Giá Vàng Đây
Trang chủ Lịch sử giá vàng24/08/2026
SJC MIẾNG 146,60tr ▲0,00 NHẪN 9999 146,10tr ▲0,83 PNJ 146,50tr ▲0,00 DOJI 146,60tr ▲0,00 MI HỒNG 145,80tr ▼0,14 XAU/USD 4.347 ▼1,29
LIVE

Giá vàng Thứ Hai, 24/08/2026

GIÁ CUỐI NGÀY

Giá cuối ngày từ SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải — vàng miếng & vàng nhẫn 9999 · đơn vị VND/chỉ · .

Phân tích ngày 24 tháng 8 năm 2026

Ngày 24 tháng 8 năm 2026, vàng SJC bán ra 15.000.000đ/chỉ. Nguồn mua vào rẻ nhất: Ngọc Thẩm.

Dữ liệu giá vàng cuối ngày từ 9 nguồn chính: SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải. Đơn vị: VND/chỉ (tương ứng 3,75g). Xem biểu đồ giá để theo dõi xu hướng dài hạn, hoặc so sánh nguồn để chọn nơi mua/bán tốt nhất.

SJC
SJC
chốt 10:00
7 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 14.700.00014.700k 15.000.00015.000k 300k
Vàng SJC 5 chỉ 14.700.00014.700k 15.002.00015.002k 302k
Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ 14.700.00014.700k 15.003.00015.003k 303k
Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ 14.650.00014.650k 14.950.00014.950k 300k
Nữ trang 99,99% 14.350.00014.350k 14.800.00014.800k 450k
Nữ trang 99% 13.953.46513.953k 14.653.46514.653k 700k
Nữ trang 75% 10.136.11010.136k 11.116.11011.116k 980k
PNJ
PNJ
TPHCM · chốt 13:47
28 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
PNJ — TPHCM 14.680.00014.680k 15.000.00015.000k 320k
SJC — TPHCM 14.700.00014.700k 15.000.00015.000k 300k
Nhẫn Trơn PNJ 999.9 — Giá vàng nữ trang 14.680.00014.680k 15.000.00015.000k 320k
Vàng Kim Bảo 999.9 — Giá vàng nữ trang 14.680.00014.680k 15.000.00015.000k 320k
Vàng Phúc Lộc Tài 999.9 — Giá vàng nữ trang 14.680.00014.680k 15.000.00015.000k 320k
Vàng nữ trang 999.9 — Giá vàng nữ trang 14.450.00014.450k 14.950.00014.950k 500k
Vàng nữ trang 999 — Giá vàng nữ trang 14.435.00014.435k 14.935.00014.935k 500k
Vàng nữ trang 9920 — Giá vàng nữ trang 14.210.00014.210k 14.830.00014.830k 620k
Vàng nữ trang 99 — Giá vàng nữ trang 14.181.00014.181k 14.801.00014.801k 620k
Vàng 916 (22K) — Giá vàng nữ trang 13.074.00013.074k 13.694.00013.694k 620k
Vàng 750 (18K) — Giá vàng nữ trang 10.223.00010.223k 11.213.00011.213k 990k
Vàng 680 (16.3K) — Giá vàng nữ trang 9.176.0009.176k 10.166.00010.166k 990k
Vàng 650 (15.6K) — Giá vàng nữ trang 8.728.0008.728k 9.718.0009.718k 990k
Vàng 610 (14.6K) — Giá vàng nữ trang 8.130.0008.130k 9.120.0009.120k 990k
Vàng 585 (14K) — Giá vàng nữ trang 7.756.0007.756k 8.746.0008.746k 990k
Vàng 416 (10K) — Giá vàng nữ trang 5.229.0005.229k 6.219.0006.219k 990k
Vàng 375 (9K) — Giá vàng nữ trang 4.616.0004.616k 5.606.0005.606k 990k
Vàng 333 (8K) — Giá vàng nữ trang 3.988.0003.988k 4.978.0004.978k 990k
DOJI
DOJI
chốt 17:23
11 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
VÀNG MIẾNG SJC 14.700.00014.700k 15.000.00015.000k 300k
KIM TT/AVPL 14.900.00014.900k 15.300.00015.300k 400k
NHẪN TRÒN 9999 HƯNG THỊNH VƯỢNG 14.900.00014.900k 15.300.00015.300k 400k
VÀNG NGUYÊN LIỆU 9999 14.470.00014.470k 14.670.00014.670k 200k
VÀNG NGUYÊN LIỆU 999 14.420.00014.420k 14.620.00014.620k 200k
NỮ TRANG 9999 14.750.00014.750k 15.150.00015.150k 400k
NỮ TRANG 999 14.700.00014.700k 15.100.00015.100k 400k
NỮ TRANG 99 14.530.00014.530k 15.000.00015.000k 470k
GIÁ NGUYÊN LIỆU 18K 10.671.00010.671k 11.671.00011.671k 1000k
GIÁ NGUYÊN LIỆU 14K 8.147.0008.147k 9.147.0009.147k 1000k
GIÁ NGUYÊN LIỆU 10K 5.508.0005.508k 6.508.0006.508k 1000k
