Giá vàng Thứ Ba, 11/08/2026
GIÁ CUỐI NGÀYGiá cuối ngày từ SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải — vàng miếng & vàng nhẫn 9999 · đơn vị VND/chỉ · .
Phân tích ngày 11 tháng 8 năm 2026
Ngày 11 tháng 8 năm 2026, vàng SJC bán ra 14.350.000đ/chỉ, giảm 60.000đ so với hôm trước. Nguồn mua vào rẻ nhất: Mi Hồng.
Dữ liệu giá vàng cuối ngày từ 9 nguồn chính: SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải. Đơn vị: VND/chỉ (tương ứng 3,75g). Xem biểu đồ giá để theo dõi xu hướng dài hạn, hoặc so sánh nguồn để chọn nơi mua/bán tốt nhất.
SJC
7 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG | 14.050.00014.050k | 14.350.00014.350k | 300k |
| Vàng SJC 5 chỉ | 14.050.00014.050k | 14.352.00014.352k | 302k |
| Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ | 14.050.00014.050k | 14.353.00014.353k | 303k |
| Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ | 14.000.00014.000k | 14.300.00014.300k | 300k |
| Nữ trang 99,99% | 13.700.00013.700k | 14.150.00014.150k | 450k |
| Nữ trang 99% | 13.309.90013.310k | 14.009.90014.010k | 700k |
| Nữ trang 75% | 9.648.5619.649k | 10.628.56110.629k | 980k |
PNJ
28 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| PNJ — TPHCM | 13.950.00013.950k | 14.350.00014.350k | 400k |
| SJC — TPHCM | 14.050.00014.050k | 14.350.00014.350k | 300k |
| Nhẫn Trơn PNJ 999.9 — Giá vàng nữ trang | 13.950.00013.950k | 14.350.00014.350k | 400k |
| Vàng Kim Bảo 999.9 — Giá vàng nữ trang | 13.950.00013.950k | 14.350.00014.350k | 400k |
| Vàng Phúc Lộc Tài 999.9 — Giá vàng nữ trang | 13.950.00013.950k | 14.350.00014.350k | 400k |
| Vàng nữ trang 999.9 — Giá vàng nữ trang | 13.750.00013.750k | 14.250.00014.250k | 500k |
| Vàng nữ trang 999 — Giá vàng nữ trang | 13.736.00013.736k | 14.236.00014.236k | 500k |
| Vàng nữ trang 9920 — Giá vàng nữ trang | 13.516.00013.516k | 14.136.00014.136k | 620k |
| Vàng nữ trang 99 — Giá vàng nữ trang | 13.488.00013.488k | 14.108.00014.108k | 620k |
| Vàng 916 (22K) — Giá vàng nữ trang | 12.433.00012.433k | 13.053.00013.053k | 620k |
| Vàng 750 (18K) — Giá vàng nữ trang | 9.698.0009.698k | 10.688.00010.688k | 990k |
| Vàng 680 (16.3K) — Giá vàng nữ trang | 8.700.0008.700k | 9.690.0009.690k | 990k |
| Vàng 650 (15.6K) — Giá vàng nữ trang | 8.273.0008.273k | 9.263.0009.263k | 990k |
| Vàng 610 (14.6K) — Giá vàng nữ trang | 7.703.0007.703k | 8.693.0008.693k | 990k |
| Vàng 585 (14K) — Giá vàng nữ trang | 7.346.0007.346k | 8.336.0008.336k | 990k |
| Vàng 416 (10K) — Giá vàng nữ trang | 4.938.0004.938k | 5.928.0005.928k | 990k |
| Vàng 375 (9K) — Giá vàng nữ trang | 4.354.0004.354k | 5.344.0005.344k | 990k |
| Vàng 333 (8K) — Giá vàng nữ trang | 3.755.0003.755k | 4.745.0004.745k | 990k |
DOJI
11 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| VÀNG MIẾNG SJC | 14.050.00014.050k | 14.350.00014.350k | 300k |
| KIM TT/AVPL | 14.150.00014.150k | 14.550.00014.550k | 400k |
| NHẪN TRÒN 9999 HƯNG THỊNH VƯỢNG | 14.150.00014.150k | 14.550.00014.550k | 400k |
| VÀNG NGUYÊN LIỆU 9999 | 13.650.00013.650k | 13.850.00013.850k | 200k |
| VÀNG NGUYÊN LIỆU 999 | 13.600.00013.600k | 13.800.00013.800k | 200k |
| NỮ TRANG 9999 | 13.950.00013.950k | 14.450.00014.450k | 500k |
| NỮ TRANG 999 | 13.900.00013.900k | 14.400.00014.400k | 500k |
| NỮ TRANG 99 | 13.830.00013.830k | 14.350.00014.350k | 520k |
| GIÁ NGUYÊN LIỆU 18K | 10.064.00010.064k | 11.064.00011.064k | 1000k |
| GIÁ NGUYÊN LIỆU 14K | 7.684.0007.684k | 8.684.0008.684k | 1000k |
| GIÁ NGUYÊN LIỆU 10K | 5.195.0005.195k | 6.195.0006.195k | 1000k |
MH
10 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| SJC | 14.050.00014.050k | 14.200.00014.200k | 150k |
| 999 | 14.050.00014.050k | 14.200.00014.200k | 150k |
| 985 | 12.850.00012.850k | 13.050.00013.050k | 200k |
| 980 | 12.780.00012.780k | 12.980.00012.980k | 200k |
| 950 | 12.400.00012.400k | —— | — |
| 750 | 9.450.0009.450k | 9.750.0009.750k | 300k |
