Giá Vàng Đây
LIVE
Trang chủ Lịch sử giá vàng16/07/2026
SJC MIẾNG 144,20tr ▼0,41 NHẪN 9999 143,70tr ▼0,42 PNJ 144,10tr ▼0,41 DOJI 144,20tr ▼0,41 MI HỒNG 142,80tr ▼0,14 XAU/USD 4.387 ▲0,25

Giá vàng Thứ Năm, 16/07/2026

GIÁ CUỐI NGÀY

Giá cuối ngày từ SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải — vàng miếng & vàng nhẫn 9999 · đơn vị VND/chỉ · .

Phân tích ngày 16 tháng 7 năm 2026

Ngày 16 tháng 7 năm 2026, vàng SJC bán ra 14.820.000đ/chỉ, giảm 30.000đ so với hôm trước. Nguồn mua vào rẻ nhất: Ngọc Thẩm.

Dữ liệu giá vàng cuối ngày từ 9 nguồn chính: SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải. Đơn vị: VND/chỉ (tương ứng 3,75g). Xem biểu đồ giá để theo dõi xu hướng dài hạn, hoặc so sánh nguồn để chọn nơi mua/bán tốt nhất.

SJC
SJC
chốt 15:00
7 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 14.520.00014.520k 14.820.00014.820k 300k
Vàng SJC 5 chỉ 14.520.00014.520k 14.822.00014.822k 302k
Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ 14.520.00014.520k 14.823.00014.823k 303k
Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ 14.370.00014.370k 14.720.00014.720k 350k
Nữ trang 99,99% 14.120.00014.120k 14.520.00014.520k 400k
Nữ trang 99% 13.676.23713.676k 14.376.23714.376k 700k
Nữ trang 75% 9.926.0899.926k 10.906.08910.906k 980k
PNJ
PNJ
TPHCM · chốt 09:04
28 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
PNJ — TPHCM 14.350.00014.350k 14.700.00014.700k 350k
SJC — TPHCM 14.520.00014.520k 14.820.00014.820k 300k
Nhẫn Trơn PNJ 999.9 — Giá vàng nữ trang 14.350.00014.350k 14.700.00014.700k 350k
Vàng Kim Bảo 999.9 — Giá vàng nữ trang 14.350.00014.350k 14.700.00014.700k 350k
Vàng Phúc Lộc Tài 999.9 — Giá vàng nữ trang 14.350.00014.350k 14.700.00014.700k 350k
Vàng nữ trang 999.9 — Giá vàng nữ trang 14.100.00014.100k 14.500.00014.500k 400k
Vàng nữ trang 999 — Giá vàng nữ trang 14.086.00014.086k 14.486.00014.486k 400k
Vàng nữ trang 9920 — Giá vàng nữ trang 13.764.00013.764k 14.384.00014.384k 620k
Vàng nữ trang 99 — Giá vàng nữ trang 13.735.00013.735k 14.355.00014.355k 620k
Vàng 916 (22K) — Giá vàng nữ trang 12.662.00012.662k 13.282.00013.282k 620k
Vàng 750 (18K) — Giá vàng nữ trang 9.885.0009.885k 10.875.00010.875k 990k
Vàng 680 (16.3K) — Giá vàng nữ trang 8.870.0008.870k 9.860.0009.860k 990k
Vàng 650 (15.6K) — Giá vàng nữ trang 8.435.0008.435k 9.425.0009.425k 990k
Vàng 610 (14.6K) — Giá vàng nữ trang 7.855.0007.855k 8.845.0008.845k 990k
Vàng 585 (14K) — Giá vàng nữ trang 7.493.0007.493k 8.483.0008.483k 990k
Vàng 416 (10K) — Giá vàng nữ trang 5.042.0005.042k 6.032.0006.032k 990k
Vàng 375 (9K) — Giá vàng nữ trang 4.448.0004.448k 5.438.0005.438k 990k
Vàng 333 (8K) — Giá vàng nữ trang 3.839.0003.839k 4.829.0004.829k 990k
DOJI
DOJI
chốt 23:42
11 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
VÀNG MIẾNG SJC 14.520.00014.520k 14.820.00014.820k 300k
KIM TT/AVPL 14.320.00014.320k 14.720.00014.720k 400k
NHẪN TRÒN 9999 HƯNG THỊNH VƯỢNG 14.320.00014.320k 14.720.00014.720k 400k
VÀNG NGUYÊN LIỆU 9999 13.200.00013.200k 13.400.00013.400k 200k
VÀNG NGUYÊN LIỆU 999 13.150.00013.150k 13.350.00013.350k 200k
NỮ TRANG 9999 13.700.00013.700k 14.200.00014.200k 500k
NỮ TRANG 999 13.650.00013.650k 14.150.00014.150k 500k
NỮ TRANG 99 13.580.00013.580k 14.130.00014.130k 550k
GIÁ NGUYÊN LIỆU 18K 9.797.0009.797k 10.797.00010.797k 1000k
GIÁ NGUYÊN LIỆU 14K 7.430.0007.430k 8.430.0008.430k 1000k
GIÁ NGUYÊN LIỆU 10K 5.392.0005.392k 6.392.0006.392k 1000k
MH
Mi Hồng
chốt 17:07
