Giá vàng Thứ Sáu, 14/08/2026
GIÁ CUỐI NGÀYGiá cuối ngày từ SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải — vàng miếng & vàng nhẫn 9999 · đơn vị VND/chỉ · .
Phân tích ngày 14 tháng 8 năm 2026
Ngày 14 tháng 8 năm 2026, vàng SJC bán ra 14.330.000đ/chỉ, giảm 100.000đ so với hôm trước. Nguồn mua vào rẻ nhất: Mi Hồng.
Dữ liệu giá vàng cuối ngày từ 9 nguồn chính: SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải. Đơn vị: VND/chỉ (tương ứng 3,75g). Xem biểu đồ giá để theo dõi xu hướng dài hạn, hoặc so sánh nguồn để chọn nơi mua/bán tốt nhất.
SJC
7 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG | 14.030.00014.030k | 14.330.00014.330k | 300k |
| Vàng SJC 5 chỉ | 14.030.00014.030k | 14.332.00014.332k | 302k |
| Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ | 14.030.00014.030k | 14.333.00014.333k | 303k |
| Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ | 13.980.00013.980k | 14.280.00014.280k | 300k |
| Nữ trang 99,99% | 13.680.00013.680k | 14.130.00014.130k | 450k |
| Nữ trang 99% | 13.290.09913.290k | 13.990.09913.990k | 700k |
| Nữ trang 75% | 9.633.5599.634k | 10.613.55910.614k | 980k |
PNJ
28 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| PNJ — TPHCM | 13.970.00013.970k | 14.320.00014.320k | 350k |
| SJC — TPHCM | 14.030.00014.030k | 14.330.00014.330k | 300k |
| Nhẫn Trơn PNJ 999.9 — Giá vàng nữ trang | 13.970.00013.970k | 14.320.00014.320k | 350k |
| Vàng Kim Bảo 999.9 — Giá vàng nữ trang | 13.970.00013.970k | 14.320.00014.320k | 350k |
| Vàng Phúc Lộc Tài 999.9 — Giá vàng nữ trang | 13.970.00013.970k | 14.320.00014.320k | 350k |
| Vàng nữ trang 999.9 — Giá vàng nữ trang | 13.720.00013.720k | 14.220.00014.220k | 500k |
| Vàng nữ trang 999 — Giá vàng nữ trang | 13.706.00013.706k | 14.206.00014.206k | 500k |
| Vàng nữ trang 9920 — Giá vàng nữ trang | 13.486.00013.486k | 14.106.00014.106k | 620k |
| Vàng nữ trang 99 — Giá vàng nữ trang | 13.458.00013.458k | 14.078.00014.078k | 620k |
| Vàng 916 (22K) — Giá vàng nữ trang | 12.406.00012.406k | 13.026.00013.026k | 620k |
| Vàng 750 (18K) — Giá vàng nữ trang | 9.675.0009.675k | 10.665.00010.665k | 990k |
| Vàng 680 (16.3K) — Giá vàng nữ trang | 8.680.0008.680k | 9.670.0009.670k | 990k |
| Vàng 650 (15.6K) — Giá vàng nữ trang | 8.253.0008.253k | 9.243.0009.243k | 990k |
| Vàng 610 (14.6K) — Giá vàng nữ trang | 7.684.0007.684k | 8.674.0008.674k | 990k |
| Vàng 585 (14K) — Giá vàng nữ trang | 7.329.0007.329k | 8.319.0008.319k | 990k |
| Vàng 416 (10K) — Giá vàng nữ trang | 4.926.0004.926k | 5.916.0005.916k | 990k |
| Vàng 375 (9K) — Giá vàng nữ trang | 4.343.0004.343k | 5.333.0005.333k | 990k |
| Vàng 333 (8K) — Giá vàng nữ trang | 3.745.0003.745k | 4.735.0004.735k | 990k |
DOJI
11 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| VÀNG MIẾNG SJC | 14.030.00014.030k | 14.330.00014.330k | 300k |
| KIM TT/AVPL | 14.000.00014.000k | 14.400.00014.400k | 400k |
| NHẪN TRÒN 9999 HƯNG THỊNH VƯỢNG | 14.000.00014.000k | 14.400.00014.400k | 400k |
| VÀNG NGUYÊN LIỆU 9999 | 13.600.00013.600k | 13.800.00013.800k | 200k |
| VÀNG NGUYÊN LIỆU 999 | 13.550.00013.550k | 13.750.00013.750k | 200k |
| NỮ TRANG 9999 | 13.850.00013.850k | 14.350.00014.350k | 500k |
| NỮ TRANG 999 | 13.800.00013.800k | 14.300.00014.300k | 500k |
| NỮ TRANG 99 | 13.730.00013.730k | 14.250.00014.250k | 520k |
| GIÁ NGUYÊN LIỆU 18K | 10.027.00010.027k | 11.027.00011.027k | 1000k |
| GIÁ NGUYÊN LIỆU 14K | 7.656.0007.656k | 8.656.0008.656k | 1000k |
| GIÁ NGUYÊN LIỆU 10K | 5.176.0005.176k | 6.176.0006.176k | 1000k |
MH
10 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| SJC | 14.050.00014.050k | 14.200.00014.200k | 150k |
| 999 | 14.050.00014.050k | 14.200.00014.200k | 150k |
| 985 | 12.850.00012.850k | 13.050.00013.050k | 200k |
| 980 | 12.780.00012.780k | 12.980.00012.980k | 200k |
| 950 | 12.400.00012.400k | —— | — |
| 750 | 9.400.0009.400k | 9.700.0009.700k | 300k |