| 680 | 8.300.0008.300k | 8.600.0008.600k | 300k |
| 610 | 8.000.0008.000k | 8.300.0008.300k | 300k |
| 580 | 7.400.0007.400k | 7.700.0007.700k | 300k |
| 410 | 4.550.0004.550k | 4.850.0004.850k | 300k |
BTMC
5 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| VÀNG MIẾNG VRTL (Vàng Rồng Thăng Long) | 14.240.00014.240k | 14.640.00014.640k | 400k |
| NHẪN TRÒN TRƠN (Vàng Rồng Thăng Long) | 14.240.00014.240k | 14.640.00014.640k | 400k |
| VÀNG MIẾNG SJC (Vàng SJC) | 14.200.00014.200k | 14.500.00014.500k | 300k |
| TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 999.9 (Vàng BTMC) | 14.040.00014.040k | 14.540.00014.540k | 500k |
| TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 99.9 (Vàng BTMC) | 14.020.00014.020k | 14.520.00014.520k | 500k |
BTMH
10 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Nhẫn Tròn ép vỉ (Kim Gia Bảo ) 24K (999.9) | 14.150.00014.150k | 14.550.00014.550k | 400k |
| Nhẫn tròn 999.9 BTMH | 14.050.00014.050k | —— | — |
| Nhẫn ép vỉ Vàng Rồng Thăng Long | 14.200.00014.200k | —— | — |
| Vàng Tiểu Kim Cát 24K (999.9) 0,1chỉ | 1.415.0001.415k | 1.455.0001.455k | 40k |
| Vàng miếng SJC (Cty CP BTMH) | 14.050.00014.050k | 14.350.00014.350k | 300k |
| Vàng nguyên liệu 99.9 | 13.410.00013.410k | —— | — |
| Vàng nguyên liệu 999,9 | 13.460.00013.460k | —— | — |
| Vàng trang sức 24K (999.9) | 13.950.00013.950k | 14.450.00014.450k | 500k |
| Vàng trang sức 24K (99.9) | 13.940.00013.940k | 14.440.00014.440k | 500k |
| Đồng vàng Kim Gia Bảo hoa sen | 14.150.00014.150k | 14.550.00014.550k | 400k |
NT
6 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Nhẫn 999.9 | 13.200.00013.200k | 13.600.00013.600k | 400k |
| Vàng Ta 999.9 | 13.200.00013.200k | 13.600.00013.600k | 400k |
| Vàng Ta 990 | 13.000.00013.000k | 13.400.00013.400k | 400k |
| Vàng 18K 750 | 9.634.0009.634k | 10.184.00010.184k | 550k |
| Vàng Trắng AU750 | 9.634.0009.634k | 10.184.00010.184k | 550k |
| Vàng Miếng SJC (Loại 10 chỉ) | 13.950.00013.950k | 14.300.00014.300k | 350k |
NH
15 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Nhẫn Vàng 24K | 13.250.00013.250k | 13.650.00013.650k | 400k |
| Vàng HBS,NHJ,SJC (1 chữ) | 13.250.00013.250k | —— | — |
| Vàng miếng SJC (1 lượng) | 13.900.00013.900k | 14.300.00014.300k | 400k |
| Vàng miếng SJC (1c,2c,5c) | 13.900.00013.900k | 14.300.00014.300k | 400k |
| Vàng nữ trang 24K | 13.250.00013.250k | 13.650.00013.650k | 400k |
| Vàng nữ trang 990 | 13.000.00013.000k | 13.400.00013.400k | 400k |
| Vàng trắng 17K.P | 9.700.0009.700k | 10.300.00010.300k | 600k |
| Vàng trắng 416.P | 4.750.0004.750k | 5.280.0005.280k | 530k |
| Vàng trắng 585.P | 7.680.0007.680k | 8.180.0008.180k | 500k |
| Vàng trắng 610.P | 7.950.0007.950k | 8.450.0008.450k | 500k |
| Vàng trắng 750.P | 9.700.0009.700k | 10.300.00010.300k | 600k |
| Vàng đỏ 14K | 7.680.0007.680k | 8.180.0008.180k | 500k |
| Vàng đỏ 600 | 7.680.0007.680k | 8.180.0008.180k | 500k |
| Vàng đỏ 610 | 7.950.0007.950k | 8.450.0008.450k | 500k |
| Vàng đỏ 750 | 9.700.0009.700k | 10.300.00010.300k | 600k |
PQ
10 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Nhẫn tròn Phú Quý 999.9 | 14.050.00014.050k | 14.350.00014.350k | 300k |
| Phú Quý 1 Lượng 999.9 | 14.050.00014.050k | 14.350.00014.350k | 300k |
| Phú quý 1 lượng 99.9 | 14.040.00014.040k | 14.340.00014.340k | 300k |
| Vàng 999.0 phi SJC | 13.500.00013.500k | 14.340.00014.340k | 840k |
| Vàng 999.9 phi SJC | 13.550.00013.550k | 14.350.00014.350k | 800k |
| Vàng miếng SJC | 14.050.00014.050k | 14.350.00014.350k | 300k |
| Vàng trang sức 98 | 13.524.00013.524k | 14.014.00014.014k | 490k |
| Vàng trang sức 99 | 13.662.00013.662k | 14.157.00014.157k | 495k |
| Vàng trang sức 999 | 13.790.00013.790k | 14.290.00014.290k | 500k |
| Vàng trang sức 999.9 | 13.800.00013.800k | 14.300.00014.300k | 500k |
* Hiển thị giá cuối ngày (bản ghi mới nhất trong ngày). Không có cập nhật real-time cho ngày trong quá khứ.