Giá vàng Thứ Ba, 07/07/2026
GIÁ CUỐI NGÀYGiá cuối ngày từ SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải — vàng miếng & vàng nhẫn 9999 · đơn vị VND/chỉ · .
Phân tích ngày 7 tháng 7 năm 2026
Ngày 7 tháng 7 năm 2026, vàng SJC bán ra 15.000.000đ/chỉ, giảm 100.000đ so với hôm trước. Nguồn mua vào rẻ nhất: Mi Hồng.
Dữ liệu giá vàng cuối ngày từ 9 nguồn chính: SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải. Đơn vị: VND/chỉ (tương ứng 3,75g). Xem biểu đồ giá để theo dõi xu hướng dài hạn, hoặc so sánh nguồn để chọn nơi mua/bán tốt nhất.
SJC
7 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG | 14.700.00014.700k | 15.000.00015.000k | 300k |
| Vàng SJC 5 chỉ | 14.700.00014.700k | 15.002.00015.002k | 302k |
| Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ | 14.700.00014.700k | 15.003.00015.003k | 303k |
| Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ | 14.670.00014.670k | 14.970.00014.970k | 300k |
| Nữ trang 99,99% | 14.420.00014.420k | 14.770.00014.770k | 350k |
| Nữ trang 99% | 13.923.76213.924k | 14.623.76214.624k | 700k |
| Nữ trang 75% | 10.143.60710.144k | 11.093.60711.094k | 950k |
PNJ
28 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| PNJ — TPHCM | 14.650.00014.650k | 14.950.00014.950k | 300k |
| SJC — TPHCM | 14.700.00014.700k | 15.000.00015.000k | 300k |
| Nhẫn Trơn PNJ 999.9 — Giá vàng nữ trang | 14.650.00014.650k | 14.950.00014.950k | 300k |
| Vàng Kim Bảo 999.9 — Giá vàng nữ trang | 14.650.00014.650k | 14.950.00014.950k | 300k |
| Vàng Phúc Lộc Tài 999.9 — Giá vàng nữ trang | 14.650.00014.650k | 14.950.00014.950k | 300k |
| Vàng nữ trang 999.9 — Giá vàng nữ trang | 14.300.00014.300k | 14.700.00014.700k | 400k |
| Vàng nữ trang 999 — Giá vàng nữ trang | 14.285.00014.285k | 14.685.00014.685k | 400k |
| Vàng nữ trang 9920 — Giá vàng nữ trang | 13.962.00013.962k | 14.582.00014.582k | 620k |
| Vàng nữ trang 99 — Giá vàng nữ trang | 13.933.00013.933k | 14.553.00014.553k | 620k |
| Vàng 916 (22K) — Giá vàng nữ trang | 12.845.00012.845k | 13.465.00013.465k | 620k |
| Vàng 750 (18K) — Giá vàng nữ trang | 10.035.00010.035k | 11.025.00011.025k | 990k |
| Vàng 680 (16.3K) — Giá vàng nữ trang | 9.006.0009.006k | 9.996.0009.996k | 990k |
| Vàng 650 (15.6K) — Giá vàng nữ trang | 8.565.0008.565k | 9.555.0009.555k | 990k |
| Vàng 610 (14.6K) — Giá vàng nữ trang | 7.977.0007.977k | 8.967.0008.967k | 990k |
| Vàng 585 (14K) — Giá vàng nữ trang | 7.610.0007.610k | 8.600.0008.600k | 990k |
| Vàng 416 (10K) — Giá vàng nữ trang | 5.125.0005.125k | 6.115.0006.115k | 990k |
| Vàng 375 (9K) — Giá vàng nữ trang | 4.523.0004.523k | 5.513.0005.513k | 990k |
| Vàng 333 (8K) — Giá vàng nữ trang | 3.905.0003.905k | 4.895.0004.895k | 990k |
DOJI
8 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| VÀNG MIẾNG SJC | 14.700.00014.700k | 15.000.00015.000k | 300k |
| KIM TT/AVPL | 14.700.00014.700k | 15.000.00015.000k | 300k |
| NHẪN TRÒN 9999 HƯNG THỊNH VƯỢNG | 14.700.00014.700k | 15.000.00015.000k | 300k |
| VÀNG NGUYÊN LIỆU 9999 | 13.450.00013.450k | 13.650.00013.650k | 200k |
| VÀNG NGUYÊN LIỆU 999 | 13.400.00013.400k | 13.600.00013.600k | 200k |
| NỮ TRANG 9999 | 13.850.00013.850k | 14.350.00014.350k | 500k |
| NỮ TRANG 999 | 13.800.00013.800k | 14.300.00014.300k | 500k |
| NỮ TRANG 99 | 13.730.00013.730k | 14.280.00014.280k | 550k |
MH
10 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| SJC | 14.700.00014.700k | 14.900.00014.900k | 200k |
| 999 | 14.700.00014.700k | 14.900.00014.900k | 200k |
| 985 | 12.950.00012.950k | 13.200.00013.200k | 250k |
| 980 | 12.870.00012.870k | 13.120.00013.120k | 250k |
