Giá Vàng Đây
LIVE
Trang chủ Lịch sử giá vàng02/07/2026
SJC MIẾNG 147,60tr ▲0,41 NHẪN 9999 147,10tr ▲0,41 PNJ 147,50tr ▲0,00 DOJI 147,60tr ▲0,00 MI HỒNG 146,50tr ▲0,14 XAU/USD 4.605 ▲0,00

Giá vàng Thứ Năm, 02/07/2026

GIÁ CUỐI NGÀY

Giá cuối ngày từ SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải — vàng miếng & vàng nhẫn 9999 · đơn vị VND/chỉ · .

Phân tích ngày 2 tháng 7 năm 2026

Ngày 2 tháng 7 năm 2026, vàng SJC bán ra 14.840.000đ/chỉ, tăng 200.000đ so với hôm trước. Nguồn mua vào rẻ nhất: Ngọc Thẩm.

Dữ liệu giá vàng cuối ngày từ 9 nguồn chính: SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải. Đơn vị: VND/chỉ (tương ứng 3,75g). Xem biểu đồ giá để theo dõi xu hướng dài hạn, hoặc so sánh nguồn để chọn nơi mua/bán tốt nhất.

SJC
SJC
chốt 09:00
7 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 14.540.00014.540k 14.840.00014.840k 300k
Vàng SJC 5 chỉ 14.540.00014.540k 14.842.00014.842k 302k
Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ 14.540.00014.540k 14.843.00014.843k 303k
Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ 14.530.00014.530k 14.830.00014.830k 300k
Nữ trang 99,99% 14.330.00014.330k 14.680.00014.680k 350k
Nữ trang 99% 13.834.65313.835k 14.534.65314.535k 700k
Nữ trang 75% 10.076.10110.076k 11.026.10111.026k 950k
PNJ
PNJ
TPHCM · chốt 09:12
28 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
PNJ — TPHCM 14.540.00014.540k 14.840.00014.840k 300k
SJC — TPHCM 14.540.00014.540k 14.840.00014.840k 300k
Nhẫn Trơn PNJ 999.9 — Giá vàng nữ trang 14.540.00014.540k 14.840.00014.840k 300k
Vàng Kim Bảo 999.9 — Giá vàng nữ trang 14.540.00014.540k 14.840.00014.840k 300k
Vàng Phúc Lộc Tài 999.9 — Giá vàng nữ trang 14.540.00014.540k 14.840.00014.840k 300k
Vàng nữ trang 999.9 — Giá vàng nữ trang 14.280.00014.280k 14.680.00014.680k 400k
Vàng nữ trang 999 — Giá vàng nữ trang 14.265.00014.265k 14.665.00014.665k 400k
Vàng nữ trang 9920 — Giá vàng nữ trang 13.943.00013.943k 14.563.00014.563k 620k
Vàng nữ trang 99 — Giá vàng nữ trang 13.913.00013.913k 14.533.00014.533k 620k
Vàng 916 (22K) — Giá vàng nữ trang 12.827.00012.827k 13.447.00013.447k 620k
Vàng 750 (18K) — Giá vàng nữ trang 10.020.00010.020k 11.010.00011.010k 990k
Vàng 680 (16.3K) — Giá vàng nữ trang 8.992.0008.992k 9.982.0009.982k 990k
Vàng 650 (15.6K) — Giá vàng nữ trang 8.552.0008.552k 9.542.0009.542k 990k
Vàng 610 (14.6K) — Giá vàng nữ trang 7.965.0007.965k 8.955.0008.955k 990k
Vàng 585 (14K) — Giá vàng nữ trang 7.598.0007.598k 8.588.0008.588k 990k
Vàng 416 (10K) — Giá vàng nữ trang 5.117.0005.117k 6.107.0006.107k 990k
Vàng 375 (9K) — Giá vàng nữ trang 4.515.0004.515k 5.505.0005.505k 990k
Vàng 333 (8K) — Giá vàng nữ trang 3.898.0003.898k 4.888.0004.888k 990k
DOJI
DOJI
chốt 09:15
8 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
VÀNG MIẾNG SJC 14.540.00014.540k 14.840.00014.840k 300k
KIM TT/AVPL 14.540.00014.540k 14.840.00014.840k 300k
NHẪN TRÒN 9999 HƯNG THỊNH VƯỢNG 14.540.00014.540k 14.840.00014.840k 300k
VÀNG NGUYÊN LIỆU 9999 13.300.00013.300k 13.500.00013.500k 200k
VÀNG NGUYÊN LIỆU 999 13.250.00013.250k 13.450.00013.450k 200k
NỮ TRANG 9999 13.800.00013.800k 14.300.00014.300k 500k
NỮ TRANG 999 13.750.00013.750k 14.250.00014.250k 500k
NỮ TRANG 99 13.680.00013.680k 14.230.00014.230k 550k
MH
Mi Hồng
chốt 16:48
10 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
SJC 14.630.00014.630k 14.780.00014.780k 150k
