Giá Vàng Đây
Trang chủ Lịch sử giá vàng25/08/2026
SJC MIẾNG 146,60tr ▲0,00 NHẪN 9999 146,10tr ▲0,83 PNJ 146,50tr ▲0,00 DOJI 146,60tr ▲0,00 MI HỒNG 145,80tr ▼0,14 XAU/USD 4.347 ▼1,29
LIVE

Giá vàng Thứ Ba, 25/08/2026

GIÁ CUỐI NGÀY

Giá cuối ngày từ SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải — vàng miếng & vàng nhẫn 9999 · đơn vị VND/chỉ · .

Phân tích ngày 25 tháng 8 năm 2026

Ngày 25 tháng 8 năm 2026, vàng SJC bán ra 15.060.000đ/chỉ, tăng 60.000đ so với hôm trước. Nguồn mua vào rẻ nhất: Ngọc Thẩm.

Dữ liệu giá vàng cuối ngày từ 9 nguồn chính: SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải. Đơn vị: VND/chỉ (tương ứng 3,75g). Xem biểu đồ giá để theo dõi xu hướng dài hạn, hoặc so sánh nguồn để chọn nơi mua/bán tốt nhất.

SJC
SJC
chốt 09:00
7 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 14.760.00014.760k 15.060.00015.060k 300k
Vàng SJC 5 chỉ 14.760.00014.760k 15.062.00015.062k 302k
Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ 14.760.00014.760k 15.063.00015.063k 303k
Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ 14.710.00014.710k 15.010.00015.010k 300k
Nữ trang 99,99% 14.460.00014.460k 14.910.00014.910k 450k
Nữ trang 99% 14.062.37614.062k 14.762.37614.762k 700k
Nữ trang 75% 10.218.61810.219k 11.198.61811.199k 980k
PNJ
PNJ
TPHCM · chốt 13:55
28 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
PNJ — TPHCM 14.750.00014.750k 15.050.00015.050k 300k
SJC — TPHCM 14.760.00014.760k 15.060.00015.060k 300k
Nhẫn Trơn PNJ 999.9 — Giá vàng nữ trang 14.750.00014.750k 15.050.00015.050k 300k
Vàng Kim Bảo 999.9 — Giá vàng nữ trang 14.750.00014.750k 15.050.00015.050k 300k
Vàng Phúc Lộc Tài 999.9 — Giá vàng nữ trang 14.750.00014.750k 15.050.00015.050k 300k
Vàng nữ trang 999.9 — Giá vàng nữ trang 14.450.00014.450k 14.950.00014.950k 500k
Vàng nữ trang 999 — Giá vàng nữ trang 14.435.00014.435k 14.935.00014.935k 500k
Vàng nữ trang 9920 — Giá vàng nữ trang 14.210.00014.210k 14.830.00014.830k 620k
Vàng nữ trang 99 — Giá vàng nữ trang 14.181.00014.181k 14.801.00014.801k 620k
Vàng 916 (22K) — Giá vàng nữ trang 13.074.00013.074k 13.694.00013.694k 620k
Vàng 750 (18K) — Giá vàng nữ trang 10.223.00010.223k 11.213.00011.213k 990k
Vàng 680 (16.3K) — Giá vàng nữ trang 9.176.0009.176k 10.166.00010.166k 990k
Vàng 650 (15.6K) — Giá vàng nữ trang 8.728.0008.728k 9.718.0009.718k 990k
Vàng 610 (14.6K) — Giá vàng nữ trang 8.130.0008.130k 9.120.0009.120k 990k
Vàng 585 (14K) — Giá vàng nữ trang 7.756.0007.756k 8.746.0008.746k 990k
Vàng 416 (10K) — Giá vàng nữ trang 5.229.0005.229k 6.219.0006.219k 990k
Vàng 375 (9K) — Giá vàng nữ trang 4.616.0004.616k 5.606.0005.606k 990k
Vàng 333 (8K) — Giá vàng nữ trang 3.988.0003.988k 4.978.0004.978k 990k
DOJI
DOJI
chốt 17:30
11 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
VÀNG MIẾNG SJC 14.760.00014.760k 15.060.00015.060k 300k
KIM TT/AVPL 15.000.00015.000k 15.400.00015.400k 400k
NHẪN TRÒN 9999 HƯNG THỊNH VƯỢNG 15.000.00015.000k 15.400.00015.400k 400k
VÀNG NGUYÊN LIỆU 9999 14.400.00014.400k 14.600.00014.600k 200k
VÀNG NGUYÊN LIỆU 999 14.350.00014.350k 14.550.00014.550k 200k
NỮ TRANG 9999 14.800.00014.800k 15.200.00015.200k 400k
NỮ TRANG 999 14.750.00014.750k 15.150.00015.150k 400k
NỮ TRANG 99 14.580.00014.580k 15.050.00015.050k 470k
GIÁ NGUYÊN LIỆU 18K 10.619.00010.619k 11.619.00011.619k 1000k
GIÁ NGUYÊN LIỆU 14K 8.108.0008.108k 9.108.0009.108k 1000k
GIÁ NGUYÊN LIỆU 10K 5.482.0005.482k 6.482.0006.482k 1000k