10 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
SJC 14.570.00014.570k 14.720.00014.720k 150k
999 14.570.00014.570k 14.720.00014.720k 150k
985 12.800.00012.800k 13.050.00013.050k 250k
980 12.730.00012.730k 12.980.00012.980k 250k
950 12.350.00012.350k 00k
750 9.450.0009.450k 9.750.0009.750k 300k
680 8.300.0008.300k 8.600.0008.600k 300k
610 8.000.0008.000k 8.300.0008.300k 300k
580 7.400.0007.400k 7.700.0007.700k 300k
410 4.700.0004.700k 5.000.0005.000k 300k
BTMC
Bảo Tín Minh Châu
chốt 14:35
7 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
VÀNG MIẾNG VRTL (Vàng Rồng Thăng Long) 14.350.00014.350k 14.750.00014.750k 400k
NHẪN TRÒN TRƠN (Vàng Rồng Thăng Long) 14.350.00014.350k 14.750.00014.750k 400k
VÀNG MIẾNG SJC (Vàng SJC) 14.400.00014.400k 14.820.00014.820k 420k
TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 999.9 (Vàng BTMC) 14.150.00014.150k 14.650.00014.650k 500k
TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 99.9 (Vàng BTMC) 14.130.00014.130k 14.630.00014.630k 500k
VÀNG THƯƠNG HIỆU KHÁC (Vàng Đối Tác) 13.200.00013.200k
VÀNG NGUYÊN LIỆU (Vàng thị trường) 13.150.00013.150k
BTMH
10 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Nhẫn Tròn ép vỉ (Kim Gia Bảo ) 24K (999.9) 14.350.00014.350k 14.750.00014.750k 400k
Nhẫn tròn 999.9 BTMH 14.250.00014.250k 00k
Nhẫn ép vỉ Vàng Rồng Thăng Long 14.350.00014.350k 00k
Vàng Tiểu Kim Cát 24K (999.9) 0,1chỉ 1.435.0001.435k 1.475.0001.475k 40k
Vàng miếng SJC (Cty CP BTMH) 14.520.00014.520k 14.820.00014.820k 300k
Vàng nguyên liệu 99.9 13.050.00013.050k 00k
Vàng nguyên liệu 999,9 13.100.00013.100k 00k
Vàng trang sức 24K (999.9) 14.150.00014.150k 14.650.00014.650k 500k
Vàng trang sức 24K (99.9) 14.140.00014.140k 14.640.00014.640k 500k
Đồng vàng Kim Gia Bảo hoa sen 14.350.00014.350k 14.750.00014.750k 400k
NT
Ngọc Thẩm
chốt 18:27
6 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Nhẫn 999.9 12.650.00012.650k 13.100.00013.100k 450k
Vàng Ta 999.9 12.650.00012.650k 13.100.00013.100k 450k
Vàng Ta 990 12.450.00012.450k 12.900.00012.900k 450k
Vàng 18K 750 8.774.0008.774k 9.324.0009.324k 550k
Vàng Trắng AU750 8.774.0008.774k 9.324.0009.324k 550k
Vàng Miếng SJC (Loại 10 chỉ) 14.300.00014.300k 14.600.00014.600k 300k
NH
Ngọc Hải
chốt 19:02
6 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Nhẫn Vàng 24K 12.400.00012.400k 12.800.00012.800k 400k
Vàng HBS,NHJ,SJC (1 chữ) 12.400.00012.400k
Vàng miếng SJC (1 lượng) 14.200.00014.200k 14.700.00014.700k 500k
Vàng miếng SJC (1c,2c,5c) 14.200.00014.200k 14.700.00014.700k 500k
Vàng nữ trang 24K 12.000.00012.000k 12.800.00012.800k 800k
Vàng nữ trang 990 12.000.00012.000k 12.500.00012.500k 500k
PQ
Phú Quý
chốt 09:10
10 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Nhẫn tròn Phú Quý 999.9 14.350.00014.350k 14.700.00014.700k 350k
Phú Quý 1 Lượng 999.9 14.350.00014.350k 14.700.00014.700k 350k
Phú quý 1 lượng 99.9 14.340.00014.340k 14.690.00014.690k 350k
Vàng 999.0 phi SJC 13.050.00013.050k 14.590.00014.590k 1540k
Vàng 999.9 phi SJC 13.100.00013.100k 14.600.00014.600k 1500k
Vàng miếng SJC 14.470.00014.470k 14.820.00014.820k 350k
Vàng trang sức 98 13.818.00013.818k 14.308.00014.308k 490k
Vàng trang sức 99 13.959.00013.959k 14.454.00014.454k 495k
Vàng trang sức 999 14.090.00014.090k 14.590.00014.590k 500k
Vàng trang sức 999.9 14.100.00014.100k 14.600.00014.600k 500k

* Hiển thị giá cuối ngày (bản ghi mới nhất trong ngày). Không có cập nhật real-time cho ngày trong quá khứ.

Xem giá vàng từng nguồn

Công cụ phân tích