999 14.630.00014.630k 14.780.00014.780k 150k
985 12.900.00012.900k 13.150.00013.150k 250k
980 12.820.00012.820k 13.070.00013.070k 250k
950 12.450.00012.450k 00k
750 9.600.0009.600k 9.900.0009.900k 300k
680 8.450.0008.450k 8.750.0008.750k 300k
610 8.150.0008.150k 8.450.0008.450k 300k
580 7.550.0007.550k 7.850.0007.850k 300k
410 4.850.0004.850k 5.150.0005.150k 300k
BTMC
Bảo Tín Minh Châu
chốt 09:45
7 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
VÀNG MIẾNG VRTL (Vàng Rồng Thăng Long) 14.500.00014.500k 14.800.00014.800k 300k
NHẪN TRÒN TRƠN (Vàng Rồng Thăng Long) 14.500.00014.500k 14.800.00014.800k 300k
VÀNG MIẾNG SJC (Vàng SJC) 14.500.00014.500k 14.840.00014.840k 340k
TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 999.9 (Vàng BTMC) 14.300.00014.300k 14.700.00014.700k 400k
TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 99.9 (Vàng BTMC) 14.280.00014.280k 14.680.00014.680k 400k
VÀNG THƯƠNG HIỆU KHÁC (Vàng Đối Tác) 13.300.00013.300k
VÀNG NGUYÊN LIỆU (Vàng thị trường) 13.100.00013.100k
BTMH
10 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Nhẫn Tròn ép vỉ (Kim Gia Bảo ) 24K (999.9) 14.520.00014.520k 14.920.00014.920k 400k
Nhẫn tròn 999.9 BTMH 14.470.00014.470k 00k
Nhẫn ép vỉ Vàng Rồng Thăng Long 14.500.00014.500k 00k
Vàng Tiểu Kim Cát 24K (999.9) 0,1chỉ 1.452.0001.452k 1.492.0001.492k 40k
Vàng miếng SJC (Cty CP BTMH) 14.540.00014.540k 14.840.00014.840k 300k
Vàng nguyên liệu 99.9 13.200.00013.200k 00k
Vàng nguyên liệu 999,9 13.290.00013.290k 00k
Vàng trang sức 24K (999.9) 14.420.00014.420k 14.820.00014.820k 400k
Vàng trang sức 24K (99.9) 14.410.00014.410k 14.810.00014.810k 400k
Đồng vàng Kim Gia Bảo hoa sen 14.520.00014.520k 14.920.00014.920k 400k
NT
Ngọc Thẩm
chốt 14:38
6 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Nhẫn 999.9 13.350.00013.350k 13.700.00013.700k 350k
Vàng Ta 999.9 13.350.00013.350k 13.700.00013.700k 350k
Vàng Ta 990 13.100.00013.100k 13.500.00013.500k 400k
Vàng 18K 750 9.528.0009.528k 10.078.00010.078k 550k
Vàng Trắng AU750 9.528.0009.528k 10.078.00010.078k 550k
Vàng Miếng SJC (Loại 10 chỉ) 14.400.00014.400k 14.700.00014.700k 300k
NH
Ngọc Hải
chốt 09:02
6 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Nhẫn Vàng 24K 13.100.00013.100k 13.450.00013.450k 350k
Vàng HBS,NHJ,SJC (1 chữ) 13.100.00013.100k
Vàng miếng SJC (1 lượng) 14.350.00014.350k 14.750.00014.750k 400k
Vàng miếng SJC (1c,2c,5c) 14.350.00014.350k 14.750.00014.750k 400k
Vàng nữ trang 24K 13.100.00013.100k 13.450.00013.450k 350k
Vàng nữ trang 990 12.850.00012.850k 13.250.00013.250k 400k
PQ
Phú Quý
chốt 09:04
10 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Nhẫn tròn Phú Quý 999.9 14.500.00014.500k 14.800.00014.800k 300k
Phú Quý 1 Lượng 999.9 14.500.00014.500k 14.800.00014.800k 300k
Phú quý 1 lượng 99.9 14.490.00014.490k 14.790.00014.790k 300k
Vàng 999.0 phi SJC 13.100.00013.100k 14.590.00014.590k 1490k
Vàng 999.9 phi SJC 13.150.00013.150k 14.600.00014.600k 1450k
Vàng miếng SJC 14.500.00014.500k 14.840.00014.840k 340k
Vàng trang sức 98 13.886.60013.887k 14.376.60014.377k 490k
Vàng trang sức 99 14.028.30014.028k 14.523.30014.523k 495k
Vàng trang sức 999 14.160.00014.160k 14.660.00014.660k 500k
Vàng trang sức 999.9 14.170.00014.170k 14.670.00014.670k 500k

* Hiển thị giá cuối ngày (bản ghi mới nhất trong ngày). Không có cập nhật real-time cho ngày trong quá khứ.

Xem giá vàng từng nguồn

Công cụ phân tích