Giá vàng Thứ Hai, 27/07/2026
GIÁ CUỐI NGÀYGiá cuối ngày từ SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải — vàng miếng & vàng nhẫn 9999 · đơn vị VND/chỉ · .
Phân tích ngày 27 tháng 7 năm 2026
Ngày 27 tháng 7 năm 2026, vàng SJC bán ra 14.300.000đ/chỉ. Nguồn mua vào rẻ nhất: Ngọc Thẩm.
Dữ liệu giá vàng cuối ngày từ 9 nguồn chính: SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải. Đơn vị: VND/chỉ (tương ứng 3,75g). Xem biểu đồ giá để theo dõi xu hướng dài hạn, hoặc so sánh nguồn để chọn nơi mua/bán tốt nhất.
SJC
7 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG | 13.900.00013.900k | 14.300.00014.300k | 400k |
| Vàng SJC 5 chỉ | 13.900.00013.900k | 14.302.00014.302k | 402k |
| Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ | 13.900.00013.900k | 14.303.00014.303k | 403k |
| Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ | 13.850.00013.850k | 14.250.00014.250k | 400k |
| Nữ trang 99,99% | 13.550.00013.550k | 14.050.00014.050k | 500k |
| Nữ trang 99% | 13.210.89113.211k | 13.910.89113.911k | 700k |
| Nữ trang 75% | 9.573.5539.574k | 10.553.55310.554k | 980k |
PNJ
28 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| PNJ — TPHCM | 13.760.00013.760k | 14.260.00014.260k | 500k |
| SJC — TPHCM | 13.900.00013.900k | 14.300.00014.300k | 400k |
| Nhẫn Trơn PNJ 999.9 — Giá vàng nữ trang | 13.760.00013.760k | 14.260.00014.260k | 500k |
| Vàng Kim Bảo 999.9 — Giá vàng nữ trang | 13.760.00013.760k | 14.260.00014.260k | 500k |
| Vàng Phúc Lộc Tài 999.9 — Giá vàng nữ trang | 13.760.00013.760k | 14.260.00014.260k | 500k |
| Vàng nữ trang 999.9 — Giá vàng nữ trang | 13.600.00013.600k | 14.100.00014.100k | 500k |
| Vàng nữ trang 999 — Giá vàng nữ trang | 13.586.00013.586k | 14.086.00014.086k | 500k |
| Vàng nữ trang 9920 — Giá vàng nữ trang | 13.367.00013.367k | 13.987.00013.987k | 620k |
| Vàng nữ trang 99 — Giá vàng nữ trang | 13.339.00013.339k | 13.959.00013.959k | 620k |
| Vàng 916 (22K) — Giá vàng nữ trang | 12.296.00012.296k | 12.916.00012.916k | 620k |
| Vàng 750 (18K) — Giá vàng nữ trang | 9.585.0009.585k | 10.575.00010.575k | 990k |
| Vàng 680 (16.3K) — Giá vàng nữ trang | 8.598.0008.598k | 9.588.0009.588k | 990k |
| Vàng 650 (15.6K) — Giá vàng nữ trang | 8.175.0008.175k | 9.165.0009.165k | 990k |
| Vàng 610 (14.6K) — Giá vàng nữ trang | 7.611.0007.611k | 8.601.0008.601k | 990k |
| Vàng 585 (14K) — Giá vàng nữ trang | 7.259.0007.259k | 8.249.0008.249k | 990k |
| Vàng 416 (10K) — Giá vàng nữ trang | 4.876.0004.876k | 5.866.0005.866k | 990k |
| Vàng 375 (9K) — Giá vàng nữ trang | 4.298.0004.298k | 5.288.0005.288k | 990k |
| Vàng 333 (8K) — Giá vàng nữ trang | 3.705.0003.705k | 4.695.0004.695k | 990k |
DOJI
11 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| VÀNG MIẾNG SJC | 13.900.00013.900k | 14.300.00014.300k | 400k |
| KIM TT/AVPL | 14.020.00014.020k | 14.420.00014.420k | 400k |
| NHẪN TRÒN 9999 HƯNG THỊNH VƯỢNG | 14.020.00014.020k | 14.420.00014.420k | 400k |
| VÀNG NGUYÊN LIỆU 9999 | 13.250.00013.250k | 13.450.00013.450k | 200k |
| VÀNG NGUYÊN LIỆU 999 | 13.200.00013.200k | 13.400.00013.400k | 200k |
| NỮ TRANG 9999 | 13.750.00013.750k | 14.250.00014.250k | 500k |
| NỮ TRANG 999 | 13.700.00013.700k | 14.200.00014.200k | 500k |
| NỮ TRANG 99 | 13.630.00013.630k | 14.200.00014.200k | 570k |
| GIÁ NGUYÊN LIỆU 18K | 9.768.0009.768k | 10.768.00010.768k | 1000k |
| GIÁ NGUYÊN LIỆU 14K | 7.458.0007.458k | 8.458.0008.458k | 1000k |
| GIÁ NGUYÊN LIỆU 10K | 5.042.0005.042k | 6.042.0006.042k | 1000k |
MH
10 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| SJC | 13.950.00013.950k | 14.150.00014.150k | 200k |
| 999 | 13.950.00013.950k | 14.150.00014.150k | 200k |
| 985 | 12.600.00012.600k | 12.850.00012.850k | 250k |
| 980 | 12.530.00012.530k | 12.780.00012.780k | 250k |
| 950 | 12.150.00012.150k | 00k | — |
| 750 | 9.300.0009.300k | 9.600.0009.600k | 300k |
