Giá Vàng Đây
LIVE
Trang chủ Lịch sử giá vàng18/08/2026
SJC MIẾNG 147,60tr ▲0,41 NHẪN 9999 147,10tr ▲0,41 PNJ 147,50tr ▲0,00 DOJI 147,60tr ▲0,00 MI HỒNG 146,50tr ▲0,14 XAU/USD 4.628 ▲0,49

Giá vàng Thứ Ba, 18/08/2026

GIÁ CUỐI NGÀY

Giá cuối ngày từ SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải — vàng miếng & vàng nhẫn 9999 · đơn vị VND/chỉ · .

Phân tích ngày 18 tháng 8 năm 2026

Ngày 18 tháng 8 năm 2026, vàng SJC bán ra 14.430.000đ/chỉ, tăng 10.000đ so với hôm trước. Nguồn mua vào rẻ nhất: Mi Hồng.

Dữ liệu giá vàng cuối ngày từ 9 nguồn chính: SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải. Đơn vị: VND/chỉ (tương ứng 3,75g). Xem biểu đồ giá để theo dõi xu hướng dài hạn, hoặc so sánh nguồn để chọn nơi mua/bán tốt nhất.

SJC
SJC
chốt 10:00
7 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 14.130.00014.130k 14.430.00014.430k 300k
Vàng SJC 5 chỉ 14.130.00014.130k 14.432.00014.432k 302k
Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ 14.130.00014.130k 14.433.00014.433k 303k
Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ 14.080.00014.080k 14.380.00014.380k 300k
Nữ trang 99,99% 13.780.00013.780k 14.230.00014.230k 450k
Nữ trang 99% 13.389.10813.389k 14.089.10814.089k 700k
Nữ trang 75% 9.708.5679.709k 10.688.56710.689k 980k
PNJ
PNJ
TPHCM · chốt 09:59
28 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
PNJ — TPHCM 14.070.00014.070k 14.420.00014.420k 350k
SJC — TPHCM 14.130.00014.130k 14.430.00014.430k 300k
Nhẫn Trơn PNJ 999.9 — Giá vàng nữ trang 14.070.00014.070k 14.420.00014.420k 350k
Vàng Kim Bảo 999.9 — Giá vàng nữ trang 14.070.00014.070k 14.420.00014.420k 350k
Vàng Phúc Lộc Tài 999.9 — Giá vàng nữ trang 14.070.00014.070k 14.420.00014.420k 350k
Vàng nữ trang 999.9 — Giá vàng nữ trang 13.820.00013.820k 14.320.00014.320k 500k
Vàng nữ trang 999 — Giá vàng nữ trang 13.806.00013.806k 14.306.00014.306k 500k
Vàng nữ trang 9920 — Giá vàng nữ trang 13.585.00013.585k 14.205.00014.205k 620k
Vàng nữ trang 99 — Giá vàng nữ trang 13.557.00013.557k 14.177.00014.177k 620k
Vàng 916 (22K) — Giá vàng nữ trang 12.497.00012.497k 13.117.00013.117k 620k
Vàng 750 (18K) — Giá vàng nữ trang 9.750.0009.750k 10.740.00010.740k 990k
Vàng 680 (16.3K) — Giá vàng nữ trang 8.748.0008.748k 9.738.0009.738k 990k
Vàng 650 (15.6K) — Giá vàng nữ trang 8.318.0008.318k 9.308.0009.308k 990k
Vàng 610 (14.6K) — Giá vàng nữ trang 7.745.0007.745k 8.735.0008.735k 990k
Vàng 585 (14K) — Giá vàng nữ trang 7.387.0007.387k 8.377.0008.377k 990k
Vàng 416 (10K) — Giá vàng nữ trang 4.967.0004.967k 5.957.0005.957k 990k
Vàng 375 (9K) — Giá vàng nữ trang 4.380.0004.380k 5.370.0005.370k 990k
Vàng 333 (8K) — Giá vàng nữ trang 3.779.0003.779k 4.769.0004.769k 990k
DOJI
DOJI
chốt 13:12
11 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
VÀNG MIẾNG SJC 14.130.00014.130k 14.430.00014.430k 300k
KIM TT/AVPL 14.100.00014.100k 14.500.00014.500k 400k
NHẪN TRÒN 9999 HƯNG THỊNH VƯỢNG 14.100.00014.100k 14.500.00014.500k 400k
VÀNG NGUYÊN LIỆU 9999 13.700.00013.700k 13.900.00013.900k 200k
VÀNG NGUYÊN LIỆU 999 13.650.00013.650k 13.850.00013.850k 200k
NỮ TRANG 9999 13.950.00013.950k 14.450.00014.450k 500k
NỮ TRANG 999 13.900.00013.900k 14.400.00014.400k 500k
NỮ TRANG 99 13.830.00013.830k 14.350.00014.350k 520k
GIÁ NGUYÊN LIỆU 18K 10.101.00010.101k 11.101.00011.101k 1000k
GIÁ NGUYÊN LIỆU 14K 7.712.0007.712k 8.712.0008.712k 1000k
GIÁ NGUYÊN LIỆU 10K 5.214.0005.214k 6.214.0006.214k 1000k
MH
Mi Hồng
chốt 09:59
10 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
SJC 14.150.00014.150k 14.300.00014.300k 150k
999 14.150.00014.150k 14.300.00014.300k 150k
985 13.050.00013.050k 13.250.00013.250k 200k
