Giá Vàng Đây
LIVE
Trang chủ Lịch sử giá vàng06/07/2026
SJC MIẾNG 147,60tr ▲0,41 NHẪN 9999 147,10tr ▲0,41 PNJ 147,50tr ▲0,00 DOJI 147,60tr ▲0,00 MI HỒNG 146,50tr ▲0,14 XAU/USD 4.605 ▲0,00

Giá vàng Thứ Hai, 06/07/2026

GIÁ CUỐI NGÀY

Giá cuối ngày từ SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải — vàng miếng & vàng nhẫn 9999 · đơn vị VND/chỉ · .

Phân tích ngày 6 tháng 7 năm 2026

Ngày 6 tháng 7 năm 2026, vàng SJC bán ra 15.100.000đ/chỉ. Nguồn mua vào rẻ nhất: Ngọc Thẩm.

Dữ liệu giá vàng cuối ngày từ 9 nguồn chính: SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải. Đơn vị: VND/chỉ (tương ứng 3,75g). Xem biểu đồ giá để theo dõi xu hướng dài hạn, hoặc so sánh nguồn để chọn nơi mua/bán tốt nhất.

SJC
SJC
chốt 14:00
7 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 14.800.00014.800k 15.100.00015.100k 300k
Vàng SJC 5 chỉ 14.800.00014.800k 15.102.00015.102k 302k
Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ 14.800.00014.800k 15.103.00015.103k 303k
Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ 14.790.00014.790k 15.090.00015.090k 300k
Nữ trang 99,99% 14.590.00014.590k 14.940.00014.940k 350k
Nữ trang 99% 14.092.07914.092k 14.792.07914.792k 700k
Nữ trang 75% 10.271.12010.271k 11.221.12011.221k 950k
PNJ
PNJ
TPHCM · chốt 13:58
28 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
PNJ — TPHCM 14.800.00014.800k 15.100.00015.100k 300k
SJC — TPHCM 14.800.00014.800k 15.100.00015.100k 300k
Nhẫn Trơn PNJ 999.9 — Giá vàng nữ trang 14.800.00014.800k 15.100.00015.100k 300k
Vàng Kim Bảo 999.9 — Giá vàng nữ trang 14.800.00014.800k 15.100.00015.100k 300k
Vàng Phúc Lộc Tài 999.9 — Giá vàng nữ trang 14.800.00014.800k 15.100.00015.100k 300k
Vàng nữ trang 999.9 — Giá vàng nữ trang 14.500.00014.500k 14.900.00014.900k 400k
Vàng nữ trang 999 — Giá vàng nữ trang 14.485.00014.485k 14.885.00014.885k 400k
Vàng nữ trang 9920 — Giá vàng nữ trang 14.161.00014.161k 14.781.00014.781k 620k
Vàng nữ trang 99 — Giá vàng nữ trang 14.131.00014.131k 14.751.00014.751k 620k
Vàng 916 (22K) — Giá vàng nữ trang 13.028.00013.028k 13.648.00013.648k 620k
Vàng 750 (18K) — Giá vàng nữ trang 10.185.00010.185k 11.175.00011.175k 990k
Vàng 680 (16.3K) — Giá vàng nữ trang 9.142.0009.142k 10.132.00010.132k 990k
Vàng 650 (15.6K) — Giá vàng nữ trang 8.695.0008.695k 9.685.0009.685k 990k
Vàng 610 (14.6K) — Giá vàng nữ trang 8.099.0008.099k 9.089.0009.089k 990k
Vàng 585 (14K) — Giá vàng nữ trang 7.727.0007.727k 8.717.0008.717k 990k
Vàng 416 (10K) — Giá vàng nữ trang 5.208.0005.208k 6.198.0006.198k 990k
Vàng 375 (9K) — Giá vàng nữ trang 4.598.0004.598k 5.588.0005.588k 990k
Vàng 333 (8K) — Giá vàng nữ trang 3.972.0003.972k 4.962.0004.962k 990k
DOJI
DOJI
chốt 13:57
8 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
VÀNG MIẾNG SJC 14.800.00014.800k 15.100.00015.100k 300k
KIM TT/AVPL 14.800.00014.800k 15.100.00015.100k 300k
NHẪN TRÒN 9999 HƯNG THỊNH VƯỢNG 14.800.00014.800k 15.100.00015.100k 300k
VÀNG NGUYÊN LIỆU 9999 13.560.00013.560k 13.760.00013.760k 200k
VÀNG NGUYÊN LIỆU 999 13.510.00013.510k 13.710.00013.710k 200k
NỮ TRANG 9999 14.060.00014.060k 14.560.00014.560k 500k
NỮ TRANG 999 14.010.00014.010k 14.510.00014.510k 500k
NỮ TRANG 99 13.940.00013.940k 14.490.00014.490k 550k
MH
Mi Hồng
chốt 17:13
10 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
SJC 14.820.00014.820k 15.000.00015.000k 180k
