Giá Vàng Đây
LIVE
Trang chủ Lịch sử giá vàng10/08/2026
SJC MIẾNG 147,60tr ▲0,41 NHẪN 9999 147,10tr ▲0,41 PNJ 147,50tr ▲0,00 DOJI 147,60tr ▲0,00 MI HỒNG 146,50tr ▲0,14 XAU/USD 4.628 ▲0,49

Giá vàng Thứ Hai, 10/08/2026

GIÁ CUỐI NGÀY

Giá cuối ngày từ SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải — vàng miếng & vàng nhẫn 9999 · đơn vị VND/chỉ · .

Phân tích ngày 10 tháng 8 năm 2026

Ngày 10 tháng 8 năm 2026, vàng SJC bán ra 14.410.000đ/chỉ. Nguồn mua vào rẻ nhất: Ngọc Thẩm.

Dữ liệu giá vàng cuối ngày từ 9 nguồn chính: SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải. Đơn vị: VND/chỉ (tương ứng 3,75g). Xem biểu đồ giá để theo dõi xu hướng dài hạn, hoặc so sánh nguồn để chọn nơi mua/bán tốt nhất.

SJC
SJC
chốt 14:00
7 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 14.110.00014.110k 14.410.00014.410k 300k
Vàng SJC 5 chỉ 14.110.00014.110k 14.412.00014.412k 302k
Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ 14.110.00014.110k 14.413.00014.413k 303k
Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ 14.060.00014.060k 14.360.00014.360k 300k
Nữ trang 99,99% 13.760.00013.760k 14.210.00014.210k 450k
Nữ trang 99% 13.369.30613.369k 14.069.30614.069k 700k
Nữ trang 75% 9.693.5659.694k 10.673.56510.674k 980k
PNJ
PNJ
TPHCM · chốt 16:43
28 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
PNJ — TPHCM 14.000.00014.000k 14.400.00014.400k 400k
SJC — TPHCM 14.110.00014.110k 14.410.00014.410k 300k
Nhẫn Trơn PNJ 999.9 — Giá vàng nữ trang 14.000.00014.000k 14.400.00014.400k 400k
Vàng Kim Bảo 999.9 — Giá vàng nữ trang 14.000.00014.000k 14.400.00014.400k 400k
Vàng Phúc Lộc Tài 999.9 — Giá vàng nữ trang 14.000.00014.000k 14.400.00014.400k 400k
Vàng nữ trang 999.9 — Giá vàng nữ trang 13.790.00013.790k 14.290.00014.290k 500k
Vàng nữ trang 999 — Giá vàng nữ trang 13.776.00013.776k 14.276.00014.276k 500k
Vàng nữ trang 9920 — Giá vàng nữ trang 13.556.00013.556k 14.176.00014.176k 620k
Vàng nữ trang 99 — Giá vàng nữ trang 13.527.00013.527k 14.147.00014.147k 620k
Vàng 916 (22K) — Giá vàng nữ trang 12.470.00012.470k 13.090.00013.090k 620k
Vàng 750 (18K) — Giá vàng nữ trang 9.728.0009.728k 10.718.00010.718k 990k
Vàng 680 (16.3K) — Giá vàng nữ trang 8.727.0008.727k 9.717.0009.717k 990k
Vàng 650 (15.6K) — Giá vàng nữ trang 8.299.0008.299k 9.289.0009.289k 990k
Vàng 610 (14.6K) — Giá vàng nữ trang 7.727.0007.727k 8.717.0008.717k 990k
Vàng 585 (14K) — Giá vàng nữ trang 7.370.0007.370k 8.360.0008.360k 990k
Vàng 416 (10K) — Giá vàng nữ trang 4.955.0004.955k 5.945.0005.945k 990k
Vàng 375 (9K) — Giá vàng nữ trang 4.369.0004.369k 5.359.0005.359k 990k
Vàng 333 (8K) — Giá vàng nữ trang 3.769.0003.769k 4.759.0004.759k 990k
DOJI
DOJI
chốt 14:15
11 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
VÀNG MIẾNG SJC 14.110.00014.110k 14.410.00014.410k 300k
KIM TT/AVPL 14.020.00014.020k 14.420.00014.420k 400k
NHẪN TRÒN 9999 HƯNG THỊNH VƯỢNG 14.020.00014.020k 14.420.00014.420k 400k
VÀNG NGUYÊN LIỆU 9999 13.650.00013.650k 13.850.00013.850k 200k
VÀNG NGUYÊN LIỆU 999 13.600.00013.600k 13.800.00013.800k 200k
NỮ TRANG 9999 13.900.00013.900k 14.400.00014.400k 500k
NỮ TRANG 999 13.850.00013.850k 14.350.00014.350k 500k
NỮ TRANG 99 13.780.00013.780k 14.300.00014.300k 520k
GIÁ NGUYÊN LIỆU 18K 10.064.00010.064k 11.064.00011.064k 1000k
GIÁ NGUYÊN LIỆU 14K 7.684.0007.684k 8.684.0008.684k 1000k
GIÁ NGUYÊN LIỆU 10K 5.195.0005.195k 6.195.0006.195k 1000k
MH
Mi Hồng
chốt 17:53
10 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
SJC 14.110.00014.110k 14.250.00014.250k 140k
999 14.110.00014.110k 14.250.00014.250k 140k
985 12.600.00012.600k 12.800.00012.800k 200k
