Giá Vàng Đây
LIVE
Trang chủ Lịch sử giá vàng03/07/2026
SJC MIẾNG 147,60tr ▲0,41 NHẪN 9999 147,10tr ▲0,41 PNJ 147,50tr ▲0,00 DOJI 147,60tr ▲0,00 MI HỒNG 146,50tr ▲0,14 XAU/USD 4.605 ▲0,00

Giá vàng Thứ Sáu, 03/07/2026

GIÁ CUỐI NGÀY

Giá cuối ngày từ SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải — vàng miếng & vàng nhẫn 9999 · đơn vị VND/chỉ · .

Phân tích ngày 3 tháng 7 năm 2026

Ngày 3 tháng 7 năm 2026, vàng SJC bán ra 15.140.000đ/chỉ, tăng 300.000đ so với hôm trước. Nguồn mua vào rẻ nhất: Ngọc Thẩm.

Dữ liệu giá vàng cuối ngày từ 9 nguồn chính: SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải. Đơn vị: VND/chỉ (tương ứng 3,75g). Xem biểu đồ giá để theo dõi xu hướng dài hạn, hoặc so sánh nguồn để chọn nơi mua/bán tốt nhất.

SJC
SJC
chốt 09:00
7 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 14.840.00014.840k 15.140.00015.140k 300k
Vàng SJC 5 chỉ 14.840.00014.840k 15.142.00015.142k 302k
Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ 14.840.00014.840k 15.143.00015.143k 303k
Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ 14.830.00014.830k 15.130.00015.130k 300k
Nữ trang 99,99% 14.630.00014.630k 14.980.00014.980k 350k
Nữ trang 99% 14.131.68314.132k 14.831.68314.832k 700k
Nữ trang 75% 10.301.12310.301k 11.251.12311.251k 950k
PNJ
PNJ
TPHCM · chốt 13:26
28 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
PNJ — TPHCM 14.840.00014.840k 15.140.00015.140k 300k
SJC — TPHCM 14.840.00014.840k 15.140.00015.140k 300k
Nhẫn Trơn PNJ 999.9 — Giá vàng nữ trang 14.840.00014.840k 15.140.00015.140k 300k
Vàng Kim Bảo 999.9 — Giá vàng nữ trang 14.840.00014.840k 15.140.00015.140k 300k
Vàng Phúc Lộc Tài 999.9 — Giá vàng nữ trang 14.840.00014.840k 15.140.00015.140k 300k
Vàng nữ trang 999.9 — Giá vàng nữ trang 14.590.00014.590k 14.990.00014.990k 400k
Vàng nữ trang 999 — Giá vàng nữ trang 14.575.00014.575k 14.975.00014.975k 400k
Vàng nữ trang 9920 — Giá vàng nữ trang 14.250.00014.250k 14.870.00014.870k 620k
Vàng nữ trang 99 — Giá vàng nữ trang 14.220.00014.220k 14.840.00014.840k 620k
Vàng 916 (22K) — Giá vàng nữ trang 13.111.00013.111k 13.731.00013.731k 620k
Vàng 750 (18K) — Giá vàng nữ trang 10.253.00010.253k 11.243.00011.243k 990k
Vàng 680 (16.3K) — Giá vàng nữ trang 9.203.0009.203k 10.193.00010.193k 990k
Vàng 650 (15.6K) — Giá vàng nữ trang 8.754.0008.754k 9.744.0009.744k 990k
Vàng 610 (14.6K) — Giá vàng nữ trang 8.154.0008.154k 9.144.0009.144k 990k
Vàng 585 (14K) — Giá vàng nữ trang 7.779.0007.779k 8.769.0008.769k 990k
Vàng 416 (10K) — Giá vàng nữ trang 5.246.0005.246k 6.236.0006.236k 990k
Vàng 375 (9K) — Giá vàng nữ trang 4.631.0004.631k 5.621.0005.621k 990k
Vàng 333 (8K) — Giá vàng nữ trang 4.002.0004.002k 4.992.0004.992k 990k
DOJI
DOJI
chốt 08:43
8 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
VÀNG MIẾNG SJC 14.840.00014.840k 15.140.00015.140k 300k
KIM TT/AVPL 14.840.00014.840k 15.140.00015.140k 300k
NHẪN TRÒN 9999 HƯNG THỊNH VƯỢNG 14.840.00014.840k 15.140.00015.140k 300k
VÀNG NGUYÊN LIỆU 9999 13.600.00013.600k 13.800.00013.800k 200k
VÀNG NGUYÊN LIỆU 999 13.550.00013.550k 13.750.00013.750k 200k
NỮ TRANG 9999 14.100.00014.100k 14.600.00014.600k 500k
NỮ TRANG 999 14.050.00014.050k 14.550.00014.550k 500k
NỮ TRANG 99 13.980.00013.980k 14.530.00014.530k 550k
MH
Mi Hồng
chốt 13:27
10 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
SJC 14.900.00014.900k 15.080.00015.080k 180k
