Giá vàng Thứ Bảy, 22/08/2026
GIÁ CUỐI NGÀYGiá cuối ngày từ SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải — vàng miếng & vàng nhẫn 9999 · đơn vị VND/chỉ · .
Phân tích ngày 22 tháng 8 năm 2026
Ngày 22 tháng 8 năm 2026, vàng SJC bán ra 14.760.000đ/chỉ, tăng 60.000đ so với hôm trước. Nguồn mua vào rẻ nhất: Ngọc Thẩm.
Dữ liệu giá vàng cuối ngày từ 9 nguồn chính: SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải. Đơn vị: VND/chỉ (tương ứng 3,75g). Xem biểu đồ giá để theo dõi xu hướng dài hạn, hoặc so sánh nguồn để chọn nơi mua/bán tốt nhất.
SJC
7 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG | 14.460.00014.460k | 14.760.00014.760k | 300k |
| Vàng SJC 5 chỉ | 14.460.00014.460k | 14.762.00014.762k | 302k |
| Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ | 14.460.00014.460k | 14.763.00014.763k | 303k |
| Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ | 14.410.00014.410k | 14.710.00014.710k | 300k |
| Nữ trang 99,99% | 14.110.00014.110k | 14.560.00014.560k | 450k |
| Nữ trang 99% | 13.715.84113.716k | 14.415.84114.416k | 700k |
| Nữ trang 75% | 9.956.0929.956k | 10.936.09210.936k | 980k |
PNJ
28 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| PNJ — TPHCM | 14.400.00014.400k | 14.750.00014.750k | 350k |
| SJC — TPHCM | 14.460.00014.460k | 14.760.00014.760k | 300k |
| Nhẫn Trơn PNJ 999.9 — Giá vàng nữ trang | 14.400.00014.400k | 14.750.00014.750k | 350k |
| Vàng Kim Bảo 999.9 — Giá vàng nữ trang | 14.400.00014.400k | 14.750.00014.750k | 350k |
| Vàng Phúc Lộc Tài 999.9 — Giá vàng nữ trang | 14.400.00014.400k | 14.750.00014.750k | 350k |
| Vàng nữ trang 999.9 — Giá vàng nữ trang | 14.150.00014.150k | 14.650.00014.650k | 500k |
| Vàng nữ trang 999 — Giá vàng nữ trang | 14.135.00014.135k | 14.635.00014.635k | 500k |
| Vàng nữ trang 9920 — Giá vàng nữ trang | 13.913.00013.913k | 14.533.00014.533k | 620k |
| Vàng nữ trang 99 — Giá vàng nữ trang | 13.884.00013.884k | 14.504.00014.504k | 620k |
| Vàng 916 (22K) — Giá vàng nữ trang | 12.799.00012.799k | 13.419.00013.419k | 620k |
| Vàng 750 (18K) — Giá vàng nữ trang | 9.998.0009.998k | 10.988.00010.988k | 990k |
| Vàng 680 (16.3K) — Giá vàng nữ trang | 8.972.0008.972k | 9.962.0009.962k | 990k |
| Vàng 650 (15.6K) — Giá vàng nữ trang | 8.533.0008.533k | 9.523.0009.523k | 990k |
| Vàng 610 (14.6K) — Giá vàng nữ trang | 7.947.0007.947k | 8.937.0008.937k | 990k |
| Vàng 585 (14K) — Giá vàng nữ trang | 7.580.0007.580k | 8.570.0008.570k | 990k |
| Vàng 416 (10K) — Giá vàng nữ trang | 5.104.0005.104k | 6.094.0006.094k | 990k |
| Vàng 375 (9K) — Giá vàng nữ trang | 4.504.0004.504k | 5.494.0005.494k | 990k |
| Vàng 333 (8K) — Giá vàng nữ trang | 3.888.0003.888k | 4.878.0004.878k | 990k |
DOJI
11 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| VÀNG MIẾNG SJC | 14.460.00014.460k | 14.760.00014.760k | 300k |
| KIM TT/AVPL | 14.550.00014.550k | 14.950.00014.950k | 400k |
| NHẪN TRÒN 9999 HƯNG THỊNH VƯỢNG | 14.550.00014.550k | 14.950.00014.950k | 400k |
| VÀNG NGUYÊN LIỆU 9999 | 14.250.00014.250k | 14.450.00014.450k | 200k |
| VÀNG NGUYÊN LIỆU 999 | 14.200.00014.200k | 14.400.00014.400k | 200k |
| NỮ TRANG 9999 | 14.400.00014.400k | 14.900.00014.900k | 500k |
| NỮ TRANG 999 | 14.350.00014.350k | 14.850.00014.850k | 500k |
| NỮ TRANG 99 | 14.280.00014.280k | 14.800.00014.800k | 520k |
| GIÁ NGUYÊN LIỆU 18K | 10.508.00010.508k | 11.508.00011.508k | 1000k |
| GIÁ NGUYÊN LIỆU 14K | 8.023.0008.023k | 9.023.0009.023k | 1000k |
| GIÁ NGUYÊN LIỆU 10K | 5.424.0005.424k | 6.424.0006.424k | 1000k |
BTMC
5 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| VÀNG MIẾNG VRTL (Vàng Rồng Thăng Long) | 14.550.00014.550k | 14.950.00014.950k | 400k |
