Giá vàng Thứ Năm, 16/07/2026
GIÁ CUỐI NGÀYGiá cuối ngày từ SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải — vàng miếng & vàng nhẫn 9999 · đơn vị VND/chỉ · .
Phân tích ngày 16 tháng 7 năm 2026
Ngày 16 tháng 7 năm 2026, vàng SJC bán ra 14.820.000đ/chỉ, giảm 30.000đ so với hôm trước. Nguồn mua vào rẻ nhất: Ngọc Thẩm.
Dữ liệu giá vàng cuối ngày từ 9 nguồn chính: SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải. Đơn vị: VND/chỉ (tương ứng 3,75g). Xem biểu đồ giá để theo dõi xu hướng dài hạn, hoặc so sánh nguồn để chọn nơi mua/bán tốt nhất.
SJC
7 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG | 14.520.00014.520k | 14.820.00014.820k | 300k |
| Vàng SJC 5 chỉ | 14.520.00014.520k | 14.822.00014.822k | 302k |
| Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ | 14.520.00014.520k | 14.823.00014.823k | 303k |
| Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ | 14.370.00014.370k | 14.720.00014.720k | 350k |
| Nữ trang 99,99% | 14.120.00014.120k | 14.520.00014.520k | 400k |
| Nữ trang 99% | 13.676.23713.676k | 14.376.23714.376k | 700k |
| Nữ trang 75% | 9.926.0899.926k | 10.906.08910.906k | 980k |
PNJ
28 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| PNJ — TPHCM | 14.350.00014.350k | 14.700.00014.700k | 350k |
| SJC — TPHCM | 14.520.00014.520k | 14.820.00014.820k | 300k |
| Nhẫn Trơn PNJ 999.9 — Giá vàng nữ trang | 14.350.00014.350k | 14.700.00014.700k | 350k |
| Vàng Kim Bảo 999.9 — Giá vàng nữ trang | 14.350.00014.350k | 14.700.00014.700k | 350k |
| Vàng Phúc Lộc Tài 999.9 — Giá vàng nữ trang | 14.350.00014.350k | 14.700.00014.700k | 350k |
| Vàng nữ trang 999.9 — Giá vàng nữ trang | 14.100.00014.100k | 14.500.00014.500k | 400k |
| Vàng nữ trang 999 — Giá vàng nữ trang | 14.086.00014.086k | 14.486.00014.486k | 400k |
| Vàng nữ trang 9920 — Giá vàng nữ trang | 13.764.00013.764k | 14.384.00014.384k | 620k |
| Vàng nữ trang 99 — Giá vàng nữ trang | 13.735.00013.735k | 14.355.00014.355k | 620k |
| Vàng 916 (22K) — Giá vàng nữ trang | 12.662.00012.662k | 13.282.00013.282k | 620k |
| Vàng 750 (18K) — Giá vàng nữ trang | 9.885.0009.885k | 10.875.00010.875k | 990k |
| Vàng 680 (16.3K) — Giá vàng nữ trang | 8.870.0008.870k | 9.860.0009.860k | 990k |
| Vàng 650 (15.6K) — Giá vàng nữ trang | 8.435.0008.435k | 9.425.0009.425k | 990k |
| Vàng 610 (14.6K) — Giá vàng nữ trang | 7.855.0007.855k | 8.845.0008.845k | 990k |
| Vàng 585 (14K) — Giá vàng nữ trang | 7.493.0007.493k | 8.483.0008.483k | 990k |
| Vàng 416 (10K) — Giá vàng nữ trang | 5.042.0005.042k | 6.032.0006.032k | 990k |
| Vàng 375 (9K) — Giá vàng nữ trang | 4.448.0004.448k | 5.438.0005.438k | 990k |
| Vàng 333 (8K) — Giá vàng nữ trang | 3.839.0003.839k | 4.829.0004.829k | 990k |
DOJI
11 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| VÀNG MIẾNG SJC | 14.520.00014.520k | 14.820.00014.820k | 300k |
| KIM TT/AVPL | 14.320.00014.320k | 14.720.00014.720k | 400k |
| NHẪN TRÒN 9999 HƯNG THỊNH VƯỢNG | 14.320.00014.320k | 14.720.00014.720k | 400k |
| VÀNG NGUYÊN LIỆU 9999 | 13.200.00013.200k | 13.400.00013.400k | 200k |
| VÀNG NGUYÊN LIỆU 999 | 13.150.00013.150k | 13.350.00013.350k | 200k |
| NỮ TRANG 9999 | 13.700.00013.700k | 14.200.00014.200k | 500k |
| NỮ TRANG 999 | 13.650.00013.650k | 14.150.00014.150k | 500k |
| NỮ TRANG 99 | 13.580.00013.580k | 14.130.00014.130k | 550k |
| GIÁ NGUYÊN LIỆU 18K | 9.797.0009.797k | 10.797.00010.797k | 1000k |
| GIÁ NGUYÊN LIỆU 14K | 7.430.0007.430k | 8.430.0008.430k | 1000k |
| GIÁ NGUYÊN LIỆU 10K | 5.392.0005.392k | 6.392.0006.392k | 1000k |
MH
10 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| SJC | 14.570.00014.570k | 14.720.00014.720k | 150k |
| 999 | 14.570.00014.570k | 14.720.00014.720k | 150k |
