Giá Vàng Đây
LIVE
Trang chủ Lịch sử giá vàng17/08/2026
SJC MIẾNG 147,60tr ▲0,41 NHẪN 9999 147,10tr ▲0,41 PNJ 147,50tr ▲0,00 DOJI 147,60tr ▲0,00 MI HỒNG 146,50tr ▲0,14 XAU/USD 4.628 ▲0,49

Giá vàng Thứ Hai, 17/08/2026

GIÁ CUỐI NGÀY

Giá cuối ngày từ SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải — vàng miếng & vàng nhẫn 9999 · đơn vị VND/chỉ · .

Phân tích ngày 17 tháng 8 năm 2026

Ngày 17 tháng 8 năm 2026, vàng SJC bán ra 14.420.000đ/chỉ. Nguồn mua vào rẻ nhất: Mi Hồng.

Dữ liệu giá vàng cuối ngày từ 9 nguồn chính: SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải. Đơn vị: VND/chỉ (tương ứng 3,75g). Xem biểu đồ giá để theo dõi xu hướng dài hạn, hoặc so sánh nguồn để chọn nơi mua/bán tốt nhất.

SJC
SJC
chốt 14:00
7 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 14.120.00014.120k 14.420.00014.420k 300k
Vàng SJC 5 chỉ 14.120.00014.120k 14.422.00014.422k 302k
Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ 14.120.00014.120k 14.423.00014.423k 303k
Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ 14.070.00014.070k 14.370.00014.370k 300k
Nữ trang 99,99% 13.770.00013.770k 14.220.00014.220k 450k
Nữ trang 99% 13.379.20713.379k 14.079.20714.079k 700k
Nữ trang 75% 9.701.0669.701k 10.681.06610.681k 980k
PNJ
PNJ
TPHCM · chốt 13:17
28 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
PNJ — TPHCM 14.050.00014.050k 14.410.00014.410k 360k
SJC — TPHCM 14.120.00014.120k 14.420.00014.420k 300k
Nhẫn Trơn PNJ 999.9 — Giá vàng nữ trang 14.050.00014.050k 14.410.00014.410k 360k
Vàng Kim Bảo 999.9 — Giá vàng nữ trang 14.050.00014.050k 14.410.00014.410k 360k
Vàng Phúc Lộc Tài 999.9 — Giá vàng nữ trang 14.050.00014.050k 14.410.00014.410k 360k
Vàng nữ trang 999.9 — Giá vàng nữ trang 13.810.00013.810k 14.310.00014.310k 500k
Vàng nữ trang 999 — Giá vàng nữ trang 13.796.00013.796k 14.296.00014.296k 500k
Vàng nữ trang 9920 — Giá vàng nữ trang 13.576.00013.576k 14.196.00014.196k 620k
Vàng nữ trang 99 — Giá vàng nữ trang 13.547.00013.547k 14.167.00014.167k 620k
Vàng 916 (22K) — Giá vàng nữ trang 12.488.00012.488k 13.108.00013.108k 620k
Vàng 750 (18K) — Giá vàng nữ trang 9.743.0009.743k 10.733.00010.733k 990k
Vàng 680 (16.3K) — Giá vàng nữ trang 8.741.0008.741k 9.731.0009.731k 990k
Vàng 650 (15.6K) — Giá vàng nữ trang 8.312.0008.312k 9.302.0009.302k 990k
Vàng 610 (14.6K) — Giá vàng nữ trang 7.739.0007.739k 8.729.0008.729k 990k
Vàng 585 (14K) — Giá vàng nữ trang 7.381.0007.381k 8.371.0008.371k 990k
Vàng 416 (10K) — Giá vàng nữ trang 4.963.0004.963k 5.953.0005.953k 990k
Vàng 375 (9K) — Giá vàng nữ trang 4.376.0004.376k 5.366.0005.366k 990k
Vàng 333 (8K) — Giá vàng nữ trang 3.775.0003.775k 4.765.0004.765k 990k
DOJI
DOJI
chốt 14:35
11 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
VÀNG MIẾNG SJC 14.120.00014.120k 14.420.00014.420k 300k
KIM TT/AVPL 14.120.00014.120k 14.520.00014.520k 400k
NHẪN TRÒN 9999 HƯNG THỊNH VƯỢNG 14.120.00014.120k 14.520.00014.520k 400k
VÀNG NGUYÊN LIỆU 9999 13.700.00013.700k 13.900.00013.900k 200k
VÀNG NGUYÊN LIỆU 999 13.650.00013.650k 13.850.00013.850k 200k
NỮ TRANG 9999 13.950.00013.950k 14.450.00014.450k 500k
NỮ TRANG 999 13.900.00013.900k 14.400.00014.400k 500k
NỮ TRANG 99 13.830.00013.830k 14.350.00014.350k 520k
GIÁ NGUYÊN LIỆU 18K 10.101.00010.101k 11.101.00011.101k 1000k
GIÁ NGUYÊN LIỆU 14K 7.712.0007.712k 8.712.0008.712k 1000k
GIÁ NGUYÊN LIỆU 10K 5.214.0005.214k 6.214.0006.214k 1000k
MH
Mi Hồng
chốt 13:31
10 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
SJC 14.130.00014.130k 14.280.00014.280k 150k
999 14.130.00014.130k 14.280.00014.280k 150k
985 13.050.00013.050k 13.250.00013.250k 200k
980 12.980.00012.980k 13.180.00013.180k 200k
950 12.600.00012.600k
750 9.600.0009.600k 9.900.0009.900k 300k
680 8.450.0008.450k 8.750.0008.750k 300k
610 8.150.0008.150k 8.450.0008.450k 300k
580 7.550.0007.550k 7.850.0007.850k 300k
410 4.850.0004.850k 5.150.0005.150k 300k
BTMH
11 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Nhẫn ép vỉ Vàng Rồng Thăng Long 14.070.00014.070k
Vàng miếng SJC (Cty CP BTMH) 14.120.00014.120k 14.420.00014.420k 300k
Đồng vàng Kim Gia Bảo hoa sen 14.130.00014.130k 14.530.00014.530k 400k
Kim Gia Bảo 24K 14.130.00014.130k 14.530.00014.530k 400k
Kim Gia Bảo Gift 24K 14.630.00014.630k 15.030.00015.030k 400k
Tiểu Kim Cát 24K 1.413.0001.413k 1.453.0001.453k 40k
Trang sức - Nhẫn tròn BTMH 14.030.00014.030k
Vàng nguyên liệu (999) 13.450.00013.450k
Vàng nguyên liệu (999.9) 13.500.00013.500k
Vàng trang sức 24K (999.9) 13.930.00013.930k 14.430.00014.430k 500k
Vàng trang sức 24K 999 13.920.00013.920k 14.420.00014.420k 500k
NT
Ngọc Thẩm
chốt 09:03
6 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Nhẫn 999.9 13.350.00013.350k 13.750.00013.750k 400k
Vàng Ta 999.9 13.350.00013.350k 13.750.00013.750k 400k
Vàng Ta 990 13.150.00013.150k 13.550.00013.550k 400k
Vàng 18K 750 9.748.0009.748k 10.298.00010.298k 550k
Vàng Trắng AU750 9.748.0009.748k 10.298.00010.298k 550k
Vàng Miếng SJC (Loại 10 chỉ) 14.000.00014.000k 14.350.00014.350k 350k

* Hiển thị giá cuối ngày (bản ghi mới nhất trong ngày). Không có cập nhật real-time cho ngày trong quá khứ.

Xem giá vàng từng nguồn

Công cụ phân tích