Giá vàng Thứ Ba, 25/08/2026
GIÁ CUỐI NGÀYGiá cuối ngày từ SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải — vàng miếng & vàng nhẫn 9999 · đơn vị VND/chỉ · .
Phân tích ngày 25 tháng 8 năm 2026
Ngày 25 tháng 8 năm 2026, vàng SJC bán ra 15.060.000đ/chỉ, tăng 60.000đ so với hôm trước. Nguồn mua vào rẻ nhất: Ngọc Thẩm.
Dữ liệu giá vàng cuối ngày từ 9 nguồn chính: SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải. Đơn vị: VND/chỉ (tương ứng 3,75g). Xem biểu đồ giá để theo dõi xu hướng dài hạn, hoặc so sánh nguồn để chọn nơi mua/bán tốt nhất.
SJC
7 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG | 14.760.00014.760k | 15.060.00015.060k | 300k |
| Vàng SJC 5 chỉ | 14.760.00014.760k | 15.062.00015.062k | 302k |
| Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ | 14.760.00014.760k | 15.063.00015.063k | 303k |
| Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ | 14.710.00014.710k | 15.010.00015.010k | 300k |
| Nữ trang 99,99% | 14.460.00014.460k | 14.910.00014.910k | 450k |
| Nữ trang 99% | 14.062.37614.062k | 14.762.37614.762k | 700k |
| Nữ trang 75% | 10.218.61810.219k | 11.198.61811.199k | 980k |
PNJ
28 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| PNJ — TPHCM | 14.750.00014.750k | 15.050.00015.050k | 300k |
| SJC — TPHCM | 14.760.00014.760k | 15.060.00015.060k | 300k |
| Nhẫn Trơn PNJ 999.9 — Giá vàng nữ trang | 14.750.00014.750k | 15.050.00015.050k | 300k |
| Vàng Kim Bảo 999.9 — Giá vàng nữ trang | 14.750.00014.750k | 15.050.00015.050k | 300k |
| Vàng Phúc Lộc Tài 999.9 — Giá vàng nữ trang | 14.750.00014.750k | 15.050.00015.050k | 300k |
| Vàng nữ trang 999.9 — Giá vàng nữ trang | 14.450.00014.450k | 14.950.00014.950k | 500k |
| Vàng nữ trang 999 — Giá vàng nữ trang | 14.435.00014.435k | 14.935.00014.935k | 500k |
| Vàng nữ trang 9920 — Giá vàng nữ trang | 14.210.00014.210k | 14.830.00014.830k | 620k |
| Vàng nữ trang 99 — Giá vàng nữ trang | 14.181.00014.181k | 14.801.00014.801k | 620k |
| Vàng 916 (22K) — Giá vàng nữ trang | 13.074.00013.074k | 13.694.00013.694k | 620k |
| Vàng 750 (18K) — Giá vàng nữ trang | 10.223.00010.223k | 11.213.00011.213k | 990k |
| Vàng 680 (16.3K) — Giá vàng nữ trang | 9.176.0009.176k | 10.166.00010.166k | 990k |
| Vàng 650 (15.6K) — Giá vàng nữ trang | 8.728.0008.728k | 9.718.0009.718k | 990k |
| Vàng 610 (14.6K) — Giá vàng nữ trang | 8.130.0008.130k | 9.120.0009.120k | 990k |
| Vàng 585 (14K) — Giá vàng nữ trang | 7.756.0007.756k | 8.746.0008.746k | 990k |
| Vàng 416 (10K) — Giá vàng nữ trang | 5.229.0005.229k | 6.219.0006.219k | 990k |
| Vàng 375 (9K) — Giá vàng nữ trang | 4.616.0004.616k | 5.606.0005.606k | 990k |
| Vàng 333 (8K) — Giá vàng nữ trang | 3.988.0003.988k | 4.978.0004.978k | 990k |
DOJI
11 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| VÀNG MIẾNG SJC | 14.760.00014.760k | 15.060.00015.060k | 300k |
| KIM TT/AVPL | 15.000.00015.000k | 15.400.00015.400k | 400k |
| NHẪN TRÒN 9999 HƯNG THỊNH VƯỢNG | 15.000.00015.000k | 15.400.00015.400k | 400k |
| VÀNG NGUYÊN LIỆU 9999 | 14.400.00014.400k | 14.600.00014.600k | 200k |
| VÀNG NGUYÊN LIỆU 999 | 14.350.00014.350k | 14.550.00014.550k | 200k |
| NỮ TRANG 9999 | 14.800.00014.800k | 15.200.00015.200k | 400k |
| NỮ TRANG 999 | 14.750.00014.750k | 15.150.00015.150k | 400k |
| NỮ TRANG 99 | 14.580.00014.580k | 15.050.00015.050k | 470k |
| GIÁ NGUYÊN LIỆU 18K | 10.619.00010.619k | 11.619.00011.619k | 1000k |
| GIÁ NGUYÊN LIỆU 14K | 8.108.0008.108k | 9.108.0009.108k | 1000k |
| GIÁ NGUYÊN LIỆU 10K | 5.482.0005.482k | 6.482.0006.482k | 1000k |
BTMC
5 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| VÀNG MIẾNG VRTL (Vàng Rồng Thăng Long) | 15.050.00015.050k | 15.450.00015.450k | 400k |
