Giá Vàng Đây
LIVE
Trang chủ Lịch sử giá vàng14/08/2026
SJC MIẾNG 147,60tr ▲0,41 NHẪN 9999 147,10tr ▲0,41 PNJ 147,50tr ▲0,00 DOJI 147,60tr ▲0,00 MI HỒNG 146,50tr ▲0,14 XAU/USD 4.628 ▲0,49

Giá vàng Thứ Sáu, 14/08/2026

GIÁ CUỐI NGÀY

Giá cuối ngày từ SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải — vàng miếng & vàng nhẫn 9999 · đơn vị VND/chỉ · .

Phân tích ngày 14 tháng 8 năm 2026

Ngày 14 tháng 8 năm 2026, vàng SJC bán ra 14.330.000đ/chỉ, giảm 100.000đ so với hôm trước. Nguồn mua vào rẻ nhất: Mi Hồng.

Dữ liệu giá vàng cuối ngày từ 9 nguồn chính: SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải. Đơn vị: VND/chỉ (tương ứng 3,75g). Xem biểu đồ giá để theo dõi xu hướng dài hạn, hoặc so sánh nguồn để chọn nơi mua/bán tốt nhất.

SJC
SJC
chốt 09:00
7 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 14.030.00014.030k 14.330.00014.330k 300k
Vàng SJC 5 chỉ 14.030.00014.030k 14.332.00014.332k 302k
Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ 14.030.00014.030k 14.333.00014.333k 303k
Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ 13.980.00013.980k 14.280.00014.280k 300k
Nữ trang 99,99% 13.680.00013.680k 14.130.00014.130k 450k
Nữ trang 99% 13.290.09913.290k 13.990.09913.990k 700k
Nữ trang 75% 9.633.5599.634k 10.613.55910.614k 980k
PNJ
PNJ
TPHCM · chốt 13:43
28 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
PNJ — TPHCM 13.970.00013.970k 14.320.00014.320k 350k
SJC — TPHCM 14.030.00014.030k 14.330.00014.330k 300k
Nhẫn Trơn PNJ 999.9 — Giá vàng nữ trang 13.970.00013.970k 14.320.00014.320k 350k
Vàng Kim Bảo 999.9 — Giá vàng nữ trang 13.970.00013.970k 14.320.00014.320k 350k
Vàng Phúc Lộc Tài 999.9 — Giá vàng nữ trang 13.970.00013.970k 14.320.00014.320k 350k
Vàng nữ trang 999.9 — Giá vàng nữ trang 13.720.00013.720k 14.220.00014.220k 500k
Vàng nữ trang 999 — Giá vàng nữ trang 13.706.00013.706k 14.206.00014.206k 500k
Vàng nữ trang 9920 — Giá vàng nữ trang 13.486.00013.486k 14.106.00014.106k 620k
Vàng nữ trang 99 — Giá vàng nữ trang 13.458.00013.458k 14.078.00014.078k 620k
Vàng 916 (22K) — Giá vàng nữ trang 12.406.00012.406k 13.026.00013.026k 620k
Vàng 750 (18K) — Giá vàng nữ trang 9.675.0009.675k 10.665.00010.665k 990k
Vàng 680 (16.3K) — Giá vàng nữ trang 8.680.0008.680k 9.670.0009.670k 990k
Vàng 650 (15.6K) — Giá vàng nữ trang 8.253.0008.253k 9.243.0009.243k 990k
Vàng 610 (14.6K) — Giá vàng nữ trang 7.684.0007.684k 8.674.0008.674k 990k
Vàng 585 (14K) — Giá vàng nữ trang 7.329.0007.329k 8.319.0008.319k 990k
Vàng 416 (10K) — Giá vàng nữ trang 4.926.0004.926k 5.916.0005.916k 990k
Vàng 375 (9K) — Giá vàng nữ trang 4.343.0004.343k 5.333.0005.333k 990k
Vàng 333 (8K) — Giá vàng nữ trang 3.745.0003.745k 4.735.0004.735k 990k
DOJI
DOJI
chốt 09:11
11 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
VÀNG MIẾNG SJC 14.030.00014.030k 14.330.00014.330k 300k
KIM TT/AVPL 14.000.00014.000k 14.400.00014.400k 400k
NHẪN TRÒN 9999 HƯNG THỊNH VƯỢNG 14.000.00014.000k 14.400.00014.400k 400k
VÀNG NGUYÊN LIỆU 9999 13.600.00013.600k 13.800.00013.800k 200k
VÀNG NGUYÊN LIỆU 999 13.550.00013.550k 13.750.00013.750k 200k
NỮ TRANG 9999 13.850.00013.850k 14.350.00014.350k 500k
NỮ TRANG 999 13.800.00013.800k 14.300.00014.300k 500k
NỮ TRANG 99 13.730.00013.730k 14.250.00014.250k 520k
GIÁ NGUYÊN LIỆU 18K 10.027.00010.027k 11.027.00011.027k 1000k
GIÁ NGUYÊN LIỆU 14K 7.656.0007.656k 8.656.0008.656k 1000k
GIÁ NGUYÊN LIỆU 10K 5.176.0005.176k 6.176.0006.176k 1000k
MH
Mi Hồng
chốt 08:38
10 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
SJC 14.050.00014.050k 14.200.00014.200k 150k
999 14.050.00014.050k 14.200.00014.200k 150k
985 12.850.00012.850k 13.050.00013.050k 200k
