Giá Vàng Đây
LIVE
Trang chủ Lịch sử giá vàng15/08/2026
SJC MIẾNG 147,60tr ▲0,41 NHẪN 9999 147,10tr ▲0,41 PNJ 147,50tr ▲0,00 DOJI 147,60tr ▲0,00 MI HỒNG 146,50tr ▲0,14 XAU/USD 4.628 ▲0,49

Giá vàng Thứ Bảy, 15/08/2026

GIÁ CUỐI NGÀY

Giá cuối ngày từ SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải — vàng miếng & vàng nhẫn 9999 · đơn vị VND/chỉ · .

Phân tích ngày 15 tháng 8 năm 2026

Ngày 15 tháng 8 năm 2026, vàng SJC bán ra 14.400.000đ/chỉ, tăng 70.000đ so với hôm trước. Nguồn mua vào rẻ nhất: Mi Hồng.

Dữ liệu giá vàng cuối ngày từ 9 nguồn chính: SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải. Đơn vị: VND/chỉ (tương ứng 3,75g). Xem biểu đồ giá để theo dõi xu hướng dài hạn, hoặc so sánh nguồn để chọn nơi mua/bán tốt nhất.

SJC
SJC
chốt 09:00
7 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 14.100.00014.100k 14.400.00014.400k 300k
Vàng SJC 5 chỉ 14.100.00014.100k 14.402.00014.402k 302k
Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ 14.100.00014.100k 14.403.00014.403k 303k
Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ 14.050.00014.050k 14.350.00014.350k 300k
Nữ trang 99,99% 13.750.00013.750k 14.200.00014.200k 450k
Nữ trang 99% 13.359.40513.359k 14.059.40514.059k 700k
Nữ trang 75% 9.686.0659.686k 10.666.06510.666k 980k
PNJ
PNJ
TPHCM · chốt 09:21
28 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
PNJ — TPHCM 14.030.00014.030k 14.390.00014.390k 360k
SJC — TPHCM 14.100.00014.100k 14.400.00014.400k 300k
Nhẫn Trơn PNJ 999.9 — Giá vàng nữ trang 14.030.00014.030k 14.390.00014.390k 360k
Vàng Kim Bảo 999.9 — Giá vàng nữ trang 14.030.00014.030k 14.390.00014.390k 360k
Vàng Phúc Lộc Tài 999.9 — Giá vàng nữ trang 14.030.00014.030k 14.390.00014.390k 360k
Vàng nữ trang 999.9 — Giá vàng nữ trang 13.750.00013.750k 14.250.00014.250k 500k
Vàng nữ trang 999 — Giá vàng nữ trang 13.736.00013.736k 14.236.00014.236k 500k
Vàng nữ trang 9920 — Giá vàng nữ trang 13.516.00013.516k 14.136.00014.136k 620k
Vàng nữ trang 99 — Giá vàng nữ trang 13.488.00013.488k 14.108.00014.108k 620k
Vàng 916 (22K) — Giá vàng nữ trang 12.433.00012.433k 13.053.00013.053k 620k
Vàng 750 (18K) — Giá vàng nữ trang 9.698.0009.698k 10.688.00010.688k 990k
Vàng 680 (16.3K) — Giá vàng nữ trang 8.700.0008.700k 9.690.0009.690k 990k
Vàng 650 (15.6K) — Giá vàng nữ trang 8.273.0008.273k 9.263.0009.263k 990k
Vàng 610 (14.6K) — Giá vàng nữ trang 7.703.0007.703k 8.693.0008.693k 990k
Vàng 585 (14K) — Giá vàng nữ trang 7.346.0007.346k 8.336.0008.336k 990k
Vàng 416 (10K) — Giá vàng nữ trang 4.938.0004.938k 5.928.0005.928k 990k
Vàng 375 (9K) — Giá vàng nữ trang 4.354.0004.354k 5.344.0005.344k 990k
Vàng 333 (8K) — Giá vàng nữ trang 3.755.0003.755k 4.745.0004.745k 990k
DOJI
DOJI
chốt 09:08
11 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
