Giá vàng Thứ Hai, 10/08/2026
GIÁ CUỐI NGÀYGiá cuối ngày từ SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải — vàng miếng & vàng nhẫn 9999 · đơn vị VND/chỉ · .
Phân tích ngày 10 tháng 8 năm 2026
Ngày 10 tháng 8 năm 2026, vàng SJC bán ra 14.410.000đ/chỉ. Nguồn mua vào rẻ nhất: Ngọc Thẩm.
Dữ liệu giá vàng cuối ngày từ 9 nguồn chính: SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải. Đơn vị: VND/chỉ (tương ứng 3,75g). Xem biểu đồ giá để theo dõi xu hướng dài hạn, hoặc so sánh nguồn để chọn nơi mua/bán tốt nhất.
SJC
7 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG | 14.110.00014.110k | 14.410.00014.410k | 300k |
| Vàng SJC 5 chỉ | 14.110.00014.110k | 14.412.00014.412k | 302k |
| Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ | 14.110.00014.110k | 14.413.00014.413k | 303k |
| Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ | 14.060.00014.060k | 14.360.00014.360k | 300k |
| Nữ trang 99,99% | 13.760.00013.760k | 14.210.00014.210k | 450k |
| Nữ trang 99% | 13.369.30613.369k | 14.069.30614.069k | 700k |
| Nữ trang 75% | 9.693.5659.694k | 10.673.56510.674k | 980k |
PNJ
28 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| PNJ — TPHCM | 14.000.00014.000k | 14.400.00014.400k | 400k |
| SJC — TPHCM | 14.110.00014.110k | 14.410.00014.410k | 300k |
| Nhẫn Trơn PNJ 999.9 — Giá vàng nữ trang | 14.000.00014.000k | 14.400.00014.400k | 400k |
| Vàng Kim Bảo 999.9 — Giá vàng nữ trang | 14.000.00014.000k | 14.400.00014.400k | 400k |
| Vàng Phúc Lộc Tài 999.9 — Giá vàng nữ trang | 14.000.00014.000k | 14.400.00014.400k | 400k |
| Vàng nữ trang 999.9 — Giá vàng nữ trang | 13.790.00013.790k | 14.290.00014.290k | 500k |
| Vàng nữ trang 999 — Giá vàng nữ trang | 13.776.00013.776k | 14.276.00014.276k | 500k |
| Vàng nữ trang 9920 — Giá vàng nữ trang | 13.556.00013.556k | 14.176.00014.176k | 620k |
| Vàng nữ trang 99 — Giá vàng nữ trang | 13.527.00013.527k | 14.147.00014.147k | 620k |
| Vàng 916 (22K) — Giá vàng nữ trang | 12.470.00012.470k | 13.090.00013.090k | 620k |
| Vàng 750 (18K) — Giá vàng nữ trang | 9.728.0009.728k | 10.718.00010.718k | 990k |
| Vàng 680 (16.3K) — Giá vàng nữ trang | 8.727.0008.727k | 9.717.0009.717k | 990k |
| Vàng 650 (15.6K) — Giá vàng nữ trang | 8.299.0008.299k | 9.289.0009.289k | 990k |
| Vàng 610 (14.6K) — Giá vàng nữ trang | 7.727.0007.727k | 8.717.0008.717k | 990k |
| Vàng 585 (14K) — Giá vàng nữ trang | 7.370.0007.370k | 8.360.0008.360k | 990k |
| Vàng 416 (10K) — Giá vàng nữ trang | 4.955.0004.955k | 5.945.0005.945k | 990k |
| Vàng 375 (9K) — Giá vàng nữ trang | 4.369.0004.369k | 5.359.0005.359k | 990k |
| Vàng 333 (8K) — Giá vàng nữ trang | 3.769.0003.769k | 4.759.0004.759k | 990k |
DOJI
11 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| VÀNG MIẾNG SJC | 14.110.00014.110k | 14.410.00014.410k | 300k |
| KIM TT/AVPL | 14.020.00014.020k | 14.420.00014.420k | 400k |
| NHẪN TRÒN 9999 HƯNG THỊNH VƯỢNG | 14.020.00014.020k | 14.420.00014.420k | 400k |
| VÀNG NGUYÊN LIỆU 9999 | 13.650.00013.650k | 13.850.00013.850k | 200k |
| VÀNG NGUYÊN LIỆU 999 | 13.600.00013.600k | 13.800.00013.800k | 200k |
| NỮ TRANG 9999 | 13.900.00013.900k | 14.400.00014.400k | 500k |
| NỮ TRANG 999 | 13.850.00013.850k | 14.350.00014.350k | 500k |
| NỮ TRANG 99 | 13.780.00013.780k | 14.300.00014.300k | 520k |
| GIÁ NGUYÊN LIỆU 18K | 10.064.00010.064k | 11.064.00011.064k | 1000k |
| GIÁ NGUYÊN LIỆU 14K | 7.684.0007.684k | 8.684.0008.684k | 1000k |
| GIÁ NGUYÊN LIỆU 10K | 5.195.0005.195k | 6.195.0006.195k | 1000k |
MH
10 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| SJC | 14.110.00014.110k | 14.250.00014.250k | 140k |
| 999 | 14.110.00014.110k | 14.250.00014.250k | 140k |
| 985 | 12.600.00012.600k | 12.800.00012.800k | 200k |
| 980 | 12.530.00012.530k | 12.730.00012.730k | 200k |
| 950 | 12.150.00012.150k | —— | — |
| 750 | 9.200.0009.200k | 9.500.0009.500k | 300k |
