Giá Vàng Đây
LIVE
Trang chủ Lịch sử giá vàng30/06/2026
SJC MIẾNG 147,60tr ▲0,41 NHẪN 9999 147,10tr ▲0,41 PNJ 147,50tr ▲0,00 DOJI 147,60tr ▲0,00 MI HỒNG 146,50tr ▲0,14 XAU/USD 4.605 ▲0,00

Giá vàng Thứ Ba, 30/06/2026

GIÁ CUỐI NGÀY

Giá cuối ngày từ SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải — vàng miếng & vàng nhẫn 9999 · đơn vị VND/chỉ · .

Phân tích ngày 30 tháng 6 năm 2026

Ngày 30 tháng 6 năm 2026, vàng SJC bán ra 14.700.000đ/chỉ, giảm 100.000đ so với hôm trước. Nguồn mua vào rẻ nhất: Mi Hồng.

Dữ liệu giá vàng cuối ngày từ 9 nguồn chính: SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải. Đơn vị: VND/chỉ (tương ứng 3,75g). Xem biểu đồ giá để theo dõi xu hướng dài hạn, hoặc so sánh nguồn để chọn nơi mua/bán tốt nhất.

SJC
SJC
chốt 14:00
7 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 14.400.00014.400k 14.700.00014.700k 300k
Vàng SJC 5 chỉ 14.400.00014.400k 14.702.00014.702k 302k
Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ 14.400.00014.400k 14.703.00014.703k 303k
Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ 14.390.00014.390k 14.690.00014.690k 300k
Nữ trang 99,99% 14.190.00014.190k 14.540.00014.540k 350k
Nữ trang 99% 13.696.03913.696k 14.396.03914.396k 700k
Nữ trang 75% 9.971.0909.971k 10.921.09010.921k 950k
PNJ
PNJ
TPHCM · chốt 13:47
28 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
PNJ — TPHCM 14.400.00014.400k 14.700.00014.700k 300k
SJC — TPHCM 14.400.00014.400k 14.700.00014.700k 300k
Nhẫn Trơn PNJ 999.9 — Giá vàng nữ trang 14.400.00014.400k 14.700.00014.700k 300k
Vàng Kim Bảo 999.9 — Giá vàng nữ trang 14.400.00014.400k 14.700.00014.700k 300k
Vàng Phúc Lộc Tài 999.9 — Giá vàng nữ trang 14.400.00014.400k 14.700.00014.700k 300k
Vàng nữ trang 999.9 — Giá vàng nữ trang 14.000.00014.000k 14.400.00014.400k 400k
Vàng nữ trang 999 — Giá vàng nữ trang 13.986.00013.986k 14.386.00014.386k 400k
Vàng nữ trang 9920 — Giá vàng nữ trang 13.665.00013.665k 14.285.00014.285k 620k
Vàng nữ trang 99 — Giá vàng nữ trang 13.636.00013.636k 14.256.00014.256k 620k
Vàng 916 (22K) — Giá vàng nữ trang 12.570.00012.570k 13.190.00013.190k 620k
Vàng 750 (18K) — Giá vàng nữ trang 9.810.0009.810k 10.800.00010.800k 990k
Vàng 680 (16.3K) — Giá vàng nữ trang 8.802.0008.802k 9.792.0009.792k 990k
Vàng 650 (15.6K) — Giá vàng nữ trang 8.370.0008.370k 9.360.0009.360k 990k
Vàng 610 (14.6K) — Giá vàng nữ trang 7.794.0007.794k 8.784.0008.784k 990k
Vàng 585 (14K) — Giá vàng nữ trang 7.434.0007.434k 8.424.0008.424k 990k
Vàng 416 (10K) — Giá vàng nữ trang 5.000.0005.000k 5.990.0005.990k 990k
Vàng 375 (9K) — Giá vàng nữ trang 4.410.0004.410k 5.400.0005.400k 990k
Vàng 333 (8K) — Giá vàng nữ trang 3.805.0003.805k 4.795.0004.795k 990k
DOJI
DOJI
chốt 13:42
8 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
VÀNG MIẾNG SJC 14.400.00014.400k 14.700.00014.700k 300k
KIM TT/AVPL 14.400.00014.400k 14.700.00014.700k 300k
NHẪN TRÒN 9999 HƯNG THỊNH VƯỢNG 14.400.00014.400k 14.700.00014.700k 300k
VÀNG NGUYÊN LIỆU 9999 13.150.00013.150k 13.350.00013.350k 200k
VÀNG NGUYÊN LIỆU 999 13.100.00013.100k 13.300.00013.300k 200k
NỮ TRANG 9999 13.650.00013.650k 14.150.00014.150k 500k
NỮ TRANG 999 13.600.00013.600k 14.100.00014.100k 500k
NỮ TRANG 99 13.530.00013.530k 14.080.00014.080k 550k
MH
Mi Hồng
chốt 13:47
10 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
SJC 14.450.00014.450k 14.620.00014.620k 170k
