Giá Vàng Đây
LIVE
Trang chủ Lịch sử giá vàng13/08/2026
SJC MIẾNG 147,60tr ▲0,41 NHẪN 9999 147,10tr ▲0,41 PNJ 147,50tr ▲0,00 DOJI 147,60tr ▲0,00 MI HỒNG 146,50tr ▲0,14 XAU/USD 4.628 ▲0,49

Giá vàng Thứ Năm, 13/08/2026

GIÁ CUỐI NGÀY

Giá cuối ngày từ SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải — vàng miếng & vàng nhẫn 9999 · đơn vị VND/chỉ · .

Phân tích ngày 13 tháng 8 năm 2026

Ngày 13 tháng 8 năm 2026, vàng SJC bán ra 14.430.000đ/chỉ, đi ngang so với hôm trước. Nguồn mua vào rẻ nhất: Mi Hồng.

Dữ liệu giá vàng cuối ngày từ 9 nguồn chính: SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải. Đơn vị: VND/chỉ (tương ứng 3,75g). Xem biểu đồ giá để theo dõi xu hướng dài hạn, hoặc so sánh nguồn để chọn nơi mua/bán tốt nhất.

SJC
SJC
chốt 11:00
7 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 14.130.00014.130k 14.430.00014.430k 300k
Vàng SJC 5 chỉ 14.130.00014.130k 14.432.00014.432k 302k
Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ 14.130.00014.130k 14.433.00014.433k 303k
Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ 14.080.00014.080k 14.380.00014.380k 300k
Nữ trang 99,99% 13.780.00013.780k 14.230.00014.230k 450k
Nữ trang 99% 13.389.10813.389k 14.089.10814.089k 700k
Nữ trang 75% 9.708.5679.709k 10.688.56710.689k 980k
PNJ
PNJ
TPHCM · chốt 10:55
28 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
PNJ — TPHCM 14.060.00014.060k 14.420.00014.420k 360k
SJC — TPHCM 14.130.00014.130k 14.430.00014.430k 300k
Nhẫn Trơn PNJ 999.9 — Giá vàng nữ trang 14.060.00014.060k 14.420.00014.420k 360k
Vàng Kim Bảo 999.9 — Giá vàng nữ trang 14.060.00014.060k 14.420.00014.420k 360k
Vàng Phúc Lộc Tài 999.9 — Giá vàng nữ trang 14.060.00014.060k 14.420.00014.420k 360k
Vàng nữ trang 999.9 — Giá vàng nữ trang 13.800.00013.800k 14.300.00014.300k 500k
Vàng nữ trang 999 — Giá vàng nữ trang 13.786.00013.786k 14.286.00014.286k 500k
Vàng nữ trang 9920 — Giá vàng nữ trang 13.566.00013.566k 14.186.00014.186k 620k
Vàng nữ trang 99 — Giá vàng nữ trang 13.537.00013.537k 14.157.00014.157k 620k
Vàng 916 (22K) — Giá vàng nữ trang 12.479.00012.479k 13.099.00013.099k 620k
Vàng 750 (18K) — Giá vàng nữ trang 9.735.0009.735k 10.725.00010.725k 990k
Vàng 680 (16.3K) — Giá vàng nữ trang 8.734.0008.734k 9.724.0009.724k 990k
Vàng 650 (15.6K) — Giá vàng nữ trang 8.305.0008.305k 9.295.0009.295k 990k
Vàng 610 (14.6K) — Giá vàng nữ trang 7.733.0007.733k 8.723.0008.723k 990k
Vàng 585 (14K) — Giá vàng nữ trang 7.376.0007.376k 8.366.0008.366k 990k
Vàng 416 (10K) — Giá vàng nữ trang 4.959.0004.959k 5.949.0005.949k 990k
Vàng 375 (9K) — Giá vàng nữ trang 4.373.0004.373k 5.363.0005.363k 990k
Vàng 333 (8K) — Giá vàng nữ trang 3.772.0003.772k 4.762.0004.762k 990k
DOJI
DOJI
chốt 14:02
11 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
VÀNG MIẾNG SJC 14.130.00014.130k 14.430.00014.430k 300k
KIM TT/AVPL 14.120.00014.120k 14.520.00014.520k 400k
NHẪN TRÒN 9999 HƯNG THỊNH VƯỢNG 14.120.00014.120k 14.520.00014.520k 400k
VÀNG NGUYÊN LIỆU 9999 13.700.00013.700k 13.900.00013.900k 200k
VÀNG NGUYÊN LIỆU 999 13.650.00013.650k 13.850.00013.850k 200k
NỮ TRANG 9999 13.950.00013.950k 14.450.00014.450k 500k
NỮ TRANG 999 13.900.00013.900k 14.400.00014.400k 500k
NỮ TRANG 99 13.830.00013.830k 14.350.00014.350k 520k
GIÁ NGUYÊN LIỆU 18K 10.101.00010.101k 11.101.00011.101k 1000k
GIÁ NGUYÊN LIỆU 14K 7.712.0007.712k 8.712.0008.712k 1000k
GIÁ NGUYÊN LIỆU 10K 5.214.0005.214k 6.214.0006.214k 1000k
MH
Mi Hồng
chốt 15:22
10 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
SJC 14.130.00014.130k 14.280.00014.280k 150k
999 14.130.00014.130k 14.280.00014.280k 150k
985 12.950.00012.950k 13.150.00013.150k 200k
