Giá Vàng Đây
LIVE
Trang chủ Lịch sử giá vàng29/07/2026
SJC MIẾNG 144,20tr ▼0,41 NHẪN 9999 143,70tr ▼0,42 PNJ 144,10tr ▼0,41 DOJI 144,20tr ▼0,41 MI HỒNG 142,80tr ▼0,14 XAU/USD 4.387 ▲0,25

Giá vàng Thứ Tư, 29/07/2026

GIÁ CUỐI NGÀY

Giá cuối ngày từ SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải — vàng miếng & vàng nhẫn 9999 · đơn vị VND/chỉ · .

Phân tích ngày 29 tháng 7 năm 2026

Ngày 29 tháng 7 năm 2026, vàng SJC bán ra 14.150.000đ/chỉ, đi ngang so với hôm trước. Nguồn mua vào rẻ nhất: Ngọc Hải.

Dữ liệu giá vàng cuối ngày từ 9 nguồn chính: SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải. Đơn vị: VND/chỉ (tương ứng 3,75g). Xem biểu đồ giá để theo dõi xu hướng dài hạn, hoặc so sánh nguồn để chọn nơi mua/bán tốt nhất.

SJC
SJC
chốt 15:00
7 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 13.750.00013.750k 14.150.00014.150k 400k
Vàng SJC 5 chỉ 13.750.00013.750k 14.152.00014.152k 402k
Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ 13.750.00013.750k 14.153.00014.153k 403k
Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ 13.700.00013.700k 14.100.00014.100k 400k
Nữ trang 99,99% 13.400.00013.400k 13.900.00013.900k 500k
Nữ trang 99% 13.062.37613.062k 13.762.37613.762k 700k
Nữ trang 75% 9.461.0429.461k 10.441.04210.441k 980k
PNJ
PNJ
TPHCM · chốt 14:34
28 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
PNJ — TPHCM 13.650.00013.650k 14.120.00014.120k 470k
SJC — TPHCM 13.750.00013.750k 14.150.00014.150k 400k
Nhẫn Trơn PNJ 999.9 — Giá vàng nữ trang 13.650.00013.650k 14.120.00014.120k 470k
Vàng Kim Bảo 999.9 — Giá vàng nữ trang 13.650.00013.650k 14.120.00014.120k 470k
Vàng Phúc Lộc Tài 999.9 — Giá vàng nữ trang 13.650.00013.650k 14.120.00014.120k 470k
Vàng nữ trang 999.9 — Giá vàng nữ trang 13.450.00013.450k 13.950.00013.950k 500k
Vàng nữ trang 999 — Giá vàng nữ trang 13.436.00013.436k 13.936.00013.936k 500k
Vàng nữ trang 9920 — Giá vàng nữ trang 13.218.00013.218k 13.838.00013.838k 620k
Vàng nữ trang 99 — Giá vàng nữ trang 13.191.00013.191k 13.811.00013.811k 620k
Vàng 916 (22K) — Giá vàng nữ trang 12.158.00012.158k 12.778.00012.778k 620k
Vàng 750 (18K) — Giá vàng nữ trang 9.473.0009.473k 10.463.00010.463k 990k
Vàng 680 (16.3K) — Giá vàng nữ trang 8.496.0008.496k 9.486.0009.486k 990k
Vàng 650 (15.6K) — Giá vàng nữ trang 8.078.0008.078k 9.068.0009.068k 990k
Vàng 610 (14.6K) — Giá vàng nữ trang 7.520.0007.520k 8.510.0008.510k 990k
Vàng 585 (14K) — Giá vàng nữ trang 7.171.0007.171k 8.161.0008.161k 990k
Vàng 416 (10K) — Giá vàng nữ trang 4.813.0004.813k 5.803.0005.803k 990k
Vàng 375 (9K) — Giá vàng nữ trang 4.241.0004.241k 5.231.0005.231k 990k
Vàng 333 (8K) — Giá vàng nữ trang 3.655.0003.655k 4.645.0004.645k 990k
DOJI
DOJI
chốt 14:56
11 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
VÀNG MIẾNG SJC 13.750.00013.750k 14.150.00014.150k 400k
KIM TT/AVPL 13.850.00013.850k 14.250.00014.250k 400k
NHẪN TRÒN 9999 HƯNG THỊNH VƯỢNG 13.850.00013.850k 14.250.00014.250k 400k
VÀNG NGUYÊN LIỆU 9999 13.150.00013.150k 13.350.00013.350k 200k
VÀNG NGUYÊN LIỆU 999 13.100.00013.100k 13.300.00013.300k 200k
NỮ TRANG 9999 13.650.00013.650k 14.150.00014.150k 500k
NỮ TRANG 999 13.600.00013.600k 14.100.00014.100k 500k
NỮ TRANG 99 13.530.00013.530k 14.100.00014.100k 570k
GIÁ NGUYÊN LIỆU 18K 9.694.0009.694k 10.694.00010.694k 1000k
GIÁ NGUYÊN LIỆU 14K 7.402.0007.402k 8.402.0008.402k 1000k
GIÁ NGUYÊN LIỆU 10K 5.004.0005.004k 6.004.0006.004k 1000k
MH
Mi Hồng
chốt 14:12
10 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
SJC 13.850.00013.850k 14.030.00014.030k 180k
999 13.850.00013.850k 14.030.00014.030k 180k
985 12.450.00012.450k 12.700.00012.700k 250k
