Giá Vàng Đây
LIVE
Trang chủ Lịch sử giá vàng14/07/2026
SJC MIẾNG 144,20tr ▼0,41 NHẪN 9999 143,70tr ▼0,42 PNJ 144,10tr ▼0,41 DOJI 144,20tr ▼0,41 MI HỒNG 142,80tr ▼0,14 XAU/USD 4.387 ▲0,25

Giá vàng Thứ Ba, 14/07/2026

GIÁ CUỐI NGÀY

Giá cuối ngày từ SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải — vàng miếng & vàng nhẫn 9999 · đơn vị VND/chỉ · .

Phân tích ngày 14 tháng 7 năm 2026

Ngày 14 tháng 7 năm 2026, vàng SJC bán ra 14.750.000đ/chỉ, giảm 90.000đ so với hôm trước. Nguồn mua vào rẻ nhất: Ngọc Thẩm.

Dữ liệu giá vàng cuối ngày từ 9 nguồn chính: SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải. Đơn vị: VND/chỉ (tương ứng 3,75g). Xem biểu đồ giá để theo dõi xu hướng dài hạn, hoặc so sánh nguồn để chọn nơi mua/bán tốt nhất.

SJC
SJC
chốt 12:00
7 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 14.450.00014.450k 14.750.00014.750k 300k
Vàng SJC 5 chỉ 14.450.00014.450k 14.752.00014.752k 302k
Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ 14.450.00014.450k 14.753.00014.753k 303k
Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ 14.350.00014.350k 14.700.00014.700k 350k
Nữ trang 99,99% 14.100.00014.100k 14.500.00014.500k 400k
Nữ trang 99% 13.656.43513.656k 14.356.43514.356k 700k
Nữ trang 75% 9.911.0879.911k 10.891.08710.891k 980k
PNJ
PNJ
TPHCM · chốt 14:51
28 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
PNJ — TPHCM 14.350.00014.350k 14.700.00014.700k 350k
SJC — TPHCM 14.450.00014.450k 14.750.00014.750k 300k
Nhẫn Trơn PNJ 999.9 — Giá vàng nữ trang 14.350.00014.350k 14.700.00014.700k 350k
Vàng Kim Bảo 999.9 — Giá vàng nữ trang 14.350.00014.350k 14.700.00014.700k 350k
Vàng Phúc Lộc Tài 999.9 — Giá vàng nữ trang 14.350.00014.350k 14.700.00014.700k 350k
Vàng nữ trang 999.9 — Giá vàng nữ trang 14.100.00014.100k 14.500.00014.500k 400k
Vàng nữ trang 999 — Giá vàng nữ trang 14.086.00014.086k 14.486.00014.486k 400k
Vàng nữ trang 9920 — Giá vàng nữ trang 13.764.00013.764k 14.384.00014.384k 620k
Vàng nữ trang 99 — Giá vàng nữ trang 13.735.00013.735k 14.355.00014.355k 620k
Vàng 916 (22K) — Giá vàng nữ trang 12.662.00012.662k 13.282.00013.282k 620k
Vàng 750 (18K) — Giá vàng nữ trang 9.885.0009.885k 10.875.00010.875k 990k
Vàng 680 (16.3K) — Giá vàng nữ trang 8.870.0008.870k 9.860.0009.860k 990k
Vàng 650 (15.6K) — Giá vàng nữ trang 8.435.0008.435k 9.425.0009.425k 990k
Vàng 610 (14.6K) — Giá vàng nữ trang 7.855.0007.855k 8.845.0008.845k 990k
Vàng 585 (14K) — Giá vàng nữ trang 7.493.0007.493k 8.483.0008.483k 990k
Vàng 416 (10K) — Giá vàng nữ trang 5.042.0005.042k 6.032.0006.032k 990k
Vàng 375 (9K) — Giá vàng nữ trang 4.448.0004.448k 5.438.0005.438k 990k
Vàng 333 (8K) — Giá vàng nữ trang 3.839.0003.839k 4.829.0004.829k 990k
DOJI
DOJI
chốt 11:25
8 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
VÀNG MIẾNG SJC 14.450.00014.450k 14.750.00014.750k 300k
KIM TT/AVPL 14.300.00014.300k 14.650.00014.650k 350k
NHẪN TRÒN 9999 HƯNG THỊNH VƯỢNG 14.300.00014.300k 14.650.00014.650k 350k
VÀNG NGUYÊN LIỆU 9999 13.100.00013.100k 13.300.00013.300k 200k
VÀNG NGUYÊN LIỆU 999 13.050.00013.050k 13.250.00013.250k 200k
NỮ TRANG 9999 13.600.00013.600k 14.100.00014.100k 500k
NỮ TRANG 999 13.550.00013.550k 14.050.00014.050k 500k
NỮ TRANG 99 13.480.00013.480k 14.030.00014.030k 550k
MH
Mi Hồng
chốt 17:01
10 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
SJC 14.570.00014.570k 14.750.00014.750k 180k