BTMC
Bảo Tín Minh Châu
chốt 13:58
5 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
VÀNG MIẾNG VRTL (Vàng Rồng Thăng Long) 15.050.00015.050k 15.450.00015.450k 400k
NHẪN TRÒN TRƠN (Vàng Rồng Thăng Long) 15.050.00015.050k 15.450.00015.450k 400k
VÀNG MIẾNG SJC (Vàng SJC) 14.760.00014.760k 15.060.00015.060k 300k
TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 999.9 (Vàng BTMC) 14.850.00014.850k 15.350.00015.350k 500k
TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 99.9 (Vàng BTMC) 14.830.00014.830k 15.330.00015.330k 500k
BTMH
11 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Nhẫn ép vỉ Vàng Rồng Thăng Long 15.050.00015.050k
Vàng miếng SJC (Cty CP BTMH) 14.760.00014.760k 15.060.00015.060k 300k
Đồng vàng Kim Gia Bảo hoa sen 15.000.00015.000k 15.400.00015.400k 400k
Kim Gia Bảo 24K 15.000.00015.000k 15.400.00015.400k 400k
Kim Gia Bảo Gift 24K 15.500.00015.500k 15.900.00015.900k 400k
Tiểu Kim Cát 24K 1.500.0001.500k 1.540.0001.540k 40k
Trang sức - Nhẫn tròn BTMH 14.900.00014.900k
Vàng nguyên liệu (999) 14.250.00014.250k
Vàng nguyên liệu (999.9) 14.300.00014.300k
Vàng trang sức 24K (999.9) 14.800.00014.800k 15.300.00015.300k 500k
Vàng trang sức 24K 999 14.790.00014.790k 15.290.00015.290k 500k
NT
Ngọc Thẩm
chốt 18:01
6 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Nhẫn 999.9 14.200.00014.200k 14.600.00014.600k 400k
Vàng Ta 999.9 14.200.00014.200k 14.600.00014.600k 400k
Vàng Ta 990 14.000.00014.000k 14.400.00014.400k 400k
Vàng 18K 750 10.356.00010.356k 10.906.00010.906k 550k
Vàng Trắng AU750 10.356.00010.356k 10.906.00010.906k 550k
Vàng Miếng SJC (Loại 10 chỉ) 14.650.00014.650k 15.000.00015.000k 350k
NH
Ngọc Hải
chốt 17:07
15 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Nhẫn Vàng 24K 14.100.00014.100k 14.500.00014.500k 400k
Vàng HBS,NHJ,SJC (1 chữ) 14.100.00014.100k
Vàng miếng SJC (1 lượng) 14.650.00014.650k 15.010.00015.010k 360k
Vàng miếng SJC (1c,2c,5c) 14.650.00014.650k 15.010.00015.010k 360k
Vàng nữ trang 24K 14.100.00014.100k 14.500.00014.500k 400k
Vàng nữ trang 990 13.950.00013.950k 14.350.00014.350k 400k
Vàng trắng 17K.P 10.400.00010.400k 11.000.00011.000k 600k
Vàng trắng 416.P 5.080.0005.080k 5.640.0005.640k 560k
Vàng trắng 585.P 8.240.0008.240k 8.740.0008.740k 500k
Vàng trắng 610.P 8.520.0008.520k 9.020.0009.020k 500k
Vàng trắng 750.P 10.400.00010.400k 11.000.00011.000k 600k
Vàng đỏ 14K 8.240.0008.240k 8.740.0008.740k 500k
Vàng đỏ 600 8.240.0008.240k 8.740.0008.740k 500k
Vàng đỏ 610 8.520.0008.520k 9.020.0009.020k 500k
Vàng đỏ 750 10.400.00010.400k 11.000.00011.000k 600k
PQ
Phú Quý
chốt 17:28
10 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Nhẫn tròn Phú Quý 999.9 14.800.00014.800k 15.200.00015.200k 400k
Phú Quý 1 Lượng 999.9 14.800.00014.800k 15.200.00015.200k 400k
Phú quý 1 lượng 99.9 14.790.00014.790k 15.190.00015.190k 400k
Vàng 999.0 phi SJC 14.400.00014.400k 15.140.00015.140k 740k
Vàng 999.9 phi SJC 14.450.00014.450k 15.150.00015.150k 700k
Vàng miếng SJC 14.760.00014.760k 15.060.00015.060k 300k
Vàng trang sức 98 14.406.00014.406k 14.847.00014.847k 441k
Vàng trang sức 99 14.553.00014.553k 14.998.50014.999k 446k
Vàng trang sức 999 14.690.00014.690k 15.140.00015.140k 450k
Vàng trang sức 999.9 14.700.00014.700k 15.150.00015.150k 450k

* Hiển thị giá cuối ngày (bản ghi mới nhất trong ngày). Không có cập nhật real-time cho ngày trong quá khứ.

Xem giá vàng từng nguồn

Công cụ phân tích