Giá Vàng Đây
LIVE
Trang chủ Lịch sử giá vàng22/08/2026
SJC MIẾNG 147,60tr ▲0,41 NHẪN 9999 147,10tr ▲0,41 PNJ 147,50tr ▲0,00 DOJI 147,60tr ▲0,00 MI HỒNG 146,50tr ▲0,14 XAU/USD 4.605 ▲0,00

Giá vàng Thứ Bảy, 22/08/2026

GIÁ CUỐI NGÀY

Giá cuối ngày từ SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải — vàng miếng & vàng nhẫn 9999 · đơn vị VND/chỉ · .

Phân tích ngày 22 tháng 8 năm 2026

Ngày 22 tháng 8 năm 2026, vàng SJC bán ra 14.760.000đ/chỉ, tăng 60.000đ so với hôm trước. Nguồn mua vào rẻ nhất: Ngọc Thẩm.

Dữ liệu giá vàng cuối ngày từ 9 nguồn chính: SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải. Đơn vị: VND/chỉ (tương ứng 3,75g). Xem biểu đồ giá để theo dõi xu hướng dài hạn, hoặc so sánh nguồn để chọn nơi mua/bán tốt nhất.

SJC
SJC
chốt 09:00
7 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 14.460.00014.460k 14.760.00014.760k 300k
Vàng SJC 5 chỉ 14.460.00014.460k 14.762.00014.762k 302k
Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ 14.460.00014.460k 14.763.00014.763k 303k
Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ 14.410.00014.410k 14.710.00014.710k 300k
Nữ trang 99,99% 14.110.00014.110k 14.560.00014.560k 450k
Nữ trang 99% 13.715.84113.716k 14.415.84114.416k 700k
Nữ trang 75% 9.956.0929.956k 10.936.09210.936k 980k
PNJ
PNJ
TPHCM · chốt 13:17
28 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
PNJ — TPHCM 14.400.00014.400k 14.750.00014.750k 350k
SJC — TPHCM 14.460.00014.460k 14.760.00014.760k 300k
Nhẫn Trơn PNJ 999.9 — Giá vàng nữ trang 14.400.00014.400k 14.750.00014.750k 350k
Vàng Kim Bảo 999.9 — Giá vàng nữ trang 14.400.00014.400k 14.750.00014.750k 350k
Vàng Phúc Lộc Tài 999.9 — Giá vàng nữ trang 14.400.00014.400k 14.750.00014.750k 350k
Vàng nữ trang 999.9 — Giá vàng nữ trang 14.150.00014.150k 14.650.00014.650k 500k
Vàng nữ trang 999 — Giá vàng nữ trang 14.135.00014.135k 14.635.00014.635k 500k
Vàng nữ trang 9920 — Giá vàng nữ trang 13.913.00013.913k 14.533.00014.533k 620k
Vàng nữ trang 99 — Giá vàng nữ trang 13.884.00013.884k 14.504.00014.504k 620k
Vàng 916 (22K) — Giá vàng nữ trang 12.799.00012.799k 13.419.00013.419k 620k
Vàng 750 (18K) — Giá vàng nữ trang 9.998.0009.998k 10.988.00010.988k 990k
Vàng 680 (16.3K) — Giá vàng nữ trang 8.972.0008.972k 9.962.0009.962k 990k
Vàng 650 (15.6K) — Giá vàng nữ trang 8.533.0008.533k 9.523.0009.523k 990k
Vàng 610 (14.6K) — Giá vàng nữ trang 7.947.0007.947k 8.937.0008.937k 990k
Vàng 585 (14K) — Giá vàng nữ trang 7.580.0007.580k 8.570.0008.570k 990k
Vàng 416 (10K) — Giá vàng nữ trang 5.104.0005.104k 6.094.0006.094k 990k
Vàng 375 (9K) — Giá vàng nữ trang 4.504.0004.504k 5.494.0005.494k 990k
Vàng 333 (8K) — Giá vàng nữ trang 3.888.0003.888k 4.878.0004.878k 990k
DOJI
DOJI
chốt 09:26
11 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
VÀNG MIẾNG SJC 14.460.00014.460k 14.760.00014.760k 300k
KIM TT/AVPL 14.550.00014.550k 14.950.00014.950k 400k
NHẪN TRÒN 9999 HƯNG THỊNH VƯỢNG 14.550.00014.550k 14.950.00014.950k 400k
VÀNG NGUYÊN LIỆU 9999 14.250.00014.250k 14.450.00014.450k 200k
VÀNG NGUYÊN LIỆU 999 14.200.00014.200k 14.400.00014.400k 200k
NỮ TRANG 9999 14.400.00014.400k 14.900.00014.900k 500k
NỮ TRANG 999 14.350.00014.350k 14.850.00014.850k 500k
NỮ TRANG 99 14.280.00014.280k 14.800.00014.800k 520k
GIÁ NGUYÊN LIỆU 18K 10.508.00010.508k 11.508.00011.508k 1000k
GIÁ NGUYÊN LIỆU 14K 8.023.0008.023k 9.023.0009.023k 1000k
GIÁ NGUYÊN LIỆU 10K 5.424.0005.424k 6.424.0006.424k 1000k
