Giá vàng Thứ Hai, 06/07/2026
GIÁ CUỐI NGÀYGiá cuối ngày từ SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải — vàng miếng & vàng nhẫn 9999 · đơn vị VND/chỉ · .
Phân tích ngày 6 tháng 7 năm 2026
Ngày 6 tháng 7 năm 2026, vàng SJC bán ra 15.100.000đ/chỉ. Nguồn mua vào rẻ nhất: Ngọc Thẩm.
Dữ liệu giá vàng cuối ngày từ 9 nguồn chính: SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải. Đơn vị: VND/chỉ (tương ứng 3,75g). Xem biểu đồ giá để theo dõi xu hướng dài hạn, hoặc so sánh nguồn để chọn nơi mua/bán tốt nhất.
SJC
7 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG | 14.800.00014.800k | 15.100.00015.100k | 300k |
| Vàng SJC 5 chỉ | 14.800.00014.800k | 15.102.00015.102k | 302k |
| Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ | 14.800.00014.800k | 15.103.00015.103k | 303k |
| Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ | 14.790.00014.790k | 15.090.00015.090k | 300k |
| Nữ trang 99,99% | 14.590.00014.590k | 14.940.00014.940k | 350k |
| Nữ trang 99% | 14.092.07914.092k | 14.792.07914.792k | 700k |
| Nữ trang 75% | 10.271.12010.271k | 11.221.12011.221k | 950k |
PNJ
28 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| PNJ — TPHCM | 14.800.00014.800k | 15.100.00015.100k | 300k |
| SJC — TPHCM | 14.800.00014.800k | 15.100.00015.100k | 300k |
| Nhẫn Trơn PNJ 999.9 — Giá vàng nữ trang | 14.800.00014.800k | 15.100.00015.100k | 300k |
| Vàng Kim Bảo 999.9 — Giá vàng nữ trang | 14.800.00014.800k | 15.100.00015.100k | 300k |
| Vàng Phúc Lộc Tài 999.9 — Giá vàng nữ trang | 14.800.00014.800k | 15.100.00015.100k | 300k |
| Vàng nữ trang 999.9 — Giá vàng nữ trang | 14.500.00014.500k | 14.900.00014.900k | 400k |
| Vàng nữ trang 999 — Giá vàng nữ trang | 14.485.00014.485k | 14.885.00014.885k | 400k |
| Vàng nữ trang 9920 — Giá vàng nữ trang | 14.161.00014.161k | 14.781.00014.781k | 620k |
| Vàng nữ trang 99 — Giá vàng nữ trang | 14.131.00014.131k | 14.751.00014.751k | 620k |
| Vàng 916 (22K) — Giá vàng nữ trang | 13.028.00013.028k | 13.648.00013.648k | 620k |
| Vàng 750 (18K) — Giá vàng nữ trang | 10.185.00010.185k | 11.175.00011.175k | 990k |
| Vàng 680 (16.3K) — Giá vàng nữ trang | 9.142.0009.142k | 10.132.00010.132k | 990k |
| Vàng 650 (15.6K) — Giá vàng nữ trang | 8.695.0008.695k | 9.685.0009.685k | 990k |
| Vàng 610 (14.6K) — Giá vàng nữ trang | 8.099.0008.099k | 9.089.0009.089k | 990k |
| Vàng 585 (14K) — Giá vàng nữ trang | 7.727.0007.727k | 8.717.0008.717k | 990k |
| Vàng 416 (10K) — Giá vàng nữ trang | 5.208.0005.208k | 6.198.0006.198k | 990k |
| Vàng 375 (9K) — Giá vàng nữ trang | 4.598.0004.598k | 5.588.0005.588k | 990k |
| Vàng 333 (8K) — Giá vàng nữ trang | 3.972.0003.972k | 4.962.0004.962k | 990k |
DOJI
8 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| VÀNG MIẾNG SJC | 14.800.00014.800k | 15.100.00015.100k | 300k |
| KIM TT/AVPL | 14.800.00014.800k | 15.100.00015.100k | 300k |
| NHẪN TRÒN 9999 HƯNG THỊNH VƯỢNG | 14.800.00014.800k | 15.100.00015.100k | 300k |
| VÀNG NGUYÊN LIỆU 9999 | 13.560.00013.560k | 13.760.00013.760k | 200k |
| VÀNG NGUYÊN LIỆU 999 | 13.510.00013.510k | 13.710.00013.710k | 200k |
| NỮ TRANG 9999 | 14.060.00014.060k | 14.560.00014.560k | 500k |
| NỮ TRANG 999 | 14.010.00014.010k | 14.510.00014.510k | 500k |
| NỮ TRANG 99 | 13.940.00013.940k | 14.490.00014.490k | 550k |
MH
10 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| SJC | 14.820.00014.820k | 15.000.00015.000k | 180k |
| 999 | 14.820.00014.820k | 15.000.00015.000k | 180k |
| 985 | 13.050.00013.050k | 13.300.00013.300k | 250k |
| 980 | 12.970.00012.970k | 13.220.00013.220k | 250k |
