Giá Vàng Đây
LIVE
Trang chủ Lịch sử giá vàng13/07/2026
SJC MIẾNG 144,20tr ▼0,41 NHẪN 9999 143,70tr ▼0,42 PNJ 144,10tr ▼0,41 DOJI 144,20tr ▼0,41 MI HỒNG 142,80tr ▼0,14 XAU/USD 4.387 ▲0,25

Giá vàng Thứ Hai, 13/07/2026

GIÁ CUỐI NGÀY

Giá cuối ngày từ SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải — vàng miếng & vàng nhẫn 9999 · đơn vị VND/chỉ · .

Phân tích ngày 13 tháng 7 năm 2026

Ngày 13 tháng 7 năm 2026, vàng SJC bán ra 14.840.000đ/chỉ. Nguồn mua vào rẻ nhất: Mi Hồng.

Dữ liệu giá vàng cuối ngày từ 9 nguồn chính: SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải. Đơn vị: VND/chỉ (tương ứng 3,75g). Xem biểu đồ giá để theo dõi xu hướng dài hạn, hoặc so sánh nguồn để chọn nơi mua/bán tốt nhất.

SJC
SJC
chốt 11:00
7 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 14.540.00014.540k 14.840.00014.840k 300k
Vàng SJC 5 chỉ 14.540.00014.540k 14.842.00014.842k 302k
Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ 14.540.00014.540k 14.843.00014.843k 303k
Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ 14.440.00014.440k 14.790.00014.790k 350k
Nữ trang 99,99% 14.190.00014.190k 14.590.00014.590k 400k
Nữ trang 99% 13.745.54413.746k 14.445.54414.446k 700k
Nữ trang 75% 9.978.5949.979k 10.958.59410.959k 980k
PNJ
PNJ
TPHCM · chốt 13:27
28 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
PNJ — TPHCM 14.320.00014.320k 14.690.00014.690k 370k
SJC — TPHCM 14.540.00014.540k 14.840.00014.840k 300k
Nhẫn Trơn PNJ 999.9 — Giá vàng nữ trang 14.320.00014.320k 14.690.00014.690k 370k
Vàng Kim Bảo 999.9 — Giá vàng nữ trang 14.320.00014.320k 14.690.00014.690k 370k
Vàng Phúc Lộc Tài 999.9 — Giá vàng nữ trang 14.320.00014.320k 14.690.00014.690k 370k
Vàng nữ trang 999.9 — Giá vàng nữ trang 14.100.00014.100k 14.500.00014.500k 400k
Vàng nữ trang 999 — Giá vàng nữ trang 14.086.00014.086k 14.486.00014.486k 400k
Vàng nữ trang 9920 — Giá vàng nữ trang 13.764.00013.764k 14.384.00014.384k 620k
Vàng nữ trang 99 — Giá vàng nữ trang 13.735.00013.735k 14.355.00014.355k 620k
Vàng 916 (22K) — Giá vàng nữ trang 12.662.00012.662k 13.282.00013.282k 620k
Vàng 750 (18K) — Giá vàng nữ trang 9.885.0009.885k 10.875.00010.875k 990k
Vàng 680 (16.3K) — Giá vàng nữ trang 8.870.0008.870k 9.860.0009.860k 990k
Vàng 650 (15.6K) — Giá vàng nữ trang 8.435.0008.435k 9.425.0009.425k 990k
Vàng 610 (14.6K) — Giá vàng nữ trang 7.855.0007.855k 8.845.0008.845k 990k
Vàng 585 (14K) — Giá vàng nữ trang 7.493.0007.493k 8.483.0008.483k 990k
Vàng 416 (10K) — Giá vàng nữ trang 5.042.0005.042k 6.032.0006.032k 990k
Vàng 375 (9K) — Giá vàng nữ trang 4.448.0004.448k 5.438.0005.438k 990k
Vàng 333 (8K) — Giá vàng nữ trang 3.839.0003.839k 4.829.0004.829k 990k
DOJI
DOJI
chốt 11:43
8 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
VÀNG MIẾNG SJC 14.540.00014.540k 14.840.00014.840k 300k
KIM TT/AVPL 14.300.00014.300k 14.680.00014.680k 380k
NHẪN TRÒN 9999 HƯNG THỊNH VƯỢNG 14.300.00014.300k 14.680.00014.680k 380k
VÀNG NGUYÊN LIỆU 9999 13.200.00013.200k 13.400.00013.400k 200k
VÀNG NGUYÊN LIỆU 999 13.150.00013.150k 13.350.00013.350k 200k
NỮ TRANG 9999 13.700.00013.700k 14.200.00014.200k 500k
NỮ TRANG 999 13.650.00013.650k 14.150.00014.150k 500k
NỮ TRANG 99 13.580.00013.580k 14.130.00014.130k 550k
MH
Mi Hồng
chốt 16:25
10 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
SJC 14.630.00014.630k 14.780.00014.780k 150k
999 14.630.00014.630k 14.780.00014.780k 150k
