Giá vàng Thứ Hai, 17/08/2026
GIÁ CUỐI NGÀYGiá cuối ngày từ SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải — vàng miếng & vàng nhẫn 9999 · đơn vị VND/chỉ · .
Phân tích ngày 17 tháng 8 năm 2026
Ngày 17 tháng 8 năm 2026, vàng SJC bán ra 14.420.000đ/chỉ. Nguồn mua vào rẻ nhất: Mi Hồng.
Dữ liệu giá vàng cuối ngày từ 9 nguồn chính: SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải. Đơn vị: VND/chỉ (tương ứng 3,75g). Xem biểu đồ giá để theo dõi xu hướng dài hạn, hoặc so sánh nguồn để chọn nơi mua/bán tốt nhất.
SJC
7 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG | 14.120.00014.120k | 14.420.00014.420k | 300k |
| Vàng SJC 5 chỉ | 14.120.00014.120k | 14.422.00014.422k | 302k |
| Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ | 14.120.00014.120k | 14.423.00014.423k | 303k |
| Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ | 14.070.00014.070k | 14.370.00014.370k | 300k |
| Nữ trang 99,99% | 13.770.00013.770k | 14.220.00014.220k | 450k |
| Nữ trang 99% | 13.379.20713.379k | 14.079.20714.079k | 700k |
| Nữ trang 75% | 9.701.0669.701k | 10.681.06610.681k | 980k |
PNJ
28 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| PNJ — TPHCM | 14.050.00014.050k | 14.410.00014.410k | 360k |
| SJC — TPHCM | 14.120.00014.120k | 14.420.00014.420k | 300k |
| Nhẫn Trơn PNJ 999.9 — Giá vàng nữ trang | 14.050.00014.050k | 14.410.00014.410k | 360k |
| Vàng Kim Bảo 999.9 — Giá vàng nữ trang | 14.050.00014.050k | 14.410.00014.410k | 360k |
| Vàng Phúc Lộc Tài 999.9 — Giá vàng nữ trang | 14.050.00014.050k | 14.410.00014.410k | 360k |
| Vàng nữ trang 999.9 — Giá vàng nữ trang | 13.810.00013.810k | 14.310.00014.310k | 500k |
| Vàng nữ trang 999 — Giá vàng nữ trang | 13.796.00013.796k | 14.296.00014.296k | 500k |
| Vàng nữ trang 9920 — Giá vàng nữ trang | 13.576.00013.576k | 14.196.00014.196k | 620k |
| Vàng nữ trang 99 — Giá vàng nữ trang | 13.547.00013.547k | 14.167.00014.167k | 620k |
| Vàng 916 (22K) — Giá vàng nữ trang | 12.488.00012.488k | 13.108.00013.108k | 620k |
| Vàng 750 (18K) — Giá vàng nữ trang | 9.743.0009.743k | 10.733.00010.733k | 990k |
| Vàng 680 (16.3K) — Giá vàng nữ trang | 8.741.0008.741k | 9.731.0009.731k | 990k |
| Vàng 650 (15.6K) — Giá vàng nữ trang | 8.312.0008.312k | 9.302.0009.302k | 990k |
| Vàng 610 (14.6K) — Giá vàng nữ trang | 7.739.0007.739k | 8.729.0008.729k | 990k |
| Vàng 585 (14K) — Giá vàng nữ trang | 7.381.0007.381k | 8.371.0008.371k | 990k |
| Vàng 416 (10K) — Giá vàng nữ trang | 4.963.0004.963k | 5.953.0005.953k | 990k |
| Vàng 375 (9K) — Giá vàng nữ trang | 4.376.0004.376k | 5.366.0005.366k | 990k |
| Vàng 333 (8K) — Giá vàng nữ trang | 3.775.0003.775k | 4.765.0004.765k | 990k |
DOJI
