Giá Vàng Đây
Trang chủ Lịch sử giá vàng03/09/2026
SJC MIẾNG 146,60tr ▲0,00 NHẪN 9999 146,10tr ▲0,83 PNJ 146,50tr ▲0,00 DOJI 146,60tr ▲0,00 MI HỒNG 145,80tr ▼0,14 XAU/USD 4.347 ▼1,29
LIVE

Giá vàng Thứ Năm, 03/09/2026

GIÁ CUỐI NGÀY

Giá cuối ngày từ SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải — vàng miếng & vàng nhẫn 9999 · đơn vị VND/chỉ · .

Phân tích ngày 3 tháng 9 năm 2026

Ngày 3 tháng 9 năm 2026, vàng SJC bán ra 14.840.000đ/chỉ. Nguồn mua vào rẻ nhất: Ngọc Thẩm.

Dữ liệu giá vàng cuối ngày từ 9 nguồn chính: SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải. Đơn vị: VND/chỉ (tương ứng 3,75g). Xem biểu đồ giá để theo dõi xu hướng dài hạn, hoặc so sánh nguồn để chọn nơi mua/bán tốt nhất.

SJC
SJC
chốt 16:00
7 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 14.540.00014.540k 14.840.00014.840k 300k
Vàng SJC 5 chỉ 14.540.00014.540k 14.842.00014.842k 302k
Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ 14.540.00014.540k 14.843.00014.843k 303k
Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ 14.490.00014.490k 14.790.00014.790k 300k
Nữ trang 99,99% 14.240.00014.240k 14.690.00014.690k 450k
Nữ trang 99% 13.844.55413.845k 14.544.55414.545k 700k
Nữ trang 75% 10.053.60110.054k 11.033.60111.034k 980k
PNJ
PNJ
TPHCM · chốt 15:30
28 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
PNJ — TPHCM 14.500.00014.500k 14.830.00014.830k 330k
SJC — TPHCM 14.540.00014.540k 14.840.00014.840k 300k
Nhẫn Trơn PNJ 999.9 — Giá vàng nữ trang 14.500.00014.500k 14.830.00014.830k 330k
Vàng Kim Bảo 999.9 — Giá vàng nữ trang 14.500.00014.500k 14.830.00014.830k 330k
Vàng Phúc Lộc Tài 999.9 — Giá vàng nữ trang 14.500.00014.500k 14.830.00014.830k 330k
Vàng nữ trang 999.9 — Giá vàng nữ trang 14.230.00014.230k 14.730.00014.730k 500k
Vàng nữ trang 999 — Giá vàng nữ trang 14.215.00014.215k 14.715.00014.715k 500k
Vàng nữ trang 9920 — Giá vàng nữ trang 13.992.00013.992k 14.612.00014.612k 620k
Vàng nữ trang 99 — Giá vàng nữ trang 13.963.00013.963k 14.583.00014.583k 620k
Vàng 916 (22K) — Giá vàng nữ trang 12.873.00012.873k 13.493.00013.493k 620k
Vàng 750 (18K) — Giá vàng nữ trang 10.058.00010.058k 11.048.00011.048k 990k
Vàng 680 (16.3K) — Giá vàng nữ trang 9.026.0009.026k 10.016.00010.016k 990k
Vàng 650 (15.6K) — Giá vàng nữ trang 8.585.0008.585k 9.575.0009.575k 990k
Vàng 610 (14.6K) — Giá vàng nữ trang 7.995.0007.995k 8.985.0008.985k 990k
Vàng 585 (14K) — Giá vàng nữ trang 7.627.0007.627k 8.617.0008.617k 990k
Vàng 416 (10K) — Giá vàng nữ trang 5.138.0005.138k 6.128.0006.128k 990k
Vàng 375 (9K) — Giá vàng nữ trang 4.534.0004.534k 5.524.0005.524k 990k
Vàng 333 (8K) — Giá vàng nữ trang 3.915.0003.915k 4.905.0004.905k 990k
DOJI
DOJI
chốt 16:11
11 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
VÀNG MIẾNG SJC 14.540.00014.540k 14.840.00014.840k 300k
KIM TT/AVPL 14.550.00014.550k 14.950.00014.950k 400k
NHẪN TRÒN 9999 HƯNG THỊNH VƯỢNG 14.550.00014.550k 14.950.00014.950k 400k
VÀNG NGUYÊN LIỆU 9999 13.950.00013.950k 14.150.00014.150k 200k
VÀNG NGUYÊN LIỆU 999 13.900.00013.900k 14.100.00014.100k 200k
NỮ TRANG 9999 14.350.00014.350k 14.750.00014.750k 400k
NỮ TRANG 999 14.300.00014.300k 14.700.00014.700k 400k
NỮ TRANG 99 14.130.00014.130k 14.600.00014.600k 470k
GIÁ NGUYÊN LIỆU 18K 10.286.00010.286k 11.286.00011.286k 1000k
GIÁ NGUYÊN LIỆU 14K 7.854.0007.854k 8.854.0008.854k 1000k
GIÁ NGUYÊN LIỆU 10K 5.310.0005.310k 6.310.0006.310k 1000k
MH
Mi Hồng
chốt 18:22
10 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
SJC 14.600.00014.600k 14.750.00014.750k 150k
999 14.600.00014.600k 14.750.00014.750k 150k
985 13.300.00013.300k 13.500.00013.500k 200k
980 13.230.00013.230k 13.430.00013.430k 200k
