Giá vàng Thứ Năm, 02/07/2026
GIÁ CUỐI NGÀYGiá cuối ngày từ SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải — vàng miếng & vàng nhẫn 9999 · đơn vị VND/chỉ · .
Phân tích ngày 2 tháng 7 năm 2026
Ngày 2 tháng 7 năm 2026, vàng SJC bán ra 14.840.000đ/chỉ, tăng 200.000đ so với hôm trước. Nguồn mua vào rẻ nhất: Ngọc Thẩm.
Dữ liệu giá vàng cuối ngày từ 9 nguồn chính: SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải. Đơn vị: VND/chỉ (tương ứng 3,75g). Xem biểu đồ giá để theo dõi xu hướng dài hạn, hoặc so sánh nguồn để chọn nơi mua/bán tốt nhất.
SJC
7 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG | 14.540.00014.540k | 14.840.00014.840k | 300k |
| Vàng SJC 5 chỉ | 14.540.00014.540k | 14.842.00014.842k | 302k |
| Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ | 14.540.00014.540k | 14.843.00014.843k | 303k |
| Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ | 14.530.00014.530k | 14.830.00014.830k | 300k |
| Nữ trang 99,99% | 14.330.00014.330k | 14.680.00014.680k | 350k |
| Nữ trang 99% | 13.834.65313.835k | 14.534.65314.535k | 700k |
| Nữ trang 75% | 10.076.10110.076k | 11.026.10111.026k | 950k |
PNJ
28 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| PNJ — TPHCM | 14.540.00014.540k | 14.840.00014.840k | 300k |
| SJC — TPHCM | 14.540.00014.540k | 14.840.00014.840k | 300k |
| Nhẫn Trơn PNJ 999.9 — Giá vàng nữ trang | 14.540.00014.540k | 14.840.00014.840k | 300k |
| Vàng Kim Bảo 999.9 — Giá vàng nữ trang | 14.540.00014.540k | 14.840.00014.840k | 300k |
| Vàng Phúc Lộc Tài 999.9 — Giá vàng nữ trang | 14.540.00014.540k | 14.840.00014.840k | 300k |
| Vàng nữ trang 999.9 — Giá vàng nữ trang | 14.280.00014.280k | 14.680.00014.680k | 400k |
| Vàng nữ trang 999 — Giá vàng nữ trang | 14.265.00014.265k | 14.665.00014.665k | 400k |
| Vàng nữ trang 9920 — Giá vàng nữ trang | 13.943.00013.943k | 14.563.00014.563k | 620k |
| Vàng nữ trang 99 — Giá vàng nữ trang | 13.913.00013.913k | 14.533.00014.533k | 620k |
| Vàng 916 (22K) — Giá vàng nữ trang | 12.827.00012.827k | 13.447.00013.447k | 620k |
| Vàng 750 (18K) — Giá vàng nữ trang | 10.020.00010.020k | 11.010.00011.010k | 990k |
| Vàng 680 (16.3K) — Giá vàng nữ trang | 8.992.0008.992k | 9.982.0009.982k | 990k |
| Vàng 650 (15.6K) — Giá vàng nữ trang | 8.552.0008.552k | 9.542.0009.542k | 990k |
| Vàng 610 (14.6K) — Giá vàng nữ trang | 7.965.0007.965k | 8.955.0008.955k | 990k |
| Vàng 585 (14K) — Giá vàng nữ trang | 7.598.0007.598k | 8.588.0008.588k | 990k |
| Vàng 416 (10K) — Giá vàng nữ trang | 5.117.0005.117k | 6.107.0006.107k | 990k |
| Vàng 375 (9K) — Giá vàng nữ trang | 4.515.0004.515k | 5.505.0005.505k | 990k |
| Vàng 333 (8K) — Giá vàng nữ trang | 3.898.0003.898k | 4.888.0004.888k | 990k |
DOJI
8 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| VÀNG MIẾNG SJC | 14.540.00014.540k | 14.840.00014.840k | 300k |
| KIM TT/AVPL | 14.540.00014.540k | 14.840.00014.840k | 300k |
| NHẪN TRÒN 9999 HƯNG THỊNH VƯỢNG | 14.540.00014.540k | 14.840.00014.840k | 300k |
| VÀNG NGUYÊN LIỆU 9999 | 13.300.00013.300k | 13.500.00013.500k | 200k |
| VÀNG NGUYÊN LIỆU 999 | 13.250.00013.250k | 13.450.00013.450k | 200k |
| NỮ TRANG 9999 | 13.800.00013.800k | 14.300.00014.300k | 500k |
| NỮ TRANG 999 | 13.750.00013.750k | 14.250.00014.250k | 500k |
| NỮ TRANG 99 | 13.680.00013.680k | 14.230.00014.230k | 550k |
MH
10 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| SJC | 14.630.00014.630k | 14.780.00014.780k | 150k |
| 999 | 14.630.00014.630k | 14.780.00014.780k | 150k |
| 985 | 12.900.00012.900k | 13.150.00013.150k | 250k |
| 980 | 12.820.00012.820k | 13.070.00013.070k | 250k |
