Giá Vàng Đây
LIVE
Trang chủ Lịch sử giá vàng21/08/2026
SJC MIẾNG 147,60tr ▲0,41 NHẪN 9999 147,10tr ▲0,41 PNJ 147,50tr ▲0,00 DOJI 147,60tr ▲0,00 MI HỒNG 146,50tr ▲0,14 XAU/USD 4.608 ▲0,08

Giá vàng Thứ Sáu, 21/08/2026

GIÁ CUỐI NGÀY

Giá cuối ngày từ SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải — vàng miếng & vàng nhẫn 9999 · đơn vị VND/chỉ · .

Phân tích ngày 21 tháng 8 năm 2026

Ngày 21 tháng 8 năm 2026, vàng SJC bán ra 14.700.000đ/chỉ, tăng 100.000đ so với hôm trước. Nguồn mua vào rẻ nhất: Ngọc Thẩm.

Dữ liệu giá vàng cuối ngày từ 9 nguồn chính: SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải. Đơn vị: VND/chỉ (tương ứng 3,75g). Xem biểu đồ giá để theo dõi xu hướng dài hạn, hoặc so sánh nguồn để chọn nơi mua/bán tốt nhất.

SJC
SJC
chốt 16:00
7 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 14.400.00014.400k 14.700.00014.700k 300k
Vàng SJC 5 chỉ 14.400.00014.400k 14.702.00014.702k 302k
Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ 14.400.00014.400k 14.703.00014.703k 303k
Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ 14.350.00014.350k 14.650.00014.650k 300k
Nữ trang 99,99% 14.050.00014.050k 14.500.00014.500k 450k
Nữ trang 99% 13.656.43513.656k 14.356.43514.356k 700k
Nữ trang 75% 9.911.0879.911k 10.891.08710.891k 980k
PNJ
PNJ
TPHCM · chốt 16:13
28 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
PNJ — TPHCM 14.340.00014.340k 14.690.00014.690k 350k
SJC — TPHCM 14.400.00014.400k 14.700.00014.700k 300k
Nhẫn Trơn PNJ 999.9 — Giá vàng nữ trang 14.340.00014.340k 14.690.00014.690k 350k
Vàng Kim Bảo 999.9 — Giá vàng nữ trang 14.340.00014.340k 14.690.00014.690k 350k
Vàng Phúc Lộc Tài 999.9 — Giá vàng nữ trang 14.340.00014.340k 14.690.00014.690k 350k
Vàng nữ trang 999.9 — Giá vàng nữ trang 14.090.00014.090k 14.590.00014.590k 500k
Vàng nữ trang 999 — Giá vàng nữ trang 14.075.00014.075k 14.575.00014.575k 500k
Vàng nữ trang 9920 — Giá vàng nữ trang 13.853.00013.853k 14.473.00014.473k 620k
Vàng nữ trang 99 — Giá vàng nữ trang 13.824.00013.824k 14.444.00014.444k 620k
Vàng 916 (22K) — Giá vàng nữ trang 12.744.00012.744k 13.364.00013.364k 620k
Vàng 750 (18K) — Giá vàng nữ trang 9.953.0009.953k 10.943.00010.943k 990k
Vàng 680 (16.3K) — Giá vàng nữ trang 8.931.0008.931k 9.921.0009.921k 990k
Vàng 650 (15.6K) — Giá vàng nữ trang 8.494.0008.494k 9.484.0009.484k 990k
Vàng 610 (14.6K) — Giá vàng nữ trang 7.910.0007.910k 8.900.0008.900k 990k
Vàng 585 (14K) — Giá vàng nữ trang 7.545.0007.545k 8.535.0008.535k 990k
Vàng 416 (10K) — Giá vàng nữ trang 5.079.0005.079k 6.069.0006.069k 990k
Vàng 375 (9K) — Giá vàng nữ trang 4.481.0004.481k 5.471.0005.471k 990k
Vàng 333 (8K) — Giá vàng nữ trang 3.868.0003.868k 4.858.0004.858k 990k
DOJI
DOJI
chốt 16:48
11 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
VÀNG MIẾNG SJC 14.400.00014.400k 14.700.00014.700k 300k
KIM TT/AVPL 14.400.00014.400k 14.800.00014.800k 400k
NHẪN TRÒN 9999 HƯNG THỊNH VƯỢNG 14.400.00014.400k 14.800.00014.800k 400k
VÀNG NGUYÊN LIỆU 9999 14.100.00014.100k 14.300.00014.300k 200k
VÀNG NGUYÊN LIỆU 999 14.050.00014.050k 14.250.00014.250k 200k
NỮ TRANG 9999 14.250.00014.250k 14.750.00014.750k 500k
NỮ TRANG 999 14.200.00014.200k 14.700.00014.700k 500k
NỮ TRANG 99 14.130.00014.130k 14.650.00014.650k 520k
GIÁ NGUYÊN LIỆU 18K 10.397.00010.397k 11.397.00011.397k 1000k
GIÁ NGUYÊN LIỆU 14K 7.938.0007.938k 8.938.0008.938k 1000k
GIÁ NGUYÊN LIỆU 10K 5.367.0005.367k 6.367.0006.367k 1000k
MH
Mi Hồng
chốt 16:30
10 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
SJC 14.500.00014.500k 14.650.00014.650k 150k
999 14.500.00014.500k 14.650.00014.650k 150k
985 13.400.00013.400k 13.600.00013.600k 200k
