Giá Vàng Đây
LIVE
Trang chủ Lịch sử giá vàng08/07/2026
SJC MIẾNG 144,20tr ▼0,41 NHẪN 9999 143,70tr ▼0,42 PNJ 144,10tr ▼0,41 DOJI 144,20tr ▼0,41 MI HỒNG 142,80tr ▼0,14 XAU/USD 4.387 ▲0,25

Giá vàng Thứ Tư, 08/07/2026

GIÁ CUỐI NGÀY

Giá cuối ngày từ SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải — vàng miếng & vàng nhẫn 9999 · đơn vị VND/chỉ · .

Phân tích ngày 8 tháng 7 năm 2026

Ngày 8 tháng 7 năm 2026, vàng SJC bán ra 14.850.000đ/chỉ, giảm 150.000đ so với hôm trước. Nguồn mua vào rẻ nhất: Mi Hồng.

Dữ liệu giá vàng cuối ngày từ 9 nguồn chính: SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải. Đơn vị: VND/chỉ (tương ứng 3,75g). Xem biểu đồ giá để theo dõi xu hướng dài hạn, hoặc so sánh nguồn để chọn nơi mua/bán tốt nhất.

SJC
SJC
chốt 16:00
7 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 14.550.00014.550k 14.850.00014.850k 300k
Vàng SJC 5 chỉ 14.550.00014.550k 14.852.00014.852k 302k
Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ 14.550.00014.550k 14.853.00014.853k 303k
Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ 14.520.00014.520k 14.820.00014.820k 300k
Nữ trang 99,99% 14.270.00014.270k 14.620.00014.620k 350k
Nữ trang 99% 13.775.24713.775k 14.475.24714.475k 700k
Nữ trang 75% 10.001.09610.001k 10.981.09610.981k 980k
PNJ
PNJ
TPHCM · chốt 16:34
28 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
PNJ — TPHCM 14.520.00014.520k 14.820.00014.820k 300k
SJC — TPHCM 14.550.00014.550k 14.850.00014.850k 300k
Nhẫn Trơn PNJ 999.9 — Giá vàng nữ trang 14.520.00014.520k 14.820.00014.820k 300k
Vàng Kim Bảo 999.9 — Giá vàng nữ trang 14.520.00014.520k 14.820.00014.820k 300k
Vàng Phúc Lộc Tài 999.9 — Giá vàng nữ trang 14.520.00014.520k 14.820.00014.820k 300k
Vàng nữ trang 999.9 — Giá vàng nữ trang 14.200.00014.200k 14.600.00014.600k 400k
Vàng nữ trang 999 — Giá vàng nữ trang 14.185.00014.185k 14.585.00014.585k 400k
Vàng nữ trang 9920 — Giá vàng nữ trang 13.863.00013.863k 14.483.00014.483k 620k
Vàng nữ trang 99 — Giá vàng nữ trang 13.834.00013.834k 14.454.00014.454k 620k
Vàng 916 (22K) — Giá vàng nữ trang 12.754.00012.754k 13.374.00013.374k 620k
Vàng 750 (18K) — Giá vàng nữ trang 9.960.0009.960k 10.950.00010.950k 990k
Vàng 680 (16.3K) — Giá vàng nữ trang 8.938.0008.938k 9.928.0009.928k 990k
Vàng 650 (15.6K) — Giá vàng nữ trang 8.500.0008.500k 9.490.0009.490k 990k
Vàng 610 (14.6K) — Giá vàng nữ trang 7.916.0007.916k 8.906.0008.906k 990k
Vàng 585 (14K) — Giá vàng nữ trang 7.551.0007.551k 8.541.0008.541k 990k
Vàng 416 (10K) — Giá vàng nữ trang 5.084.0005.084k 6.074.0006.074k 990k
Vàng 375 (9K) — Giá vàng nữ trang 4.485.0004.485k 5.475.0005.475k 990k
Vàng 333 (8K) — Giá vàng nữ trang 3.872.0003.872k 4.862.0004.862k 990k
DOJI
DOJI
chốt 15:45
8 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
VÀNG MIẾNG SJC 14.550.00014.550k 14.850.00014.850k 300k
KIM TT/AVPL 14.550.00014.550k 14.850.00014.850k 300k
NHẪN TRÒN 9999 HƯNG THỊNH VƯỢNG 14.550.00014.550k 14.850.00014.850k 300k
VÀNG NGUYÊN LIỆU 9999 13.300.00013.300k 13.500.00013.500k 200k
VÀNG NGUYÊN LIỆU 999 13.250.00013.250k 13.450.00013.450k 200k
NỮ TRANG 9999 13.700.00013.700k 14.200.00014.200k 500k
NỮ TRANG 999 13.650.00013.650k 14.150.00014.150k 500k
NỮ TRANG 99 13.580.00013.580k 14.130.00014.130k 550k
MH
Mi Hồng
chốt 17:17
10 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
SJC 14.550.00014.550k 14.730.00014.730k 180k
