Giá vàng Thứ Sáu, 21/08/2026
GIÁ CUỐI NGÀYGiá cuối ngày từ SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải — vàng miếng & vàng nhẫn 9999 · đơn vị VND/chỉ · .
Phân tích ngày 21 tháng 8 năm 2026
Ngày 21 tháng 8 năm 2026, vàng SJC bán ra 14.700.000đ/chỉ, tăng 100.000đ so với hôm trước. Nguồn mua vào rẻ nhất: Ngọc Thẩm.
Dữ liệu giá vàng cuối ngày từ 9 nguồn chính: SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải. Đơn vị: VND/chỉ (tương ứng 3,75g). Xem biểu đồ giá để theo dõi xu hướng dài hạn, hoặc so sánh nguồn để chọn nơi mua/bán tốt nhất.
SJC
7 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG | 14.400.00014.400k | 14.700.00014.700k | 300k |
| Vàng SJC 5 chỉ | 14.400.00014.400k | 14.702.00014.702k | 302k |
| Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ | 14.400.00014.400k | 14.703.00014.703k | 303k |
| Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ | 14.350.00014.350k | 14.650.00014.650k | 300k |
| Nữ trang 99,99% | 14.050.00014.050k | 14.500.00014.500k | 450k |
| Nữ trang 99% | 13.656.43513.656k | 14.356.43514.356k | 700k |
| Nữ trang 75% | 9.911.0879.911k | 10.891.08710.891k | 980k |
PNJ
28 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| PNJ — TPHCM | 14.340.00014.340k | 14.690.00014.690k | 350k |
| SJC — TPHCM | 14.400.00014.400k | 14.700.00014.700k | 300k |
| Nhẫn Trơn PNJ 999.9 — Giá vàng nữ trang | 14.340.00014.340k | 14.690.00014.690k | 350k |
| Vàng Kim Bảo 999.9 — Giá vàng nữ trang | 14.340.00014.340k | 14.690.00014.690k | 350k |
| Vàng Phúc Lộc Tài 999.9 — Giá vàng nữ trang | 14.340.00014.340k | 14.690.00014.690k | 350k |
| Vàng nữ trang 999.9 — Giá vàng nữ trang | 14.090.00014.090k | 14.590.00014.590k | 500k |
| Vàng nữ trang 999 — Giá vàng nữ trang | 14.075.00014.075k | 14.575.00014.575k | 500k |
| Vàng nữ trang 9920 — Giá vàng nữ trang | 13.853.00013.853k | 14.473.00014.473k | 620k |
| Vàng nữ trang 99 — Giá vàng nữ trang | 13.824.00013.824k | 14.444.00014.444k | 620k |
| Vàng 916 (22K) — Giá vàng nữ trang | 12.744.00012.744k | 13.364.00013.364k | 620k |
| Vàng 750 (18K) — Giá vàng nữ trang | 9.953.0009.953k | 10.943.00010.943k | 990k |
| Vàng 680 (16.3K) — Giá vàng nữ trang | 8.931.0008.931k | 9.921.0009.921k | 990k |
| Vàng 650 (15.6K) — Giá vàng nữ trang | 8.494.0008.494k | 9.484.0009.484k | 990k |
| Vàng 610 (14.6K) — Giá vàng nữ trang | 7.910.0007.910k | 8.900.0008.900k | 990k |
| Vàng 585 (14K) — Giá vàng nữ trang | 7.545.0007.545k | 8.535.0008.535k | 990k |
| Vàng 416 (10K) — Giá vàng nữ trang | 5.079.0005.079k | 6.069.0006.069k | 990k |
| Vàng 375 (9K) — Giá vàng nữ trang | 4.481.0004.481k | 5.471.0005.471k | 990k |
| Vàng 333 (8K) — Giá vàng nữ trang | 3.868.0003.868k | 4.858.0004.858k | 990k |
DOJI
11 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| VÀNG MIẾNG SJC | 14.400.00014.400k | 14.700.00014.700k | 300k |
| KIM TT/AVPL | 14.400.00014.400k | 14.800.00014.800k | 400k |
| NHẪN TRÒN 9999 HƯNG THỊNH VƯỢNG | 14.400.00014.400k | 14.800.00014.800k | 400k |
| VÀNG NGUYÊN LIỆU 9999 | 14.100.00014.100k | 14.300.00014.300k | 200k |
| VÀNG NGUYÊN LIỆU 999 | 14.050.00014.050k | 14.250.00014.250k | 200k |
| NỮ TRANG 9999 | 14.250.00014.250k | 14.750.00014.750k | 500k |
| NỮ TRANG 999 | 14.200.00014.200k | 14.700.00014.700k | 500k |
| NỮ TRANG 99 | 14.130.00014.130k | 14.650.00014.650k | 520k |
| GIÁ NGUYÊN LIỆU 18K | 10.397.00010.397k | 11.397.00011.397k | 1000k |
| GIÁ NGUYÊN LIỆU 14K | 7.938.0007.938k | 8.938.0008.938k | 1000k |
| GIÁ NGUYÊN LIỆU 10K | 5.367.0005.367k | 6.367.0006.367k | 1000k |
MH
10 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| SJC | 14.500.00014.500k | 14.650.00014.650k | 150k |
| 999 | 14.500.00014.500k | 14.650.00014.650k | 150k |
| 985 | 13.400.00013.400k | 13.600.00013.600k | 200k |
| 980 | 13.330.00013.330k | 13.530.00013.530k | 200k |
| 950 | 12.930.00012.930k | —— | — |
| 750 | 9.800.0009.800k | 10.100.00010.100k | 300k |
| 680 | 8.650.0008.650k | 8.950.0008.950k | 300k |