| 950 | 12.600.00012.600k | 00k | — |
| 750 | 9.650.0009.650k | 9.950.0009.950k | 300k |
| 680 | 8.500.0008.500k | 8.800.0008.800k | 300k |
| 610 | 8.200.0008.200k | 8.500.0008.500k | 300k |
| 580 | 7.600.0007.600k | 7.900.0007.900k | 300k |
| 410 | 4.900.0004.900k | 5.200.0005.200k | 300k |
BTMC
7 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| VÀNG MIẾNG VRTL (Vàng Rồng Thăng Long) | 14.650.00014.650k | 15.000.00015.000k | 350k |
| NHẪN TRÒN TRƠN (Vàng Rồng Thăng Long) | 14.650.00014.650k | 15.000.00015.000k | 350k |
| VÀNG MIẾNG SJC (Vàng SJC) | 14.650.00014.650k | 15.100.00015.100k | 450k |
| TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 999.9 (Vàng BTMC) | 14.500.00014.500k | 14.900.00014.900k | 400k |
| TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 99.9 (Vàng BTMC) | 14.480.00014.480k | 14.880.00014.880k | 400k |
| VÀNG THƯƠNG HIỆU KHÁC (Vàng Đối Tác) | 13.350.00013.350k | —— | — |
| VÀNG NGUYÊN LIỆU (Vàng thị trường) | 13.200.00013.200k | —— | — |
BTMH
10 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Nhẫn Tròn ép vỉ (Kim Gia Bảo ) 24K (999.9) | 14.650.00014.650k | 15.000.00015.000k | 350k |
| Nhẫn tròn 999.9 BTMH | 14.550.00014.550k | 00k | — |
| Nhẫn ép vỉ Vàng Rồng Thăng Long | 14.650.00014.650k | 00k | — |
| Vàng Tiểu Kim Cát 24K (999.9) 0,1chỉ | 1.465.0001.465k | 1.500.0001.500k | 35k |
| Vàng miếng SJC (Cty CP BTMH) | 14.800.00014.800k | 15.100.00015.100k | 300k |
| Vàng nguyên liệu 99.9 | 13.200.00013.200k | 00k | — |
| Vàng nguyên liệu 999,9 | 13.250.00013.250k | 00k | — |
| Vàng trang sức 24K (999.9) | 14.500.00014.500k | 14.900.00014.900k | 400k |
| Vàng trang sức 24K (99.9) | 14.490.00014.490k | 14.890.00014.890k | 400k |
| Đồng vàng Kim Gia Bảo hoa sen | 14.650.00014.650k | 15.000.00015.000k | 350k |
NT
6 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Nhẫn 999.9 | 13.500.00013.500k | 13.850.00013.850k | 350k |
| Vàng Ta 999.9 | 13.500.00013.500k | 13.850.00013.850k | 350k |
| Vàng Ta 990 | 13.250.00013.250k | 13.650.00013.650k | 400k |
| Vàng 18K 750 | 9.710.0009.710k | 10.260.00010.260k | 550k |
| Vàng Trắng AU750 | 9.710.0009.710k | 10.260.00010.260k | 550k |
| Vàng Miếng SJC (Loại 10 chỉ) | 14.700.00014.700k | 15.000.00015.000k | 300k |
NH
6 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Nhẫn Vàng 24K | 13.370.00013.370k | 13.720.00013.720k | 350k |
| Vàng HBS,NHJ,SJC (1 chữ) | 13.370.00013.370k | —— | — |
| Vàng miếng SJC (1 lượng) | 14.650.00014.650k | 15.000.00015.000k | 350k |
| Vàng miếng SJC (1c,2c,5c) | 14.650.00014.650k | 15.000.00015.000k | 350k |
| Vàng nữ trang 24K | 13.370.00013.370k | 13.720.00013.720k | 350k |
| Vàng nữ trang 990 | 13.120.00013.120k | 13.520.00013.520k | 400k |
PQ
10 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Nhẫn tròn Phú Quý 999.9 | 14.740.00014.740k | 15.040.00015.040k | 300k |
| Phú Quý 1 Lượng 999.9 | 14.740.00014.740k | 15.040.00015.040k | 300k |
| Phú quý 1 lượng 99.9 | 14.730.00014.730k | 15.030.00015.030k | 300k |
| Vàng 999.0 phi SJC | 13.400.00013.400k | 14.890.00014.890k | 1490k |
| Vàng 999.9 phi SJC | 13.450.00013.450k | 14.900.00014.900k | 1450k |
| Vàng miếng SJC | 14.740.00014.740k | 15.100.00015.100k | 360k |
| Vàng trang sức 98 | 14.112.00014.112k | 14.602.00014.602k | 490k |
| Vàng trang sức 99 | 14.256.00014.256k | 14.751.00014.751k | 495k |
| Vàng trang sức 999 | 14.390.00014.390k | 14.890.00014.890k | 500k |
| Vàng trang sức 999.9 | 14.400.00014.400k | 14.900.00014.900k | 500k |
* Hiển thị giá cuối ngày (bản ghi mới nhất trong ngày). Không có cập nhật real-time cho ngày trong quá khứ.