Giá vàng Thứ Hai, 24/08/2026
GIÁ CUỐI NGÀYGiá cuối ngày từ SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải — vàng miếng & vàng nhẫn 9999 · đơn vị VND/chỉ · .
Phân tích ngày 24 tháng 8 năm 2026
Ngày 24 tháng 8 năm 2026, vàng SJC bán ra 15.000.000đ/chỉ. Nguồn mua vào rẻ nhất: Ngọc Thẩm.
Dữ liệu giá vàng cuối ngày từ 9 nguồn chính: SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải. Đơn vị: VND/chỉ (tương ứng 3,75g). Xem biểu đồ giá để theo dõi xu hướng dài hạn, hoặc so sánh nguồn để chọn nơi mua/bán tốt nhất.
SJC
7 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG | 14.700.00014.700k | 15.000.00015.000k | 300k |
| Vàng SJC 5 chỉ | 14.700.00014.700k | 15.002.00015.002k | 302k |
| Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ | 14.700.00014.700k | 15.003.00015.003k | 303k |
| Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ | 14.650.00014.650k | 14.950.00014.950k | 300k |
| Nữ trang 99,99% | 14.350.00014.350k | 14.800.00014.800k | 450k |
| Nữ trang 99% | 13.953.46513.953k | 14.653.46514.653k | 700k |
| Nữ trang 75% | 10.136.11010.136k | 11.116.11011.116k | 980k |
PNJ
28 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| PNJ — TPHCM | 14.680.00014.680k | 15.000.00015.000k | 320k |
| SJC — TPHCM | 14.700.00014.700k | 15.000.00015.000k | 300k |
| Nhẫn Trơn PNJ 999.9 — Giá vàng nữ trang | 14.680.00014.680k | 15.000.00015.000k | 320k |
| Vàng Kim Bảo 999.9 — Giá vàng nữ trang | 14.680.00014.680k | 15.000.00015.000k | 320k |
| Vàng Phúc Lộc Tài 999.9 — Giá vàng nữ trang | 14.680.00014.680k | 15.000.00015.000k | 320k |
| Vàng nữ trang 999.9 — Giá vàng nữ trang | 14.450.00014.450k | 14.950.00014.950k | 500k |
| Vàng nữ trang 999 — Giá vàng nữ trang | 14.435.00014.435k | 14.935.00014.935k | 500k |
| Vàng nữ trang 9920 — Giá vàng nữ trang | 14.210.00014.210k | 14.830.00014.830k | 620k |
| Vàng nữ trang 99 — Giá vàng nữ trang | 14.181.00014.181k | 14.801.00014.801k | 620k |
| Vàng 916 (22K) — Giá vàng nữ trang | 13.074.00013.074k | 13.694.00013.694k | 620k |
| Vàng 750 (18K) — Giá vàng nữ trang | 10.223.00010.223k | 11.213.00011.213k | 990k |
| Vàng 680 (16.3K) — Giá vàng nữ trang | 9.176.0009.176k | 10.166.00010.166k | 990k |
| Vàng 650 (15.6K) — Giá vàng nữ trang | 8.728.0008.728k | 9.718.0009.718k | 990k |
| Vàng 610 (14.6K) — Giá vàng nữ trang | 8.130.0008.130k | 9.120.0009.120k | 990k |
| Vàng 585 (14K) — Giá vàng nữ trang | 7.756.0007.756k | 8.746.0008.746k | 990k |
| Vàng 416 (10K) — Giá vàng nữ trang | 5.229.0005.229k | 6.219.0006.219k | 990k |
| Vàng 375 (9K) — Giá vàng nữ trang | 4.616.0004.616k | 5.606.0005.606k | 990k |
| Vàng 333 (8K) — Giá vàng nữ trang | 3.988.0003.988k | 4.978.0004.978k | 990k |
DOJI
11 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| VÀNG MIẾNG SJC | 14.700.00014.700k | 15.000.00015.000k | 300k |
| KIM TT/AVPL | 14.900.00014.900k | 15.300.00015.300k | 400k |
| NHẪN TRÒN 9999 HƯNG THỊNH VƯỢNG | 14.900.00014.900k | 15.300.00015.300k | 400k |
| VÀNG NGUYÊN LIỆU 9999 | 14.470.00014.470k | 14.670.00014.670k | 200k |
| VÀNG NGUYÊN LIỆU 999 | 14.420.00014.420k | 14.620.00014.620k | 200k |
| NỮ TRANG 9999 | 14.750.00014.750k | 15.150.00015.150k | 400k |
| NỮ TRANG 999 | 14.700.00014.700k | 15.100.00015.100k | 400k |
| NỮ TRANG 99 | 14.530.00014.530k | 15.000.00015.000k | 470k |
| GIÁ NGUYÊN LIỆU 18K | 10.671.00010.671k | 11.671.00011.671k | 1000k |
| GIÁ NGUYÊN LIỆU 14K | 8.147.0008.147k | 9.147.0009.147k | 1000k |
| GIÁ NGUYÊN LIỆU 10K | 5.508.0005.508k | 6.508.0006.508k | 1000k |
BTMC
5 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| VÀNG MIẾNG VRTL (Vàng Rồng Thăng Long) | 14.850.00014.850k | 15.250.00015.250k | 400k |
