Giá Vàng Đây
LIVE
Trang chủ Lịch sử giá vàng07/07/2026
SJC MIẾNG 147,60tr ▲0,41 NHẪN 9999 147,10tr ▲0,41 PNJ 147,50tr ▲0,00 DOJI 147,60tr ▲0,00 MI HỒNG 146,50tr ▲0,14 XAU/USD 4.605 ▲0,00

Giá vàng Thứ Ba, 07/07/2026

GIÁ CUỐI NGÀY

Giá cuối ngày từ SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải — vàng miếng & vàng nhẫn 9999 · đơn vị VND/chỉ · .

Phân tích ngày 7 tháng 7 năm 2026

Ngày 7 tháng 7 năm 2026, vàng SJC bán ra 15.000.000đ/chỉ, giảm 100.000đ so với hôm trước. Nguồn mua vào rẻ nhất: Mi Hồng.

Dữ liệu giá vàng cuối ngày từ 9 nguồn chính: SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải. Đơn vị: VND/chỉ (tương ứng 3,75g). Xem biểu đồ giá để theo dõi xu hướng dài hạn, hoặc so sánh nguồn để chọn nơi mua/bán tốt nhất.

SJC
SJC
chốt 14:00
7 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 14.700.00014.700k 15.000.00015.000k 300k
Vàng SJC 5 chỉ 14.700.00014.700k 15.002.00015.002k 302k
Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ 14.700.00014.700k 15.003.00015.003k 303k
Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ 14.670.00014.670k 14.970.00014.970k 300k
Nữ trang 99,99% 14.420.00014.420k 14.770.00014.770k 350k
Nữ trang 99% 13.923.76213.924k 14.623.76214.624k 700k
Nữ trang 75% 10.143.60710.144k 11.093.60711.094k 950k
PNJ
PNJ
TPHCM · chốt 16:23
28 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
PNJ — TPHCM 14.650.00014.650k 14.950.00014.950k 300k
SJC — TPHCM 14.700.00014.700k 15.000.00015.000k 300k
Nhẫn Trơn PNJ 999.9 — Giá vàng nữ trang 14.650.00014.650k 14.950.00014.950k 300k
Vàng Kim Bảo 999.9 — Giá vàng nữ trang 14.650.00014.650k 14.950.00014.950k 300k
Vàng Phúc Lộc Tài 999.9 — Giá vàng nữ trang 14.650.00014.650k 14.950.00014.950k 300k
Vàng nữ trang 999.9 — Giá vàng nữ trang 14.300.00014.300k 14.700.00014.700k 400k
Vàng nữ trang 999 — Giá vàng nữ trang 14.285.00014.285k 14.685.00014.685k 400k
Vàng nữ trang 9920 — Giá vàng nữ trang 13.962.00013.962k 14.582.00014.582k 620k
Vàng nữ trang 99 — Giá vàng nữ trang 13.933.00013.933k 14.553.00014.553k 620k
Vàng 916 (22K) — Giá vàng nữ trang 12.845.00012.845k 13.465.00013.465k 620k
Vàng 750 (18K) — Giá vàng nữ trang 10.035.00010.035k 11.025.00011.025k 990k
Vàng 680 (16.3K) — Giá vàng nữ trang 9.006.0009.006k 9.996.0009.996k 990k
Vàng 650 (15.6K) — Giá vàng nữ trang 8.565.0008.565k 9.555.0009.555k 990k
Vàng 610 (14.6K) — Giá vàng nữ trang 7.977.0007.977k 8.967.0008.967k 990k
Vàng 585 (14K) — Giá vàng nữ trang 7.610.0007.610k 8.600.0008.600k 990k
Vàng 416 (10K) — Giá vàng nữ trang 5.125.0005.125k 6.115.0006.115k 990k
Vàng 375 (9K) — Giá vàng nữ trang 4.523.0004.523k 5.513.0005.513k 990k
Vàng 333 (8K) — Giá vàng nữ trang 3.905.0003.905k 4.895.0004.895k 990k
DOJI
DOJI
chốt 13:30
8 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
VÀNG MIẾNG SJC 14.700.00014.700k 15.000.00015.000k 300k
KIM TT/AVPL 14.700.00014.700k 15.000.00015.000k 300k
NHẪN TRÒN 9999 HƯNG THỊNH VƯỢNG 14.700.00014.700k 15.000.00015.000k 300k
VÀNG NGUYÊN LIỆU 9999 13.450.00013.450k 13.650.00013.650k 200k
VÀNG NGUYÊN LIỆU 999 13.400.00013.400k 13.600.00013.600k 200k
NỮ TRANG 9999 13.850.00013.850k 14.350.00014.350k 500k
NỮ TRANG 999 13.800.00013.800k 14.300.00014.300k 500k
NỮ TRANG 99 13.730.00013.730k 14.280.00014.280k 550k
MH
Mi Hồng
chốt 19:26
10 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
SJC 14.700.00014.700k 14.900.00014.900k 200k
