Giá vàng Thứ Năm, 03/09/2026
GIÁ CUỐI NGÀYGiá cuối ngày từ SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải — vàng miếng & vàng nhẫn 9999 · đơn vị VND/chỉ · .
Phân tích ngày 3 tháng 9 năm 2026
Ngày 3 tháng 9 năm 2026, vàng SJC bán ra 14.840.000đ/chỉ. Nguồn mua vào rẻ nhất: Ngọc Thẩm.
Dữ liệu giá vàng cuối ngày từ 9 nguồn chính: SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải. Đơn vị: VND/chỉ (tương ứng 3,75g). Xem biểu đồ giá để theo dõi xu hướng dài hạn, hoặc so sánh nguồn để chọn nơi mua/bán tốt nhất.
SJC
7 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG | 14.540.00014.540k | 14.840.00014.840k | 300k |
| Vàng SJC 5 chỉ | 14.540.00014.540k | 14.842.00014.842k | 302k |
| Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ | 14.540.00014.540k | 14.843.00014.843k | 303k |
| Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ | 14.490.00014.490k | 14.790.00014.790k | 300k |
| Nữ trang 99,99% | 14.240.00014.240k | 14.690.00014.690k | 450k |
| Nữ trang 99% | 13.844.55413.845k | 14.544.55414.545k | 700k |
| Nữ trang 75% | 10.053.60110.054k | 11.033.60111.034k | 980k |
PNJ
28 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| PNJ — TPHCM | 14.500.00014.500k | 14.830.00014.830k | 330k |
| SJC — TPHCM | 14.540.00014.540k | 14.840.00014.840k | 300k |
| Nhẫn Trơn PNJ 999.9 — Giá vàng nữ trang | 14.500.00014.500k | 14.830.00014.830k | 330k |
| Vàng Kim Bảo 999.9 — Giá vàng nữ trang | 14.500.00014.500k | 14.830.00014.830k | 330k |
| Vàng Phúc Lộc Tài 999.9 — Giá vàng nữ trang | 14.500.00014.500k | 14.830.00014.830k | 330k |
| Vàng nữ trang 999.9 — Giá vàng nữ trang | 14.230.00014.230k | 14.730.00014.730k | 500k |
| Vàng nữ trang 999 — Giá vàng nữ trang | 14.215.00014.215k | 14.715.00014.715k | 500k |
| Vàng nữ trang 9920 — Giá vàng nữ trang | 13.992.00013.992k | 14.612.00014.612k | 620k |
| Vàng nữ trang 99 — Giá vàng nữ trang | 13.963.00013.963k | 14.583.00014.583k | 620k |
| Vàng 916 (22K) — Giá vàng nữ trang | 12.873.00012.873k | 13.493.00013.493k | 620k |
| Vàng 750 (18K) — Giá vàng nữ trang | 10.058.00010.058k | 11.048.00011.048k | 990k |
| Vàng 680 (16.3K) — Giá vàng nữ trang | 9.026.0009.026k | 10.016.00010.016k | 990k |
| Vàng 650 (15.6K) — Giá vàng nữ trang | 8.585.0008.585k | 9.575.0009.575k | 990k |
| Vàng 610 (14.6K) — Giá vàng nữ trang | 7.995.0007.995k | 8.985.0008.985k | 990k |
| Vàng 585 (14K) — Giá vàng nữ trang | 7.627.0007.627k | 8.617.0008.617k | 990k |
| Vàng 416 (10K) — Giá vàng nữ trang | 5.138.0005.138k | 6.128.0006.128k | 990k |
| Vàng 375 (9K) — Giá vàng nữ trang | 4.534.0004.534k | 5.524.0005.524k | 990k |
| Vàng 333 (8K) — Giá vàng nữ trang | 3.915.0003.915k | 4.905.0004.905k | 990k |
DOJI
11 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| VÀNG MIẾNG SJC | 14.540.00014.540k | 14.840.00014.840k | 300k |
| KIM TT/AVPL | 14.550.00014.550k | 14.950.00014.950k | 400k |
| NHẪN TRÒN 9999 HƯNG THỊNH VƯỢNG | 14.550.00014.550k | 14.950.00014.950k | 400k |
| VÀNG NGUYÊN LIỆU 9999 | 13.950.00013.950k | 14.150.00014.150k | 200k |
| VÀNG NGUYÊN LIỆU 999 | 13.900.00013.900k | 14.100.00014.100k | 200k |
| NỮ TRANG 9999 | 14.350.00014.350k | 14.750.00014.750k | 400k |
| NỮ TRANG 999 | 14.300.00014.300k | 14.700.00014.700k | 400k |
| NỮ TRANG 99 | 14.130.00014.130k | 14.600.00014.600k | 470k |
| GIÁ NGUYÊN LIỆU 18K | 10.286.00010.286k | 11.286.00011.286k | 1000k |
| GIÁ NGUYÊN LIỆU 14K | 7.854.0007.854k | 8.854.0008.854k | 1000k |
| GIÁ NGUYÊN LIỆU 10K | 5.310.0005.310k | 6.310.0006.310k | 1000k |
MH
10 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| SJC | 14.600.00014.600k | 14.750.00014.750k | 150k |
| 999 | 14.600.00014.600k | 14.750.00014.750k | 150k |
| 985 | 13.300.00013.300k | 13.500.00013.500k | 200k |
| 980 | 13.230.00013.230k | 13.430.00013.430k | 200k |
| 950 | 12.830.00012.830k | —— | — |
| 750 | 9.700.0009.700k | 10.000.00010.000k | 300k |
| 680 | 8.550.0008.550k | 8.850.0008.850k | 300k |
