Giá vàng Thứ Sáu, 17/07/2026
GIÁ CUỐI NGÀYGiá cuối ngày từ SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải — vàng miếng & vàng nhẫn 9999 · đơn vị VND/chỉ · .
Phân tích ngày 17 tháng 7 năm 2026
Ngày 17 tháng 7 năm 2026, vàng SJC bán ra 14.660.000đ/chỉ, giảm 160.000đ so với hôm trước. Nguồn mua vào rẻ nhất: Mi Hồng.
Dữ liệu giá vàng cuối ngày từ 9 nguồn chính: SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải. Đơn vị: VND/chỉ (tương ứng 3,75g). Xem biểu đồ giá để theo dõi xu hướng dài hạn, hoặc so sánh nguồn để chọn nơi mua/bán tốt nhất.
SJC
7 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG | 14.360.00014.360k | 14.660.00014.660k | 300k |
| Vàng SJC 5 chỉ | 14.360.00014.360k | 14.662.00014.662k | 302k |
| Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ | 14.360.00014.360k | 14.663.00014.663k | 303k |
| Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ | 14.210.00014.210k | 14.560.00014.560k | 350k |
| Nữ trang 99,99% | 13.910.00013.910k | 14.360.00014.360k | 450k |
| Nữ trang 99% | 13.517.82113.518k | 14.217.82114.218k | 700k |
| Nữ trang 75% | 9.806.0779.806k | 10.786.07710.786k | 980k |
PNJ
28 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| PNJ — TPHCM | 14.150.00014.150k | 14.550.00014.550k | 400k |
| SJC — TPHCM | 14.360.00014.360k | 14.660.00014.660k | 300k |
| Nhẫn Trơn PNJ 999.9 — Giá vàng nữ trang | 14.150.00014.150k | 14.550.00014.550k | 400k |
| Vàng Kim Bảo 999.9 — Giá vàng nữ trang | 14.150.00014.150k | 14.550.00014.550k | 400k |
| Vàng Phúc Lộc Tài 999.9 — Giá vàng nữ trang | 14.150.00014.150k | 14.550.00014.550k | 400k |
| Vàng nữ trang 999.9 — Giá vàng nữ trang | 13.920.00013.920k | 14.320.00014.320k | 400k |
| Vàng nữ trang 999 — Giá vàng nữ trang | 13.906.00013.906k | 14.306.00014.306k | 400k |
| Vàng nữ trang 9920 — Giá vàng nữ trang | 13.585.00013.585k | 14.205.00014.205k | 620k |
| Vàng nữ trang 99 — Giá vàng nữ trang | 13.557.00013.557k | 14.177.00014.177k | 620k |
| Vàng 916 (22K) — Giá vàng nữ trang | 12.497.00012.497k | 13.117.00013.117k | 620k |
| Vàng 750 (18K) — Giá vàng nữ trang | 9.750.0009.750k | 10.740.00010.740k | 990k |
| Vàng 680 (16.3K) — Giá vàng nữ trang | 8.748.0008.748k | 9.738.0009.738k | 990k |
| Vàng 650 (15.6K) — Giá vàng nữ trang | 8.318.0008.318k | 9.308.0009.308k | 990k |
| Vàng 610 (14.6K) — Giá vàng nữ trang | 7.745.0007.745k | 8.735.0008.735k | 990k |
| Vàng 585 (14K) — Giá vàng nữ trang | 7.387.0007.387k | 8.377.0008.377k | 990k |
| Vàng 416 (10K) — Giá vàng nữ trang | 4.967.0004.967k | 5.957.0005.957k | 990k |
| Vàng 375 (9K) — Giá vàng nữ trang | 4.380.0004.380k | 5.370.0005.370k | 990k |
| Vàng 333 (8K) — Giá vàng nữ trang | 3.779.0003.779k | 4.769.0004.769k | 990k |
DOJI
11 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| VÀNG MIẾNG SJC | 14.360.00014.360k | 14.660.00014.660k | 300k |
| KIM TT/AVPL | 14.250.00014.250k | 14.650.00014.650k | 400k |
| NHẪN TRÒN 9999 HƯNG THỊNH VƯỢNG | 14.250.00014.250k | 14.650.00014.650k | 400k |
| VÀNG NGUYÊN LIỆU 9999 | 13.100.00013.100k | 13.300.00013.300k | 200k |
| VÀNG NGUYÊN LIỆU 999 | 13.050.00013.050k | 13.250.00013.250k | 200k |
| NỮ TRANG 9999 | 13.600.00013.600k | 14.100.00014.100k | 500k |
| NỮ TRANG 999 | 13.550.00013.550k | 14.050.00014.050k | 500k |
| NỮ TRANG 99 | 13.480.00013.480k | 14.030.00014.030k | 550k |
| GIÁ NGUYÊN LIỆU 18K | 9.657.0009.657k | 10.657.00010.657k | 1000k |
| GIÁ NGUYÊN LIỆU 14K | 7.373.0007.373k | 8.373.0008.373k | 1000k |
| GIÁ NGUYÊN LIỆU 10K | 4.985.0004.985k | 5.985.0005.985k | 1000k |
MH
10 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| SJC | 14.410.00014.410k | 14.560.00014.560k | 150k |
| 999 | 14.410.00014.410k | 14.560.00014.560k | 150k |