| 680 | 8.250.0008.250k | 8.550.0008.550k | 300k |
| 610 | 7.950.0007.950k | 8.250.0008.250k | 300k |
| 580 | 7.350.0007.350k | 7.650.0007.650k | 300k |
| 410 | 4.650.0004.650k | 4.950.0004.950k | 300k |
BTMC
5 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| VÀNG MIẾNG VRTL (Vàng Rồng Thăng Long) | 14.020.00014.020k | 14.420.00014.420k | 400k |
| NHẪN TRÒN TRƠN (Vàng Rồng Thăng Long) | 14.020.00014.020k | 14.420.00014.420k | 400k |
| VÀNG MIẾNG SJC (Vàng SJC) | 14.030.00014.030k | 14.330.00014.330k | 300k |
| TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 999.9 (Vàng BTMC) | 13.820.00013.820k | 14.320.00014.320k | 500k |
| TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 99.9 (Vàng BTMC) | 13.800.00013.800k | 14.300.00014.300k | 500k |
BTMH
10 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Nhẫn Tròn ép vỉ (Kim Gia Bảo ) 24K (999.9) | 14.000.00014.000k | 14.400.00014.400k | 400k |
| Nhẫn tròn 999.9 BTMH | 13.900.00013.900k | —— | — |
| Nhẫn ép vỉ Vàng Rồng Thăng Long | 14.020.00014.020k | —— | — |
| Vàng Tiểu Kim Cát 24K (999.9) 0,1chỉ | 1.400.0001.400k | 1.440.0001.440k | 40k |
| Vàng miếng SJC (Cty CP BTMH) | 14.030.00014.030k | 14.330.00014.330k | 300k |
| Vàng nguyên liệu 99.9 | 13.050.00013.050k | —— | — |
| Vàng nguyên liệu 999,9 | 13.100.00013.100k | —— | — |
| Vàng trang sức 24K (999.9) | 13.800.00013.800k | 14.300.00014.300k | 500k |
| Vàng trang sức 24K (99.9) | 13.790.00013.790k | 14.290.00014.290k | 500k |
| Đồng vàng Kim Gia Bảo hoa sen | 14.000.00014.000k | 14.400.00014.400k | 400k |
NT
6 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Nhẫn 999.9 | 13.300.00013.300k | 13.700.00013.700k | 400k |
| Vàng Ta 999.9 | 13.300.00013.300k | 13.700.00013.700k | 400k |
| Vàng Ta 990 | 13.100.00013.100k | 13.500.00013.500k | 400k |
| Vàng 18K 750 | 9.664.0009.664k | 10.214.00010.214k | 550k |
| Vàng Trắng AU750 | 9.664.0009.664k | 10.214.00010.214k | 550k |
| Vàng Miếng SJC (Loại 10 chỉ) | 13.900.00013.900k | 14.250.00014.250k | 350k |
NH
15 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Nhẫn Vàng 24K | 13.190.00013.190k | 13.590.00013.590k | 400k |
| Vàng HBS,NHJ,SJC (1 chữ) | 13.190.00013.190k | —— | — |
| Vàng miếng SJC (1 lượng) | 13.940.00013.940k | 14.290.00014.290k | 350k |
| Vàng miếng SJC (1c,2c,5c) | 13.940.00013.940k | 14.290.00014.290k | 350k |
| Vàng nữ trang 24K | 13.190.00013.190k | 13.590.00013.590k | 400k |
| Vàng nữ trang 990 | 12.990.00012.990k | 13.390.00013.390k | 400k |
| Vàng trắng 17K.P | 9.690.0009.690k | 10.290.00010.290k | 600k |
| Vàng trắng 416.P | 4.750.0004.750k | 5.280.0005.280k | 530k |
| Vàng trắng 585.P | 7.680.0007.680k | 8.180.0008.180k | 500k |
| Vàng trắng 610.P | 7.940.0007.940k | 8.440.0008.440k | 500k |
| Vàng trắng 750.P | 9.690.0009.690k | 10.290.00010.290k | 600k |
| Vàng đỏ 14K | 7.680.0007.680k | 8.180.0008.180k | 500k |
| Vàng đỏ 600 | 7.680.0007.680k | 8.180.0008.180k | 500k |
| Vàng đỏ 610 | 7.940.0007.940k | 8.440.0008.440k | 500k |
| Vàng đỏ 750 | 9.690.0009.690k | 10.290.00010.290k | 600k |
PQ
10 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Nhẫn tròn Phú Quý 999.9 | 14.030.00014.030k | 14.330.00014.330k | 300k |
| Phú Quý 1 Lượng 999.9 | 14.030.00014.030k | 14.330.00014.330k | 300k |
| Phú quý 1 lượng 99.9 | 14.020.00014.020k | 14.320.00014.320k | 300k |
| Vàng 999.0 phi SJC | 13.500.00013.500k | 14.240.00014.240k | 740k |
| Vàng 999.9 phi SJC | 13.550.00013.550k | 14.250.00014.250k | 700k |
| Vàng miếng SJC | 14.030.00014.030k | 14.330.00014.330k | 300k |
| Vàng trang sức 98 | 13.475.00013.475k | 13.965.00013.965k | 490k |
| Vàng trang sức 99 | 13.612.50013.613k | 14.107.50014.108k | 495k |
| Vàng trang sức 999 | 13.740.00013.740k | 14.240.00014.240k | 500k |
| Vàng trang sức 999.9 | 13.750.00013.750k | 14.250.00014.250k | 500k |
* Hiển thị giá cuối ngày (bản ghi mới nhất trong ngày). Không có cập nhật real-time cho ngày trong quá khứ.