| 610 | 8.350.0008.350k | 8.650.0008.650k | 300k |
| 580 | 7.750.0007.750k | 8.050.0008.050k | 300k |
| 410 | 5.050.0005.050k | 5.350.0005.350k | 300k |
BTMC
5 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| VÀNG MIẾNG VRTL (Vàng Rồng Thăng Long) | 14.410.00014.410k | 14.810.00014.810k | 400k |
| NHẪN TRÒN TRƠN (Vàng Rồng Thăng Long) | 14.410.00014.410k | 14.810.00014.810k | 400k |
| VÀNG MIẾNG SJC (Vàng SJC) | 14.400.00014.400k | 14.700.00014.700k | 300k |
| TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 999.9 (Vàng BTMC) | 14.210.00014.210k | 14.710.00014.710k | 500k |
| TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 99.9 (Vàng BTMC) | 14.190.00014.190k | 14.690.00014.690k | 500k |
BTMH
11 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Nhẫn ép vỉ Vàng Rồng Thăng Long | 14.410.00014.410k | —— | — |
| Vàng miếng SJC (Cty CP BTMH) | 14.360.00014.360k | 14.660.00014.660k | 300k |
| Đồng vàng Kim Gia Bảo hoa sen | 14.400.00014.400k | 14.800.00014.800k | 400k |
| Kim Gia Bảo 24K | 14.400.00014.400k | 14.800.00014.800k | 400k |
| Kim Gia Bảo Gift 24K | 14.900.00014.900k | 15.300.00015.300k | 400k |
| Tiểu Kim Cát 24K | 1.440.0001.440k | 1.480.0001.480k | 40k |
| Trang sức - Nhẫn tròn BTMH | 14.300.00014.300k | —— | — |
| Vàng nguyên liệu (999) | 13.550.00013.550k | —— | — |
| Vàng nguyên liệu (999.9) | 13.600.00013.600k | —— | — |
| Vàng trang sức 24K (999.9) | 14.200.00014.200k | 14.700.00014.700k | 500k |
| Vàng trang sức 24K 999 | 14.190.00014.190k | 14.690.00014.690k | 500k |
NT
6 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Nhẫn 999.9 | 13.800.00013.800k | 14.200.00014.200k | 400k |
| Vàng Ta 999.9 | 13.800.00013.800k | 14.200.00014.200k | 400k |
| Vàng Ta 990 | 13.600.00013.600k | 14.000.00014.000k | 400k |
| Vàng 18K 750 | 10.052.00010.052k | 10.602.00010.602k | 550k |
| Vàng Trắng AU750 | 10.052.00010.052k | 10.602.00010.602k | 550k |
| Vàng Miếng SJC (Loại 10 chỉ) | 14.250.00014.250k | 14.600.00014.600k | 350k |
NH
15 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Nhẫn Vàng 24K | 13.820.00013.820k | 14.220.00014.220k | 400k |
| Vàng HBS,NHJ,SJC (1 chữ) | 13.820.00013.820k | —— | — |
| Vàng miếng SJC (1 lượng) | 14.300.00014.300k | 14.650.00014.650k | 350k |
| Vàng miếng SJC (1c,2c,5c) | 14.300.00014.300k | 14.650.00014.650k | 350k |
| Vàng nữ trang 24K | 13.820.00013.820k | 14.220.00014.220k | 400k |
| Vàng nữ trang 990 | 13.670.00013.670k | 14.070.00014.070k | 400k |
| Vàng trắng 17K.P | 10.180.00010.180k | 10.780.00010.780k | 600k |
| Vàng trắng 416.P | 4.980.0004.980k | 5.530.0005.530k | 550k |
| Vàng trắng 585.P | 8.070.0008.070k | 8.570.0008.570k | 500k |
| Vàng trắng 610.P | 8.350.0008.350k | 8.850.0008.850k | 500k |
| Vàng trắng 750.P | 10.180.00010.180k | 10.780.00010.780k | 600k |
| Vàng đỏ 14K | 8.070.0008.070k | 8.570.0008.570k | 500k |
| Vàng đỏ 600 | 8.070.0008.070k | 8.570.0008.570k | 500k |
| Vàng đỏ 610 | 8.350.0008.350k | 8.850.0008.850k | 500k |
| Vàng đỏ 750 | 10.180.00010.180k | 10.780.00010.780k | 600k |
PQ
10 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Nhẫn tròn Phú Quý 999.9 | 14.400.00014.400k | 14.700.00014.700k | 300k |
| Phú Quý 1 Lượng 999.9 | 14.400.00014.400k | 14.700.00014.700k | 300k |
| Phú quý 1 lượng 99.9 | 14.390.00014.390k | 14.690.00014.690k | 300k |
| Vàng 999.0 phi SJC | 13.850.00013.850k | 14.490.00014.490k | 640k |
| Vàng 999.9 phi SJC | 13.900.00013.900k | 14.500.00014.500k | 600k |
| Vàng miếng SJC | 14.400.00014.400k | 14.700.00014.700k | 300k |
| Vàng trang sức 98 | 13.818.00013.818k | 14.308.00014.308k | 490k |
| Vàng trang sức 99 | 13.959.00013.959k | 14.454.00014.454k | 495k |
| Vàng trang sức 999 | 14.090.00014.090k | 14.590.00014.590k | 500k |
| Vàng trang sức 999.9 | 14.100.00014.100k | 14.600.00014.600k | 500k |
* Hiển thị giá cuối ngày (bản ghi mới nhất trong ngày). Không có cập nhật real-time cho ngày trong quá khứ.