999 14.700.00014.700k 14.900.00014.900k 200k
985 12.950.00012.950k 13.200.00013.200k 250k
980 12.870.00012.870k 13.120.00013.120k 250k
950 12.500.00012.500k 00k
750 9.550.0009.550k 9.850.0009.850k 300k
680 8.400.0008.400k 8.700.0008.700k 300k
610 8.100.0008.100k 8.400.0008.400k 300k
580 7.500.0007.500k 7.800.0007.800k 300k
410 4.800.0004.800k 5.100.0005.100k 300k
BTMC
Bảo Tín Minh Châu
chốt 13:45
7 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
VÀNG MIẾNG VRTL (Vàng Rồng Thăng Long) 14.550.00014.550k 14.950.00014.950k 400k
NHẪN TRÒN TRƠN (Vàng Rồng Thăng Long) 14.550.00014.550k 14.950.00014.950k 400k
VÀNG MIẾNG SJC (Vàng SJC) 14.550.00014.550k 15.000.00015.000k 450k
TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 999.9 (Vàng BTMC) 14.350.00014.350k 14.850.00014.850k 500k
TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 99.9 (Vàng BTMC) 14.330.00014.330k 14.830.00014.830k 500k
VÀNG THƯƠNG HIỆU KHÁC (Vàng Đối Tác) 13.300.00013.300k
VÀNG NGUYÊN LIỆU (Vàng thị trường) 13.150.00013.150k
BTMH
10 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Nhẫn Tròn ép vỉ (Kim Gia Bảo ) 24K (999.9) 14.600.00014.600k 15.000.00015.000k 400k
Nhẫn tròn 999.9 BTMH 14.500.00014.500k 00k
Nhẫn ép vỉ Vàng Rồng Thăng Long 14.550.00014.550k 00k
Vàng Tiểu Kim Cát 24K (999.9) 0,1chỉ 1.460.0001.460k 1.500.0001.500k 40k
Vàng miếng SJC (Cty CP BTMH) 14.700.00014.700k 15.000.00015.000k 300k
Vàng nguyên liệu 99.9 13.100.00013.100k 00k
Vàng nguyên liệu 999,9 13.150.00013.150k 00k
Vàng trang sức 24K (999.9) 14.400.00014.400k 14.900.00014.900k 500k
Vàng trang sức 24K (99.9) 14.390.00014.390k 14.890.00014.890k 500k
Đồng vàng Kim Gia Bảo hoa sen 14.600.00014.600k 15.000.00015.000k 400k
NT
Ngọc Thẩm
chốt 15:05
6 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Nhẫn 999.9 13.400.00013.400k 13.750.00013.750k 350k
Vàng Ta 999.9 13.400.00013.400k 13.750.00013.750k 350k
Vàng Ta 990 13.250.00013.250k 13.650.00013.650k 400k
Vàng 18K 750 9.634.0009.634k 10.184.00010.184k 550k
Vàng Trắng AU750 9.634.0009.634k 10.184.00010.184k 550k
Vàng Miếng SJC (Loại 10 chỉ) 14.650.00014.650k 14.950.00014.950k 300k
NH
Ngọc Hải
chốt 14:16
6 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Nhẫn Vàng 24K 13.300.00013.300k 13.650.00013.650k 350k
Vàng HBS,NHJ,SJC (1 chữ) 13.300.00013.300k
Vàng miếng SJC (1 lượng) 14.650.00014.650k 15.000.00015.000k 350k
Vàng miếng SJC (1c,2c,5c) 14.650.00014.650k 15.000.00015.000k 350k
Vàng nữ trang 24K 13.300.00013.300k 13.650.00013.650k 350k
Vàng nữ trang 990 13.050.00013.050k 13.450.00013.450k 400k
PQ
Phú Quý
chốt 14:12
10 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Nhẫn tròn Phú Quý 999.9 14.650.00014.650k 14.950.00014.950k 300k
Phú Quý 1 Lượng 999.9 14.650.00014.650k 14.950.00014.950k 300k
Phú quý 1 lượng 99.9 14.640.00014.640k 14.940.00014.940k 300k
Vàng 999.0 phi SJC 13.300.00013.300k 14.790.00014.790k 1490k
Vàng 999.9 phi SJC 13.350.00013.350k 14.800.00014.800k 1450k
Vàng miếng SJC 14.650.00014.650k 15.000.00015.000k 350k
Vàng trang sức 98 14.014.00014.014k 14.504.00014.504k 490k
Vàng trang sức 99 14.157.00014.157k 14.652.00014.652k 495k
Vàng trang sức 999 14.290.00014.290k 14.790.00014.790k 500k
Vàng trang sức 999.9 14.300.00014.300k 14.800.00014.800k 500k

* Hiển thị giá cuối ngày (bản ghi mới nhất trong ngày). Không có cập nhật real-time cho ngày trong quá khứ.

Xem giá vàng từng nguồn

Công cụ phân tích