Giá Vàng Đây
LIVE
Trang chủ Lịch sử giá vàng26/07/2026
SJC MIẾNG 144,20tr ▼0,41 NHẪN 9999 143,70tr ▼0,42 PNJ 144,10tr ▼0,41 DOJI 144,20tr ▼0,41 MI HỒNG 142,80tr ▼0,14 XAU/USD 4.387 ▲0,25

Giá vàng Chủ Nhật, 26/07/2026

GIÁ CUỐI NGÀY

Giá cuối ngày từ SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải — vàng miếng & vàng nhẫn 9999 · đơn vị VND/chỉ · .

Phân tích ngày 26 tháng 7 năm 2026

Dữ liệu giá vàng cuối ngày từ 9 nguồn chính: SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải. Đơn vị: VND/chỉ (tương ứng 3,75g). Xem biểu đồ giá để theo dõi xu hướng dài hạn, hoặc so sánh nguồn để chọn nơi mua/bán tốt nhất.

MH
Mi Hồng
chốt 13:14
10 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
SJC 13.850.00013.850k 14.100.00014.100k 250k
999 13.850.00013.850k 14.100.00014.100k 250k
985 12.550.00012.550k 12.800.00012.800k 250k
980 12.480.00012.480k 12.730.00012.730k 250k
950 12.100.00012.100k 00k
750 9.150.0009.150k 9.450.0009.450k 300k
680 8.000.0008.000k 8.300.0008.300k 300k
610 7.700.0007.700k 8.000.0008.000k 300k
580 7.100.0007.100k 7.400.0007.400k 300k
410 4.400.0004.400k 4.700.0004.700k 300k
BTMH
10 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Nhẫn Tròn ép vỉ (Kim Gia Bảo ) 24K (999.9) 13.890.00013.890k 14.270.00014.270k 380k
Nhẫn tròn 999.9 BTMH 13.740.00013.740k 00k
Nhẫn ép vỉ Vàng Rồng Thăng Long 13.890.00013.890k 00k
Vàng Tiểu Kim Cát 24K (999.9) 0,1chỉ 1.389.0001.389k 1.427.0001.427k 38k
Vàng miếng SJC (Cty CP BTMH) 13.750.00013.750k 14.150.00014.150k 400k
Vàng nguyên liệu 99.9 12.850.00012.850k 00k
Vàng nguyên liệu 999,9 12.900.00012.900k 00k
Vàng trang sức 24K (999.9) 13.570.00013.570k 14.170.00014.170k 600k
Vàng trang sức 24K (99.9) 13.560.00013.560k 14.160.00014.160k 600k
Đồng vàng Kim Gia Bảo hoa sen 13.890.00013.890k 14.270.00014.270k 380k
NT
Ngọc Thẩm
chốt 15:54
6 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Nhẫn 999.9 12.750.00012.750k 13.150.00013.150k 400k
Vàng Ta 999.9 12.750.00012.750k 13.150.00013.150k 400k
Vàng Ta 990 12.500.00012.500k 12.950.00012.950k 450k
Vàng 18K 750 9.330.0009.330k 9.880.0009.880k 550k
Vàng Trắng AU750 9.330.0009.330k 9.880.0009.880k 550k
Vàng Miếng SJC (Loại 10 chỉ) 13.200.00013.200k 13.800.00013.800k 600k
NH
Ngọc Hải
chốt 16:57
15 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Nhẫn Vàng 24K 12.800.00012.800k 13.200.00013.200k 400k
Vàng HBS,NHJ,SJC (1 chữ) 12.800.00012.800k
Vàng miếng SJC (1 lượng) 13.400.00013.400k 13.900.00013.900k 500k
Vàng miếng SJC (1c,2c,5c) 13.400.00013.400k 13.900.00013.900k 500k
Vàng nữ trang 24K 12.800.00012.800k 13.200.00013.200k 400k
Vàng nữ trang 990 12.550.00012.550k 12.950.00012.950k 400k
Vàng trắng 17K.P 9.450.0009.450k 9.950.0009.950k 500k
Vàng trắng 416.P 4.590.0004.590k 5.100.0005.100k 510k
Vàng trắng 585.P 7.510.0007.510k 7.910.0007.910k 400k
Vàng trắng 610.P 7.760.0007.760k 8.160.0008.160k 400k
Vàng trắng 750.P 9.450.0009.450k 9.950.0009.950k 500k
Vàng đỏ 14K 7.510.0007.510k 7.910.0007.910k 400k
Vàng đỏ 600 7.510.0007.510k 7.910.0007.910k 400k
Vàng đỏ 610 7.760.0007.760k 8.160.0008.160k 400k
Vàng đỏ 750 9.450.0009.450k 9.950.0009.950k 500k

* Hiển thị giá cuối ngày (bản ghi mới nhất trong ngày). Không có cập nhật real-time cho ngày trong quá khứ.

Xem giá vàng từng nguồn

Công cụ phân tích