Giá Vàng Đây
Trang chủ ›Lịch sử theo tháng›Giá vàng Tháng 8/2026
SJC MIẾNG 141,40tr ▲0,00 NHẪN 9999 138,30tr ▼0,29 PNJ 140,00tr ▲0,00 DOJI 141,40tr ▼0,91 MI HỒNG 141,00tr ▼0,14 XAU/USD 3.979,35 ▼1,53
Theo dõi thêm Bạc 999 1,71tr ▼3,12% USD bán 25.970 ▼30
LIVE
Tháng 8/2026

Giá vàng Tháng 8/2026 — lịch sử hàng ngày

Tra cứu giá vàng cuối mỗi ngày trong Tháng 8/2026 từ 9 nguồn: SJC, PNJ, DOJI, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Thẩm, Ngọc Hải · đơn vị VND/chỉ.

Ngày có dữ liệu
31 ngày
SJC mua cao nhất
14.760.000
ngày 25/08
SJC mua thấp nhất
13.700.000
ngày 01/08
Thay đổi cả tháng
+680.000
▲ +4,79%

Diễn biến giá SJC trong Tháng 8/2026

Giá bán ra Giá mua vào
01/0816/0831/08
Trong Tháng 8/2026, giá vàng miếng SJC tăng khoảng 0,68tr/chỉ (4,79%), từ 14.190.000đ/chỉ (chốt tháng trước) lên 14.870.000đ/chỉ. Giá mua vào cao nhất 14.760.000đ (ngày 25/08), thấp nhất 13.700.000đ (ngày 01/08). Dữ liệu ghi nhận 31 ngày có cập nhật.
Ngày SJC mua vào SJC bán ra Nguồn Chi tiết
T2 · 31/08 — — 8/9 Xem chi tiết →
CN · 30/08 — — 3/9 Xem chi tiết →
T7 · 29/08 14.570.00014.570k 14.870.00014.870k ▼150.000150k 9/9 Xem chi tiết →
T6 · 28/08 14.720.00014.720k 15.020.00015.020k ▲20.00020k 9/9 Xem chi tiết →
T5 · 27/08 14.700.00014.700k 15.000.00015.000k ▼30.00030k 9/9 Xem chi tiết →
T4 · 26/08 14.730.00014.730k 15.030.00015.030k ▼30.00030k 8/9 Xem chi tiết →
T3 · 25/08 14.760.00014.760k 15.060.00015.060k ▲60.00060k 8/9 Xem chi tiết →
T2 · 24/08 14.700.00014.700k 15.000.00015.000k ▲240.000240k 8/9 Xem chi tiết →
CN · 23/08 — — 1/9 Xem chi tiết →
T7 · 22/08 14.460.00014.460k 14.760.00014.760k ▲60.00060k 8/9 Xem chi tiết →
T6 · 21/08 14.400.00014.400k 14.700.00014.700k ▲100.000100k 9/9 Xem chi tiết →
T5 · 20/08 14.300.00014.300k 14.600.00014.600k ▲330.000330k 9/9 Xem chi tiết →
T4 · 19/08 13.970.00013.970k 14.270.00014.270k ▼160.000160k 9/9 Xem chi tiết →
T3 · 18/08 14.130.00014.130k 14.430.00014.430k ▲10.00010k 9/9 Xem chi tiết →
T2 · 17/08 14.120.00014.120k 14.420.00014.420k ▲20.00020k 6/9 Xem chi tiết →
CN · 16/08 — — 1/9 Xem chi tiết →
T7 · 15/08 14.100.00014.100k 14.400.00014.400k ▲70.00070k 6/9 Xem chi tiết →
T6 · 14/08 14.030.00014.030k 14.330.00014.330k ▼100.000100k 9/9 Xem chi tiết →
T5 · 13/08 14.130.00014.130k 14.430.00014.430k = 9/9 Xem chi tiết →
T4 · 12/08 14.130.00014.130k 14.430.00014.430k ▲80.00080k 9/9 Xem chi tiết →
T3 · 11/08 14.050.00014.050k 14.350.00014.350k ▼60.00060k 9/9 Xem chi tiết →
T2 · 10/08 14.110.00014.110k 14.410.00014.410k ▲10.00010k 9/9 Xem chi tiết →
CN · 09/08 — — 4/9 Xem chi tiết →
T7 · 08/08 14.100.00014.100k 14.400.00014.400k ▲180.000180k 8/9 Xem chi tiết →
T6 · 07/08 13.920.00013.920k 14.220.00014.220k ▼50.00050k 9/9 Xem chi tiết →
T5 · 06/08 13.970.00013.970k 14.270.00014.270k ▲90.00090k 9/9 Xem chi tiết →
T4 · 05/08 13.880.00013.880k 14.180.00014.180k ▲130.000130k 9/9 Xem chi tiết →
T3 · 04/08 13.750.00013.750k 14.050.00014.050k ▼50.00050k 9/9 Xem chi tiết →
T2 · 03/08 13.750.00013.750k 14.100.00014.100k = 9/9 Xem chi tiết →
CN · 02/08 — — 4/9 Xem chi tiết →
T7 · 01/08 13.700.00013.700k 14.100.00014.100k 8/9 Xem chi tiết →

Trang này lưu lại giá vàng cuối mỗi ngày trong Tháng 8/2026 từ 9 nguồn niêm yết trong nước gồm SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải và Ngọc Hải. Các chỉ số cao/thấp nhất và mức thay đổi cả tháng đều dựa trên giá vàng miếng SJC — mốc tham chiếu phổ biến nhất.

Bấm vào từng ngày để xem bảng giá chi tiết ngày đó của cả 9 nguồn, hoặc xem biểu đồ dài hạn và so sánh giá giữa các nguồn để chọn nơi mua/bán tốt nhất. Đơn vị hiển thị: VND/chỉ (tương ứng 3,75g).

Câu hỏi thường gặp

Là giá cuối ngày — bản ghi mới nhất trong ngày của mỗi nguồn. Đây không phải giá đang niêm yết lúc này; để xem giá đang cập nhật hãy vào trang giá hôm nay.

Nhiều nguồn không niêm yết giá mới vào cuối tuần hoặc ngày nghỉ lễ. Những ngày đó không có bản ghi nên không xuất hiện trong bảng, và không tính vào thống kê thay đổi.

Là chênh lệch giữa giá bán ra SJC ngày cuối tháng và giá chốt của tháng trước — cách tính biến động tháng thông thường. Tháng đầu tiên trong kho (chưa có tháng trước) thì tính từ ngày có dữ liệu đầu tiên. Cột "±" cạnh giá bán mỗi ngày cho biết mức thay đổi so với ngày có dữ liệu liền trước.

Công cụ phân tích