999 14.450.00014.450k 14.620.00014.620k 170k
985 12.750.00012.750k 13.000.00013.000k 250k
980 12.670.00012.670k 12.920.00012.920k 250k
950 12.300.00012.300k 00k
750 9.500.0009.500k 9.800.0009.800k 300k
680 8.350.0008.350k 8.650.0008.650k 300k
610 8.050.0008.050k 8.350.0008.350k 300k
580 7.450.0007.450k 7.750.0007.750k 300k
410 4.750.0004.750k 5.050.0005.050k 300k
BTMC
Bảo Tín Minh Châu
chốt 15:15
7 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
VÀNG MIẾNG VRTL (Vàng Rồng Thăng Long) 14.300.00014.300k 14.650.00014.650k 350k
NHẪN TRÒN TRƠN (Vàng Rồng Thăng Long) 14.300.00014.300k 14.650.00014.650k 350k
VÀNG MIẾNG SJC (Vàng SJC) 14.300.00014.300k 14.700.00014.700k 400k
TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 999.9 (Vàng BTMC) 14.150.00014.150k 14.550.00014.550k 400k
TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 99.9 (Vàng BTMC) 14.130.00014.130k 14.530.00014.530k 400k
VÀNG THƯƠNG HIỆU KHÁC (Vàng Đối Tác) 13.200.00013.200k
VÀNG NGUYÊN LIỆU (Vàng thị trường) 13.000.00013.000k
BTMH
10 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Nhẫn Tròn ép vỉ (Kim Gia Bảo ) 24K (999.9) 14.280.00014.280k 14.680.00014.680k 400k
Nhẫn tròn 999.9 BTMH 14.230.00014.230k 00k
Nhẫn ép vỉ Vàng Rồng Thăng Long 14.350.00014.350k 00k
Vàng Tiểu Kim Cát 24K (999.9) 0,1chỉ 1.428.0001.428k 1.468.0001.468k 40k
Vàng miếng SJC (Cty CP BTMH) 14.400.00014.400k 14.700.00014.700k 300k
Vàng nguyên liệu 99.9 12.950.00012.950k 00k
Vàng nguyên liệu 999,9 13.000.00013.000k 00k
Vàng trang sức 24K (999.9) 14.180.00014.180k 14.580.00014.580k 400k
Vàng trang sức 24K (99.9) 14.170.00014.170k 14.570.00014.570k 400k
Đồng vàng Kim Gia Bảo hoa sen 14.280.00014.280k 14.680.00014.680k 400k
NT
Ngọc Thẩm
chốt 13:59
6 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Nhẫn 999.9 13.200.00013.200k 13.550.00013.550k 350k
Vàng Ta 999.9 13.200.00013.200k 13.550.00013.550k 350k
Vàng Ta 990 12.950.00012.950k 13.350.00013.350k 400k
Vàng 18K 750 9.406.0009.406k 9.956.0009.956k 550k
Vàng Trắng AU750 9.406.0009.406k 9.956.0009.956k 550k
Vàng Miếng SJC (Loại 10 chỉ) 14.350.00014.350k 14.650.00014.650k 300k
NH
Ngọc Hải
chốt 16:54
6 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Nhẫn Vàng 24K 13.020.00013.020k 13.370.00013.370k 350k
Vàng HBS,NHJ,SJC (1 chữ) 13.020.00013.020k
Vàng miếng SJC (1 lượng) 14.250.00014.250k 14.650.00014.650k 400k
Vàng miếng SJC (1c,2c,5c) 14.250.00014.250k 14.650.00014.650k 400k
Vàng nữ trang 24K 13.020.00013.020k 13.370.00013.370k 350k
Vàng nữ trang 990 12.770.00012.770k 13.170.00013.170k 400k
PQ
Phú Quý
chốt 14:13
10 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Nhẫn tròn Phú Quý 999.9 14.350.00014.350k 14.650.00014.650k 300k
Phú Quý 1 Lượng 999.9 14.350.00014.350k 14.650.00014.650k 300k
Phú quý 1 lượng 99.9 14.340.00014.340k 14.640.00014.640k 300k
Vàng 999.0 phi SJC 13.000.00013.000k 14.490.00014.490k 1490k
Vàng 999.9 phi SJC 13.050.00013.050k 14.500.00014.500k 1450k
Vàng miếng SJC 14.350.00014.350k 14.700.00014.700k 350k
Vàng trang sức 98 13.769.00013.769k 14.259.00014.259k 490k
Vàng trang sức 99 13.909.50013.910k 14.404.50014.405k 495k
Vàng trang sức 999 14.040.00014.040k 14.540.00014.540k 500k
Vàng trang sức 999.9 14.050.00014.050k 14.550.00014.550k 500k

* Hiển thị giá cuối ngày (bản ghi mới nhất trong ngày). Không có cập nhật real-time cho ngày trong quá khứ.

Xem giá vàng từng nguồn

Công cụ phân tích