950 12.830.00012.830k
750 9.700.0009.700k 10.000.00010.000k 300k
680 8.550.0008.550k 8.850.0008.850k 300k
610 8.250.0008.250k 8.550.0008.550k 300k
580 7.650.0007.650k 7.950.0007.950k 300k
410 4.950.0004.950k 5.250.0005.250k 300k
BTMC
Bảo Tín Minh Châu
chốt 15:23
5 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
VÀNG MIẾNG VRTL (Vàng Rồng Thăng Long) 14.560.00014.560k 14.960.00014.960k 400k
NHẪN TRÒN TRƠN (Vàng Rồng Thăng Long) 14.560.00014.560k 14.960.00014.960k 400k
VÀNG MIẾNG SJC (Vàng SJC) 14.440.00014.440k 14.740.00014.740k 300k
TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 999.9 (Vàng BTMC) 14.360.00014.360k 14.860.00014.860k 500k
TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 99.9 (Vàng BTMC) 14.340.00014.340k 14.840.00014.840k 500k
BTMH
11 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Nhẫn ép vỉ Vàng Rồng Thăng Long 14.560.00014.560k
Vàng miếng SJC (Cty CP BTMH) 14.540.00014.540k 14.840.00014.840k 300k
Đồng vàng Kim Gia Bảo hoa sen 14.560.00014.560k 14.960.00014.960k 400k
Kim Gia Bảo 24K 14.560.00014.560k 14.960.00014.960k 400k
Kim Gia Bảo Gift 24K 15.060.00015.060k 15.460.00015.460k 400k
Tiểu Kim Cát 24K 1.456.0001.456k 1.496.0001.496k 40k
Trang sức - Nhẫn tròn BTMH 14.460.00014.460k
Vàng nguyên liệu (999) 13.860.00013.860k
Vàng nguyên liệu (999.9) 13.910.00013.910k
Vàng trang sức 24K (999.9) 14.360.00014.360k 14.860.00014.860k 500k
Vàng trang sức 24K 999 14.350.00014.350k 14.850.00014.850k 500k
NT
Ngọc Thẩm
chốt 10:35
6 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Nhẫn 999.9 13.550.00013.550k 13.950.00013.950k 400k
Vàng Ta 999.9 13.550.00013.550k 13.950.00013.950k 400k
Vàng Ta 990 13.350.00013.350k 13.750.00013.750k 400k
Vàng 18K 750 9.938.0009.938k 10.488.00010.488k 550k
Vàng Trắng AU750 9.938.0009.938k 10.488.00010.488k 550k
Vàng Miếng SJC (Loại 10 chỉ) 14.350.00014.350k 14.700.00014.700k 350k
NH
Ngọc Hải
chốt 17:28
15 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Nhẫn Vàng 24K 13.580.00013.580k 13.980.00013.980k 400k
Vàng HBS,NHJ,SJC (1 chữ) 13.580.00013.580k
Vàng miếng SJC (1 lượng) 14.410.00014.410k 14.720.00014.720k 310k
Vàng miếng SJC (1c,2c,5c) 14.410.00014.410k 14.720.00014.720k 310k
Vàng nữ trang 24K 13.580.00013.580k 13.980.00013.980k 400k
Vàng nữ trang 990 13.430.00013.430k 13.830.00013.830k 400k
Vàng trắng 17K.P 9.990.0009.990k 10.590.00010.590k 600k
Vàng trắng 416.P 4.890.0004.890k 5.430.0005.430k 540k
Vàng trắng 585.P 7.920.0007.920k 8.420.0008.420k 500k
Vàng trắng 610.P 8.190.0008.190k 8.690.0008.690k 500k
Vàng trắng 750.P 9.990.0009.990k 10.590.00010.590k 600k
Vàng đỏ 14K 7.920.0007.920k 8.420.0008.420k 500k
Vàng đỏ 600 7.920.0007.920k 8.420.0008.420k 500k
Vàng đỏ 610 8.190.0008.190k 8.690.0008.690k 500k
Vàng đỏ 750 9.990.0009.990k 10.590.00010.590k 600k
PQ
Phú Quý
chốt 15:33
10 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Nhẫn tròn Phú Quý 999.9 14.540.00014.540k 14.840.00014.840k 300k
Phú Quý 1 Lượng 999.9 14.540.00014.540k 14.840.00014.840k 300k
Phú quý 1 lượng 99.9 14.530.00014.530k 14.830.00014.830k 300k
Vàng 999.0 phi SJC 13.800.00013.800k 14.690.00014.690k 890k
Vàng 999.9 phi SJC 13.850.00013.850k 14.700.00014.700k 850k
Vàng miếng SJC 14.540.00014.540k 14.840.00014.840k 300k
Vàng trang sức 98 13.965.00013.965k 14.455.00014.455k 490k
Vàng trang sức 99 14.107.50014.108k 14.602.50014.603k 495k
Vàng trang sức 999 14.240.00014.240k 14.740.00014.740k 500k
Vàng trang sức 999.9 14.250.00014.250k 14.750.00014.750k 500k

* Hiển thị giá cuối ngày (bản ghi mới nhất trong ngày). Không có cập nhật real-time cho ngày trong quá khứ.

Xem giá vàng từng nguồn

Công cụ phân tích