Giá vàng Thứ Bảy, 04/07/2026
GIÁ CUỐI NGÀYGiá cuối ngày từ SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải — vàng miếng & vàng nhẫn 9999 · đơn vị VND/chỉ · .
Phân tích ngày 4 tháng 7 năm 2026
Dữ liệu giá vàng cuối ngày từ 9 nguồn chính: SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải. Đơn vị: VND/chỉ (tương ứng 3,75g). Xem biểu đồ giá để theo dõi xu hướng dài hạn, hoặc so sánh nguồn để chọn nơi mua/bán tốt nhất.
PNJ
28 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| PNJ — TPHCM | 14.840.00014.840k | 15.140.00015.140k | 300k |
| SJC — TPHCM | 14.840.00014.840k | 15.140.00015.140k | 300k |
| Nhẫn Trơn PNJ 999.9 — Giá vàng nữ trang | 14.840.00014.840k | 15.140.00015.140k | 300k |
| Vàng Kim Bảo 999.9 — Giá vàng nữ trang | 14.840.00014.840k | 15.140.00015.140k | 300k |
| Vàng Phúc Lộc Tài 999.9 — Giá vàng nữ trang | 14.840.00014.840k | 15.140.00015.140k | 300k |
| Vàng nữ trang 999.9 — Giá vàng nữ trang | 14.590.00014.590k | 14.990.00014.990k | 400k |
| Vàng nữ trang 999 — Giá vàng nữ trang | 14.575.00014.575k | 14.975.00014.975k | 400k |
| Vàng nữ trang 9920 — Giá vàng nữ trang | 14.250.00014.250k | 14.870.00014.870k | 620k |
| Vàng nữ trang 99 — Giá vàng nữ trang | 14.220.00014.220k | 14.840.00014.840k | 620k |
| Vàng 916 (22K) — Giá vàng nữ trang | 13.111.00013.111k | 13.731.00013.731k | 620k |
| Vàng 750 (18K) — Giá vàng nữ trang | 10.253.00010.253k | 11.243.00011.243k | 990k |
| Vàng 680 (16.3K) — Giá vàng nữ trang | 9.203.0009.203k | 10.193.00010.193k | 990k |
| Vàng 650 (15.6K) — Giá vàng nữ trang | 8.754.0008.754k | 9.744.0009.744k | 990k |
| Vàng 610 (14.6K) — Giá vàng nữ trang | 8.154.0008.154k | 9.144.0009.144k | 990k |
| Vàng 585 (14K) — Giá vàng nữ trang | 7.779.0007.779k | 8.769.0008.769k | 990k |
| Vàng 416 (10K) — Giá vàng nữ trang | 5.246.0005.246k | 6.236.0006.236k | 990k |
| Vàng 375 (9K) — Giá vàng nữ trang | 4.631.0004.631k | 5.621.0005.621k | 990k |
| Vàng 333 (8K) — Giá vàng nữ trang | 4.002.0004.002k | 4.992.0004.992k | 990k |
DOJI
8 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| VÀNG MIẾNG SJC | 14.840.00014.840k | 15.140.00015.140k | 300k |
| KIM TT/AVPL | 14.840.00014.840k | 15.140.00015.140k | 300k |
| NHẪN TRÒN 9999 HƯNG THỊNH VƯỢNG | 14.840.00014.840k | 15.140.00015.140k | 300k |
| VÀNG NGUYÊN LIỆU 9999 | 13.600.00013.600k | 13.800.00013.800k | 200k |
| VÀNG NGUYÊN LIỆU 999 | 13.550.00013.550k | 13.750.00013.750k | 200k |
| NỮ TRANG 9999 | 14.100.00014.100k | 14.600.00014.600k | 500k |
| NỮ TRANG 999 | 14.050.00014.050k | 14.550.00014.550k | 500k |
| NỮ TRANG 99 | 13.980.00013.980k | 14.530.00014.530k | 550k |
MH
10 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| SJC | 14.900.00014.900k | 15.050.00015.050k | 150k |
| 999 | 14.900.00014.900k | 15.050.00015.050k | 150k |
| 985 | 13.100.00013.100k | 13.350.00013.350k | 250k |
| 980 | 13.020.00013.020k | 13.270.00013.270k | 250k |
| 950 | 12.650.00012.650k | 00k | — |
| 750 | 9.700.0009.700k | 10.000.00010.000k | 300k |
| 680 | 8.550.0008.550k | 8.850.0008.850k | 300k |
| 610 | 8.250.0008.250k | 8.550.0008.550k | 300k |
| 580 | 7.650.0007.650k | 7.950.0007.950k | 300k |
| 410 | 4.900.0004.900k | 5.200.0005.200k | 300k |
BTMH
10 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Nhẫn Tròn ép vỉ (Kim Gia Bảo ) 24K (999.9) | 14.750.00014.750k | 15.100.00015.100k | 350k |
| Nhẫn tròn 999.9 BTMH | 14.650.00014.650k | 00k | — |
| Nhẫn ép vỉ Vàng Rồng Thăng Long | 14.750.00014.750k | 00k | — |
| Vàng Tiểu Kim Cát 24K (999.9) 0,1chỉ | 1.475.0001.475k | 1.510.0001.510k | 35k |
| Vàng miếng SJC (Cty CP BTMH) | 14.840.00014.840k | 15.140.00015.140k | 300k |
| Vàng nguyên liệu 99.9 | 13.300.00013.300k | 00k | — |
| Vàng nguyên liệu 999,9 | 13.350.00013.350k | 00k | — |
| Vàng trang sức 24K (999.9) | 14.550.00014.550k | 15.000.00015.000k | 450k |
| Vàng trang sức 24K (99.9) | 14.540.00014.540k | 14.990.00014.990k | 450k |
| Đồng vàng Kim Gia Bảo hoa sen | 14.750.00014.750k | 15.100.00015.100k | 350k |
NT
6 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Nhẫn 999.9 | 13.550.00013.550k | 13.900.00013.900k | 350k |
| Vàng Ta 999.9 | 13.550.00013.550k | 13.900.00013.900k | 350k |
| Vàng Ta 990 | 13.300.00013.300k | 13.700.00013.700k | 400k |
| Vàng 18K 750 | 9.672.0009.672k | 10.222.00010.222k | 550k |
| Vàng Trắng AU750 | 9.672.0009.672k | 10.222.00010.222k | 550k |
| Vàng Miếng SJC (Loại 10 chỉ) | 14.700.00014.700k | 15.000.00015.000k | 300k |
NH
6 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Nhẫn Vàng 24K | 13.350.00013.350k | 13.700.00013.700k | 350k |
| Vàng HBS,NHJ,SJC (1 chữ) | 13.350.00013.350k | —— | — |
| Vàng miếng SJC (1 lượng) | 14.600.00014.600k | 15.000.00015.000k | 400k |
| Vàng miếng SJC (1c,2c,5c) | 14.600.00014.600k | 15.000.00015.000k | 400k |
| Vàng nữ trang 24K | 13.350.00013.350k | 13.700.00013.700k | 350k |
| Vàng nữ trang 990 | 13.100.00013.100k | 13.500.00013.500k | 400k |
* Hiển thị giá cuối ngày (bản ghi mới nhất trong ngày). Không có cập nhật real-time cho ngày trong quá khứ.