| 985 | 12.800.00012.800k | 13.050.00013.050k | 250k |
| 980 | 12.730.00012.730k | 12.980.00012.980k | 250k |
| 950 | 12.350.00012.350k | 00k | — |
| 750 | 9.450.0009.450k | 9.750.0009.750k | 300k |
| 680 | 8.300.0008.300k | 8.600.0008.600k | 300k |
| 610 | 8.000.0008.000k | 8.300.0008.300k | 300k |
| 580 | 7.400.0007.400k | 7.700.0007.700k | 300k |
| 410 | 4.700.0004.700k | 5.000.0005.000k | 300k |
BTMC
7 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| VÀNG MIẾNG VRTL (Vàng Rồng Thăng Long) | 14.350.00014.350k | 14.750.00014.750k | 400k |
| NHẪN TRÒN TRƠN (Vàng Rồng Thăng Long) | 14.350.00014.350k | 14.750.00014.750k | 400k |
| VÀNG MIẾNG SJC (Vàng SJC) | 14.400.00014.400k | 14.820.00014.820k | 420k |
| TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 999.9 (Vàng BTMC) | 14.150.00014.150k | 14.650.00014.650k | 500k |
| TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 99.9 (Vàng BTMC) | 14.130.00014.130k | 14.630.00014.630k | 500k |
| VÀNG THƯƠNG HIỆU KHÁC (Vàng Đối Tác) | 13.200.00013.200k | —— | — |
| VÀNG NGUYÊN LIỆU (Vàng thị trường) | 13.150.00013.150k | —— | — |
BTMH
10 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Nhẫn Tròn ép vỉ (Kim Gia Bảo ) 24K (999.9) | 14.350.00014.350k | 14.750.00014.750k | 400k |
| Nhẫn tròn 999.9 BTMH | 14.250.00014.250k | 00k | — |
| Nhẫn ép vỉ Vàng Rồng Thăng Long | 14.350.00014.350k | 00k | — |
| Vàng Tiểu Kim Cát 24K (999.9) 0,1chỉ | 1.435.0001.435k | 1.475.0001.475k | 40k |
| Vàng miếng SJC (Cty CP BTMH) | 14.520.00014.520k | 14.820.00014.820k | 300k |
| Vàng nguyên liệu 99.9 | 13.050.00013.050k | 00k | — |
| Vàng nguyên liệu 999,9 | 13.100.00013.100k | 00k | — |
| Vàng trang sức 24K (999.9) | 14.150.00014.150k | 14.650.00014.650k | 500k |
| Vàng trang sức 24K (99.9) | 14.140.00014.140k | 14.640.00014.640k | 500k |
| Đồng vàng Kim Gia Bảo hoa sen | 14.350.00014.350k | 14.750.00014.750k | 400k |
NT
6 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Nhẫn 999.9 | 12.650.00012.650k | 13.100.00013.100k | 450k |
| Vàng Ta 999.9 | 12.650.00012.650k | 13.100.00013.100k | 450k |
| Vàng Ta 990 | 12.450.00012.450k | 12.900.00012.900k | 450k |
| Vàng 18K 750 | 8.774.0008.774k | 9.324.0009.324k | 550k |
| Vàng Trắng AU750 | 8.774.0008.774k | 9.324.0009.324k | 550k |
| Vàng Miếng SJC (Loại 10 chỉ) | 14.300.00014.300k | 14.600.00014.600k | 300k |
NH
6 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Nhẫn Vàng 24K | 12.400.00012.400k | 12.800.00012.800k | 400k |
| Vàng HBS,NHJ,SJC (1 chữ) | 12.400.00012.400k | —— | — |
| Vàng miếng SJC (1 lượng) | 14.200.00014.200k | 14.700.00014.700k | 500k |
| Vàng miếng SJC (1c,2c,5c) | 14.200.00014.200k | 14.700.00014.700k | 500k |
| Vàng nữ trang 24K | 12.000.00012.000k | 12.800.00012.800k | 800k |
| Vàng nữ trang 990 | 12.000.00012.000k | 12.500.00012.500k | 500k |
PQ
10 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Nhẫn tròn Phú Quý 999.9 | 14.350.00014.350k | 14.700.00014.700k | 350k |
| Phú Quý 1 Lượng 999.9 | 14.350.00014.350k | 14.700.00014.700k | 350k |
| Phú quý 1 lượng 99.9 | 14.340.00014.340k | 14.690.00014.690k | 350k |
| Vàng 999.0 phi SJC | 13.050.00013.050k | 14.590.00014.590k | 1540k |
| Vàng 999.9 phi SJC | 13.100.00013.100k | 14.600.00014.600k | 1500k |
| Vàng miếng SJC | 14.470.00014.470k | 14.820.00014.820k | 350k |
| Vàng trang sức 98 | 13.818.00013.818k | 14.308.00014.308k | 490k |
| Vàng trang sức 99 | 13.959.00013.959k | 14.454.00014.454k | 495k |
| Vàng trang sức 999 | 14.090.00014.090k | 14.590.00014.590k | 500k |
| Vàng trang sức 999.9 | 14.100.00014.100k | 14.600.00014.600k | 500k |
* Hiển thị giá cuối ngày (bản ghi mới nhất trong ngày). Không có cập nhật real-time cho ngày trong quá khứ.