999 14.820.00014.820k 15.000.00015.000k 180k
985 13.050.00013.050k 13.300.00013.300k 250k
980 12.970.00012.970k 13.220.00013.220k 250k
950 12.600.00012.600k 00k
750 9.650.0009.650k 9.950.0009.950k 300k
680 8.500.0008.500k 8.800.0008.800k 300k
610 8.200.0008.200k 8.500.0008.500k 300k
580 7.600.0007.600k 7.900.0007.900k 300k
410 4.900.0004.900k 5.200.0005.200k 300k
BTMC
Bảo Tín Minh Châu
chốt 13:15
7 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
VÀNG MIẾNG VRTL (Vàng Rồng Thăng Long) 14.650.00014.650k 15.000.00015.000k 350k
NHẪN TRÒN TRƠN (Vàng Rồng Thăng Long) 14.650.00014.650k 15.000.00015.000k 350k
VÀNG MIẾNG SJC (Vàng SJC) 14.650.00014.650k 15.100.00015.100k 450k
TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 999.9 (Vàng BTMC) 14.500.00014.500k 14.900.00014.900k 400k
TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 99.9 (Vàng BTMC) 14.480.00014.480k 14.880.00014.880k 400k
VÀNG THƯƠNG HIỆU KHÁC (Vàng Đối Tác) 13.350.00013.350k
VÀNG NGUYÊN LIỆU (Vàng thị trường) 13.200.00013.200k
BTMH
10 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Nhẫn Tròn ép vỉ (Kim Gia Bảo ) 24K (999.9) 14.650.00014.650k 15.000.00015.000k 350k
Nhẫn tròn 999.9 BTMH 14.550.00014.550k 00k
Nhẫn ép vỉ Vàng Rồng Thăng Long 14.650.00014.650k 00k
Vàng Tiểu Kim Cát 24K (999.9) 0,1chỉ 1.465.0001.465k 1.500.0001.500k 35k
Vàng miếng SJC (Cty CP BTMH) 14.800.00014.800k 15.100.00015.100k 300k
Vàng nguyên liệu 99.9 13.200.00013.200k 00k
Vàng nguyên liệu 999,9 13.250.00013.250k 00k
Vàng trang sức 24K (999.9) 14.500.00014.500k 14.900.00014.900k 400k
Vàng trang sức 24K (99.9) 14.490.00014.490k 14.890.00014.890k 400k
Đồng vàng Kim Gia Bảo hoa sen 14.650.00014.650k 15.000.00015.000k 350k
NT
Ngọc Thẩm
chốt 14:02
6 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Nhẫn 999.9 13.500.00013.500k 13.850.00013.850k 350k
Vàng Ta 999.9 13.500.00013.500k 13.850.00013.850k 350k
Vàng Ta 990 13.250.00013.250k 13.650.00013.650k 400k
Vàng 18K 750 9.710.0009.710k 10.260.00010.260k 550k
Vàng Trắng AU750 9.710.0009.710k 10.260.00010.260k 550k
Vàng Miếng SJC (Loại 10 chỉ) 14.700.00014.700k 15.000.00015.000k 300k
NH
Ngọc Hải
chốt 17:01
6 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Nhẫn Vàng 24K 13.370.00013.370k 13.720.00013.720k 350k
Vàng HBS,NHJ,SJC (1 chữ) 13.370.00013.370k
Vàng miếng SJC (1 lượng) 14.650.00014.650k 15.000.00015.000k 350k
Vàng miếng SJC (1c,2c,5c) 14.650.00014.650k 15.000.00015.000k 350k
Vàng nữ trang 24K 13.370.00013.370k 13.720.00013.720k 350k
Vàng nữ trang 990 13.120.00013.120k 13.520.00013.520k 400k
PQ
Phú Quý
chốt 15:14
10 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Nhẫn tròn Phú Quý 999.9 14.740.00014.740k 15.040.00015.040k 300k
Phú Quý 1 Lượng 999.9 14.740.00014.740k 15.040.00015.040k 300k
Phú quý 1 lượng 99.9 14.730.00014.730k 15.030.00015.030k 300k
Vàng 999.0 phi SJC 13.400.00013.400k 14.890.00014.890k 1490k
Vàng 999.9 phi SJC 13.450.00013.450k 14.900.00014.900k 1450k
Vàng miếng SJC 14.740.00014.740k 15.100.00015.100k 360k
Vàng trang sức 98 14.112.00014.112k 14.602.00014.602k 490k
Vàng trang sức 99 14.256.00014.256k 14.751.00014.751k 495k
Vàng trang sức 999 14.390.00014.390k 14.890.00014.890k 500k
Vàng trang sức 999.9 14.400.00014.400k 14.900.00014.900k 500k

* Hiển thị giá cuối ngày (bản ghi mới nhất trong ngày). Không có cập nhật real-time cho ngày trong quá khứ.

Xem giá vàng từng nguồn

Công cụ phân tích