Giá vàng Thứ Tư, 08/07/2026
GIÁ CUỐI NGÀYGiá cuối ngày từ SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải — vàng miếng & vàng nhẫn 9999 · đơn vị VND/chỉ · .
Phân tích ngày 8 tháng 7 năm 2026
Ngày 8 tháng 7 năm 2026, vàng SJC bán ra 14.850.000đ/chỉ, giảm 150.000đ so với hôm trước. Nguồn mua vào rẻ nhất: Mi Hồng.
Dữ liệu giá vàng cuối ngày từ 9 nguồn chính: SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải. Đơn vị: VND/chỉ (tương ứng 3,75g). Xem biểu đồ giá để theo dõi xu hướng dài hạn, hoặc so sánh nguồn để chọn nơi mua/bán tốt nhất.
SJC
7 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG | 14.550.00014.550k | 14.850.00014.850k | 300k |
| Vàng SJC 5 chỉ | 14.550.00014.550k | 14.852.00014.852k | 302k |
| Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ | 14.550.00014.550k | 14.853.00014.853k | 303k |
| Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ | 14.520.00014.520k | 14.820.00014.820k | 300k |
| Nữ trang 99,99% | 14.270.00014.270k | 14.620.00014.620k | 350k |
| Nữ trang 99% | 13.775.24713.775k | 14.475.24714.475k | 700k |
| Nữ trang 75% | 10.001.09610.001k | 10.981.09610.981k | 980k |
PNJ
28 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| PNJ — TPHCM | 14.520.00014.520k | 14.820.00014.820k | 300k |
| SJC — TPHCM | 14.550.00014.550k | 14.850.00014.850k | 300k |
| Nhẫn Trơn PNJ 999.9 — Giá vàng nữ trang | 14.520.00014.520k | 14.820.00014.820k | 300k |
| Vàng Kim Bảo 999.9 — Giá vàng nữ trang | 14.520.00014.520k | 14.820.00014.820k | 300k |
| Vàng Phúc Lộc Tài 999.9 — Giá vàng nữ trang | 14.520.00014.520k | 14.820.00014.820k | 300k |
| Vàng nữ trang 999.9 — Giá vàng nữ trang | 14.200.00014.200k | 14.600.00014.600k | 400k |
| Vàng nữ trang 999 — Giá vàng nữ trang | 14.185.00014.185k | 14.585.00014.585k | 400k |
| Vàng nữ trang 9920 — Giá vàng nữ trang | 13.863.00013.863k | 14.483.00014.483k | 620k |
| Vàng nữ trang 99 — Giá vàng nữ trang | 13.834.00013.834k | 14.454.00014.454k | 620k |
| Vàng 916 (22K) — Giá vàng nữ trang | 12.754.00012.754k | 13.374.00013.374k | 620k |
| Vàng 750 (18K) — Giá vàng nữ trang | 9.960.0009.960k | 10.950.00010.950k | 990k |
| Vàng 680 (16.3K) — Giá vàng nữ trang | 8.938.0008.938k | 9.928.0009.928k | 990k |
| Vàng 650 (15.6K) — Giá vàng nữ trang | 8.500.0008.500k | 9.490.0009.490k | 990k |
| Vàng 610 (14.6K) — Giá vàng nữ trang | 7.916.0007.916k | 8.906.0008.906k | 990k |
| Vàng 585 (14K) — Giá vàng nữ trang | 7.551.0007.551k | 8.541.0008.541k | 990k |
| Vàng 416 (10K) — Giá vàng nữ trang | 5.084.0005.084k | 6.074.0006.074k | 990k |
| Vàng 375 (9K) — Giá vàng nữ trang | 4.485.0004.485k | 5.475.0005.475k | 990k |
| Vàng 333 (8K) — Giá vàng nữ trang | 3.872.0003.872k | 4.862.0004.862k | 990k |
DOJI
8 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| VÀNG MIẾNG SJC | 14.550.00014.550k | 14.850.00014.850k | 300k |
| KIM TT/AVPL | 14.550.00014.550k | 14.850.00014.850k | 300k |
| NHẪN TRÒN 9999 HƯNG THỊNH VƯỢNG | 14.550.00014.550k | 14.850.00014.850k | 300k |
| VÀNG NGUYÊN LIỆU 9999 | 13.300.00013.300k | 13.500.00013.500k | 200k |
| VÀNG NGUYÊN LIỆU 999 | 13.250.00013.250k | 13.450.00013.450k | 200k |
| NỮ TRANG 9999 | 13.700.00013.700k | 14.200.00014.200k | 500k |
| NỮ TRANG 999 | 13.650.00013.650k | 14.150.00014.150k | 500k |
| NỮ TRANG 99 | 13.580.00013.580k | 14.130.00014.130k | 550k |
MH
10 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| SJC | 14.550.00014.550k | 14.730.00014.730k | 180k |
| 999 | 14.550.00014.550k | 14.730.00014.730k | 180k |
| 985 | 12.800.00012.800k | 13.050.00013.050k | 250k |
| 980 | 12.720.00012.720k | 12.970.00012.970k | 250k |