11 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| VÀNG MIẾNG SJC | 14.120.00014.120k | 14.420.00014.420k | 300k |
| KIM TT/AVPL | 14.120.00014.120k | 14.520.00014.520k | 400k |
| NHẪN TRÒN 9999 HƯNG THỊNH VƯỢNG | 14.120.00014.120k | 14.520.00014.520k | 400k |
| VÀNG NGUYÊN LIỆU 9999 | 13.700.00013.700k | 13.900.00013.900k | 200k |
| VÀNG NGUYÊN LIỆU 999 | 13.650.00013.650k | 13.850.00013.850k | 200k |
| NỮ TRANG 9999 | 13.950.00013.950k | 14.450.00014.450k | 500k |
| NỮ TRANG 999 | 13.900.00013.900k | 14.400.00014.400k | 500k |
| NỮ TRANG 99 | 13.830.00013.830k | 14.350.00014.350k | 520k |
| GIÁ NGUYÊN LIỆU 18K | 10.101.00010.101k | 11.101.00011.101k | 1000k |
| GIÁ NGUYÊN LIỆU 14K | 7.712.0007.712k | 8.712.0008.712k | 1000k |
| GIÁ NGUYÊN LIỆU 10K | 5.214.0005.214k | 6.214.0006.214k | 1000k |
MH
10 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| SJC | 14.130.00014.130k | 14.280.00014.280k | 150k |
| 999 | 14.130.00014.130k | 14.280.00014.280k | 150k |
| 985 | 13.050.00013.050k | 13.250.00013.250k | 200k |
| 980 | 12.980.00012.980k | 13.180.00013.180k | 200k |
| 950 | 12.600.00012.600k | —— | — |
| 750 | 9.600.0009.600k | 9.900.0009.900k | 300k |
| 680 | 8.450.0008.450k | 8.750.0008.750k | 300k |
| 610 | 8.150.0008.150k | 8.450.0008.450k | 300k |
| 580 | 7.550.0007.550k | 7.850.0007.850k | 300k |
| 410 | 4.850.0004.850k | 5.150.0005.150k | 300k |
BTMH
11 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Nhẫn ép vỉ Vàng Rồng Thăng Long | 14.070.00014.070k | —— | — |
| Vàng miếng SJC (Cty CP BTMH) | 14.120.00014.120k | 14.420.00014.420k | 300k |
| Đồng vàng Kim Gia Bảo hoa sen | 14.130.00014.130k | 14.530.00014.530k | 400k |
| Kim Gia Bảo 24K | 14.130.00014.130k | 14.530.00014.530k | 400k |
| Kim Gia Bảo Gift 24K | 14.630.00014.630k | 15.030.00015.030k | 400k |
| Tiểu Kim Cát 24K | 1.413.0001.413k | 1.453.0001.453k | 40k |
| Trang sức - Nhẫn tròn BTMH | 14.030.00014.030k | —— | — |
| Vàng nguyên liệu (999) | 13.450.00013.450k | —— | — |
| Vàng nguyên liệu (999.9) | 13.500.00013.500k | —— | — |
| Vàng trang sức 24K (999.9) | 13.930.00013.930k | 14.430.00014.430k | 500k |
| Vàng trang sức 24K 999 | 13.920.00013.920k | 14.420.00014.420k | 500k |
NT
6 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Nhẫn 999.9 | 13.350.00013.350k | 13.750.00013.750k | 400k |
| Vàng Ta 999.9 | 13.350.00013.350k | 13.750.00013.750k | 400k |
| Vàng Ta 990 | 13.150.00013.150k | 13.550.00013.550k | 400k |
| Vàng 18K 750 | 9.748.0009.748k | 10.298.00010.298k | 550k |
| Vàng Trắng AU750 | 9.748.0009.748k | 10.298.00010.298k | 550k |
| Vàng Miếng SJC (Loại 10 chỉ) | 14.000.00014.000k | 14.350.00014.350k | 350k |
* Hiển thị giá cuối ngày (bản ghi mới nhất trong ngày). Không có cập nhật real-time cho ngày trong quá khứ.