 1 Lượng 999.9 | 14.350.00014.350k | 14.650.00014.650k | 300k |
| Phú quý 1 lượng 99.9 | 14.340.00014.340k | 14.640.00014.640k | 300k |
| Vàng 999.0 phi SJC | 13.000.00013.000k | 14.490.00014.490k | 1490k |
| Vàng 999.9 phi SJC | 13.050.00013.050k | 14.500.00014.500k | 1450k |
| Vàng miếng SJC | 14.350.00014.350k | 14.700.00014.700k | 350k |
| Vàng trang sức 98 | 13.769.00013.769k | 14.259.00014.259k | 490k |
| Vàng trang sức 99 | 13.909.50013.910k | 14.404.50014.405k | 495k |
| Vàng trang sức 999 | 14.040.00014.040k | 14.540.00014.540k | 500k |
| Vàng trang sức 999.9 | 14.050.00014.050k | 14.550.00014.550k | 500k |
* Hiển thị giá cuối ngày (bản ghi mới nhất trong ngày). Không có cập nhật real-time cho ngày trong quá khứ.