999 14.900.00014.900k 15.080.00015.080k 180k
985 13.150.00013.150k 13.400.00013.400k 250k
980 13.070.00013.070k 13.320.00013.320k 250k
950 12.700.00012.700k 00k
750 9.800.0009.800k 10.100.00010.100k 300k
680 8.650.0008.650k 8.950.0008.950k 300k
610 8.350.0008.350k 8.650.0008.650k 300k
580 7.750.0007.750k 8.050.0008.050k 300k
410 5.000.0005.000k 5.300.0005.300k 300k
BTMC
Bảo Tín Minh Châu
chốt 11:35
7 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
VÀNG MIẾNG VRTL (Vàng Rồng Thăng Long) 14.750.00014.750k 15.100.00015.100k 350k
NHẪN TRÒN TRƠN (Vàng Rồng Thăng Long) 14.750.00014.750k 15.100.00015.100k 350k
VÀNG MIẾNG SJC (Vàng SJC) 14.750.00014.750k 15.140.00015.140k 390k
TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 999.9 (Vàng BTMC) 14.550.00014.550k 15.000.00015.000k 450k
TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 99.9 (Vàng BTMC) 14.530.00014.530k 14.980.00014.980k 450k
VÀNG THƯƠNG HIỆU KHÁC (Vàng Đối Tác) 13.450.00013.450k
VÀNG NGUYÊN LIỆU (Vàng thị trường) 13.300.00013.300k
BTMH
10 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Nhẫn Tròn ép vỉ (Kim Gia Bảo ) 24K (999.9) 14.750.00014.750k 15.100.00015.100k 350k
Nhẫn tròn 999.9 BTMH 14.650.00014.650k 00k
Nhẫn ép vỉ Vàng Rồng Thăng Long 14.750.00014.750k 00k
Vàng Tiểu Kim Cát 24K (999.9) 0,1chỉ 1.475.0001.475k 1.510.0001.510k 35k
Vàng miếng SJC (Cty CP BTMH) 14.840.00014.840k 15.140.00015.140k 300k
Vàng nguyên liệu 99.9 13.300.00013.300k 00k
Vàng nguyên liệu 999,9 13.350.00013.350k 00k
Vàng trang sức 24K (999.9) 14.550.00014.550k 15.000.00015.000k 450k
Vàng trang sức 24K (99.9) 14.540.00014.540k 14.990.00014.990k 450k
Đồng vàng Kim Gia Bảo hoa sen 14.750.00014.750k 15.100.00015.100k 350k
NT
Ngọc Thẩm
chốt 14:52
6 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Nhẫn 999.9 13.550.00013.550k 13.900.00013.900k 350k
Vàng Ta 999.9 13.550.00013.550k 13.900.00013.900k 350k
Vàng Ta 990 13.300.00013.300k 13.700.00013.700k 400k
Vàng 18K 750 9.672.0009.672k 10.222.00010.222k 550k
Vàng Trắng AU750 9.672.0009.672k 10.222.00010.222k 550k
Vàng Miếng SJC (Loại 10 chỉ) 14.700.00014.700k 15.000.00015.000k 300k
NH
Ngọc Hải
chốt 18:10
6 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Nhẫn Vàng 24K 13.400.00013.400k 13.750.00013.750k 350k
Vàng HBS,NHJ,SJC (1 chữ) 13.400.00013.400k
Vàng miếng SJC (1 lượng) 14.600.00014.600k 15.000.00015.000k 400k
Vàng miếng SJC (1c,2c,5c) 14.600.00014.600k 15.000.00015.000k 400k
Vàng nữ trang 24K 13.400.00013.400k 13.750.00013.750k 350k
Vàng nữ trang 990 13.150.00013.150k 13.550.00013.550k 400k
PQ
Phú Quý
chốt 11:10
10 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Nhẫn tròn Phú Quý 999.9 14.800.00014.800k 15.100.00015.100k 300k
Phú Quý 1 Lượng 999.9 14.800.00014.800k 15.100.00015.100k 300k
Phú quý 1 lượng 99.9 14.790.00014.790k 15.090.00015.090k 300k
Vàng 999.0 phi SJC 13.350.00013.350k 14.990.00014.990k 1640k
Vàng 999.9 phi SJC 13.400.00013.400k 15.000.00015.000k 1600k
Vàng miếng SJC 14.800.00014.800k 15.140.00015.140k 340k
Vàng trang sức 98 14.112.00014.112k 14.602.00014.602k 490k
Vàng trang sức 99 14.256.00014.256k 14.751.00014.751k 495k
Vàng trang sức 999 14.390.00014.390k 14.890.00014.890k 500k
Vàng trang sức 999.9 14.400.00014.400k 14.900.00014.900k 500k

* Hiển thị giá cuối ngày (bản ghi mới nhất trong ngày). Không có cập nhật real-time cho ngày trong quá khứ.

Xem giá vàng từng nguồn

Công cụ phân tích