980 12.980.00012.980k 13.180.00013.180k 200k
950 12.600.00012.600k
750 9.600.0009.600k 9.900.0009.900k 300k
680 8.450.0008.450k 8.750.0008.750k 300k
610 8.150.0008.150k 8.450.0008.450k 300k
580 7.550.0007.550k 7.850.0007.850k 300k
410 4.850.0004.850k 5.150.0005.150k 300k
BTMC
Bảo Tín Minh Châu
chốt 17:56
5 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
VÀNG MIẾNG VRTL (Vàng Rồng Thăng Long) 14.180.00014.180k 14.570.00014.570k 390k
NHẪN TRÒN TRƠN (Vàng Rồng Thăng Long) 14.180.00014.180k 14.570.00014.570k 390k
VÀNG MIẾNG SJC (Vàng SJC) 14.180.00014.180k 14.480.00014.480k 300k
TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 999.9 (Vàng BTMC) 13.970.00013.970k 14.470.00014.470k 500k
TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 99.9 (Vàng BTMC) 13.950.00013.950k 14.450.00014.450k 500k
BTMH
11 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Nhẫn ép vỉ Vàng Rồng Thăng Long 14.150.00014.150k
Vàng miếng SJC (Cty CP BTMH) 14.130.00014.130k 14.430.00014.430k 300k
Đồng vàng Kim Gia Bảo hoa sen 14.160.00014.160k 14.560.00014.560k 400k
Kim Gia Bảo 24K 14.160.00014.160k 14.560.00014.560k 400k
Kim Gia Bảo Gift 24K 14.660.00014.660k 15.060.00015.060k 400k
Tiểu Kim Cát 24K 1.416.0001.416k 1.456.0001.456k 40k
Trang sức - Nhẫn tròn BTMH 14.060.00014.060k
Vàng nguyên liệu (999) 13.510.00013.510k
Vàng nguyên liệu (999.9) 13.560.00013.560k
Vàng trang sức 24K (999.9) 13.960.00013.960k 14.460.00014.460k 500k
Vàng trang sức 24K 999 13.950.00013.950k 14.450.00014.450k 500k
NT
Ngọc Thẩm
chốt 09:19
6 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Nhẫn 999.9 13.350.00013.350k 13.750.00013.750k 400k
Vàng Ta 999.9 13.350.00013.350k 13.750.00013.750k 400k
Vàng Ta 990 13.150.00013.150k 13.550.00013.550k 400k
Vàng 18K 750 9.801.0009.801k 10.351.00010.351k 550k
Vàng Trắng AU750 9.801.0009.801k 10.351.00010.351k 550k
Vàng Miếng SJC (Loại 10 chỉ) 14.000.00014.000k 14.350.00014.350k 350k
NH
Ngọc Hải
chốt 17:59
15 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Nhẫn Vàng 24K 13.380.00013.380k 13.780.00013.780k 400k
Vàng HBS,NHJ,SJC (1 chữ) 13.380.00013.380k
Vàng miếng SJC (1 lượng) 13.980.00013.980k 14.350.00014.350k 370k
Vàng miếng SJC (1c,2c,5c) 13.980.00013.980k 14.350.00014.350k 370k
Vàng nữ trang 24K 13.380.00013.380k 13.780.00013.780k 400k
Vàng nữ trang 990 13.230.00013.230k 13.630.00013.630k 400k
Vàng trắng 17K.P 9.840.0009.840k 10.440.00010.440k 600k
Vàng trắng 416.P 4.820.0004.820k 5.350.0005.350k 530k
Vàng trắng 585.P 7.800.0007.800k 8.300.0008.300k 500k
Vàng trắng 610.P 8.060.0008.060k 8.560.0008.560k 500k
Vàng trắng 750.P 9.840.0009.840k 10.440.00010.440k 600k
Vàng đỏ 14K 7.800.0007.800k 8.300.0008.300k 500k
Vàng đỏ 600 7.800.0007.800k 8.300.0008.300k 500k
Vàng đỏ 610 8.060.0008.060k 8.560.0008.560k 500k
Vàng đỏ 750 9.840.0009.840k 10.440.00010.440k 600k
PQ
Phú Quý
chốt 17:31
10 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Nhẫn tròn Phú Quý 999.9 14.130.00014.130k 14.430.00014.430k 300k
Phú Quý 1 Lượng 999.9 14.130.00014.130k 14.430.00014.430k 300k
Phú quý 1 lượng 99.9 14.120.00014.120k 14.420.00014.420k 300k
Vàng 999.0 phi SJC 13.550.00013.550k 14.340.00014.340k 790k
Vàng 999.9 phi SJC 13.600.00013.600k 14.350.00014.350k 750k
Vàng miếng SJC 14.130.00014.130k 14.430.00014.430k 300k
Vàng trang sức 98 13.592.60013.593k 14.082.60014.083k 490k
Vàng trang sức 99 13.731.30013.731k 14.226.30014.226k 495k
Vàng trang sức 999 13.860.00013.860k 14.360.00014.360k 500k
Vàng trang sức 999.9 13.870.00013.870k 14.370.00014.370k 500k

* Hiển thị giá cuối ngày (bản ghi mới nhất trong ngày). Không có cập nhật real-time cho ngày trong quá khứ.

Xem giá vàng từng nguồn

Công cụ phân tích