Giá vàng Thứ Năm, 30/07/2026
GIÁ CUỐI NGÀYGiá cuối ngày từ SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải — vàng miếng & vàng nhẫn 9999 · đơn vị VND/chỉ · .
Phân tích ngày 30 tháng 7 năm 2026
Ngày 30 tháng 7 năm 2026, vàng SJC bán ra 14.170.000đ/chỉ, tăng 20.000đ so với hôm trước. Nguồn mua vào rẻ nhất: Ngọc Thẩm.
Dữ liệu giá vàng cuối ngày từ 9 nguồn chính: SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải. Đơn vị: VND/chỉ (tương ứng 3,75g). Xem biểu đồ giá để theo dõi xu hướng dài hạn, hoặc so sánh nguồn để chọn nơi mua/bán tốt nhất.
SJC
7 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG | 13.770.00013.770k | 14.170.00014.170k | 400k |
| Vàng SJC 5 chỉ | 13.770.00013.770k | 14.172.00014.172k | 402k |
| Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ | 13.770.00013.770k | 14.173.00014.173k | 403k |
| Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ | 13.720.00013.720k | 14.120.00014.120k | 400k |
| Nữ trang 99,99% | 13.420.00013.420k | 13.920.00013.920k | 500k |
| Nữ trang 99% | 13.082.17813.082k | 13.782.17813.782k | 700k |
| Nữ trang 75% | 9.476.0449.476k | 10.456.04410.456k | 980k |
PNJ
28 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| PNJ — TPHCM | 13.670.00013.670k | 14.160.00014.160k | 490k |
| SJC — TPHCM | 13.770.00013.770k | 14.170.00014.170k | 400k |
| Nhẫn Trơn PNJ 999.9 — Giá vàng nữ trang | 13.670.00013.670k | 14.160.00014.160k | 490k |
| Vàng Kim Bảo 999.9 — Giá vàng nữ trang | 13.670.00013.670k | 14.160.00014.160k | 490k |
| Vàng Phúc Lộc Tài 999.9 — Giá vàng nữ trang | 13.670.00013.670k | 14.160.00014.160k | 490k |
| Vàng nữ trang 999.9 — Giá vàng nữ trang | 13.520.00013.520k | 14.020.00014.020k | 500k |
| Vàng nữ trang 999 — Giá vàng nữ trang | 13.506.00013.506k | 14.006.00014.006k | 500k |
| Vàng nữ trang 9920 — Giá vàng nữ trang | 13.288.00013.288k | 13.908.00013.908k | 620k |
| Vàng nữ trang 99 — Giá vàng nữ trang | 13.260.00013.260k | 13.880.00013.880k | 620k |
| Vàng 916 (22K) — Giá vàng nữ trang | 12.222.00012.222k | 12.842.00012.842k | 620k |
| Vàng 750 (18K) — Giá vàng nữ trang | 9.525.0009.525k | 10.515.00010.515k | 990k |
| Vàng 680 (16.3K) — Giá vàng nữ trang | 8.544.0008.544k | 9.534.0009.534k | 990k |
| Vàng 650 (15.6K) — Giá vàng nữ trang | 8.123.0008.123k | 9.113.0009.113k | 990k |
| Vàng 610 (14.6K) — Giá vàng nữ trang | 7.562.0007.562k | 8.552.0008.552k | 990k |
| Vàng 585 (14K) — Giá vàng nữ trang | 7.212.0007.212k | 8.202.0008.202k | 990k |
| Vàng 416 (10K) — Giá vàng nữ trang | 4.842.0004.842k | 5.832.0005.832k | 990k |
| Vàng 375 (9K) — Giá vàng nữ trang | 4.268.0004.268k | 5.258.0005.258k | 990k |
| Vàng 333 (8K) — Giá vàng nữ trang | 3.679.0003.679k | 4.669.0004.669k | 990k |
DOJI
11 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| VÀNG MIẾNG SJC | 13.770.00013.770k | 14.170.00014.170k | 400k |
| KIM TT/AVPL | 13.850.00013.850k | 14.250.00014.250k | 400k |
| NHẪN TRÒN 9999 HƯNG THỊNH VƯỢNG | 13.850.00013.850k | 14.250.00014.250k | 400k |
| VÀNG NGUYÊN LIỆU 9999 | 13.100.00013.100k | 13.300.00013.300k | 200k |
| VÀNG NGUYÊN LIỆU 999 | 13.050.00013.050k | 13.250.00013.250k | 200k |
| NỮ TRANG 9999 | 13.500.00013.500k | 14.000.00014.000k | 500k |
| NỮ TRANG 999 | 13.450.00013.450k | 13.950.00013.950k | 500k |
| NỮ TRANG 99 | 13.380.00013.380k | 13.950.00013.950k | 570k |
| GIÁ NGUYÊN LIỆU 18K | 9.657.0009.657k | 10.657.00010.657k | 1000k |
| GIÁ NGUYÊN LIỆU 14K | 7.373.0007.373k | 8.373.0008.373k | 1000k |
| GIÁ NGUYÊN LIỆU 10K | 4.985.0004.985k | 5.985.0005.985k | 1000k |
MH
10 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| SJC | 13.800.00013.800k | 13.980.00013.980k | 180k |
| 999 | 13.800.00013.800k | 13.980.00013.980k | 180k |
| 985 | 12.500.00012.500k | 12.750.00012.750k | 250k |
| 980 | 12.430.00012.430k | 12.680.00012.680k | 250k |
| 950 | 12.050.00012.050k | 00k | — |
| 750 | 9.200.0009.200k | 9.500.0009.500k | 300k |