985 12.850.00012.850k 13.100.00013.100k 250k
980 12.770.00012.770k 13.020.00013.020k 250k
950 12.390.00012.390k 00k
750 9.450.0009.450k 9.750.0009.750k 300k
680 8.300.0008.300k 8.600.0008.600k 300k
610 8.000.0008.000k 8.300.0008.300k 300k
580 7.400.0007.400k 7.700.0007.700k 300k
410 4.700.0004.700k 5.000.0005.000k 300k
BTMC
Bảo Tín Minh Châu
chốt 11:40
7 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
VÀNG MIẾNG VRTL (Vàng Rồng Thăng Long) 14.300.00014.300k 14.700.00014.700k 400k
NHẪN TRÒN TRƠN (Vàng Rồng Thăng Long) 14.300.00014.300k 14.700.00014.700k 400k
VÀNG MIẾNG SJC (Vàng SJC) 14.300.00014.300k 14.840.00014.840k 540k
TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 999.9 (Vàng BTMC) 14.100.00014.100k 14.600.00014.600k 500k
TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 99.9 (Vàng BTMC) 14.080.00014.080k 14.580.00014.580k 500k
VÀNG THƯƠNG HIỆU KHÁC (Vàng Đối Tác) 13.200.00013.200k
VÀNG NGUYÊN LIỆU (Vàng thị trường) 13.000.00013.000k
BTMH
10 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Nhẫn Tròn ép vỉ (Kim Gia Bảo ) 24K (999.9) 14.300.00014.300k 14.680.00014.680k 380k
Nhẫn tròn 999.9 BTMH 14.200.00014.200k 00k
Nhẫn ép vỉ Vàng Rồng Thăng Long 14.300.00014.300k 00k
Vàng Tiểu Kim Cát 24K (999.9) 0,1chỉ 1.430.0001.430k 1.468.0001.468k 38k
Vàng miếng SJC (Cty CP BTMH) 14.540.00014.540k 14.840.00014.840k 300k
Vàng nguyên liệu 99.9 13.150.00013.150k 00k
Vàng nguyên liệu 999,9 13.200.00013.200k 00k
Vàng trang sức 24K (999.9) 14.100.00014.100k 14.600.00014.600k 500k
Vàng trang sức 24K (99.9) 14.090.00014.090k 14.590.00014.590k 500k
Đồng vàng Kim Gia Bảo hoa sen 14.300.00014.300k 14.680.00014.680k 380k
NT
Ngọc Thẩm
chốt 16:17
6 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Nhẫn 999.9 13.250.00013.250k 13.600.00013.600k 350k
Vàng Ta 999.9 13.250.00013.250k 13.600.00013.600k 350k
Vàng Ta 990 13.000.00013.000k 13.400.00013.400k 400k
Vàng 18K 750 9.406.0009.406k 9.956.0009.956k 550k
Vàng Trắng AU750 9.406.0009.406k 9.956.0009.956k 550k
Vàng Miếng SJC (Loại 10 chỉ) 14.500.00014.500k 14.800.00014.800k 300k
NH
Ngọc Hải
chốt 18:04
6 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Nhẫn Vàng 24K 13.000.00013.000k 13.350.00013.350k 350k
Vàng HBS,NHJ,SJC (1 chữ) 13.000.00013.000k
Vàng miếng SJC (1 lượng) 14.450.00014.450k 14.800.00014.800k 350k
Vàng miếng SJC (1c,2c,5c) 14.450.00014.450k 14.800.00014.800k 350k
Vàng nữ trang 24K 13.000.00013.000k 13.350.00013.350k 350k
Vàng nữ trang 990 12.750.00012.750k 13.150.00013.150k 400k
PQ
Phú Quý
chốt 14:04
10 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Nhẫn tròn Phú Quý 999.9 14.350.00014.350k 14.700.00014.700k 350k
Phú Quý 1 Lượng 999.9 14.350.00014.350k 14.700.00014.700k 350k
Phú quý 1 lượng 99.9 14.340.00014.340k 14.690.00014.690k 350k
Vàng 999.0 phi SJC 13.150.00013.150k 14.590.00014.590k 1440k
Vàng 999.9 phi SJC 13.200.00013.200k 14.600.00014.600k 1400k
Vàng miếng SJC 14.500.00014.500k 14.840.00014.840k 340k
Vàng trang sức 98 13.818.00013.818k 14.308.00014.308k 490k
Vàng trang sức 99 13.959.00013.959k 14.454.00014.454k 495k
Vàng trang sức 999 14.090.00014.090k 14.590.00014.590k 500k
Vàng trang sức 999.9 14.100.00014.100k 14.600.00014.600k 500k

* Hiển thị giá cuối ngày (bản ghi mới nhất trong ngày). Không có cập nhật real-time cho ngày trong quá khứ.

Xem giá vàng từng nguồn

Công cụ phân tích