| NHẪN TRÒN TRƠN (Vàng Rồng Thăng Long) | 14.550.00014.550k | 14.950.00014.950k | 400k |
| VÀNG MIẾNG SJC (Vàng SJC) | 14.460.00014.460k | 14.760.00014.760k | 300k |
| TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 999.9 (Vàng BTMC) | 14.350.00014.350k | 14.850.00014.850k | 500k |
| TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 99.9 (Vàng BTMC) | 14.330.00014.330k | 14.830.00014.830k | 500k |
BTMH
11 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Nhẫn ép vỉ Vàng Rồng Thăng Long | 14.550.00014.550k | —— | — |
| Vàng miếng SJC (Cty CP BTMH) | 14.460.00014.460k | 14.760.00014.760k | 300k |
| Đồng vàng Kim Gia Bảo hoa sen | 14.550.00014.550k | 14.950.00014.950k | 400k |
| Kim Gia Bảo 24K | 14.550.00014.550k | 14.950.00014.950k | 400k |
| Kim Gia Bảo Gift 24K | 15.050.00015.050k | 15.450.00015.450k | 400k |
| Tiểu Kim Cát 24K | 1.455.0001.455k | 1.495.0001.495k | 40k |
| Trang sức - Nhẫn tròn BTMH | 14.450.00014.450k | —— | — |
| Vàng nguyên liệu (999) | 13.550.00013.550k | —— | — |
| Vàng nguyên liệu (999.9) | 13.600.00013.600k | —— | — |
| Vàng trang sức 24K (999.9) | 14.350.00014.350k | 14.850.00014.850k | 500k |
| Vàng trang sức 24K 999 | 14.340.00014.340k | 14.840.00014.840k | 500k |
NT
6 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Nhẫn 999.9 | 14.000.00014.000k | 14.400.00014.400k | 400k |
| Vàng Ta 999.9 | 14.000.00014.000k | 14.400.00014.400k | 400k |
| Vàng Ta 990 | 13.800.00013.800k | 14.200.00014.200k | 400k |
| Vàng 18K 750 | 10.265.00010.265k | 10.815.00010.815k | 550k |
| Vàng Trắng AU750 | 10.265.00010.265k | 10.815.00010.815k | 550k |
| Vàng Miếng SJC (Loại 10 chỉ) | 14.250.00014.250k | 14.600.00014.600k | 350k |
NH
15 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Nhẫn Vàng 24K | 14.000.00014.000k | 14.400.00014.400k | 400k |
| Vàng HBS,NHJ,SJC (1 chữ) | 14.000.00014.000k | —— | — |
| Vàng miếng SJC (1 lượng) | 14.530.00014.530k | 14.850.00014.850k | 320k |
| Vàng miếng SJC (1c,2c,5c) | 14.530.00014.530k | 14.850.00014.850k | 320k |
| Vàng nữ trang 24K | 14.000.00014.000k | 14.400.00014.400k | 400k |
| Vàng nữ trang 990 | 13.850.00013.850k | 14.250.00014.250k | 400k |
| Vàng trắng 17K.P | 10.320.00010.320k | 10.920.00010.920k | 600k |
| Vàng trắng 416.P | 5.040.0005.040k | 5.600.0005.600k | 560k |
| Vàng trắng 585.P | 8.180.0008.180k | 8.680.0008.680k | 500k |
| Vàng trắng 610.P | 8.460.0008.460k | 8.960.0008.960k | 500k |
| Vàng trắng 750.P | 10.320.00010.320k | 10.920.00010.920k | 600k |
| Vàng đỏ 14K | 8.180.0008.180k | 8.680.0008.680k | 500k |
| Vàng đỏ 600 | 8.180.0008.180k | 8.680.0008.680k | 500k |
| Vàng đỏ 610 | 8.460.0008.460k | 8.960.0008.960k | 500k |
| Vàng đỏ 750 | 10.320.00010.320k | 10.920.00010.920k | 600k |
PQ
10 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Nhẫn tròn Phú Quý 999.9 | 14.460.00014.460k | 14.760.00014.760k | 300k |
| Phú Quý 1 Lượng 999.9 | 14.460.00014.460k | 14.760.00014.760k | 300k |
| Phú quý 1 lượng 99.9 | 14.450.00014.450k | 14.750.00014.750k | 300k |
| Vàng 999.0 phi SJC | 13.950.00013.950k | 14.640.00014.640k | 690k |
| Vàng 999.9 phi SJC | 14.000.00014.000k | 14.650.00014.650k | 650k |
| Vàng miếng SJC | 14.460.00014.460k | 14.760.00014.760k | 300k |
| Vàng trang sức 98 | 13.867.00013.867k | 14.357.00014.357k | 490k |
| Vàng trang sức 99 | 14.008.50014.009k | 14.503.50014.504k | 495k |
| Vàng trang sức 999 | 14.140.00014.140k | 14.640.00014.640k | 500k |
| Vàng trang sức 999.9 | 14.150.00014.150k | 14.650.00014.650k | 500k |
* Hiển thị giá cuối ngày (bản ghi mới nhất trong ngày). Không có cập nhật real-time cho ngày trong quá khứ.