Giá vàng Thứ Tư, 02/09/2026
GIÁ CUỐI NGÀYGiá cuối ngày từ SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải — vàng miếng & vàng nhẫn 9999 · đơn vị VND/chỉ · .
Phân tích ngày 2 tháng 9 năm 2026
Dữ liệu giá vàng cuối ngày từ 9 nguồn chính: SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải. Đơn vị: VND/chỉ (tương ứng 3,75g). Xem biểu đồ giá để theo dõi xu hướng dài hạn, hoặc so sánh nguồn để chọn nơi mua/bán tốt nhất.
DOJI
11 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| VÀNG MIẾNG SJC | 14.570.00014.570k | 14.870.00014.870k | 300k |
| KIM TT/AVPL | 14.450.00014.450k | 14.850.00014.850k | 400k |
| NHẪN TRÒN 9999 HƯNG THỊNH VƯỢNG | 14.450.00014.450k | 14.850.00014.850k | 400k |
| VÀNG NGUYÊN LIỆU 9999 | 13.950.00013.950k | 14.150.00014.150k | 200k |
| VÀNG NGUYÊN LIỆU 999 | 13.900.00013.900k | 14.100.00014.100k | 200k |
| NỮ TRANG 9999 | 14.350.00014.350k | 14.750.00014.750k | 400k |
| NỮ TRANG 999 | 14.300.00014.300k | 14.700.00014.700k | 400k |
| NỮ TRANG 99 | 14.130.00014.130k | 14.600.00014.600k | 470k |
| GIÁ NGUYÊN LIỆU 18K | 10.286.00010.286k | 11.286.00011.286k | 1000k |
| GIÁ NGUYÊN LIỆU 14K | 7.854.0007.854k | 8.854.0008.854k | 1000k |
| GIÁ NGUYÊN LIỆU 10K | 5.310.0005.310k | 6.310.0006.310k | 1000k |
MH
10 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| SJC | 14.400.00014.400k | 14.550.00014.550k | 150k |
| 999 | 14.400.00014.400k | 14.550.00014.550k | 150k |
| 985 | 13.150.00013.150k | 13.350.00013.350k | 200k |
| 980 | 13.080.00013.080k | 13.280.00013.280k | 200k |
| 950 | 12.690.00012.690k | —— | — |
| 750 | 9.550.0009.550k | 9.850.0009.850k | 300k |
| 680 | 8.400.0008.400k | 8.700.0008.700k | 300k |
| 610 | 8.100.0008.100k | 8.400.0008.400k | 300k |
| 580 | 7.500.0007.500k | 7.800.0007.800k | 300k |
| 410 | 4.800.0004.800k | 5.100.0005.100k | 300k |
BTMC
5 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| VÀNG MIẾNG VRTL (Vàng Rồng Thăng Long) | 14.480.00014.480k | 14.880.00014.880k | 400k |
| NHẪN TRÒN TRƠN (Vàng Rồng Thăng Long) | 14.480.00014.480k | 14.880.00014.880k | 400k |
| VÀNG MIẾNG SJC (Vàng SJC) | 14.480.00014.480k | 14.870.00014.870k | 390k |
| TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 999.9 (Vàng BTMC) | 14.280.00014.280k | 14.780.00014.780k | 500k |
| TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 99.9 (Vàng BTMC) | 14.260.00014.260k | 14.760.00014.760k | 500k |
BTMH
11 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Nhẫn ép vỉ Vàng Rồng Thăng Long | 14.520.00014.520k | —— | — |
| Vàng miếng SJC (Cty CP BTMH) | 14.570.00014.570k | 14.870.00014.870k | 300k |
| Đồng vàng Kim Gia Bảo hoa sen | 14.470.00014.470k | 14.870.00014.870k | 400k |
| Kim Gia Bảo 24K | 14.470.00014.470k | 14.870.00014.870k | 400k |
| Kim Gia Bảo Gift 24K | 14.970.00014.970k | 15.370.00015.370k | 400k |
| Tiểu Kim Cát 24K | 1.447.0001.447k | 1.487.0001.487k | 40k |
| Trang sức - Nhẫn tròn BTMH | 14.370.00014.370k | —— | — |
| Vàng nguyên liệu (999) | 13.700.00013.700k | —— | — |
| Vàng nguyên liệu (999.9) | 13.750.00013.750k | —— | — |
| Vàng trang sức 24K (999.9) | 14.270.00014.270k | 14.770.00014.770k | 500k |
| Vàng trang sức 24K 999 | 14.260.00014.260k | 14.760.00014.760k | 500k |
NT
6 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Nhẫn 999.9 | 13.400.00013.400k | 13.800.00013.800k | 400k |
| Vàng Ta 999.9 | 13.400.00013.400k | 13.800.00013.800k | 400k |
| Vàng Ta 990 | 13.200.00013.200k | 13.600.00013.600k | 400k |
| Vàng 18K 750 | 9.862.0009.862k | 10.412.00010.412k | 550k |
| Vàng Trắng AU750 | 9.862.0009.862k | 10.412.00010.412k | 550k |
| Vàng Miếng SJC (Loại 10 chỉ) | 14.250.00014.250k | 14.650.00014.650k | 400k |
PQ
10 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Nhẫn tròn Phú Quý 999.9 | 14.450.00014.450k | 14.800.00014.800k | 350k |
| Phú Quý 1 Lượng 999.9 | 14.450.00014.450k | 14.800.00014.800k | 350k |
| Phú quý 1 lượng 99.9 | 14.440.00014.440k | 14.790.00014.790k | 350k |
| Vàng 999.0 phi SJC | 13.800.00013.800k | 14.690.00014.690k | 890k |
| Vàng 999.9 phi SJC | 13.850.00013.850k | 14.700.00014.700k | 850k |
| Vàng miếng SJC | 14.450.00014.450k | 14.820.00014.820k | 370k |
| Vàng trang sức 98 | 13.916.00013.916k | 14.406.00014.406k | 490k |
| Vàng trang sức 99 | 14.058.00014.058k | 14.553.00014.553k | 495k |
| Vàng trang sức 999 | 14.190.00014.190k | 14.690.00014.690k | 500k |
| Vàng trang sức 999.9 | 14.200.00014.200k | 14.700.00014.700k | 500k |
* Hiển thị giá cuối ngày (bản ghi mới nhất trong ngày). Không có cập nhật real-time cho ngày trong quá khứ.