| 680 | 8.150.0008.150k | 8.450.0008.450k | 300k |
| 610 | 7.850.0007.850k | 8.150.0008.150k | 300k |
| 580 | 7.250.0007.250k | 7.550.0007.550k | 300k |
| 410 | 4.550.0004.550k | 4.850.0004.850k | 300k |
BTMC
5 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| VÀNG MIẾNG VRTL (Vàng Rồng Thăng Long) | 14.010.00014.010k | 14.400.00014.400k | 390k |
| NHẪN TRÒN TRƠN (Vàng Rồng Thăng Long) | 14.010.00014.010k | 14.400.00014.400k | 390k |
| VÀNG MIẾNG SJC (Vàng SJC) | 13.900.00013.900k | 14.300.00014.300k | 400k |
| TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 999.9 (Vàng BTMC) | 13.700.00013.700k | 14.300.00014.300k | 600k |
| TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 99.9 (Vàng BTMC) | 13.680.00013.680k | 14.280.00014.280k | 600k |
BTMH
10 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Nhẫn Tròn ép vỉ (Kim Gia Bảo ) 24K (999.9) | 14.010.00014.010k | 14.400.00014.400k | 390k |
| Nhẫn tròn 999.9 BTMH | 13.860.00013.860k | 00k | — |
| Nhẫn ép vỉ Vàng Rồng Thăng Long | 14.010.00014.010k | 00k | — |
| Vàng Tiểu Kim Cát 24K (999.9) 0,1chỉ | 1.401.0001.401k | 1.440.0001.440k | 39k |
| Vàng miếng SJC (Cty CP BTMH) | 13.900.00013.900k | 14.300.00014.300k | 400k |
| Vàng nguyên liệu 99.9 | 12.850.00012.850k | 00k | — |
| Vàng nguyên liệu 999,9 | 12.900.00012.900k | 00k | — |
| Vàng trang sức 24K (999.9) | 13.700.00013.700k | 14.300.00014.300k | 600k |
| Vàng trang sức 24K (99.9) | 13.690.00013.690k | 14.290.00014.290k | 600k |
| Đồng vàng Kim Gia Bảo hoa sen | 14.010.00014.010k | 14.400.00014.400k | 390k |
NT
6 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Nhẫn 999.9 | 12.750.00012.750k | 13.150.00013.150k | 400k |
| Vàng Ta 999.9 | 12.750.00012.750k | 13.150.00013.150k | 400k |
| Vàng Ta 990 | 12.500.00012.500k | 12.950.00012.950k | 450k |
| Vàng 18K 750 | 9.330.0009.330k | 9.880.0009.880k | 550k |
| Vàng Trắng AU750 | 9.330.0009.330k | 9.880.0009.880k | 550k |
| Vàng Miếng SJC (Loại 10 chỉ) | 13.500.00013.500k | 14.000.00014.000k | 500k |
NH
15 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Nhẫn Vàng 24K | 12.850.00012.850k | 13.250.00013.250k | 400k |
| Vàng HBS,NHJ,SJC (1 chữ) | 12.850.00012.850k | —— | — |
| Vàng miếng SJC (1 lượng) | 13.600.00013.600k | 14.100.00014.100k | 500k |
| Vàng miếng SJC (1c,2c,5c) | 13.600.00013.600k | 14.100.00014.100k | 500k |
| Vàng nữ trang 24K | 12.850.00012.850k | 13.250.00013.250k | 400k |
| Vàng nữ trang 990 | 12.600.00012.600k | 13.000.00013.000k | 400k |
| Vàng trắng 17K.P | 9.480.0009.480k | 9.980.0009.980k | 500k |
| Vàng trắng 416.P | 4.610.0004.610k | 5.120.0005.120k | 510k |
| Vàng trắng 585.P | 7.540.0007.540k | 7.940.0007.940k | 400k |
| Vàng trắng 610.P | 7.790.0007.790k | 8.190.0008.190k | 400k |
| Vàng trắng 750.P | 9.480.0009.480k | 9.980.0009.980k | 500k |
| Vàng đỏ 14K | 7.540.0007.540k | 7.940.0007.940k | 400k |
| Vàng đỏ 600 | 7.540.0007.540k | 7.940.0007.940k | 400k |
| Vàng đỏ 610 | 7.790.0007.790k | 8.190.0008.190k | 400k |
| Vàng đỏ 750 | 9.480.0009.480k | 9.980.0009.980k | 500k |
PQ
10 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Nhẫn tròn Phú Quý 999.9 | 13.900.00013.900k | 14.300.00014.300k | 400k |
| Phú Quý 1 Lượng 999.9 | 13.900.00013.900k | 14.300.00014.300k | 400k |
| Phú quý 1 lượng 99.9 | 13.890.00013.890k | 14.290.00014.290k | 400k |
| Vàng 999.0 phi SJC | 13.050.00013.050k | 14.190.00014.190k | 1140k |
| Vàng 999.9 phi SJC | 13.100.00013.100k | 14.200.00014.200k | 1100k |
| Vàng miếng SJC | 13.900.00013.900k | 14.300.00014.300k | 400k |
| Vàng trang sức 98 | 13.328.00013.328k | 13.916.00013.916k | 588k |
| Vàng trang sức 99 | 13.464.00013.464k | 14.058.00014.058k | 594k |
| Vàng trang sức 999 | 13.590.00013.590k | 14.190.00014.190k | 600k |
| Vàng trang sức 999.9 | 13.600.00013.600k | 14.200.00014.200k | 600k |
* Hiển thị giá cuối ngày (bản ghi mới nhất trong ngày). Không có cập nhật real-time cho ngày trong quá khứ.