| NHẪN TRÒN TRƠN (Vàng Rồng Thăng Long) | 15.050.00015.050k | 15.450.00015.450k | 400k |
| VÀNG MIẾNG SJC (Vàng SJC) | 14.760.00014.760k | 15.060.00015.060k | 300k |
| TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 999.9 (Vàng BTMC) | 14.850.00014.850k | 15.350.00015.350k | 500k |
| TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 99.9 (Vàng BTMC) | 14.830.00014.830k | 15.330.00015.330k | 500k |
BTMH
11 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Nhẫn ép vỉ Vàng Rồng Thăng Long | 15.050.00015.050k | —— | — |
| Vàng miếng SJC (Cty CP BTMH) | 14.760.00014.760k | 15.060.00015.060k | 300k |
| Đồng vàng Kim Gia Bảo hoa sen | 15.000.00015.000k | 15.400.00015.400k | 400k |
| Kim Gia Bảo 24K | 15.000.00015.000k | 15.400.00015.400k | 400k |
| Kim Gia Bảo Gift 24K | 15.500.00015.500k | 15.900.00015.900k | 400k |
| Tiểu Kim Cát 24K | 1.500.0001.500k | 1.540.0001.540k | 40k |
| Trang sức - Nhẫn tròn BTMH | 14.900.00014.900k | —— | — |
| Vàng nguyên liệu (999) | 14.250.00014.250k | —— | — |
| Vàng nguyên liệu (999.9) | 14.300.00014.300k | —— | — |
| Vàng trang sức 24K (999.9) | 14.800.00014.800k | 15.300.00015.300k | 500k |
| Vàng trang sức 24K 999 | 14.790.00014.790k | 15.290.00015.290k | 500k |
NT
6 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Nhẫn 999.9 | 14.200.00014.200k | 14.600.00014.600k | 400k |
| Vàng Ta 999.9 | 14.200.00014.200k | 14.600.00014.600k | 400k |
| Vàng Ta 990 | 14.000.00014.000k | 14.400.00014.400k | 400k |
| Vàng 18K 750 | 10.356.00010.356k | 10.906.00010.906k | 550k |
| Vàng Trắng AU750 | 10.356.00010.356k | 10.906.00010.906k | 550k |
| Vàng Miếng SJC (Loại 10 chỉ) | 14.650.00014.650k | 15.000.00015.000k | 350k |
NH
15 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Nhẫn Vàng 24K | 14.100.00014.100k | 14.500.00014.500k | 400k |
| Vàng HBS,NHJ,SJC (1 chữ) | 14.100.00014.100k | —— | — |
| Vàng miếng SJC (1 lượng) | 14.650.00014.650k | 15.010.00015.010k | 360k |
| Vàng miếng SJC (1c,2c,5c) | 14.650.00014.650k | 15.010.00015.010k | 360k |
| Vàng nữ trang 24K | 14.100.00014.100k | 14.500.00014.500k | 400k |
| Vàng nữ trang 990 | 13.950.00013.950k | 14.350.00014.350k | 400k |
| Vàng trắng 17K.P | 10.400.00010.400k | 11.000.00011.000k | 600k |
| Vàng trắng 416.P | 5.080.0005.080k | 5.640.0005.640k | 560k |
| Vàng trắng 585.P | 8.240.0008.240k | 8.740.0008.740k | 500k |
| Vàng trắng 610.P | 8.520.0008.520k | 9.020.0009.020k | 500k |
| Vàng trắng 750.P | 10.400.00010.400k | 11.000.00011.000k | 600k |
| Vàng đỏ 14K | 8.240.0008.240k | 8.740.0008.740k | 500k |
| Vàng đỏ 600 | 8.240.0008.240k | 8.740.0008.740k | 500k |
| Vàng đỏ 610 | 8.520.0008.520k | 9.020.0009.020k | 500k |
| Vàng đỏ 750 | 10.400.00010.400k | 11.000.00011.000k | 600k |
PQ
10 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Nhẫn tròn Phú Quý 999.9 | 14.800.00014.800k | 15.200.00015.200k | 400k |
| Phú Quý 1 Lượng 999.9 | 14.800.00014.800k | 15.200.00015.200k | 400k |
| Phú quý 1 lượng 99.9 | 14.790.00014.790k | 15.190.00015.190k | 400k |
| Vàng 999.0 phi SJC | 14.400.00014.400k | 15.140.00015.140k | 740k |
| Vàng 999.9 phi SJC | 14.450.00014.450k | 15.150.00015.150k | 700k |
| Vàng miếng SJC | 14.760.00014.760k | 15.060.00015.060k | 300k |
| Vàng trang sức 98 | 14.406.00014.406k | 14.847.00014.847k | 441k |
| Vàng trang sức 99 | 14.553.00014.553k | 14.998.50014.999k | 446k |
| Vàng trang sức 999 | 14.690.00014.690k | 15.140.00015.140k | 450k |
| Vàng trang sức 999.9 | 14.700.00014.700k | 15.150.00015.150k | 450k |
* Hiển thị giá cuối ngày (bản ghi mới nhất trong ngày). Không có cập nhật real-time cho ngày trong quá khứ.