| 680 | 8.050.0008.050k | 8.350.0008.350k | 300k |
| 610 | 7.750.0007.750k | 8.050.0008.050k | 300k |
| 580 | 7.150.0007.150k | 7.450.0007.450k | 300k |
| 410 | 4.300.0004.300k | 4.600.0004.600k | 300k |
BTMC
5 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| VÀNG MIẾNG VRTL (Vàng Rồng Thăng Long) | 14.100.00014.100k | 14.500.00014.500k | 400k |
| NHẪN TRÒN TRƠN (Vàng Rồng Thăng Long) | 14.100.00014.100k | 14.500.00014.500k | 400k |
| VÀNG MIẾNG SJC (Vàng SJC) | 14.100.00014.100k | 14.410.00014.410k | 310k |
| TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 999.9 (Vàng BTMC) | 13.900.00013.900k | 14.400.00014.400k | 500k |
| TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 99.9 (Vàng BTMC) | 13.880.00013.880k | 14.380.00014.380k | 500k |
BTMH
10 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Nhẫn Tròn ép vỉ (Kim Gia Bảo ) 24K (999.9) | 14.050.00014.050k | 14.450.00014.450k | 400k |
| Nhẫn tròn 999.9 BTMH | 13.950.00013.950k | —— | — |
| Nhẫn ép vỉ Vàng Rồng Thăng Long | 14.100.00014.100k | —— | — |
| Vàng Tiểu Kim Cát 24K (999.9) 0,1chỉ | 1.405.0001.405k | 1.445.0001.445k | 40k |
| Vàng miếng SJC (Cty CP BTMH) | 14.110.00014.110k | 14.410.00014.410k | 300k |
| Vàng nguyên liệu 99.9 | 13.430.00013.430k | —— | — |
| Vàng nguyên liệu 999,9 | 13.480.00013.480k | —— | — |
| Vàng trang sức 24K (999.9) | 13.850.00013.850k | 14.350.00014.350k | 500k |
| Vàng trang sức 24K (99.9) | 13.840.00013.840k | 14.340.00014.340k | 500k |
| Đồng vàng Kim Gia Bảo hoa sen | 14.050.00014.050k | 14.450.00014.450k | 400k |
NT
6 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Nhẫn 999.9 | 13.150.00013.150k | 13.550.00013.550k | 400k |
| Vàng Ta 999.9 | 13.150.00013.150k | 13.550.00013.550k | 400k |
| Vàng Ta 990 | 13.000.00013.000k | 13.400.00013.400k | 400k |
| Vàng 18K 750 | 9.672.0009.672k | 10.222.00010.222k | 550k |
| Vàng Trắng AU750 | 9.672.0009.672k | 10.222.00010.222k | 550k |
| Vàng Miếng SJC (Loại 10 chỉ) | 13.900.00013.900k | 14.250.00014.250k | 350k |
NH
15 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Nhẫn Vàng 24K | 13.200.00013.200k | 13.600.00013.600k | 400k |
| Vàng HBS,NHJ,SJC (1 chữ) | 13.200.00013.200k | —— | — |
| Vàng miếng SJC (1 lượng) | 13.900.00013.900k | 14.300.00014.300k | 400k |
| Vàng miếng SJC (1c,2c,5c) | 13.900.00013.900k | 14.300.00014.300k | 400k |
| Vàng nữ trang 24K | 13.200.00013.200k | 13.600.00013.600k | 400k |
| Vàng nữ trang 990 | 12.950.00012.950k | 13.350.00013.350k | 400k |
| Vàng trắng 17K.P | 9.660.0009.660k | 10.260.00010.260k | 600k |
| Vàng trắng 416.P | 4.730.0004.730k | 5.260.0005.260k | 530k |
| Vàng trắng 585.P | 7.650.0007.650k | 8.150.0008.150k | 500k |
| Vàng trắng 610.P | 7.920.0007.920k | 8.420.0008.420k | 500k |
| Vàng trắng 750.P | 9.660.0009.660k | 10.260.00010.260k | 600k |
| Vàng đỏ 14K | 7.650.0007.650k | 8.150.0008.150k | 500k |
| Vàng đỏ 600 | 7.650.0007.650k | 8.150.0008.150k | 500k |
| Vàng đỏ 610 | 7.920.0007.920k | 8.420.0008.420k | 500k |
| Vàng đỏ 750 | 9.660.0009.660k | 10.260.00010.260k | 600k |
PQ
10 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Nhẫn tròn Phú Quý 999.9 | 14.110.00014.110k | 14.410.00014.410k | 300k |
| Phú Quý 1 Lượng 999.9 | 14.110.00014.110k | 14.410.00014.410k | 300k |
| Phú quý 1 lượng 99.9 | 14.100.00014.100k | 14.400.00014.400k | 300k |
| Vàng 999.0 phi SJC | 13.500.00013.500k | 14.240.00014.240k | 740k |
| Vàng 999.9 phi SJC | 13.550.00013.550k | 14.250.00014.250k | 700k |
| Vàng miếng SJC | 14.110.00014.110k | 14.410.00014.410k | 300k |
| Vàng trang sức 98 | 13.524.00013.524k | 14.014.00014.014k | 490k |
| Vàng trang sức 99 | 13.662.00013.662k | 14.157.00014.157k | 495k |
| Vàng trang sức 999 | 13.790.00013.790k | 14.290.00014.290k | 500k |
| Vàng trang sức 999.9 | 13.800.00013.800k | 14.300.00014.300k | 500k |
* Hiển thị giá cuối ngày (bản ghi mới nhất trong ngày). Không có cập nhật real-time cho ngày trong quá khứ.