| 950 | 12.450.00012.450k | 00k | — |
| 750 | 9.600.0009.600k | 9.900.0009.900k | 300k |
| 680 | 8.450.0008.450k | 8.750.0008.750k | 300k |
| 610 | 8.150.0008.150k | 8.450.0008.450k | 300k |
| 580 | 7.550.0007.550k | 7.850.0007.850k | 300k |
| 410 | 4.850.0004.850k | 5.150.0005.150k | 300k |
BTMC
7 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| VÀNG MIẾNG VRTL (Vàng Rồng Thăng Long) | 14.500.00014.500k | 14.800.00014.800k | 300k |
| NHẪN TRÒN TRƠN (Vàng Rồng Thăng Long) | 14.500.00014.500k | 14.800.00014.800k | 300k |
| VÀNG MIẾNG SJC (Vàng SJC) | 14.500.00014.500k | 14.840.00014.840k | 340k |
| TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 999.9 (Vàng BTMC) | 14.300.00014.300k | 14.700.00014.700k | 400k |
| TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 99.9 (Vàng BTMC) | 14.280.00014.280k | 14.680.00014.680k | 400k |
| VÀNG THƯƠNG HIỆU KHÁC (Vàng Đối Tác) | 13.300.00013.300k | —— | — |
| VÀNG NGUYÊN LIỆU (Vàng thị trường) | 13.100.00013.100k | —— | — |
BTMH
10 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Nhẫn Tròn ép vỉ (Kim Gia Bảo ) 24K (999.9) | 14.520.00014.520k | 14.920.00014.920k | 400k |
| Nhẫn tròn 999.9 BTMH | 14.470.00014.470k | 00k | — |
| Nhẫn ép vỉ Vàng Rồng Thăng Long | 14.500.00014.500k | 00k | — |
| Vàng Tiểu Kim Cát 24K (999.9) 0,1chỉ | 1.452.0001.452k | 1.492.0001.492k | 40k |
| Vàng miếng SJC (Cty CP BTMH) | 14.540.00014.540k | 14.840.00014.840k | 300k |
| Vàng nguyên liệu 99.9 | 13.200.00013.200k | 00k | — |
| Vàng nguyên liệu 999,9 | 13.290.00013.290k | 00k | — |
| Vàng trang sức 24K (999.9) | 14.420.00014.420k | 14.820.00014.820k | 400k |
| Vàng trang sức 24K (99.9) | 14.410.00014.410k | 14.810.00014.810k | 400k |
| Đồng vàng Kim Gia Bảo hoa sen | 14.520.00014.520k | 14.920.00014.920k | 400k |
NT
6 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Nhẫn 999.9 | 13.350.00013.350k | 13.700.00013.700k | 350k |
| Vàng Ta 999.9 | 13.350.00013.350k | 13.700.00013.700k | 350k |
| Vàng Ta 990 | 13.100.00013.100k | 13.500.00013.500k | 400k |
| Vàng 18K 750 | 9.528.0009.528k | 10.078.00010.078k | 550k |
| Vàng Trắng AU750 | 9.528.0009.528k | 10.078.00010.078k | 550k |
| Vàng Miếng SJC (Loại 10 chỉ) | 14.400.00014.400k | 14.700.00014.700k | 300k |
NH
6 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Nhẫn Vàng 24K | 13.100.00013.100k | 13.450.00013.450k | 350k |
| Vàng HBS,NHJ,SJC (1 chữ) | 13.100.00013.100k | —— | — |
| Vàng miếng SJC (1 lượng) | 14.350.00014.350k | 14.750.00014.750k | 400k |
| Vàng miếng SJC (1c,2c,5c) | 14.350.00014.350k | 14.750.00014.750k | 400k |
| Vàng nữ trang 24K | 13.100.00013.100k | 13.450.00013.450k | 350k |
| Vàng nữ trang 990 | 12.850.00012.850k | 13.250.00013.250k | 400k |
PQ
10 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Nhẫn tròn Phú Quý 999.9 | 14.500.00014.500k | 14.800.00014.800k | 300k |
| Phú Quý 1 Lượng 999.9 | 14.500.00014.500k | 14.800.00014.800k | 300k |
| Phú quý 1 lượng 99.9 | 14.490.00014.490k | 14.790.00014.790k | 300k |
| Vàng 999.0 phi SJC | 13.100.00013.100k | 14.590.00014.590k | 1490k |
| Vàng 999.9 phi SJC | 13.150.00013.150k | 14.600.00014.600k | 1450k |
| Vàng miếng SJC | 14.500.00014.500k | 14.840.00014.840k | 340k |
| Vàng trang sức 98 | 13.886.60013.887k | 14.376.60014.377k | 490k |
| Vàng trang sức 99 | 14.028.30014.028k | 14.523.30014.523k | 495k |
| Vàng trang sức 999 | 14.160.00014.160k | 14.660.00014.660k | 500k |
| Vàng trang sức 999.9 | 14.170.00014.170k | 14.670.00014.670k | 500k |
* Hiển thị giá cuối ngày (bản ghi mới nhất trong ngày). Không có cập nhật real-time cho ngày trong quá khứ.