980 13.330.00013.330k 13.530.00013.530k 200k
950 12.930.00012.930k
750 9.800.0009.800k 10.100.00010.100k 300k
680 8.650.0008.650k 8.950.0008.950k 300k
610 8.350.0008.350k 8.650.0008.650k 300k
580 7.750.0007.750k 8.050.0008.050k 300k
410 5.050.0005.050k 5.350.0005.350k 300k
BTMC
Bảo Tín Minh Châu
chốt 18:14
5 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
VÀNG MIẾNG VRTL (Vàng Rồng Thăng Long) 14.410.00014.410k 14.810.00014.810k 400k
NHẪN TRÒN TRƠN (Vàng Rồng Thăng Long) 14.410.00014.410k 14.810.00014.810k 400k
VÀNG MIẾNG SJC (Vàng SJC) 14.400.00014.400k 14.700.00014.700k 300k
TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 999.9 (Vàng BTMC) 14.210.00014.210k 14.710.00014.710k 500k
TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 99.9 (Vàng BTMC) 14.190.00014.190k 14.690.00014.690k 500k
BTMH
11 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Nhẫn ép vỉ Vàng Rồng Thăng Long 14.410.00014.410k
Vàng miếng SJC (Cty CP BTMH) 14.360.00014.360k 14.660.00014.660k 300k
Đồng vàng Kim Gia Bảo hoa sen 14.400.00014.400k 14.800.00014.800k 400k
Kim Gia Bảo 24K 14.400.00014.400k 14.800.00014.800k 400k
Kim Gia Bảo Gift 24K 14.900.00014.900k 15.300.00015.300k 400k
Tiểu Kim Cát 24K 1.440.0001.440k 1.480.0001.480k 40k
Trang sức - Nhẫn tròn BTMH 14.300.00014.300k
Vàng nguyên liệu (999) 13.550.00013.550k
Vàng nguyên liệu (999.9) 13.600.00013.600k
Vàng trang sức 24K (999.9) 14.200.00014.200k 14.700.00014.700k 500k
Vàng trang sức 24K 999 14.190.00014.190k 14.690.00014.690k 500k
NT
Ngọc Thẩm
chốt 18:59
6 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Nhẫn 999.9 13.800.00013.800k 14.200.00014.200k 400k
Vàng Ta 999.9 13.800.00013.800k 14.200.00014.200k 400k
Vàng Ta 990 13.600.00013.600k 14.000.00014.000k 400k
Vàng 18K 750 10.052.00010.052k 10.602.00010.602k 550k
Vàng Trắng AU750 10.052.00010.052k 10.602.00010.602k 550k
Vàng Miếng SJC (Loại 10 chỉ) 14.250.00014.250k 14.600.00014.600k 350k
NH
Ngọc Hải
chốt 16:38
15 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Nhẫn Vàng 24K 13.820.00013.820k 14.220.00014.220k 400k
Vàng HBS,NHJ,SJC (1 chữ) 13.820.00013.820k
Vàng miếng SJC (1 lượng) 14.300.00014.300k 14.650.00014.650k 350k
Vàng miếng SJC (1c,2c,5c) 14.300.00014.300k 14.650.00014.650k 350k
Vàng nữ trang 24K 13.820.00013.820k 14.220.00014.220k 400k
Vàng nữ trang 990 13.670.00013.670k 14.070.00014.070k 400k
Vàng trắng 17K.P 10.180.00010.180k 10.780.00010.780k 600k
Vàng trắng 416.P 4.980.0004.980k 5.530.0005.530k 550k
Vàng trắng 585.P 8.070.0008.070k 8.570.0008.570k 500k
Vàng trắng 610.P 8.350.0008.350k 8.850.0008.850k 500k
Vàng trắng 750.P 10.180.00010.180k 10.780.00010.780k 600k
Vàng đỏ 14K 8.070.0008.070k 8.570.0008.570k 500k
Vàng đỏ 600 8.070.0008.070k 8.570.0008.570k 500k
Vàng đỏ 610 8.350.0008.350k 8.850.0008.850k 500k
Vàng đỏ 750 10.180.00010.180k 10.780.00010.780k 600k
PQ
Phú Quý
chốt 16:15
10 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Nhẫn tròn Phú Quý 999.9 14.400.00014.400k 14.700.00014.700k 300k
Phú Quý 1 Lượng 999.9 14.400.00014.400k 14.700.00014.700k 300k
Phú quý 1 lượng 99.9 14.390.00014.390k 14.690.00014.690k 300k
Vàng 999.0 phi SJC 13.850.00013.850k 14.490.00014.490k 640k
Vàng 999.9 phi SJC 13.900.00013.900k 14.500.00014.500k 600k
Vàng miếng SJC 14.400.00014.400k 14.700.00014.700k 300k
Vàng trang sức 98 13.818.00013.818k 14.308.00014.308k 490k
Vàng trang sức 99 13.959.00013.959k 14.454.00014.454k 495k
Vàng trang sức 999 14.090.00014.090k 14.590.00014.590k 500k
Vàng trang sức 999.9 14.100.00014.100k 14.600.00014.600k 500k

* Hiển thị giá cuối ngày (bản ghi mới nhất trong ngày). Không có cập nhật real-time cho ngày trong quá khứ.

Xem giá vàng từng nguồn

Công cụ phân tích