Giá vàng Thứ Ba, 18/08/2026
GIÁ CUỐI NGÀYGiá cuối ngày từ SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải — vàng miếng & vàng nhẫn 9999 · đơn vị VND/chỉ · .
Phân tích ngày 18 tháng 8 năm 2026
Ngày 18 tháng 8 năm 2026, vàng SJC bán ra 14.430.000đ/chỉ, tăng 10.000đ so với hôm trước. Nguồn mua vào rẻ nhất: Mi Hồng.
Dữ liệu giá vàng cuối ngày từ 9 nguồn chính: SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải. Đơn vị: VND/chỉ (tương ứng 3,75g). Xem biểu đồ giá để theo dõi xu hướng dài hạn, hoặc so sánh nguồn để chọn nơi mua/bán tốt nhất.
SJC
7 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG | 14.130.00014.130k | 14.430.00014.430k | 300k |
| Vàng SJC 5 chỉ | 14.130.00014.130k | 14.432.00014.432k | 302k |
| Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ | 14.130.00014.130k | 14.433.00014.433k | 303k |
| Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ | 14.080.00014.080k | 14.380.00014.380k | 300k |
| Nữ trang 99,99% | 13.780.00013.780k | 14.230.00014.230k | 450k |
| Nữ trang 99% | 13.389.10813.389k | 14.089.10814.089k | 700k |
| Nữ trang 75% | 9.708.5679.709k | 10.688.56710.689k | 980k |
PNJ
28 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| PNJ — TPHCM | 14.070.00014.070k | 14.420.00014.420k | 350k |
| SJC — TPHCM | 14.130.00014.130k | 14.430.00014.430k | 300k |
| Nhẫn Trơn PNJ 999.9 — Giá vàng nữ trang | 14.070.00014.070k | 14.420.00014.420k | 350k |
| Vàng Kim Bảo 999.9 — Giá vàng nữ trang | 14.070.00014.070k | 14.420.00014.420k | 350k |
| Vàng Phúc Lộc Tài 999.9 — Giá vàng nữ trang | 14.070.00014.070k | 14.420.00014.420k | 350k |
| Vàng nữ trang 999.9 — Giá vàng nữ trang | 13.820.00013.820k | 14.320.00014.320k | 500k |
| Vàng nữ trang 999 — Giá vàng nữ trang | 13.806.00013.806k | 14.306.00014.306k | 500k |
| Vàng nữ trang 9920 — Giá vàng nữ trang | 13.585.00013.585k | 14.205.00014.205k | 620k |
| Vàng nữ trang 99 — Giá vàng nữ trang | 13.557.00013.557k | 14.177.00014.177k | 620k |
| Vàng 916 (22K) — Giá vàng nữ trang | 12.497.00012.497k | 13.117.00013.117k | 620k |
| Vàng 750 (18K) — Giá vàng nữ trang | 9.750.0009.750k | 10.740.00010.740k | 990k |
| Vàng 680 (16.3K) — Giá vàng nữ trang | 8.748.0008.748k | 9.738.0009.738k | 990k |
| Vàng 650 (15.6K) — Giá vàng nữ trang | 8.318.0008.318k | 9.308.0009.308k | 990k |
| Vàng 610 (14.6K) — Giá vàng nữ trang | 7.745.0007.745k | 8.735.0008.735k | 990k |
| Vàng 585 (14K) — Giá vàng nữ trang | 7.387.0007.387k | 8.377.0008.377k | 990k |
| Vàng 416 (10K) — Giá vàng nữ trang | 4.967.0004.967k | 5.957.0005.957k | 990k |
| Vàng 375 (9K) — Giá vàng nữ trang | 4.380.0004.380k | 5.370.0005.370k | 990k |
| Vàng 333 (8K) — Giá vàng nữ trang | 3.779.0003.779k | 4.769.0004.769k | 990k |
DOJI
11 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| VÀNG MIẾNG SJC | 14.130.00014.130k | 14.430.00014.430k | 300k |
| KIM TT/AVPL | 14.100.00014.100k | 14.500.00014.500k | 400k |
| NHẪN TRÒN 9999 HƯNG THỊNH VƯỢNG | 14.100.00014.100k | 14.500.00014.500k | 400k |
| VÀNG NGUYÊN LIỆU 9999 | 13.700.00013.700k | 13.900.00013.900k | 200k |
| VÀNG NGUYÊN LIỆU 999 | 13.650.00013.650k | 13.850.00013.850k | 200k |
| NỮ TRANG 9999 | 13.950.00013.950k | 14.450.00014.450k | 500k |
| NỮ TRANG 999 | 13.900.00013.900k | 14.400.00014.400k | 500k |
| NỮ TRANG 99 | 13.830.00013.830k | 14.350.00014.350k | 520k |
| GIÁ NGUYÊN LIỆU 18K | 10.101.00010.101k | 11.101.00011.101k | 1000k |
| GIÁ NGUYÊN LIỆU 14K | 7.712.0007.712k | 8.712.0008.712k | 1000k |
| GIÁ NGUYÊN LIỆU 10K | 5.214.0005.214k | 6.214.0006.214k | 1000k |
MH
10 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| SJC | 14.150.00014.150k | 14.300.00014.300k | 150k |
| 999 | 14.150.00014.150k | 14.300.00014.300k | 150k |
| 985 | 13.050.00013.050k | 13.250.00013.250k | 200k |
| 980 | 12.980.00012.980k | 13.180.00013.180k | 200k |
| 950 | 12.600.00012.600k | —— | — |
| 750 | 9.600.0009.600k | 9.900.0009.900k | 300k |
