Giá vàng Chủ Nhật 26/07/2026
Giá cuối ngày từ SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải — vàng miếng, vàng nhẫn 9999 · Đơn vị: VND/chỉ
📊 Phân tích ngày 26 tháng 7 năm 2026
Dữ liệu giá vàng cuối ngày từ 9 nguồn chính: SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải. Đơn vị: VND/chỉ vàng (tương ứng 3.75g). Xem biểu đồ giá để theo dõi xu hướng dài hạn.
💡 So sánh giữa các ngày bằng cách duyệt lịch sử hoặc sử dụng trang so sánh nguồn để chọn địa chỉ mua/bán tốt nhất.
* Hiển thị giá cuối ngày (bản ghi mới nhất trong ngày). Không có cập nhật real-time.
Mi Hồng
▲ Bán đắt · SJC Miếng| Loại vàng | Mua | Bán | Chênh lệch |
|---|---|---|---|
| SJC | 13.850.000đ | 14.100.000đ | 250.000đ |
| 999 | 13.850.000đ | 14.100.000đ | 250.000đ |
| 985 | 12.550.000đ | 12.800.000đ | 250.000đ |
| 980 | 12.480.000đ | 12.730.000đ | 250.000đ |
| 950 | 12.100.000đ | 0đ | — |
| 750 | 9.150.000đ | 9.450.000đ | 300.000đ |
| 680 | 8.000.000đ | 8.300.000đ | 300.000đ |
| 610 | 7.700.000đ | 8.000.000đ | 300.000đ |
| 580 | 7.100.000đ | 7.400.000đ | 300.000đ |
| 410 | 4.400.000đ | 4.700.000đ | 300.000đ |
SJC
Mua
13.850.000đ
Bán
14.100.000đ
Chênh lệch
250.000đ
999
Mua
13.850.000đ
Bán
14.100.000đ
Chênh lệch
250.000đ
985
Mua
12.550.000đ
Bán
12.800.000đ
Chênh lệch
250.000đ
980
Mua
12.480.000đ
Bán
12.730.000đ
Chênh lệch
250.000đ
950
Mua
12.100.000đ
Bán
0đ
Chênh lệch
—
750
Mua
9.150.000đ
Bán
9.450.000đ
Chênh lệch
300.000đ
680
Mua
8.000.000đ
Bán
8.300.000đ
Chênh lệch
300.000đ
610
Mua
7.700.000đ
Bán
8.000.000đ
Chênh lệch
300.000đ
580
Mua
7.100.000đ
Bán
7.400.000đ
Chênh lệch
300.000đ
410
Mua
4.400.000đ
Bán
4.700.000đ
Chênh lệch
300.000đ
Bảo Tín Mạnh Hải
▲ Bán đắt · Nhẫn 999/9999| Loại vàng | Mua | Bán | Chênh lệch |
|---|---|---|---|
| Nhẫn Tròn ép vỉ (Kim Gia Bảo ) 24K (999.9) | 13.890.000đ | 14.270.000đ | 380.000đ |
| Nhẫn tròn 999.9 BTMH | 13.740.000đ | 0đ | — |
| Nhẫn ép vỉ Vàng Rồng Thăng Long | 13.890.000đ | 0đ | — |
| Vàng Tiểu Kim Cát 24K (999.9) 0,1chỉ | 1.389.000đ | 1.427.000đ | 38.000đ |
| Vàng miếng SJC (Cty CP BTMH) | 13.750.000đ | 14.150.000đ | 400.000đ |
| Vàng nguyên liệu 99.9 | 12.850.000đ | 0đ | — |
| Vàng nguyên liệu 999,9 | 12.900.000đ | 0đ | — |
| Vàng trang sức 24K (999.9) | 13.570.000đ | 14.170.000đ | 600.000đ |
| Vàng trang sức 24K (99.9) | 13.560.000đ | 14.160.000đ | 600.000đ |
| Đồng vàng Kim Gia Bảo hoa sen | 13.890.000đ | 14.270.000đ | 380.000đ |
Nhẫn Tròn ép vỉ (Kim Gia Bảo ) 24K (999.9)
Mua
13.890.000đ
Bán
14.270.000đ
Chênh lệch
380.000đ
Nhẫn tròn 999.9 BTMH
Mua
13.740.000đ
Bán
0đ
Chênh lệch
—
Nhẫn ép vỉ Vàng Rồng Thăng Long
Mua
13.890.000đ
Bán
0đ
Chênh lệch
—
Vàng Tiểu Kim Cát 24K (999.9) 0,1chỉ
Mua
1.389.000đ
Bán
1.427.000đ
Chênh lệch
38.000đ
Vàng miếng SJC (Cty CP BTMH)
Mua
13.750.000đ
Bán
14.150.000đ
Chênh lệch
400.000đ
Vàng nguyên liệu 99.9
Mua
12.850.000đ
Bán
0đ
Chênh lệch
—
Vàng nguyên liệu 999,9
Mua
12.900.000đ
Bán
0đ
Chênh lệch
—
Vàng trang sức 24K (999.9)
Mua
13.570.000đ
Bán
14.170.000đ