980 12.530.00012.530k 12.730.00012.730k 200k
950 12.150.00012.150k
750 9.200.0009.200k 9.500.0009.500k 300k
680 8.050.0008.050k 8.350.0008.350k 300k
610 7.750.0007.750k 8.050.0008.050k 300k
580 7.150.0007.150k 7.450.0007.450k 300k
410 4.300.0004.300k 4.600.0004.600k 300k
BTMC
Bảo Tín Minh Châu
chốt 16:03
5 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
VÀNG MIẾNG VRTL (Vàng Rồng Thăng Long) 14.100.00014.100k 14.500.00014.500k 400k
NHẪN TRÒN TRƠN (Vàng Rồng Thăng Long) 14.100.00014.100k 14.500.00014.500k 400k
VÀNG MIẾNG SJC (Vàng SJC) 14.100.00014.100k 14.410.00014.410k 310k
TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 999.9 (Vàng BTMC) 13.900.00013.900k 14.400.00014.400k 500k
TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 99.9 (Vàng BTMC) 13.880.00013.880k 14.380.00014.380k 500k
BTMH
10 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Nhẫn Tròn ép vỉ (Kim Gia Bảo ) 24K (999.9) 14.050.00014.050k 14.450.00014.450k 400k
Nhẫn tròn 999.9 BTMH 13.950.00013.950k
Nhẫn ép vỉ Vàng Rồng Thăng Long 14.100.00014.100k
Vàng Tiểu Kim Cát 24K (999.9) 0,1chỉ 1.405.0001.405k 1.445.0001.445k 40k
Vàng miếng SJC (Cty CP BTMH) 14.110.00014.110k 14.410.00014.410k 300k
Vàng nguyên liệu 99.9 13.430.00013.430k
Vàng nguyên liệu 999,9 13.480.00013.480k
Vàng trang sức 24K (999.9) 13.850.00013.850k 14.350.00014.350k 500k
Vàng trang sức 24K (99.9) 13.840.00013.840k 14.340.00014.340k 500k
Đồng vàng Kim Gia Bảo hoa sen 14.050.00014.050k 14.450.00014.450k 400k
NT
Ngọc Thẩm
chốt 15:32
6 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Nhẫn 999.9 13.150.00013.150k 13.550.00013.550k 400k
Vàng Ta 999.9 13.150.00013.150k 13.550.00013.550k 400k
Vàng Ta 990 13.000.00013.000k 13.400.00013.400k 400k
Vàng 18K 750 9.672.0009.672k 10.222.00010.222k 550k
Vàng Trắng AU750 9.672.0009.672k 10.222.00010.222k 550k
Vàng Miếng SJC (Loại 10 chỉ) 13.900.00013.900k 14.250.00014.250k 350k
NH
Ngọc Hải
chốt 14:47
15 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Nhẫn Vàng 24K 13.200.00013.200k 13.600.00013.600k 400k
Vàng HBS,NHJ,SJC (1 chữ) 13.200.00013.200k
Vàng miếng SJC (1 lượng) 13.900.00013.900k 14.300.00014.300k 400k
Vàng miếng SJC (1c,2c,5c) 13.900.00013.900k 14.300.00014.300k 400k
Vàng nữ trang 24K 13.200.00013.200k 13.600.00013.600k 400k
Vàng nữ trang 990 12.950.00012.950k 13.350.00013.350k 400k
Vàng trắng 17K.P 9.660.0009.660k 10.260.00010.260k 600k
Vàng trắng 416.P 4.730.0004.730k 5.260.0005.260k 530k
Vàng trắng 585.P 7.650.0007.650k 8.150.0008.150k 500k
Vàng trắng 610.P 7.920.0007.920k 8.420.0008.420k 500k
Vàng trắng 750.P 9.660.0009.660k 10.260.00010.260k 600k
Vàng đỏ 14K 7.650.0007.650k 8.150.0008.150k 500k
Vàng đỏ 600 7.650.0007.650k 8.150.0008.150k 500k
Vàng đỏ 610 7.920.0007.920k 8.420.0008.420k 500k
Vàng đỏ 750 9.660.0009.660k 10.260.00010.260k 600k
PQ
Phú Quý
chốt 13:39
10 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Nhẫn tròn Phú Quý 999.9 14.110.00014.110k 14.410.00014.410k 300k
Phú Quý 1 Lượng 999.9 14.110.00014.110k 14.410.00014.410k 300k
Phú quý 1 lượng 99.9 14.100.00014.100k 14.400.00014.400k 300k
Vàng 999.0 phi SJC 13.500.00013.500k 14.240.00014.240k 740k
Vàng 999.9 phi SJC 13.550.00013.550k 14.250.00014.250k 700k
Vàng miếng SJC 14.110.00014.110k 14.410.00014.410k 300k
Vàng trang sức 98 13.524.00013.524k 14.014.00014.014k 490k
Vàng trang sức 99 13.662.00013.662k 14.157.00014.157k 495k
Vàng trang sức 999 13.790.00013.790k 14.290.00014.290k 500k
Vàng trang sức 999.9 13.800.00013.800k 14.300.00014.300k 500k

* Hiển thị giá cuối ngày (bản ghi mới nhất trong ngày). Không có cập nhật real-time cho ngày trong quá khứ.

Xem giá vàng từng nguồn

Công cụ phân tích