VÀNG MIẾNG SJC 14.100.00014.100k 14.400.00014.400k 300k
KIM TT/AVPL 14.050.00014.050k 14.450.00014.450k 400k
NHẪN TRÒN 9999 HƯNG THỊNH VƯỢNG 14.050.00014.050k 14.450.00014.450k 400k
VÀNG NGUYÊN LIỆU 9999 13.650.00013.650k 13.850.00013.850k 200k
VÀNG NGUYÊN LIỆU 999 13.600.00013.600k 13.800.00013.800k 200k
NỮ TRANG 9999 13.900.00013.900k 14.400.00014.400k 500k
NỮ TRANG 999 13.850.00013.850k 14.350.00014.350k 500k
NỮ TRANG 99 13.780.00013.780k 14.300.00014.300k 520k
GIÁ NGUYÊN LIỆU 18K 10.064.00010.064k 11.064.00011.064k 1000k
GIÁ NGUYÊN LIỆU 14K 7.684.0007.684k 8.684.0008.684k 1000k
GIÁ NGUYÊN LIỆU 10K 5.195.0005.195k 6.195.0006.195k 1000k
MH
Mi Hồng
chốt 16:07
10 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
SJC 14.130.00014.130k 14.280.00014.280k 150k
999 14.130.00014.130k 14.280.00014.280k 150k
985 12.950.00012.950k 13.150.00013.150k 200k
980 12.880.00012.880k 13.080.00013.080k 200k
950 12.500.00012.500k
750 9.500.0009.500k 9.800.0009.800k 300k
680 8.350.0008.350k 8.650.0008.650k 300k
610 8.050.0008.050k 8.350.0008.350k 300k
580 7.450.0007.450k 7.750.0007.750k 300k
410 4.750.0004.750k 5.050.0005.050k 300k
BTMH
18 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Nhẫn Tròn ép vỉ (Kim Gia Bảo ) 24K (999.9) 14.050.00014.050k 14.450.00014.450k 400k
Nhẫn tròn 999.9 BTMH 13.950.00013.950k
Nhẫn ép vỉ Vàng Rồng Thăng Long 14.070.00014.070k
Vàng Tiểu Kim Cát 24K (999.9) 0,1chỉ 1.405.0001.405k 1.445.0001.445k 40k
Vàng miếng SJC (Cty CP BTMH) 14.100.00014.100k 14.400.00014.400k 300k
Vàng nguyên liệu 99.9 13.550.00013.550k
Vàng nguyên liệu 999,9 13.600.00013.600k
Vàng trang sức 24K (999.9) 13.850.00013.850k 14.350.00014.350k 500k
Vàng trang sức 24K (99.9) 13.840.00013.840k 14.340.00014.340k 500k
Đồng vàng Kim Gia Bảo hoa sen 14.050.00014.050k 14.450.00014.450k 400k
Kim Gia bảo Gift 14.550.00014.550k 14.950.00014.950k 400k
Kim Gia Bảo 14.050.00014.050k 14.450.00014.450k 400k
Kim Gia Bảo Gift 24K (999.9) 14.550.00014.550k 14.950.00014.950k 400k
Nguyên liệu 999.9 13.500.00013.500k
Tiểu kim cát 1.405.0001.405k 1.445.0001.445k 40k
Trang sức 24K 9999.9 13.850.00013.850k 14.350.00014.350k 500k
Trang sức nhãn - nhẫn tròn BTMH 13.950.00013.950k
Vàng miếng SJC CTCP Bảo Tín Mạnh Hải 13.450.00013.450k
NT
Ngọc Thẩm
chốt 11:20
6 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Nhẫn 999.9 13.300.00013.300k 13.700.00013.700k 400k
Vàng Ta 999.9 13.300.00013.300k 13.700.00013.700k 400k
Vàng Ta 990 13.100.00013.100k 13.500.00013.500k 400k
Vàng 18K 750 9.748.0009.748k 10.298.00010.298k 550k
Vàng Trắng AU750 9.748.0009.748k 10.298.00010.298k 550k
Vàng Miếng SJC (Loại 10 chỉ) 13.950.00013.950k 14.300.00014.300k 350k

* Hiển thị giá cuối ngày (bản ghi mới nhất trong ngày). Không có cập nhật real-time cho ngày trong quá khứ.

Xem giá vàng từng nguồn

Công cụ phân tích