980 12.380.00012.380k 12.630.00012.630k 250k
950 12.000.00012.000k 00k
750 9.150.0009.150k 9.450.0009.450k 300k
680 8.000.0008.000k 8.300.0008.300k 300k
610 7.700.0007.700k 8.000.0008.000k 300k
580 7.100.0007.100k 7.400.0007.400k 300k
410 4.400.0004.400k 4.700.0004.700k 300k
BTMC
Bảo Tín Minh Châu
chốt 10:03
5 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
VÀNG MIẾNG VRTL (Vàng Rồng Thăng Long) 13.710.00013.710k 14.100.00014.100k 390k
NHẪN TRÒN TRƠN (Vàng Rồng Thăng Long) 13.710.00013.710k 14.100.00014.100k 390k
VÀNG MIẾNG SJC (Vàng SJC) 13.650.00013.650k 14.050.00014.050k 400k
TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 999.9 (Vàng BTMC) 13.600.00013.600k 14.000.00014.000k 400k
TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 99.9 (Vàng BTMC) 13.580.00013.580k 13.980.00013.980k 400k
BTMH
10 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Nhẫn Tròn ép vỉ (Kim Gia Bảo ) 24K (999.9) 13.810.00013.810k 14.200.00014.200k 390k
Nhẫn tròn 999.9 BTMH 13.760.00013.760k 00k
Nhẫn ép vỉ Vàng Rồng Thăng Long 13.910.00013.910k 00k
Vàng Tiểu Kim Cát 24K (999.9) 0,1chỉ 1.381.0001.381k 1.420.0001.420k 39k
Vàng miếng SJC (Cty CP BTMH) 13.710.00013.710k 14.110.00014.110k 400k
Vàng nguyên liệu 99.9 12.980.00012.980k 00k
Vàng nguyên liệu 999,9 13.030.00013.030k 00k
Vàng trang sức 24K (999.9) 13.700.00013.700k 14.100.00014.100k 400k
Vàng trang sức 24K (99.9) 13.690.00013.690k 14.090.00014.090k 400k
Đồng vàng Kim Gia Bảo hoa sen 13.810.00013.810k 14.200.00014.200k 390k
NT
Ngọc Thẩm
chốt 14:16
6 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Nhẫn 999.9 12.700.00012.700k 13.100.00013.100k 400k
Vàng Ta 999.9 12.700.00012.700k 13.100.00013.100k 400k
Vàng Ta 990 12.450.00012.450k 12.900.00012.900k 450k
Vàng 18K 750 9.292.0009.292k 9.842.0009.842k 550k
Vàng Trắng AU750 9.292.0009.292k 9.842.0009.842k 550k
Vàng Miếng SJC (Loại 10 chỉ) 13.600.00013.600k 14.000.00014.000k 400k
NH
Ngọc Hải
chốt 15:29
15 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Nhẫn Vàng 24K 12.680.00012.680k 13.080.00013.080k 400k
Vàng HBS,NHJ,SJC (1 chữ) 12.680.00012.680k
Vàng miếng SJC (1 lượng) 13.620.00013.620k 13.950.00013.950k 330k
Vàng miếng SJC (1c,2c,5c) 13.620.00013.620k 13.950.00013.950k 330k
Vàng nữ trang 24K 12.680.00012.680k 13.080.00013.080k 400k
Vàng nữ trang 990 12.480.00012.480k 12.880.00012.880k 400k
Vàng trắng 17K.P 9.390.0009.390k 9.890.0009.890k 500k
Vàng trắng 416.P 4.570.0004.570k 5.070.0005.070k 500k
Vàng trắng 585.P 7.460.0007.460k 7.860.0007.860k 400k
Vàng trắng 610.P 7.720.0007.720k 8.120.0008.120k 400k
Vàng trắng 750.P 9.390.0009.390k 9.890.0009.890k 500k
Vàng đỏ 14K 7.460.0007.460k 7.860.0007.860k 400k
Vàng đỏ 600 7.460.0007.460k 7.860.0007.860k 400k
Vàng đỏ 610 7.720.0007.720k 8.120.0008.120k 400k
Vàng đỏ 750 9.390.0009.390k 9.890.0009.890k 500k
PQ
Phú Quý
chốt 13:59
10 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Nhẫn tròn Phú Quý 999.9 13.710.00013.710k 14.110.00014.110k 400k
Phú Quý 1 Lượng 999.9 13.710.00013.710k 14.110.00014.110k 400k
Phú quý 1 lượng 99.9 13.700.00013.700k 14.100.00014.100k 400k
Vàng 999.0 phi SJC 12.900.00012.900k 14.100.00014.100k 1200k
Vàng 999.9 phi SJC 12.950.00012.950k 14.110.00014.110k 1160k
Vàng miếng SJC 13.710.00013.710k 14.110.00014.110k 400k
Vàng trang sức 98 13.132.00013.132k 13.720.00013.720k 588k
Vàng trang sức 99 13.266.00013.266k 13.860.00013.860k 594k
Vàng trang sức 999 13.390.00013.390k 13.990.00013.990k 600k
Vàng trang sức 999.9 13.400.00013.400k 14.000.00014.000k 600k

* Hiển thị giá cuối ngày (bản ghi mới nhất trong ngày). Không có cập nhật real-time cho ngày trong quá khứ.

Xem giá vàng từng nguồn

Công cụ phân tích