| NHẪN TRÒN TRƠN (Vàng Rồng Thăng Long) | 14.850.00014.850k | 15.250.00015.250k | 400k |
| VÀNG MIẾNG SJC (Vàng SJC) | 14.700.00014.700k | 15.000.00015.000k | 300k |
| TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 999.9 (Vàng BTMC) | 14.650.00014.650k | 15.150.00015.150k | 500k |
| TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 99.9 (Vàng BTMC) | 14.630.00014.630k | 15.130.00015.130k | 500k |
BTMH
11 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Nhẫn ép vỉ Vàng Rồng Thăng Long | 14.850.00014.850k | —— | — |
| Vàng miếng SJC (Cty CP BTMH) | 14.700.00014.700k | 15.000.00015.000k | 300k |
| Đồng vàng Kim Gia Bảo hoa sen | 14.900.00014.900k | 15.300.00015.300k | 400k |
| Kim Gia Bảo 24K | 14.900.00014.900k | 15.300.00015.300k | 400k |
| Kim Gia Bảo Gift 24K | 15.400.00015.400k | 15.800.00015.800k | 400k |
| Tiểu Kim Cát 24K | 1.490.0001.490k | 1.530.0001.530k | 40k |
| Trang sức - Nhẫn tròn BTMH | 14.800.00014.800k | —— | — |
| Vàng nguyên liệu (999) | 14.360.00014.360k | —— | — |
| Vàng nguyên liệu (999.9) | 14.410.00014.410k | —— | — |
| Vàng trang sức 24K (999.9) | 14.700.00014.700k | 15.200.00015.200k | 500k |
| Vàng trang sức 24K 999 | 14.690.00014.690k | 15.190.00015.190k | 500k |
NT
6 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Nhẫn 999.9 | 14.100.00014.100k | 14.500.00014.500k | 400k |
| Vàng Ta 999.9 | 14.100.00014.100k | 14.500.00014.500k | 400k |
| Vàng Ta 990 | 13.900.00013.900k | 14.300.00014.300k | 400k |
| Vàng 18K 750 | 10.280.00010.280k | 10.830.00010.830k | 550k |
| Vàng Trắng AU750 | 10.280.00010.280k | 10.830.00010.830k | 550k |
| Vàng Miếng SJC (Loại 10 chỉ) | 14.600.00014.600k | 14.950.00014.950k | 350k |
NH
15 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Nhẫn Vàng 24K | 14.040.00014.040k | 14.440.00014.440k | 400k |
| Vàng HBS,NHJ,SJC (1 chữ) | 14.040.00014.040k | —— | — |
| Vàng miếng SJC (1 lượng) | 14.640.00014.640k | 15.000.00015.000k | 360k |
| Vàng miếng SJC (1c,2c,5c) | 14.640.00014.640k | 15.000.00015.000k | 360k |
| Vàng nữ trang 24K | 14.040.00014.040k | 14.440.00014.440k | 400k |
| Vàng nữ trang 990 | 13.890.00013.890k | 14.290.00014.290k | 400k |
| Vàng trắng 17K.P | 10.350.00010.350k | 10.950.00010.950k | 600k |
| Vàng trắng 416.P | 5.050.0005.050k | 5.620.0005.620k | 570k |
| Vàng trắng 585.P | 8.210.0008.210k | 8.710.0008.710k | 500k |
| Vàng trắng 610.P | 8.490.0008.490k | 8.990.0008.990k | 500k |
| Vàng trắng 750.P | 10.350.00010.350k | 10.950.00010.950k | 600k |
| Vàng đỏ 14K | 8.210.0008.210k | 8.710.0008.710k | 500k |
| Vàng đỏ 600 | 8.210.0008.210k | 8.710.0008.710k | 500k |
| Vàng đỏ 610 | 8.490.0008.490k | 8.990.0008.990k | 500k |
| Vàng đỏ 750 | 10.350.00010.350k | 10.950.00010.950k | 600k |
PQ
10 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Nhẫn tròn Phú Quý 999.9 | 14.700.00014.700k | 15.050.00015.050k | 350k |
| Phú Quý 1 Lượng 999.9 | 14.700.00014.700k | 15.050.00015.050k | 350k |
| Phú quý 1 lượng 99.9 | 14.690.00014.690k | 15.040.00015.040k | 350k |
| Vàng 999.0 phi SJC | 14.350.00014.350k | 14.940.00014.940k | 590k |
| Vàng 999.9 phi SJC | 14.400.00014.400k | 14.950.00014.950k | 550k |
| Vàng miếng SJC | 14.700.00014.700k | 15.000.00015.000k | 300k |
| Vàng trang sức 98 | 14.161.00014.161k | 14.651.00014.651k | 490k |
| Vàng trang sức 99 | 14.305.50014.306k | 14.800.50014.801k | 495k |
| Vàng trang sức 999 | 14.440.00014.440k | 14.940.00014.940k | 500k |
| Vàng trang sức 999.9 | 14.450.00014.450k | 14.950.00014.950k | 500k |
* Hiển thị giá cuối ngày (bản ghi mới nhất trong ngày). Không có cập nhật real-time cho ngày trong quá khứ.