Giá vàng Thứ Năm, 13/08/2026
GIÁ CUỐI NGÀYGiá cuối ngày từ SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải — vàng miếng & vàng nhẫn 9999 · đơn vị VND/chỉ · .
Phân tích ngày 13 tháng 8 năm 2026
Ngày 13 tháng 8 năm 2026, vàng SJC bán ra 14.430.000đ/chỉ, đi ngang so với hôm trước. Nguồn mua vào rẻ nhất: Mi Hồng.
Dữ liệu giá vàng cuối ngày từ 9 nguồn chính: SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải. Đơn vị: VND/chỉ (tương ứng 3,75g). Xem biểu đồ giá để theo dõi xu hướng dài hạn, hoặc so sánh nguồn để chọn nơi mua/bán tốt nhất.
SJC
7 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG | 14.130.00014.130k | 14.430.00014.430k | 300k |
| Vàng SJC 5 chỉ | 14.130.00014.130k | 14.432.00014.432k | 302k |
| Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ | 14.130.00014.130k | 14.433.00014.433k | 303k |
| Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ | 14.080.00014.080k | 14.380.00014.380k | 300k |
| Nữ trang 99,99% | 13.780.00013.780k | 14.230.00014.230k | 450k |
| Nữ trang 99% | 13.389.10813.389k | 14.089.10814.089k | 700k |
| Nữ trang 75% | 9.708.5679.709k | 10.688.56710.689k | 980k |
PNJ
28 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| PNJ — TPHCM | 14.060.00014.060k | 14.420.00014.420k | 360k |
| SJC — TPHCM | 14.130.00014.130k | 14.430.00014.430k | 300k |
| Nhẫn Trơn PNJ 999.9 — Giá vàng nữ trang | 14.060.00014.060k | 14.420.00014.420k | 360k |
| Vàng Kim Bảo 999.9 — Giá vàng nữ trang | 14.060.00014.060k | 14.420.00014.420k | 360k |
| Vàng Phúc Lộc Tài 999.9 — Giá vàng nữ trang | 14.060.00014.060k | 14.420.00014.420k | 360k |
| Vàng nữ trang 999.9 — Giá vàng nữ trang | 13.800.00013.800k | 14.300.00014.300k | 500k |
| Vàng nữ trang 999 — Giá vàng nữ trang | 13.786.00013.786k | 14.286.00014.286k | 500k |
| Vàng nữ trang 9920 — Giá vàng nữ trang | 13.566.00013.566k | 14.186.00014.186k | 620k |
| Vàng nữ trang 99 — Giá vàng nữ trang | 13.537.00013.537k | 14.157.00014.157k | 620k |
| Vàng 916 (22K) — Giá vàng nữ trang | 12.479.00012.479k | 13.099.00013.099k | 620k |
| Vàng 750 (18K) — Giá vàng nữ trang | 9.735.0009.735k | 10.725.00010.725k | 990k |
| Vàng 680 (16.3K) — Giá vàng nữ trang | 8.734.0008.734k | 9.724.0009.724k | 990k |
| Vàng 650 (15.6K) — Giá vàng nữ trang | 8.305.0008.305k | 9.295.0009.295k | 990k |
| Vàng 610 (14.6K) — Giá vàng nữ trang | 7.733.0007.733k | 8.723.0008.723k | 990k |
| Vàng 585 (14K) — Giá vàng nữ trang | 7.376.0007.376k | 8.366.0008.366k | 990k |
| Vàng 416 (10K) — Giá vàng nữ trang | 4.959.0004.959k | 5.949.0005.949k | 990k |
| Vàng 375 (9K) — Giá vàng nữ trang | 4.373.0004.373k | 5.363.0005.363k | 990k |
| Vàng 333 (8K) — Giá vàng nữ trang | 3.772.0003.772k | 4.762.0004.762k | 990k |
DOJI
11 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| VÀNG MIẾNG SJC | 14.130.00014.130k | 14.430.00014.430k | 300k |
| KIM TT/AVPL | 14.120.00014.120k | 14.520.00014.520k | 400k |
| NHẪN TRÒN 9999 HƯNG THỊNH VƯỢNG | 14.120.00014.120k | 14.520.00014.520k | 400k |
| VÀNG NGUYÊN LIỆU 9999 | 13.700.00013.700k | 13.900.00013.900k | 200k |
| VÀNG NGUYÊN LIỆU 999 | 13.650.00013.650k | 13.850.00013.850k | 200k |
| NỮ TRANG 9999 | 13.950.00013.950k | 14.450.00014.450k | 500k |
| NỮ TRANG 999 | 13.900.00013.900k | 14.400.00014.400k | 500k |
| NỮ TRANG 99 | 13.830.00013.830k | 14.350.00014.350k | 520k |
| GIÁ NGUYÊN LIỆU 18K | 10.101.00010.101k | 11.101.00011.101k | 1000k |
| GIÁ NGUYÊN LIỆU 14K | 7.712.0007.712k | 8.712.0008.712k | 1000k |
| GIÁ NGUYÊN LIỆU 10K | 5.214.0005.214k | 6.214.0006.214k | 1000k |
MH
10 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| SJC | 14.130.00014.130k | 14.280.00014.280k | 150k |
| 999 | 14.130.00014.130k | 14.280.00014.280k | 150k |
| 985 | 12.950.00012.950k | 13.150.00013.150k | 200k |
| 980 | 12.880.00012.880k | 13.080.00013.080k | 200k |
| 950 | 12.490.00012.490k | —— | — |
| 750 | 9.500.0009.500k | 9.800.0009.800k | 300k |