980 12.880.00012.880k 13.080.00013.080k 200k
950 12.490.00012.490k
750 9.500.0009.500k 9.800.0009.800k 300k
680 8.350.0008.350k 8.650.0008.650k 300k
610 8.050.0008.050k 8.350.0008.350k 300k
580 7.450.0007.450k 7.750.0007.750k 300k
410 4.750.0004.750k 5.050.0005.050k 300k
BTMC
Bảo Tín Minh Châu
chốt 14:00
5 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
VÀNG MIẾNG VRTL (Vàng Rồng Thăng Long) 14.140.00014.140k 14.540.00014.540k 400k
NHẪN TRÒN TRƠN (Vàng Rồng Thăng Long) 14.140.00014.140k 14.540.00014.540k 400k
VÀNG MIẾNG SJC (Vàng SJC) 14.130.00014.130k 14.430.00014.430k 300k
TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 999.9 (Vàng BTMC) 13.940.00013.940k 14.440.00014.440k 500k
TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 99.9 (Vàng BTMC) 13.920.00013.920k 14.420.00014.420k 500k
BTMH
10 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Nhẫn Tròn ép vỉ (Kim Gia Bảo ) 24K (999.9) 14.120.00014.120k 14.520.00014.520k 400k
Nhẫn tròn 999.9 BTMH 14.020.00014.020k
Nhẫn ép vỉ Vàng Rồng Thăng Long 14.170.00014.170k
Vàng Tiểu Kim Cát 24K (999.9) 0,1chỉ 1.412.0001.412k 1.452.0001.452k 40k
Vàng miếng SJC (Cty CP BTMH) 14.130.00014.130k 14.430.00014.430k 300k
Vàng nguyên liệu 99.9 13.150.00013.150k
Vàng nguyên liệu 999,9 13.200.00013.200k
Vàng trang sức 24K (999.9) 13.920.00013.920k 14.420.00014.420k 500k
Vàng trang sức 24K (99.9) 13.910.00013.910k 14.410.00014.410k 500k
Đồng vàng Kim Gia Bảo hoa sen 14.120.00014.120k 14.520.00014.520k 400k
NT
Ngọc Thẩm
chốt 17:13
6 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Nhẫn 999.9 13.300.00013.300k 13.700.00013.700k 400k
Vàng Ta 999.9 13.300.00013.300k 13.700.00013.700k 400k
Vàng Ta 990 13.100.00013.100k 13.500.00013.500k 400k
Vàng 18K 750 9.710.0009.710k 10.260.00010.260k 550k
Vàng Trắng AU750 9.710.0009.710k 10.260.00010.260k 550k
Vàng Miếng SJC (Loại 10 chỉ) 13.950.00013.950k 14.300.00014.300k 350k
NH
Ngọc Hải
chốt 17:02
15 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Nhẫn Vàng 24K 13.290.00013.290k 13.690.00013.690k 400k
Vàng HBS,NHJ,SJC (1 chữ) 13.290.00013.290k
Vàng miếng SJC (1 lượng) 13.960.00013.960k 14.330.00014.330k 370k
Vàng miếng SJC (1c,2c,5c) 13.960.00013.960k 14.330.00014.330k 370k
Vàng nữ trang 24K 13.290.00013.290k 13.690.00013.690k 400k
Vàng nữ trang 990 13.090.00013.090k 13.490.00013.490k 400k
Vàng trắng 17K.P 9.770.0009.770k 10.370.00010.370k 600k
Vàng trắng 416.P 4.780.0004.780k 5.320.0005.320k 540k
Vàng trắng 585.P 7.740.0007.740k 8.240.0008.240k 500k
Vàng trắng 610.P 8.010.0008.010k 8.510.0008.510k 500k
Vàng trắng 750.P 9.770.0009.770k 10.370.00010.370k 600k
Vàng đỏ 14K 7.740.0007.740k 8.240.0008.240k 500k
Vàng đỏ 600 7.740.0007.740k 8.240.0008.240k 500k
Vàng đỏ 610 8.010.0008.010k 8.510.0008.510k 500k
Vàng đỏ 750 9.770.0009.770k 10.370.00010.370k 600k
PQ
Phú Quý
chốt 10:37
10 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Nhẫn tròn Phú Quý 999.9 14.130.00014.130k 14.430.00014.430k 300k
Phú Quý 1 Lượng 999.9 14.130.00014.130k 14.430.00014.430k 300k
Phú quý 1 lượng 99.9 14.120.00014.120k 14.420.00014.420k 300k
Vàng 999.0 phi SJC 13.600.00013.600k 14.340.00014.340k 740k
Vàng 999.9 phi SJC 13.650.00013.650k 14.350.00014.350k 700k
Vàng miếng SJC 14.130.00014.130k 14.430.00014.430k 300k
Vàng trang sức 98 13.573.00013.573k 14.063.00014.063k 490k
Vàng trang sức 99 13.711.50013.712k 14.206.50014.207k 495k
Vàng trang sức 999 13.840.00013.840k 14.340.00014.340k 500k
Vàng trang sức 999.9 13.850.00013.850k 14.350.00014.350k 500k

* Hiển thị giá cuối ngày (bản ghi mới nhất trong ngày). Không có cập nhật real-time cho ngày trong quá khứ.

Xem giá vàng từng nguồn

Công cụ phân tích