Giá vàng Chủ Nhật, 26/07/2026
GIÁ CUỐI NGÀYGiá cuối ngày từ SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải — vàng miếng & vàng nhẫn 9999 · đơn vị VND/chỉ · .
Phân tích ngày 26 tháng 7 năm 2026
Dữ liệu giá vàng cuối ngày từ 9 nguồn chính: SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải. Đơn vị: VND/chỉ (tương ứng 3,75g). Xem biểu đồ giá để theo dõi xu hướng dài hạn, hoặc so sánh nguồn để chọn nơi mua/bán tốt nhất.
MH
10 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| SJC | 13.850.00013.850k | 14.100.00014.100k | 250k |
| 999 | 13.850.00013.850k | 14.100.00014.100k | 250k |
| 985 | 12.550.00012.550k | 12.800.00012.800k | 250k |
| 980 | 12.480.00012.480k | 12.730.00012.730k | 250k |
| 950 | 12.100.00012.100k | 00k | — |
| 750 | 9.150.0009.150k | 9.450.0009.450k | 300k |
| 680 | 8.000.0008.000k | 8.300.0008.300k | 300k |
| 610 | 7.700.0007.700k | 8.000.0008.000k | 300k |
| 580 | 7.100.0007.100k | 7.400.0007.400k | 300k |
| 410 | 4.400.0004.400k | 4.700.0004.700k | 300k |
BTMH
10 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Nhẫn Tròn ép vỉ (Kim Gia Bảo ) 24K (999.9) | 13.890.00013.890k | 14.270.00014.270k | 380k |
| Nhẫn tròn 999.9 BTMH | 13.740.00013.740k | 00k | — |
| Nhẫn ép vỉ Vàng Rồng Thăng Long | 13.890.00013.890k | 00k | — |
| Vàng Tiểu Kim Cát 24K (999.9) 0,1chỉ | 1.389.0001.389k | 1.427.0001.427k | 38k |
| Vàng miếng SJC (Cty CP BTMH) | 13.750.00013.750k | 14.150.00014.150k | 400k |
| Vàng nguyên liệu 99.9 | 12.850.00012.850k | 00k | — |
| Vàng nguyên liệu 999,9 | 12.900.00012.900k | 00k | — |
| Vàng trang sức 24K (999.9) | 13.570.00013.570k | 14.170.00014.170k | 600k |
| Vàng trang sức 24K (99.9) | 13.560.00013.560k | 14.160.00014.160k | 600k |
| Đồng vàng Kim Gia Bảo hoa sen | 13.890.00013.890k | 14.270.00014.270k | 380k |
NT
6 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Nhẫn 999.9 | 12.750.00012.750k | 13.150.00013.150k | 400k |
| Vàng Ta 999.9 | 12.750.00012.750k | 13.150.00013.150k | 400k |
| Vàng Ta 990 | 12.500.00012.500k | 12.950.00012.950k | 450k |
| Vàng 18K 750 | 9.330.0009.330k | 9.880.0009.880k | 550k |
| Vàng Trắng AU750 | 9.330.0009.330k | 9.880.0009.880k | 550k |
| Vàng Miếng SJC (Loại 10 chỉ) | 13.200.00013.200k | 13.800.00013.800k | 600k |
NH
15 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Nhẫn Vàng 24K | 12.800.00012.800k | 13.200.00013.200k | 400k |
| Vàng HBS,NHJ,SJC (1 chữ) | 12.800.00012.800k | —— | — |
| Vàng miếng SJC (1 lượng) | 13.400.00013.400k | 13.900.00013.900k | 500k |
| Vàng miếng SJC (1c,2c,5c) | 13.400.00013.400k | 13.900.00013.900k | 500k |
| Vàng nữ trang 24K | 12.800.00012.800k | 13.200.00013.200k | 400k |
| Vàng nữ trang 990 | 12.550.00012.550k | 12.950.00012.950k | 400k |
| Vàng trắng 17K.P | 9.450.0009.450k | 9.950.0009.950k | 500k |
| Vàng trắng 416.P | 4.590.0004.590k | 5.100.0005.100k | 510k |
| Vàng trắng 585.P | 7.510.0007.510k | 7.910.0007.910k | 400k |
| Vàng trắng 610.P | 7.760.0007.760k | 8.160.0008.160k | 400k |
| Vàng trắng 750.P | 9.450.0009.450k | 9.950.0009.950k | 500k |
| Vàng đỏ 14K | 7.510.0007.510k | 7.910.0007.910k | 400k |
| Vàng đỏ 600 | 7.510.0007.510k | 7.910.0007.910k | 400k |
| Vàng đỏ 610 | 7.760.0007.760k | 8.160.0008.160k | 400k |
| Vàng đỏ 750 | 9.450.0009.450k | 9.950.0009.950k | 500k |
* Hiển thị giá cuối ngày (bản ghi mới nhất trong ngày). Không có cập nhật real-time cho ngày trong quá khứ.