Giá Vàng Đây
LIVE
Trang chủ Lịch sử giá vàng04/07/2026
SJC MIẾNG 147,60tr ▲0,41 NHẪN 9999 147,10tr ▲0,41 PNJ 147,50tr ▲0,00 DOJI 147,60tr ▲0,00 MI HỒNG 146,50tr ▲0,14 XAU/USD 4.605 ▲0,00

Giá vàng Thứ Bảy, 04/07/2026

GIÁ CUỐI NGÀY

Giá cuối ngày từ SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải — vàng miếng & vàng nhẫn 9999 · đơn vị VND/chỉ · .

Phân tích ngày 4 tháng 7 năm 2026

Dữ liệu giá vàng cuối ngày từ 9 nguồn chính: SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải. Đơn vị: VND/chỉ (tương ứng 3,75g). Xem biểu đồ giá để theo dõi xu hướng dài hạn, hoặc so sánh nguồn để chọn nơi mua/bán tốt nhất.

PNJ
PNJ
TPHCM · chốt 10:38
28 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
PNJ — TPHCM 14.840.00014.840k 15.140.00015.140k 300k
SJC — TPHCM 14.840.00014.840k 15.140.00015.140k 300k
Nhẫn Trơn PNJ 999.9 — Giá vàng nữ trang 14.840.00014.840k 15.140.00015.140k 300k
Vàng Kim Bảo 999.9 — Giá vàng nữ trang 14.840.00014.840k 15.140.00015.140k 300k
Vàng Phúc Lộc Tài 999.9 — Giá vàng nữ trang 14.840.00014.840k 15.140.00015.140k 300k
Vàng nữ trang 999.9 — Giá vàng nữ trang 14.590.00014.590k 14.990.00014.990k 400k
Vàng nữ trang 999 — Giá vàng nữ trang 14.575.00014.575k 14.975.00014.975k 400k
Vàng nữ trang 9920 — Giá vàng nữ trang 14.250.00014.250k 14.870.00014.870k 620k
Vàng nữ trang 99 — Giá vàng nữ trang 14.220.00014.220k 14.840.00014.840k 620k
Vàng 916 (22K) — Giá vàng nữ trang 13.111.00013.111k 13.731.00013.731k 620k
Vàng 750 (18K) — Giá vàng nữ trang 10.253.00010.253k 11.243.00011.243k 990k
Vàng 680 (16.3K) — Giá vàng nữ trang 9.203.0009.203k 10.193.00010.193k 990k
Vàng 650 (15.6K) — Giá vàng nữ trang 8.754.0008.754k 9.744.0009.744k 990k
Vàng 610 (14.6K) — Giá vàng nữ trang 8.154.0008.154k 9.144.0009.144k 990k
Vàng 585 (14K) — Giá vàng nữ trang 7.779.0007.779k 8.769.0008.769k 990k
Vàng 416 (10K) — Giá vàng nữ trang 5.246.0005.246k 6.236.0006.236k 990k
Vàng 375 (9K) — Giá vàng nữ trang 4.631.0004.631k 5.621.0005.621k 990k
Vàng 333 (8K) — Giá vàng nữ trang 4.002.0004.002k 4.992.0004.992k 990k
DOJI
DOJI
chốt 08:47
8 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
VÀNG MIẾNG SJC 14.840.00014.840k 15.140.00015.140k 300k
KIM TT/AVPL 14.840.00014.840k 15.140.00015.140k 300k
NHẪN TRÒN 9999 HƯNG THỊNH VƯỢNG 14.840.00014.840k 15.140.00015.140k 300k
VÀNG NGUYÊN LIỆU 9999 13.600.00013.600k 13.800.00013.800k 200k
VÀNG NGUYÊN LIỆU 999 13.550.00013.550k 13.750.00013.750k 200k
NỮ TRANG 9999 14.100.00014.100k 14.600.00014.600k 500k
NỮ TRANG 999 14.050.00014.050k 14.550.00014.550k 500k
NỮ TRANG 99 13.980.00013.980k 14.530.00014.530k 550k
MH
Mi Hồng
chốt 09:56
10 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
SJC 14.900.00014.900k 15.050.00015.050k 150k
999 14.900.00014.900k 15.050.00015.050k 150k
985 13.100.00013.100k 13.350.00013.350k 250k
980 13.020.00013.020k 13.270.00013.270k 250k
950 12.650.00012.650k 00k
750 9.700.0009.700k 10.000.00010.000k 300k
680 8.550.0008.550k 8.850.0008.850k 300k
610 8.250.0008.250k 8.550.0008.550k 300k
580 7.650.0007.650k 7.950.0007.950k 300k
410 4.900.0004.900k 5.200.0005.200k 300k
BTMH
10 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Nhẫn Tròn ép vỉ (Kim Gia Bảo ) 24K (999.9) 14.750.00014.750k 15.100.00015.100k 350k
Nhẫn tròn 999.9 BTMH 14.650.00014.650k 00k
Nhẫn ép vỉ Vàng Rồng Thăng Long 14.750.00014.750k 00k
Vàng Tiểu Kim Cát 24K (999.9) 0,1chỉ 1.475.0001.475k 1.510.0001.510k 35k
Vàng miếng SJC (Cty CP BTMH) 14.840.00014.840k 15.140.00015.140k 300k
Vàng nguyên liệu 99.9 13.300.00013.300k 00k
Vàng nguyên liệu 999,9 13.350.00013.350k 00k
Vàng trang sức 24K (999.9) 14.550.00014.550k 15.000.00015.000k 450k
Vàng trang sức 24K (99.9) 14.540.00014.540k 14.990.00014.990k 450k
Đồng vàng Kim Gia Bảo hoa sen 14.750.00014.750k 15.100.00015.100k 350k
NT
Ngọc Thẩm
chốt 07:30
6 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Nhẫn 999.9 13.550.00013.550k 13.900.00013.900k 350k
Vàng Ta 999.9 13.550.00013.550k 13.900.00013.900k 350k
Vàng Ta 990 13.300.00013.300k 13.700.00013.700k 400k
Vàng 18K 750 9.672.0009.672k 10.222.00010.222k 550k
Vàng Trắng AU750 9.672.0009.672k 10.222.00010.222k 550k
Vàng Miếng SJC (Loại 10 chỉ) 14.700.00014.700k 15.000.00015.000k 300k
NH
Ngọc Hải
chốt 12:52
6 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Nhẫn Vàng 24K 13.350.00013.350k 13.700.00013.700k 350k
Vàng HBS,NHJ,SJC (1 chữ) 13.350.00013.350k
Vàng miếng SJC (1 lượng) 14.600.00014.600k 15.000.00015.000k 400k
Vàng miếng SJC (1c,2c,5c) 14.600.00014.600k 15.000.00015.000k 400k
Vàng nữ trang 24K 13.350.00013.350k 13.700.00013.700k 350k
Vàng nữ trang 990 13.100.00013.100k 13.500.00013.500k 400k

* Hiển thị giá cuối ngày (bản ghi mới nhất trong ngày). Không có cập nhật real-time cho ngày trong quá khứ.

Xem giá vàng từng nguồn

Công cụ phân tích