BTMC
Bảo Tín Minh Châu
chốt 11:51
5 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
VÀNG MIẾNG VRTL (Vàng Rồng Thăng Long) 14.550.00014.550k 14.950.00014.950k 400k
NHẪN TRÒN TRƠN (Vàng Rồng Thăng Long) 14.550.00014.550k 14.950.00014.950k 400k
VÀNG MIẾNG SJC (Vàng SJC) 14.460.00014.460k 14.760.00014.760k 300k
TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 999.9 (Vàng BTMC) 14.350.00014.350k 14.850.00014.850k 500k
TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 99.9 (Vàng BTMC) 14.330.00014.330k 14.830.00014.830k 500k
BTMH
11 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Nhẫn ép vỉ Vàng Rồng Thăng Long 14.550.00014.550k
Vàng miếng SJC (Cty CP BTMH) 14.460.00014.460k 14.760.00014.760k 300k
Đồng vàng Kim Gia Bảo hoa sen 14.550.00014.550k 14.950.00014.950k 400k
Kim Gia Bảo 24K 14.550.00014.550k 14.950.00014.950k 400k
Kim Gia Bảo Gift 24K 15.050.00015.050k 15.450.00015.450k 400k
Tiểu Kim Cát 24K 1.455.0001.455k 1.495.0001.495k 40k
Trang sức - Nhẫn tròn BTMH 14.450.00014.450k
Vàng nguyên liệu (999) 13.550.00013.550k
Vàng nguyên liệu (999.9) 13.600.00013.600k
Vàng trang sức 24K (999.9) 14.350.00014.350k 14.850.00014.850k 500k
Vàng trang sức 24K 999 14.340.00014.340k 14.840.00014.840k 500k
NT
Ngọc Thẩm
chốt 17:47
6 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Nhẫn 999.9 14.000.00014.000k 14.400.00014.400k 400k
Vàng Ta 999.9 14.000.00014.000k 14.400.00014.400k 400k
Vàng Ta 990 13.800.00013.800k 14.200.00014.200k 400k
Vàng 18K 750 10.265.00010.265k 10.815.00010.815k 550k
Vàng Trắng AU750 10.265.00010.265k 10.815.00010.815k 550k
Vàng Miếng SJC (Loại 10 chỉ) 14.250.00014.250k 14.600.00014.600k 350k
NH
Ngọc Hải
chốt 15:20
15 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Nhẫn Vàng 24K 14.000.00014.000k 14.400.00014.400k 400k
Vàng HBS,NHJ,SJC (1 chữ) 14.000.00014.000k
Vàng miếng SJC (1 lượng) 14.530.00014.530k 14.850.00014.850k 320k
Vàng miếng SJC (1c,2c,5c) 14.530.00014.530k 14.850.00014.850k 320k
Vàng nữ trang 24K 14.000.00014.000k 14.400.00014.400k 400k
Vàng nữ trang 990 13.850.00013.850k 14.250.00014.250k 400k
Vàng trắng 17K.P 10.320.00010.320k 10.920.00010.920k 600k
Vàng trắng 416.P 5.040.0005.040k 5.600.0005.600k 560k
Vàng trắng 585.P 8.180.0008.180k 8.680.0008.680k 500k
Vàng trắng 610.P 8.460.0008.460k 8.960.0008.960k 500k
Vàng trắng 750.P 10.320.00010.320k 10.920.00010.920k 600k
Vàng đỏ 14K 8.180.0008.180k 8.680.0008.680k 500k
Vàng đỏ 600 8.180.0008.180k 8.680.0008.680k 500k
Vàng đỏ 610 8.460.0008.460k 8.960.0008.960k 500k
Vàng đỏ 750 10.320.00010.320k 10.920.00010.920k 600k
PQ
Phú Quý
chốt 08:32
10 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Nhẫn tròn Phú Quý 999.9 14.460.00014.460k 14.760.00014.760k 300k
Phú Quý 1 Lượng 999.9 14.460.00014.460k 14.760.00014.760k 300k
Phú quý 1 lượng 99.9 14.450.00014.450k 14.750.00014.750k 300k
Vàng 999.0 phi SJC 13.950.00013.950k 14.640.00014.640k 690k
Vàng 999.9 phi SJC 14.000.00014.000k 14.650.00014.650k 650k
Vàng miếng SJC 14.460.00014.460k 14.760.00014.760k 300k
Vàng trang sức 98 13.867.00013.867k 14.357.00014.357k 490k
Vàng trang sức 99 14.008.50014.009k 14.503.50014.504k 495k
Vàng trang sức 999 14.140.00014.140k 14.640.00014.640k 500k
Vàng trang sức 999.9 14.150.00014.150k 14.650.00014.650k 500k

* Hiển thị giá cuối ngày (bản ghi mới nhất trong ngày). Không có cập nhật real-time cho ngày trong quá khứ.

Xem giá vàng từng nguồn

Công cụ phân tích