999 14.570.00014.570k 14.750.00014.750k 180k
985 12.800.00012.800k 13.050.00013.050k 250k
980 12.730.00012.730k 12.980.00012.980k 250k
950 12.350.00012.350k 00k
750 9.450.0009.450k 9.750.0009.750k 300k
680 8.300.0008.300k 8.600.0008.600k 300k
610 8.000.0008.000k 8.300.0008.300k 300k
580 7.400.0007.400k 7.700.0007.700k 300k
410 4.700.0004.700k 5.000.0005.000k 300k
BTMC
Bảo Tín Minh Châu
chốt 15:15
7 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
VÀNG MIẾNG VRTL (Vàng Rồng Thăng Long) 14.250.00014.250k 14.650.00014.650k 400k
NHẪN TRÒN TRƠN (Vàng Rồng Thăng Long) 14.250.00014.250k 14.650.00014.650k 400k
VÀNG MIẾNG SJC (Vàng SJC) 14.250.00014.250k 14.750.00014.750k 500k
TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 999.9 (Vàng BTMC) 14.050.00014.050k 14.550.00014.550k 500k
TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 99.9 (Vàng BTMC) 14.030.00014.030k 14.530.00014.530k 500k
VÀNG THƯƠNG HIỆU KHÁC (Vàng Đối Tác) 13.300.00013.300k
VÀNG NGUYÊN LIỆU (Vàng thị trường) 13.000.00013.000k
BTMH
10 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Nhẫn Tròn ép vỉ (Kim Gia Bảo ) 24K (999.9) 14.450.00014.450k 14.850.00014.850k 400k
Nhẫn tròn 999.9 BTMH 14.350.00014.350k 00k
Nhẫn ép vỉ Vàng Rồng Thăng Long 14.250.00014.250k 00k
Vàng Tiểu Kim Cát 24K (999.9) 0,1chỉ 1.445.0001.445k 1.485.0001.485k 40k
Vàng miếng SJC (Cty CP BTMH) 14.450.00014.450k 14.750.00014.750k 300k
Vàng nguyên liệu 99.9 13.070.00013.070k 00k
Vàng nguyên liệu 999,9 13.120.00013.120k 00k
Vàng trang sức 24K (999.9) 14.250.00014.250k 14.750.00014.750k 500k
Vàng trang sức 24K (99.9) 14.240.00014.240k 14.740.00014.740k 500k
Đồng vàng Kim Gia Bảo hoa sen 14.450.00014.450k 14.850.00014.850k 400k
NT
Ngọc Thẩm
chốt 18:52
6 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Nhẫn 999.9 13.250.00013.250k 13.600.00013.600k 350k
Vàng Ta 999.9 13.250.00013.250k 13.600.00013.600k 350k
Vàng Ta 990 13.000.00013.000k 13.400.00013.400k 400k
Vàng 18K 750 9.391.0009.391k 9.941.0009.941k 550k
Vàng Trắng AU750 9.391.0009.391k 9.941.0009.941k 550k
Vàng Miếng SJC (Loại 10 chỉ) 14.350.00014.350k 14.650.00014.650k 300k
NH
Ngọc Hải
chốt 16:04
6 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Nhẫn Vàng 24K 12.970.00012.970k 13.320.00013.320k 350k
Vàng HBS,NHJ,SJC (1 chữ) 12.970.00012.970k
Vàng miếng SJC (1 lượng) 14.450.00014.450k 14.800.00014.800k 350k
Vàng miếng SJC (1c,2c,5c) 14.450.00014.450k 14.800.00014.800k 350k
Vàng nữ trang 24K 12.970.00012.970k 13.320.00013.320k 350k
Vàng nữ trang 990 12.720.00012.720k 13.120.00013.120k 400k
PQ
Phú Quý
chốt 15:16
10 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Nhẫn tròn Phú Quý 999.9 14.300.00014.300k 14.650.00014.650k 350k
Phú Quý 1 Lượng 999.9 14.300.00014.300k 14.650.00014.650k 350k
Phú quý 1 lượng 99.9 14.290.00014.290k 14.640.00014.640k 350k
Vàng 999.0 phi SJC 13.000.00013.000k 14.490.00014.490k 1490k
Vàng 999.9 phi SJC 13.050.00013.050k 14.500.00014.500k 1450k
Vàng miếng SJC 14.400.00014.400k 14.750.00014.750k 350k
Vàng trang sức 98 13.769.00013.769k 14.259.00014.259k 490k
Vàng trang sức 99 13.909.50013.910k 14.404.50014.405k 495k
Vàng trang sức 999 14.040.00014.040k 14.540.00014.540k 500k
Vàng trang sức 999.9 14.050.00014.050k 14.550.00014.550k 500k

* Hiển thị giá cuối ngày (bản ghi mới nhất trong ngày). Không có cập nhật real-time cho ngày trong quá khứ.

Xem giá vàng từng nguồn

Công cụ phân tích