999 14.550.00014.550k 14.730.00014.730k 180k
985 12.800.00012.800k 13.050.00013.050k 250k
980 12.720.00012.720k 12.970.00012.970k 250k
950 12.350.00012.350k 00k
750 9.400.0009.400k 9.700.0009.700k 300k
680 8.250.0008.250k 8.550.0008.550k 300k
610 7.950.0007.950k 8.250.0008.250k 300k
580 7.350.0007.350k 7.650.0007.650k 300k
410 4.650.0004.650k 4.950.0004.950k 300k
BTMC
Bảo Tín Minh Châu
chốt 16:15
7 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
VÀNG MIẾNG VRTL (Vàng Rồng Thăng Long) 14.430.00014.430k 14.830.00014.830k 400k
NHẪN TRÒN TRƠN (Vàng Rồng Thăng Long) 14.430.00014.430k 14.830.00014.830k 400k
VÀNG MIẾNG SJC (Vàng SJC) 14.430.00014.430k 14.850.00014.850k 420k
TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 999.9 (Vàng BTMC) 14.230.00014.230k 14.730.00014.730k 500k
TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 99.9 (Vàng BTMC) 14.210.00014.210k 14.710.00014.710k 500k
VÀNG THƯƠNG HIỆU KHÁC (Vàng Đối Tác) 13.180.00013.180k
VÀNG NGUYÊN LIỆU (Vàng thị trường) 13.030.00013.030k
BTMH
10 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Nhẫn Tròn ép vỉ (Kim Gia Bảo ) 24K (999.9) 14.430.00014.430k 14.830.00014.830k 400k
Nhẫn tròn 999.9 BTMH 14.330.00014.330k 00k
Nhẫn ép vỉ Vàng Rồng Thăng Long 14.430.00014.430k 00k
Vàng Tiểu Kim Cát 24K (999.9) 0,1chỉ 1.443.0001.443k 1.483.0001.483k 40k
Vàng miếng SJC (Cty CP BTMH) 14.550.00014.550k 14.850.00014.850k 300k
Vàng nguyên liệu 99.9 13.050.00013.050k 00k
Vàng nguyên liệu 999,9 13.100.00013.100k 00k
Vàng trang sức 24K (999.9) 14.230.00014.230k 14.730.00014.730k 500k
Vàng trang sức 24K (99.9) 14.220.00014.220k 14.720.00014.720k 500k
Đồng vàng Kim Gia Bảo hoa sen 14.430.00014.430k 14.830.00014.830k 400k
NT
Ngọc Thẩm
chốt 19:23
6 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Nhẫn 999.9 13.300.00013.300k 13.650.00013.650k 350k
Vàng Ta 999.9 13.300.00013.300k 13.650.00013.650k 350k
Vàng Ta 990 13.050.00013.050k 13.450.00013.450k 400k
Vàng 18K 750 9.520.0009.520k 10.070.00010.070k 550k
Vàng Trắng AU750 9.520.0009.520k 10.070.00010.070k 550k
Vàng Miếng SJC (Loại 10 chỉ) 14.450.00014.450k 14.750.00014.750k 300k
NH
Ngọc Hải
chốt 16:57
6 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Nhẫn Vàng 24K 13.080.00013.080k 13.430.00013.430k 350k
Vàng HBS,NHJ,SJC (1 chữ) 13.080.00013.080k
Vàng miếng SJC (1 lượng) 14.400.00014.400k 14.800.00014.800k 400k
Vàng miếng SJC (1c,2c,5c) 14.400.00014.400k 14.800.00014.800k 400k
Vàng nữ trang 24K 13.080.00013.080k 13.430.00013.430k 350k
Vàng nữ trang 990 12.830.00012.830k 13.230.00013.230k 400k
PQ
Phú Quý
chốt 16:02
10 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Nhẫn tròn Phú Quý 999.9 14.500.00014.500k 14.800.00014.800k 300k
Phú Quý 1 Lượng 999.9 14.500.00014.500k 14.800.00014.800k 300k
Phú quý 1 lượng 99.9 14.490.00014.490k 14.790.00014.790k 300k
Vàng 999.0 phi SJC 13.150.00013.150k 14.690.00014.690k 1540k
Vàng 999.9 phi SJC 13.200.00013.200k 14.700.00014.700k 1500k
Vàng miếng SJC 14.500.00014.500k 14.850.00014.850k 350k
Vàng trang sức 98 13.916.00013.916k 14.406.00014.406k 490k
Vàng trang sức 99 14.058.00014.058k 14.553.00014.553k 495k
Vàng trang sức 999 14.190.00014.190k 14.690.00014.690k 500k
Vàng trang sức 999.9 14.200.00014.200k 14.700.00014.700k 500k

* Hiển thị giá cuối ngày (bản ghi mới nhất trong ngày). Không có cập nhật real-time cho ngày trong quá khứ.

Xem giá vàng từng nguồn

Công cụ phân tích