980 12.780.00012.780k 12.980.00012.980k 200k
950 12.400.00012.400k
750 9.400.0009.400k 9.700.0009.700k 300k
680 8.250.0008.250k 8.550.0008.550k 300k
610 7.950.0007.950k 8.250.0008.250k 300k
580 7.350.0007.350k 7.650.0007.650k 300k
410 4.650.0004.650k 4.950.0004.950k 300k
BTMC
Bảo Tín Minh Châu
chốt 10:05
5 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
VÀNG MIẾNG VRTL (Vàng Rồng Thăng Long) 14.020.00014.020k 14.420.00014.420k 400k
NHẪN TRÒN TRƠN (Vàng Rồng Thăng Long) 14.020.00014.020k 14.420.00014.420k 400k
VÀNG MIẾNG SJC (Vàng SJC) 14.030.00014.030k 14.330.00014.330k 300k
TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 999.9 (Vàng BTMC) 13.820.00013.820k 14.320.00014.320k 500k
TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 99.9 (Vàng BTMC) 13.800.00013.800k 14.300.00014.300k 500k
BTMH
10 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Nhẫn Tròn ép vỉ (Kim Gia Bảo ) 24K (999.9) 14.000.00014.000k 14.400.00014.400k 400k
Nhẫn tròn 999.9 BTMH 13.900.00013.900k
Nhẫn ép vỉ Vàng Rồng Thăng Long 14.020.00014.020k
Vàng Tiểu Kim Cát 24K (999.9) 0,1chỉ 1.400.0001.400k 1.440.0001.440k 40k
Vàng miếng SJC (Cty CP BTMH) 14.030.00014.030k 14.330.00014.330k 300k
Vàng nguyên liệu 99.9 13.050.00013.050k
Vàng nguyên liệu 999,9 13.100.00013.100k
Vàng trang sức 24K (999.9) 13.800.00013.800k 14.300.00014.300k 500k
Vàng trang sức 24K (99.9) 13.790.00013.790k 14.290.00014.290k 500k
Đồng vàng Kim Gia Bảo hoa sen 14.000.00014.000k 14.400.00014.400k 400k
NT
Ngọc Thẩm
chốt 15:04
6 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Nhẫn 999.9 13.300.00013.300k 13.700.00013.700k 400k
Vàng Ta 999.9 13.300.00013.300k 13.700.00013.700k 400k
Vàng Ta 990 13.100.00013.100k 13.500.00013.500k 400k
Vàng 18K 750 9.664.0009.664k 10.214.00010.214k 550k
Vàng Trắng AU750 9.664.0009.664k 10.214.00010.214k 550k
Vàng Miếng SJC (Loại 10 chỉ) 13.900.00013.900k 14.250.00014.250k 350k
NH
Ngọc Hải
chốt 09:32
15 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Nhẫn Vàng 24K 13.190.00013.190k 13.590.00013.590k 400k
Vàng HBS,NHJ,SJC (1 chữ) 13.190.00013.190k
Vàng miếng SJC (1 lượng) 13.940.00013.940k 14.290.00014.290k 350k
Vàng miếng SJC (1c,2c,5c) 13.940.00013.940k 14.290.00014.290k 350k
Vàng nữ trang 24K 13.190.00013.190k 13.590.00013.590k 400k
Vàng nữ trang 990 12.990.00012.990k 13.390.00013.390k 400k
Vàng trắng 17K.P 9.690.0009.690k 10.290.00010.290k 600k
Vàng trắng 416.P 4.750.0004.750k 5.280.0005.280k 530k
Vàng trắng 585.P 7.680.0007.680k 8.180.0008.180k 500k
Vàng trắng 610.P 7.940.0007.940k 8.440.0008.440k 500k
Vàng trắng 750.P 9.690.0009.690k 10.290.00010.290k 600k
Vàng đỏ 14K 7.680.0007.680k 8.180.0008.180k 500k
Vàng đỏ 600 7.680.0007.680k 8.180.0008.180k 500k
Vàng đỏ 610 7.940.0007.940k 8.440.0008.440k 500k
Vàng đỏ 750 9.690.0009.690k 10.290.00010.290k 600k
PQ
Phú Quý
chốt 08:45
10 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Nhẫn tròn Phú Quý 999.9 14.030.00014.030k 14.330.00014.330k 300k
Phú Quý 1 Lượng 999.9 14.030.00014.030k 14.330.00014.330k 300k
Phú quý 1 lượng 99.9 14.020.00014.020k 14.320.00014.320k 300k
Vàng 999.0 phi SJC 13.500.00013.500k 14.240.00014.240k 740k
Vàng 999.9 phi SJC 13.550.00013.550k 14.250.00014.250k 700k
Vàng miếng SJC 14.030.00014.030k 14.330.00014.330k 300k
Vàng trang sức 98 13.475.00013.475k 13.965.00013.965k 490k
Vàng trang sức 99 13.612.50013.613k 14.107.50014.108k 495k
Vàng trang sức 999 13.740.00013.740k 14.240.00014.240k 500k
Vàng trang sức 999.9 13.750.00013.750k 14.250.00014.250k 500k

* Hiển thị giá cuối ngày (bản ghi mới nhất trong ngày). Không có cập nhật real-time cho ngày trong quá khứ.

Xem giá vàng từng nguồn

Công cụ phân tích