Chênh lệch
600.000đ
Vàng trang sức 24K (99.9)
Mua
13.560.000đ
Bán
14.160.000đ
Chênh lệch
600.000đ
Đồng vàng Kim Gia Bảo hoa sen
Mua
13.890.000đ
Bán
14.270.000đ
Chênh lệch
380.000đ
26/07/2026 15:54
| Loại vàng | Mua | Bán | Chênh lệch |
|---|---|---|---|
| Nhẫn 999.9 | 12.750.000đ | 13.150.000đ | 400.000đ |
| Vàng Ta 999.9 | 12.750.000đ | 13.150.000đ | 400.000đ |
| Vàng Ta 990 | 12.500.000đ | 12.950.000đ | 450.000đ |
| Vàng 18K 750 | 9.330.000đ | 9.880.000đ | 550.000đ |
| Vàng Trắng AU750 | 9.330.000đ | 9.880.000đ | 550.000đ |
| Vàng Miếng SJC (Loại 10 chỉ) | 13.200.000đ | 13.800.000đ | 600.000đ |
Nhẫn 999.9
Mua
12.750.000đ
Bán
13.150.000đ
Chênh lệch
400.000đ
Vàng Ta 999.9
Mua
12.750.000đ
Bán
13.150.000đ
Chênh lệch
400.000đ
Vàng Ta 990
Mua
12.500.000đ
Bán
12.950.000đ
Chênh lệch
450.000đ
Vàng 18K 750
Mua
9.330.000đ
Bán
9.880.000đ
Chênh lệch
550.000đ
Vàng Trắng AU750
Mua
9.330.000đ
Bán
9.880.000đ
Chênh lệch
550.000đ
Vàng Miếng SJC (Loại 10 chỉ)
Mua
13.200.000đ
Bán
13.800.000đ
Chênh lệch
600.000đ
26/07/2026 16:57
| Loại vàng | Mua | Bán | Chênh lệch |
|---|---|---|---|
| Nhẫn Vàng 24K | 12.800.000đ | 13.200.000đ | 400.000đ |
| Vàng HBS,NHJ,SJC (1 chữ) | 12.800.000đ | —đ | — |
| Vàng miếng SJC (1 lượng) | 13.400.000đ | 13.900.000đ | 500.000đ |
| Vàng miếng SJC (1c,2c,5c) | 13.400.000đ | 13.900.000đ | 500.000đ |
| Vàng nữ trang 24K | 12.800.000đ | 13.200.000đ | 400.000đ |
| Vàng nữ trang 990 | 12.550.000đ | 12.950.000đ | 400.000đ |
| Vàng trắng 17K.P | 9.450.000đ | 9.950.000đ | 500.000đ |
| Vàng trắng 416.P | 4.590.000đ | 5.100.000đ | 510.000đ |
| Vàng trắng 585.P | 7.510.000đ | 7.910.000đ | 400.000đ |
| Vàng trắng 610.P | 7.760.000đ | 8.160.000đ | 400.000đ |
| Vàng trắng 750.P | 9.450.000đ | 9.950.000đ | 500.000đ |
| Vàng đỏ 14K | 7.510.000đ | 7.910.000đ | 400.000đ |
| Vàng đỏ 600 | 7.510.000đ | 7.910.000đ | 400.000đ |
| Vàng đỏ 610 | 7.760.000đ | 8.160.000đ | 400.000đ |
| Vàng đỏ 750 | 9.450.000đ | 9.950.000đ | 500.000đ |
Nhẫn Vàng 24K
Mua
12.800.000đ
Bán
13.200.000đ
Chênh lệch
400.000đ
Vàng HBS,NHJ,SJC (1 chữ)
Mua
12.800.000đ
Bán
—đ
Chênh lệch
—
Vàng miếng SJC (1 lượng)
Mua
13.400.000đ
Bán
13.900.000đ
Chênh lệch
500.000đ
Vàng miếng SJC (1c,2c,5c)
Mua
13.400.000đ
Bán
13.900.000đ
Chênh lệch
500.000đ
Vàng nữ trang 24K
Mua
12.800.000đ
Bán
13.200.000đ
Chênh lệch
400.000đ
Vàng nữ trang 990
Mua
12.550.000đ
Bán
12.950.000đ
Chênh lệch
400.000đ
Vàng trắng 17K.P
Mua
9.450.000đ
Bán
9.950.000đ
Chênh lệch
500.000đ
Vàng trắng 416.P
Mua
4.590.000đ
Bán
5.100.000đ
Chênh lệch
510.000đ
Vàng trắng 585.P
Mua
7.510.000đ
Bán
7.910.000đ
Chênh lệch
400.000đ
Vàng trắng 610.P
Mua
7.760.000đ
Bán
8.160.000đ
Chênh lệch
400.000đ
Vàng trắng 750.P
Mua
9.450.000đ
Bán
9.950.000đ
Chênh lệch
500.000đ
Vàng đỏ 14K
Mua
7.510.000đ
Bán
7.910.000đ
Chênh lệch
400.000đ
Vàng đỏ 600
Mua
7.510.000đ
Bán
7.910.000đ
Chênh lệch
400.000đ
Vàng đỏ 610
Mua
7.760.000đ
Bán
8.160.000đ
Chênh lệch
400.000đ
Vàng đỏ 750
Mua
9.450.000đ
Bán
9.950.000đ
Chênh lệch
500.000đ