| 680 | 8.350.0008.350k | 8.650.0008.650k | 300k |
| 610 | 8.050.0008.050k | 8.350.0008.350k | 300k |
| 580 | 7.450.0007.450k | 7.750.0007.750k | 300k |
| 410 | 4.750.0004.750k | 5.050.0005.050k | 300k |
BTMC
5 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| VÀNG MIẾNG VRTL (Vàng Rồng Thăng Long) | 14.140.00014.140k | 14.540.00014.540k | 400k |
| NHẪN TRÒN TRƠN (Vàng Rồng Thăng Long) | 14.140.00014.140k | 14.540.00014.540k | 400k |
| VÀNG MIẾNG SJC (Vàng SJC) | 14.130.00014.130k | 14.430.00014.430k | 300k |
| TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 999.9 (Vàng BTMC) | 13.940.00013.940k | 14.440.00014.440k | 500k |
| TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 99.9 (Vàng BTMC) | 13.920.00013.920k | 14.420.00014.420k | 500k |
BTMH
10 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Nhẫn Tròn ép vỉ (Kim Gia Bảo ) 24K (999.9) | 14.120.00014.120k | 14.520.00014.520k | 400k |
| Nhẫn tròn 999.9 BTMH | 14.020.00014.020k | —— | — |
| Nhẫn ép vỉ Vàng Rồng Thăng Long | 14.170.00014.170k | —— | — |
| Vàng Tiểu Kim Cát 24K (999.9) 0,1chỉ | 1.412.0001.412k | 1.452.0001.452k | 40k |
| Vàng miếng SJC (Cty CP BTMH) | 14.130.00014.130k | 14.430.00014.430k | 300k |
| Vàng nguyên liệu 99.9 | 13.150.00013.150k | —— | — |
| Vàng nguyên liệu 999,9 | 13.200.00013.200k | —— | — |
| Vàng trang sức 24K (999.9) | 13.920.00013.920k | 14.420.00014.420k | 500k |
| Vàng trang sức 24K (99.9) | 13.910.00013.910k | 14.410.00014.410k | 500k |
| Đồng vàng Kim Gia Bảo hoa sen | 14.120.00014.120k | 14.520.00014.520k | 400k |
NT
6 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Nhẫn 999.9 | 13.300.00013.300k | 13.700.00013.700k | 400k |
| Vàng Ta 999.9 | 13.300.00013.300k | 13.700.00013.700k | 400k |
| Vàng Ta 990 | 13.100.00013.100k | 13.500.00013.500k | 400k |
| Vàng 18K 750 | 9.710.0009.710k | 10.260.00010.260k | 550k |
| Vàng Trắng AU750 | 9.710.0009.710k | 10.260.00010.260k | 550k |
| Vàng Miếng SJC (Loại 10 chỉ) | 13.950.00013.950k | 14.300.00014.300k | 350k |
NH
15 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Nhẫn Vàng 24K | 13.290.00013.290k | 13.690.00013.690k | 400k |
| Vàng HBS,NHJ,SJC (1 chữ) | 13.290.00013.290k | —— | — |
| Vàng miếng SJC (1 lượng) | 13.960.00013.960k | 14.330.00014.330k | 370k |
| Vàng miếng SJC (1c,2c,5c) | 13.960.00013.960k | 14.330.00014.330k | 370k |
| Vàng nữ trang 24K | 13.290.00013.290k | 13.690.00013.690k | 400k |
| Vàng nữ trang 990 | 13.090.00013.090k | 13.490.00013.490k | 400k |
| Vàng trắng 17K.P | 9.770.0009.770k | 10.370.00010.370k | 600k |
| Vàng trắng 416.P | 4.780.0004.780k | 5.320.0005.320k | 540k |
| Vàng trắng 585.P | 7.740.0007.740k | 8.240.0008.240k | 500k |
| Vàng trắng 610.P | 8.010.0008.010k | 8.510.0008.510k | 500k |
| Vàng trắng 750.P | 9.770.0009.770k | 10.370.00010.370k | 600k |
| Vàng đỏ 14K | 7.740.0007.740k | 8.240.0008.240k | 500k |
| Vàng đỏ 600 | 7.740.0007.740k | 8.240.0008.240k | 500k |
| Vàng đỏ 610 | 8.010.0008.010k | 8.510.0008.510k | 500k |
| Vàng đỏ 750 | 9.770.0009.770k | 10.370.00010.370k | 600k |
PQ
10 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Nhẫn tròn Phú Quý 999.9 | 14.130.00014.130k | 14.430.00014.430k | 300k |
| Phú Quý 1 Lượng 999.9 | 14.130.00014.130k | 14.430.00014.430k | 300k |
| Phú quý 1 lượng 99.9 | 14.120.00014.120k | 14.420.00014.420k | 300k |
| Vàng 999.0 phi SJC | 13.600.00013.600k | 14.340.00014.340k | 740k |
| Vàng 999.9 phi SJC | 13.650.00013.650k | 14.350.00014.350k | 700k |
| Vàng miếng SJC | 14.130.00014.130k | 14.430.00014.430k | 300k |
| Vàng trang sức 98 | 13.573.00013.573k | 14.063.00014.063k | 490k |
| Vàng trang sức 99 | 13.711.50013.712k | 14.206.50014.207k | 495k |
| Vàng trang sức 999 | 13.840.00013.840k | 14.340.00014.340k | 500k |
| Vàng trang sức 999.9 | 13.850.00013.850k | 14.350.00014.350k | 500k |
* Hiển thị giá cuối ngày (bản ghi mới nhất trong ngày). Không có cập nhật real-time cho ngày trong quá khứ.