| 985 | 12.750.00012.750k | 13.000.00013.000k | 250k |
| 980 | 12.680.00012.680k | 12.930.00012.930k | 250k |
| 950 | 12.300.00012.300k | 00k | — |
| 750 | 9.400.0009.400k | 9.700.0009.700k | 300k |
| 680 | 8.250.0008.250k | 8.550.0008.550k | 300k |
| 610 | 7.950.0007.950k | 8.250.0008.250k | 300k |
| 580 | 7.350.0007.350k | 7.650.0007.650k | 300k |
| 410 | 4.650.0004.650k | 4.950.0004.950k | 300k |
BTMC
7 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| VÀNG MIẾNG VRTL (Vàng Rồng Thăng Long) | 14.230.00014.230k | 14.630.00014.630k | 400k |
| NHẪN TRÒN TRƠN (Vàng Rồng Thăng Long) | 14.230.00014.230k | 14.630.00014.630k | 400k |
| VÀNG MIẾNG SJC (Vàng SJC) | 14.230.00014.230k | 14.660.00014.660k | 430k |
| TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 999.9 (Vàng BTMC) | 14.030.00014.030k | 14.530.00014.530k | 500k |
| TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 99.9 (Vàng BTMC) | 14.010.00014.010k | 14.510.00014.510k | 500k |
| VÀNG THƯƠNG HIỆU KHÁC (Vàng Đối Tác) | 13.180.00013.180k | —— | — |
| VÀNG NGUYÊN LIỆU (Vàng thị trường) | 13.030.00013.030k | —— | — |
BTMH
10 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Nhẫn Tròn ép vỉ (Kim Gia Bảo ) 24K (999.9) | 14.230.00014.230k | 14.630.00014.630k | 400k |
| Nhẫn tròn 999.9 BTMH | 14.130.00014.130k | 00k | — |
| Nhẫn ép vỉ Vàng Rồng Thăng Long | 14.230.00014.230k | 00k | — |
| Vàng Tiểu Kim Cát 24K (999.9) 0,1chỉ | 1.423.0001.423k | 1.463.0001.463k | 40k |
| Vàng miếng SJC (Cty CP BTMH) | 14.360.00014.360k | 14.660.00014.660k | 300k |
| Vàng nguyên liệu 99.9 | 12.950.00012.950k | 00k | — |
| Vàng nguyên liệu 999,9 | 13.000.00013.000k | 00k | — |
| Vàng trang sức 24K (999.9) | 14.030.00014.030k | 14.530.00014.530k | 500k |
| Vàng trang sức 24K (99.9) | 14.020.00014.020k | 14.520.00014.520k | 500k |
| Đồng vàng Kim Gia Bảo hoa sen | 14.230.00014.230k | 14.630.00014.630k | 400k |
NT
6 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Nhẫn 999.9 | 12.700.00012.700k | 13.100.00013.100k | 400k |
| Vàng Ta 999.9 | 12.700.00012.700k | 13.100.00013.100k | 400k |
| Vàng Ta 990 | 12.500.00012.500k | 12.900.00012.900k | 400k |
| Vàng 18K 750 | 8.811.0008.811k | 9.361.0009.361k | 550k |
| Vàng Trắng AU750 | 8.811.0008.811k | 9.361.0009.361k | 550k |
| Vàng Miếng SJC (Loại 10 chỉ) | 14.350.00014.350k | 14.650.00014.650k | 300k |
NH
6 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Nhẫn Vàng 24K | 12.600.00012.600k | 12.950.00012.950k | 350k |
| Vàng HBS,NHJ,SJC (1 chữ) | 12.600.00012.600k | —— | — |
| Vàng miếng SJC (1 lượng) | 14.250.00014.250k | 14.600.00014.600k | 350k |
| Vàng miếng SJC (1c,2c,5c) | 14.250.00014.250k | 14.600.00014.600k | 350k |
| Vàng nữ trang 24K | 12.600.00012.600k | 12.950.00012.950k | 350k |
| Vàng nữ trang 990 | 12.350.00012.350k | 12.750.00012.750k | 400k |
PQ
10 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Nhẫn tròn Phú Quý 999.9 | 14.200.00014.200k | 14.560.00014.560k | 360k |
| Phú Quý 1 Lượng 999.9 | 14.200.00014.200k | 14.560.00014.560k | 360k |
| Phú quý 1 lượng 99.9 | 14.190.00014.190k | 14.550.00014.550k | 360k |
| Vàng 999.0 phi SJC | 12.950.00012.950k | 14.490.00014.490k | 1540k |
| Vàng 999.9 phi SJC | 13.000.00013.000k | 14.500.00014.500k | 1500k |
| Vàng miếng SJC | 14.300.00014.300k | 14.660.00014.660k | 360k |
| Vàng trang sức 98 | 13.671.00013.671k | 14.161.00014.161k | 490k |
| Vàng trang sức 99 | 13.810.50013.811k | 14.305.50014.306k | 495k |
| Vàng trang sức 999 | 13.940.00013.940k | 14.440.00014.440k | 500k |
| Vàng trang sức 999.9 | 13.950.00013.950k | 14.450.00014.450k | 500k |
* Hiển thị giá cuối ngày (bản ghi mới nhất trong ngày). Không có cập nhật real-time cho ngày trong quá khứ.