| 680 | 8.050.0008.050k | 8.350.0008.350k | 300k |
| 610 | 7.750.0007.750k | 8.050.0008.050k | 300k |
| 580 | 7.150.0007.150k | 7.450.0007.450k | 300k |
| 410 | 4.450.0004.450k | 4.750.0004.750k | 300k |
BTMC
5 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| VÀNG MIẾNG VRTL (Vàng Rồng Thăng Long) | 13.960.00013.960k | 14.350.00014.350k | 390k |
| NHẪN TRÒN TRƠN (Vàng Rồng Thăng Long) | 13.960.00013.960k | 14.350.00014.350k | 390k |
| VÀNG MIẾNG SJC (Vàng SJC) | 13.850.00013.850k | 14.250.00014.250k | 400k |
| TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 999.9 (Vàng BTMC) | 13.850.00013.850k | 14.250.00014.250k | 400k |
| TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 99.9 (Vàng BTMC) | 13.830.00013.830k | 14.230.00014.230k | 400k |
BTMH
10 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Nhẫn Tròn ép vỉ (Kim Gia Bảo ) 24K (999.9) | 13.910.00013.910k | 14.300.00014.300k | 390k |
| Nhẫn tròn 999.9 BTMH | 13.850.00013.850k | 00k | — |
| Nhẫn ép vỉ Vàng Rồng Thăng Long | 13.910.00013.910k | 00k | — |
| Vàng Tiểu Kim Cát 24K (999.9) 0,1chỉ | 1.391.0001.391k | 1.430.0001.430k | 39k |
| Vàng miếng SJC (Cty CP BTMH) | 13.710.00013.710k | 14.110.00014.110k | 400k |
| Vàng nguyên liệu 99.9 | 12.980.00012.980k | 00k | — |
| Vàng nguyên liệu 999,9 | 13.030.00013.030k | 00k | — |
| Vàng trang sức 24K (999.9) | 13.800.00013.800k | 14.200.00014.200k | 400k |
| Vàng trang sức 24K (99.9) | 13.790.00013.790k | 14.190.00014.190k | 400k |
| Đồng vàng Kim Gia Bảo hoa sen | 13.910.00013.910k | 14.300.00014.300k | 390k |
NT
6 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Nhẫn 999.9 | 12.700.00012.700k | 13.100.00013.100k | 400k |
| Vàng Ta 999.9 | 12.700.00012.700k | 13.100.00013.100k | 400k |
| Vàng Ta 990 | 12.450.00012.450k | 12.900.00012.900k | 450k |
| Vàng 18K 750 | 9.292.0009.292k | 9.842.0009.842k | 550k |
| Vàng Trắng AU750 | 9.292.0009.292k | 9.842.0009.842k | 550k |
| Vàng Miếng SJC (Loại 10 chỉ) | 13.500.00013.500k | 13.900.00013.900k | 400k |
NH
15 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Nhẫn Vàng 24K | 12.700.00012.700k | 13.050.00013.050k | 350k |
| Vàng HBS,NHJ,SJC (1 chữ) | 12.700.00012.700k | —— | — |
| Vàng miếng SJC (1 lượng) | 13.650.00013.650k | 13.950.00013.950k | 300k |
| Vàng miếng SJC (1c,2c,5c) | 13.650.00013.650k | 13.950.00013.950k | 300k |
| Vàng nữ trang 24K | 12.700.00012.700k | 13.050.00013.050k | 350k |
| Vàng nữ trang 990 | 12.450.00012.450k | 12.850.00012.850k | 400k |
| Vàng trắng 17K.P | 9.410.0009.410k | 9.910.0009.910k | 500k |
| Vàng trắng 416.P | 4.570.0004.570k | 5.080.0005.080k | 510k |
| Vàng trắng 585.P | 7.470.0007.470k | 7.870.0007.870k | 400k |
| Vàng trắng 610.P | 7.730.0007.730k | 8.130.0008.130k | 400k |
| Vàng trắng 750.P | 9.410.0009.410k | 9.910.0009.910k | 500k |
| Vàng đỏ 14K | 7.470.0007.470k | 7.870.0007.870k | 400k |
| Vàng đỏ 600 | 7.470.0007.470k | 7.870.0007.870k | 400k |
| Vàng đỏ 610 | 7.730.0007.730k | 8.130.0008.130k | 400k |
| Vàng đỏ 750 | 9.410.0009.410k | 9.910.0009.910k | 500k |
PQ
10 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Nhẫn tròn Phú Quý 999.9 | 13.770.00013.770k | 14.170.00014.170k | 400k |
| Phú Quý 1 Lượng 999.9 | 13.770.00013.770k | 14.170.00014.170k | 400k |
| Phú quý 1 lượng 99.9 | 13.760.00013.760k | 14.160.00014.160k | 400k |
| Vàng 999.0 phi SJC | 12.950.00012.950k | 14.140.00014.140k | 1190k |
| Vàng 999.9 phi SJC | 13.000.00013.000k | 14.150.00014.150k | 1150k |
| Vàng miếng SJC | 13.770.00013.770k | 14.170.00014.170k | 400k |
| Vàng trang sức 98 | 13.230.00013.230k | 13.818.00013.818k | 588k |
| Vàng trang sức 99 | 13.365.00013.365k | 13.959.00013.959k | 594k |
| Vàng trang sức 999 | 13.490.00013.490k | 14.090.00014.090k | 600k |
| Vàng trang sức 999.9 | 13.500.00013.500k | 14.100.00014.100k | 600k |
* Hiển thị giá cuối ngày (bản ghi mới nhất trong ngày). Không có cập nhật real-time cho ngày trong quá khứ.