| 610 | 8.250.0008.250k | 8.550.0008.550k | 300k |
| 580 | 7.650.0007.650k | 7.950.0007.950k | 300k |
| 410 | 4.950.0004.950k | 5.250.0005.250k | 300k |
BTMC
5 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| VÀNG MIẾNG VRTL (Vàng Rồng Thăng Long) | 14.560.00014.560k | 14.960.00014.960k | 400k |
| NHẪN TRÒN TRƠN (Vàng Rồng Thăng Long) | 14.560.00014.560k | 14.960.00014.960k | 400k |
| VÀNG MIẾNG SJC (Vàng SJC) | 14.440.00014.440k | 14.740.00014.740k | 300k |
| TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 999.9 (Vàng BTMC) | 14.360.00014.360k | 14.860.00014.860k | 500k |
| TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 99.9 (Vàng BTMC) | 14.340.00014.340k | 14.840.00014.840k | 500k |
BTMH
11 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Nhẫn ép vỉ Vàng Rồng Thăng Long | 14.560.00014.560k | —— | — |
| Vàng miếng SJC (Cty CP BTMH) | 14.540.00014.540k | 14.840.00014.840k | 300k |
| Đồng vàng Kim Gia Bảo hoa sen | 14.560.00014.560k | 14.960.00014.960k | 400k |
| Kim Gia Bảo 24K | 14.560.00014.560k | 14.960.00014.960k | 400k |
| Kim Gia Bảo Gift 24K | 15.060.00015.060k | 15.460.00015.460k | 400k |
| Tiểu Kim Cát 24K | 1.456.0001.456k | 1.496.0001.496k | 40k |
| Trang sức - Nhẫn tròn BTMH | 14.460.00014.460k | —— | — |
| Vàng nguyên liệu (999) | 13.860.00013.860k | —— | — |
| Vàng nguyên liệu (999.9) | 13.910.00013.910k | —— | — |
| Vàng trang sức 24K (999.9) | 14.360.00014.360k | 14.860.00014.860k | 500k |
| Vàng trang sức 24K 999 | 14.350.00014.350k | 14.850.00014.850k | 500k |
NT
6 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Nhẫn 999.9 | 13.550.00013.550k | 13.950.00013.950k | 400k |
| Vàng Ta 999.9 | 13.550.00013.550k | 13.950.00013.950k | 400k |
| Vàng Ta 990 | 13.350.00013.350k | 13.750.00013.750k | 400k |
| Vàng 18K 750 | 9.938.0009.938k | 10.488.00010.488k | 550k |
| Vàng Trắng AU750 | 9.938.0009.938k | 10.488.00010.488k | 550k |
| Vàng Miếng SJC (Loại 10 chỉ) | 14.350.00014.350k | 14.700.00014.700k | 350k |
NH
15 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Nhẫn Vàng 24K | 13.580.00013.580k | 13.980.00013.980k | 400k |
| Vàng HBS,NHJ,SJC (1 chữ) | 13.580.00013.580k | —— | — |
| Vàng miếng SJC (1 lượng) | 14.410.00014.410k | 14.720.00014.720k | 310k |
| Vàng miếng SJC (1c,2c,5c) | 14.410.00014.410k | 14.720.00014.720k | 310k |
| Vàng nữ trang 24K | 13.580.00013.580k | 13.980.00013.980k | 400k |
| Vàng nữ trang 990 | 13.430.00013.430k | 13.830.00013.830k | 400k |
| Vàng trắng 17K.P | 9.990.0009.990k | 10.590.00010.590k | 600k |
| Vàng trắng 416.P | 4.890.0004.890k | 5.430.0005.430k | 540k |
| Vàng trắng 585.P | 7.920.0007.920k | 8.420.0008.420k | 500k |
| Vàng trắng 610.P | 8.190.0008.190k | 8.690.0008.690k | 500k |
| Vàng trắng 750.P | 9.990.0009.990k | 10.590.00010.590k | 600k |
| Vàng đỏ 14K | 7.920.0007.920k | 8.420.0008.420k | 500k |
| Vàng đỏ 600 | 7.920.0007.920k | 8.420.0008.420k | 500k |
| Vàng đỏ 610 | 8.190.0008.190k | 8.690.0008.690k | 500k |
| Vàng đỏ 750 | 9.990.0009.990k | 10.590.00010.590k | 600k |
PQ
10 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Nhẫn tròn Phú Quý 999.9 | 14.540.00014.540k | 14.840.00014.840k | 300k |
| Phú Quý 1 Lượng 999.9 | 14.540.00014.540k | 14.840.00014.840k | 300k |
| Phú quý 1 lượng 99.9 | 14.530.00014.530k | 14.830.00014.830k | 300k |
| Vàng 999.0 phi SJC | 13.800.00013.800k | 14.690.00014.690k | 890k |
| Vàng 999.9 phi SJC | 13.850.00013.850k | 14.700.00014.700k | 850k |
| Vàng miếng SJC | 14.540.00014.540k | 14.840.00014.840k | 300k |
| Vàng trang sức 98 | 13.965.00013.965k | 14.455.00014.455k | 490k |
| Vàng trang sức 99 | 14.107.50014.108k | 14.602.50014.603k | 495k |
| Vàng trang sức 999 | 14.240.00014.240k | 14.740.00014.740k | 500k |
| Vàng trang sức 999.9 | 14.250.00014.250k | 14.750.00014.750k | 500k |
* Hiển thị giá cuối ngày (bản ghi mới nhất trong ngày). Không có cập nhật real-time cho ngày trong quá khứ.