| 950 | 12.500.00012.500k | 00k | — |
| 750 | 9.550.0009.550k | 9.850.0009.850k | 300k |
| 680 | 8.400.0008.400k | 8.700.0008.700k | 300k |
| 610 | 8.100.0008.100k | 8.400.0008.400k | 300k |
| 580 | 7.500.0007.500k | 7.800.0007.800k | 300k |
| 410 | 4.800.0004.800k | 5.100.0005.100k | 300k |
BTMC
7 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| VÀNG MIẾNG VRTL (Vàng Rồng Thăng Long) | 14.550.00014.550k | 14.950.00014.950k | 400k |
| NHẪN TRÒN TRƠN (Vàng Rồng Thăng Long) | 14.550.00014.550k | 14.950.00014.950k | 400k |
| VÀNG MIẾNG SJC (Vàng SJC) | 14.550.00014.550k | 15.000.00015.000k | 450k |
| TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 999.9 (Vàng BTMC) | 14.350.00014.350k | 14.850.00014.850k | 500k |
| TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 99.9 (Vàng BTMC) | 14.330.00014.330k | 14.830.00014.830k | 500k |
| VÀNG THƯƠNG HIỆU KHÁC (Vàng Đối Tác) | 13.300.00013.300k | —— | — |
| VÀNG NGUYÊN LIỆU (Vàng thị trường) | 13.150.00013.150k | —— | — |
BTMH
10 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Nhẫn Tròn ép vỉ (Kim Gia Bảo ) 24K (999.9) | 14.600.00014.600k | 15.000.00015.000k | 400k |
| Nhẫn tròn 999.9 BTMH | 14.500.00014.500k | 00k | — |
| Nhẫn ép vỉ Vàng Rồng Thăng Long | 14.550.00014.550k | 00k | — |
| Vàng Tiểu Kim Cát 24K (999.9) 0,1chỉ | 1.460.0001.460k | 1.500.0001.500k | 40k |
| Vàng miếng SJC (Cty CP BTMH) | 14.700.00014.700k | 15.000.00015.000k | 300k |
| Vàng nguyên liệu 99.9 | 13.100.00013.100k | 00k | — |
| Vàng nguyên liệu 999,9 | 13.150.00013.150k | 00k | — |
| Vàng trang sức 24K (999.9) | 14.400.00014.400k | 14.900.00014.900k | 500k |
| Vàng trang sức 24K (99.9) | 14.390.00014.390k | 14.890.00014.890k | 500k |
| Đồng vàng Kim Gia Bảo hoa sen | 14.600.00014.600k | 15.000.00015.000k | 400k |
NT
6 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Nhẫn 999.9 | 13.400.00013.400k | 13.750.00013.750k | 350k |
| Vàng Ta 999.9 | 13.400.00013.400k | 13.750.00013.750k | 350k |
| Vàng Ta 990 | 13.250.00013.250k | 13.650.00013.650k | 400k |
| Vàng 18K 750 | 9.634.0009.634k | 10.184.00010.184k | 550k |
| Vàng Trắng AU750 | 9.634.0009.634k | 10.184.00010.184k | 550k |
| Vàng Miếng SJC (Loại 10 chỉ) | 14.650.00014.650k | 14.950.00014.950k | 300k |
NH
6 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Nhẫn Vàng 24K | 13.300.00013.300k | 13.650.00013.650k | 350k |
| Vàng HBS,NHJ,SJC (1 chữ) | 13.300.00013.300k | —— | — |
| Vàng miếng SJC (1 lượng) | 14.650.00014.650k | 15.000.00015.000k | 350k |
| Vàng miếng SJC (1c,2c,5c) | 14.650.00014.650k | 15.000.00015.000k | 350k |
| Vàng nữ trang 24K | 13.300.00013.300k | 13.650.00013.650k | 350k |
| Vàng nữ trang 990 | 13.050.00013.050k | 13.450.00013.450k | 400k |
PQ
10 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Nhẫn tròn Phú Quý 999.9 | 14.650.00014.650k | 14.950.00014.950k | 300k |
| Phú Quý 1 Lượng 999.9 | 14.650.00014.650k | 14.950.00014.950k | 300k |
| Phú quý 1 lượng 99.9 | 14.640.00014.640k | 14.940.00014.940k | 300k |
| Vàng 999.0 phi SJC | 13.300.00013.300k | 14.790.00014.790k | 1490k |
| Vàng 999.9 phi SJC | 13.350.00013.350k | 14.800.00014.800k | 1450k |
| Vàng miếng SJC | 14.650.00014.650k | 15.000.00015.000k | 350k |
| Vàng trang sức 98 | 14.014.00014.014k | 14.504.00014.504k | 490k |
| Vàng trang sức 99 | 14.157.00014.157k | 14.652.00014.652k | 495k |
| Vàng trang sức 999 | 14.290.00014.290k | 14.790.00014.790k | 500k |
| Vàng trang sức 999.9 | 14.300.00014.300k | 14.800.00014.800k | 500k |
* Hiển thị giá cuối ngày (bản ghi mới nhất trong ngày). Không có cập nhật real-time cho ngày trong quá khứ.