| 950 | 12.350.00012.350k | 00k | — |
| 750 | 9.400.0009.400k | 9.700.0009.700k | 300k |
| 680 | 8.250.0008.250k | 8.550.0008.550k | 300k |
| 610 | 7.950.0007.950k | 8.250.0008.250k | 300k |
| 580 | 7.350.0007.350k | 7.650.0007.650k | 300k |
| 410 | 4.650.0004.650k | 4.950.0004.950k | 300k |
BTMC
7 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| VÀNG MIẾNG VRTL (Vàng Rồng Thăng Long) | 14.430.00014.430k | 14.830.00014.830k | 400k |
| NHẪN TRÒN TRƠN (Vàng Rồng Thăng Long) | 14.430.00014.430k | 14.830.00014.830k | 400k |
| VÀNG MIẾNG SJC (Vàng SJC) | 14.430.00014.430k | 14.850.00014.850k | 420k |
| TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 999.9 (Vàng BTMC) | 14.230.00014.230k | 14.730.00014.730k | 500k |
| TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 99.9 (Vàng BTMC) | 14.210.00014.210k | 14.710.00014.710k | 500k |
| VÀNG THƯƠNG HIỆU KHÁC (Vàng Đối Tác) | 13.180.00013.180k | —— | — |
| VÀNG NGUYÊN LIỆU (Vàng thị trường) | 13.030.00013.030k | —— | — |
BTMH
10 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Nhẫn Tròn ép vỉ (Kim Gia Bảo ) 24K (999.9) | 14.430.00014.430k | 14.830.00014.830k | 400k |
| Nhẫn tròn 999.9 BTMH | 14.330.00014.330k | 00k | — |
| Nhẫn ép vỉ Vàng Rồng Thăng Long | 14.430.00014.430k | 00k | — |
| Vàng Tiểu Kim Cát 24K (999.9) 0,1chỉ | 1.443.0001.443k | 1.483.0001.483k | 40k |
| Vàng miếng SJC (Cty CP BTMH) | 14.550.00014.550k | 14.850.00014.850k | 300k |
| Vàng nguyên liệu 99.9 | 13.050.00013.050k | 00k | — |
| Vàng nguyên liệu 999,9 | 13.100.00013.100k | 00k | — |
| Vàng trang sức 24K (999.9) | 14.230.00014.230k | 14.730.00014.730k | 500k |
| Vàng trang sức 24K (99.9) | 14.220.00014.220k | 14.720.00014.720k | 500k |
| Đồng vàng Kim Gia Bảo hoa sen | 14.430.00014.430k | 14.830.00014.830k | 400k |
NT
6 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Nhẫn 999.9 | 13.300.00013.300k | 13.650.00013.650k | 350k |
| Vàng Ta 999.9 | 13.300.00013.300k | 13.650.00013.650k | 350k |
| Vàng Ta 990 | 13.050.00013.050k | 13.450.00013.450k | 400k |
| Vàng 18K 750 | 9.520.0009.520k | 10.070.00010.070k | 550k |
| Vàng Trắng AU750 | 9.520.0009.520k | 10.070.00010.070k | 550k |
| Vàng Miếng SJC (Loại 10 chỉ) | 14.450.00014.450k | 14.750.00014.750k | 300k |
NH
6 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Nhẫn Vàng 24K | 13.080.00013.080k | 13.430.00013.430k | 350k |
| Vàng HBS,NHJ,SJC (1 chữ) | 13.080.00013.080k | —— | — |
| Vàng miếng SJC (1 lượng) | 14.400.00014.400k | 14.800.00014.800k | 400k |
| Vàng miếng SJC (1c,2c,5c) | 14.400.00014.400k | 14.800.00014.800k | 400k |
| Vàng nữ trang 24K | 13.080.00013.080k | 13.430.00013.430k | 350k |
| Vàng nữ trang 990 | 12.830.00012.830k | 13.230.00013.230k | 400k |
PQ
10 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Nhẫn tròn Phú Quý 999.9 | 14.500.00014.500k | 14.800.00014.800k | 300k |
| Phú Quý 1 Lượng 999.9 | 14.500.00014.500k | 14.800.00014.800k | 300k |
| Phú quý 1 lượng 99.9 | 14.490.00014.490k | 14.790.00014.790k | 300k |
| Vàng 999.0 phi SJC | 13.150.00013.150k | 14.690.00014.690k | 1540k |
| Vàng 999.9 phi SJC | 13.200.00013.200k | 14.700.00014.700k | 1500k |
| Vàng miếng SJC | 14.500.00014.500k | 14.850.00014.850k | 350k |
| Vàng trang sức 98 | 13.916.00013.916k | 14.406.00014.406k | 490k |
| Vàng trang sức 99 | 14.058.00014.058k | 14.553.00014.553k | 495k |
| Vàng trang sức 999 | 14.190.00014.190k | 14.690.00014.690k | 500k |
| Vàng trang sức 999.9 | 14.200.00014.200k | 14.700.00014.700k | 500k |
* Hiển thị giá cuối ngày (bản ghi mới nhất trong ngày). Không có cập nhật real-time cho ngày trong quá khứ.