| 680 | 8.450.0008.450k | 8.750.0008.750k | 300k |
| 610 | 8.150.0008.150k | 8.450.0008.450k | 300k |
| 580 | 7.550.0007.550k | 7.850.0007.850k | 300k |
| 410 | 4.850.0004.850k | 5.150.0005.150k | 300k |
BTMC
5 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| VÀNG MIẾNG VRTL (Vàng Rồng Thăng Long) | 14.180.00014.180k | 14.570.00014.570k | 390k |
| NHẪN TRÒN TRƠN (Vàng Rồng Thăng Long) | 14.180.00014.180k | 14.570.00014.570k | 390k |
| VÀNG MIẾNG SJC (Vàng SJC) | 14.180.00014.180k | 14.480.00014.480k | 300k |
| TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 999.9 (Vàng BTMC) | 13.970.00013.970k | 14.470.00014.470k | 500k |
| TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 99.9 (Vàng BTMC) | 13.950.00013.950k | 14.450.00014.450k | 500k |
BTMH
11 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Nhẫn ép vỉ Vàng Rồng Thăng Long | 14.150.00014.150k | —— | — |
| Vàng miếng SJC (Cty CP BTMH) | 14.130.00014.130k | 14.430.00014.430k | 300k |
| Đồng vàng Kim Gia Bảo hoa sen | 14.160.00014.160k | 14.560.00014.560k | 400k |
| Kim Gia Bảo 24K | 14.160.00014.160k | 14.560.00014.560k | 400k |
| Kim Gia Bảo Gift 24K | 14.660.00014.660k | 15.060.00015.060k | 400k |
| Tiểu Kim Cát 24K | 1.416.0001.416k | 1.456.0001.456k | 40k |
| Trang sức - Nhẫn tròn BTMH | 14.060.00014.060k | —— | — |
| Vàng nguyên liệu (999) | 13.510.00013.510k | —— | — |
| Vàng nguyên liệu (999.9) | 13.560.00013.560k | —— | — |
| Vàng trang sức 24K (999.9) | 13.960.00013.960k | 14.460.00014.460k | 500k |
| Vàng trang sức 24K 999 | 13.950.00013.950k | 14.450.00014.450k | 500k |
NT
6 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Nhẫn 999.9 | 13.350.00013.350k | 13.750.00013.750k | 400k |
| Vàng Ta 999.9 | 13.350.00013.350k | 13.750.00013.750k | 400k |
| Vàng Ta 990 | 13.150.00013.150k | 13.550.00013.550k | 400k |
| Vàng 18K 750 | 9.801.0009.801k | 10.351.00010.351k | 550k |
| Vàng Trắng AU750 | 9.801.0009.801k | 10.351.00010.351k | 550k |
| Vàng Miếng SJC (Loại 10 chỉ) | 14.000.00014.000k | 14.350.00014.350k | 350k |
NH
15 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Nhẫn Vàng 24K | 13.380.00013.380k | 13.780.00013.780k | 400k |
| Vàng HBS,NHJ,SJC (1 chữ) | 13.380.00013.380k | —— | — |
| Vàng miếng SJC (1 lượng) | 13.980.00013.980k | 14.350.00014.350k | 370k |
| Vàng miếng SJC (1c,2c,5c) | 13.980.00013.980k | 14.350.00014.350k | 370k |
| Vàng nữ trang 24K | 13.380.00013.380k | 13.780.00013.780k | 400k |
| Vàng nữ trang 990 | 13.230.00013.230k | 13.630.00013.630k | 400k |
| Vàng trắng 17K.P | 9.840.0009.840k | 10.440.00010.440k | 600k |
| Vàng trắng 416.P | 4.820.0004.820k | 5.350.0005.350k | 530k |
| Vàng trắng 585.P | 7.800.0007.800k | 8.300.0008.300k | 500k |
| Vàng trắng 610.P | 8.060.0008.060k | 8.560.0008.560k | 500k |
| Vàng trắng 750.P | 9.840.0009.840k | 10.440.00010.440k | 600k |
| Vàng đỏ 14K | 7.800.0007.800k | 8.300.0008.300k | 500k |
| Vàng đỏ 600 | 7.800.0007.800k | 8.300.0008.300k | 500k |
| Vàng đỏ 610 | 8.060.0008.060k | 8.560.0008.560k | 500k |
| Vàng đỏ 750 | 9.840.0009.840k | 10.440.00010.440k | 600k |
PQ
10 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Nhẫn tròn Phú Quý 999.9 | 14.130.00014.130k | 14.430.00014.430k | 300k |
| Phú Quý 1 Lượng 999.9 | 14.130.00014.130k | 14.430.00014.430k | 300k |
| Phú quý 1 lượng 99.9 | 14.120.00014.120k | 14.420.00014.420k | 300k |
| Vàng 999.0 phi SJC | 13.550.00013.550k | 14.340.00014.340k | 790k |
| Vàng 999.9 phi SJC | 13.600.00013.600k | 14.350.00014.350k | 750k |
| Vàng miếng SJC | 14.130.00014.130k | 14.430.00014.430k | 300k |
| Vàng trang sức 98 | 13.592.60013.593k | 14.082.60014.083k | 490k |
| Vàng trang sức 99 | 13.731.30013.731k | 14.226.30014.226k | 495k |
| Vàng trang sức 999 | 13.860.00013.860k | 14.360.00014.360k | 500k |
| Vàng trang sức 999.9 | 13.870.00013.870k | 14.370.00014.370k | 500k |
* Hiển thị giá cuối ngày (bản ghi mới nhất trong ngày). Không có cập nhật real-time cho ngày trong quá khứ.