BTMC
Bảo Tín Minh Châu
chốt 15:39
5 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
VÀNG MIẾNG VRTL (Vàng Rồng Thăng Long) 14.850.00014.850k 15.250.00015.250k 400k
NHẪN TRÒN TRƠN (Vàng Rồng Thăng Long) 14.850.00014.850k 15.250.00015.250k 400k
VÀNG MIẾNG SJC (Vàng SJC) 14.700.00014.700k 15.000.00015.000k 300k
TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 999.9 (Vàng BTMC) 14.650.00014.650k 15.150.00015.150k 500k
TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 99.9 (Vàng BTMC) 14.630.00014.630k 15.130.00015.130k 500k
BTMH
11 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Nhẫn ép vỉ Vàng Rồng Thăng Long 14.850.00014.850k
Vàng miếng SJC (Cty CP BTMH) 14.700.00014.700k 15.000.00015.000k 300k
Đồng vàng Kim Gia Bảo hoa sen 14.900.00014.900k 15.300.00015.300k 400k
Kim Gia Bảo 24K 14.900.00014.900k 15.300.00015.300k 400k
Kim Gia Bảo Gift 24K 15.400.00015.400k 15.800.00015.800k 400k
Tiểu Kim Cát 24K 1.490.0001.490k 1.530.0001.530k 40k
Trang sức - Nhẫn tròn BTMH 14.800.00014.800k
Vàng nguyên liệu (999) 14.360.00014.360k
Vàng nguyên liệu (999.9) 14.410.00014.410k
Vàng trang sức 24K (999.9) 14.700.00014.700k 15.200.00015.200k 500k
Vàng trang sức 24K 999 14.690.00014.690k 15.190.00015.190k 500k
NT
Ngọc Thẩm
chốt 15:57
6 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Nhẫn 999.9 14.100.00014.100k 14.500.00014.500k 400k
Vàng Ta 999.9 14.100.00014.100k 14.500.00014.500k 400k
Vàng Ta 990 13.900.00013.900k 14.300.00014.300k 400k
Vàng 18K 750 10.280.00010.280k 10.830.00010.830k 550k
Vàng Trắng AU750 10.280.00010.280k 10.830.00010.830k 550k
Vàng Miếng SJC (Loại 10 chỉ) 14.600.00014.600k 14.950.00014.950k 350k
NH
Ngọc Hải
chốt 15:48
15 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Nhẫn Vàng 24K 14.040.00014.040k 14.440.00014.440k 400k
Vàng HBS,NHJ,SJC (1 chữ) 14.040.00014.040k
Vàng miếng SJC (1 lượng) 14.640.00014.640k 15.000.00015.000k 360k
Vàng miếng SJC (1c,2c,5c) 14.640.00014.640k 15.000.00015.000k 360k
Vàng nữ trang 24K 14.040.00014.040k 14.440.00014.440k 400k
Vàng nữ trang 990 13.890.00013.890k 14.290.00014.290k 400k
Vàng trắng 17K.P 10.350.00010.350k 10.950.00010.950k 600k
Vàng trắng 416.P 5.050.0005.050k 5.620.0005.620k 570k
Vàng trắng 585.P 8.210.0008.210k 8.710.0008.710k 500k
Vàng trắng 610.P 8.490.0008.490k 8.990.0008.990k 500k
Vàng trắng 750.P 10.350.00010.350k 10.950.00010.950k 600k
Vàng đỏ 14K 8.210.0008.210k 8.710.0008.710k 500k
Vàng đỏ 600 8.210.0008.210k 8.710.0008.710k 500k
Vàng đỏ 610 8.490.0008.490k 8.990.0008.990k 500k
Vàng đỏ 750 10.350.00010.350k 10.950.00010.950k 600k
PQ
Phú Quý
chốt 11:31
10 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Nhẫn tròn Phú Quý 999.9 14.700.00014.700k 15.050.00015.050k 350k
Phú Quý 1 Lượng 999.9 14.700.00014.700k 15.050.00015.050k 350k
Phú quý 1 lượng 99.9 14.690.00014.690k 15.040.00015.040k 350k
Vàng 999.0 phi SJC 14.350.00014.350k 14.940.00014.940k 590k
Vàng 999.9 phi SJC 14.400.00014.400k 14.950.00014.950k 550k
Vàng miếng SJC 14.700.00014.700k 15.000.00015.000k 300k
Vàng trang sức 98 14.161.00014.161k 14.651.00014.651k 490k
Vàng trang sức 99 14.305.50014.306k 14.800.50014.801k 495k
Vàng trang sức 999 14.440.00014.440k 14.940.00014.940k 500k
Vàng trang sức 999.9 14.450.00014.450k 14.950.00014.950k 500k

* Hiển thị giá cuối ngày (bản ghi mới nhất trong ngày). Không có cập nhật real-time cho ngày trong quá khứ.

Xem giá vàng từng nguồn

Công cụ phân tích