Giá Vàng Đây
Trang chủ Lịch sử giá vàng04/09/2026
SJC MIẾNG 148,60tr ▲0,00 NHẪN 9999 148,10tr ▼0,34 PNJ 148,50tr ▼0,34 DOJI 148,60tr ▼0,34 MI HỒNG 147,50tr ▲0,00 XAU/USD 4.381 ▼2,43
LIVE

Giá vàng Thứ Sáu, 04/09/2026

GIÁ CUỐI NGÀY

Giá cuối ngày từ SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải — vàng miếng & vàng nhẫn 9999 · đơn vị VND/chỉ · .

Phân tích ngày 4 tháng 9 năm 2026

Ngày 4 tháng 9 năm 2026, vàng SJC bán ra 14.860.000đ/chỉ, tăng 20.000đ so với hôm trước. Nguồn mua vào rẻ nhất: Ngọc Thẩm.

Dữ liệu giá vàng cuối ngày từ 9 nguồn chính: SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải. Đơn vị: VND/chỉ (tương ứng 3,75g). Xem biểu đồ giá để theo dõi xu hướng dài hạn, hoặc so sánh nguồn để chọn nơi mua/bán tốt nhất.

SJC
SJC
chốt 12:00
7 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 14.560.00014.560k 14.860.00014.860k 300k
Vàng SJC 5 chỉ 14.560.00014.560k 14.862.00014.862k 302k
Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ 14.560.00014.560k 14.863.00014.863k 303k
Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ 14.510.00014.510k 14.810.00014.810k 300k
Nữ trang 99,99% 14.260.00014.260k 14.710.00014.710k 450k
Nữ trang 99% 13.864.35613.864k 14.564.35614.564k 700k
Nữ trang 75% 10.068.60310.069k 11.048.60311.049k 980k
PNJ
PNJ
TPHCM · chốt 13:11
28 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
PNJ — TPHCM 14.510.00014.510k 14.850.00014.850k 340k
SJC — TPHCM 14.560.00014.560k 14.860.00014.860k 300k
Nhẫn Trơn PNJ 999.9 — Giá vàng nữ trang 14.510.00014.510k 14.850.00014.850k 340k
Vàng Kim Bảo 999.9 — Giá vàng nữ trang 14.510.00014.510k 14.850.00014.850k 340k
Vàng Phúc Lộc Tài 999.9 — Giá vàng nữ trang 14.510.00014.510k 14.850.00014.850k 340k
Vàng nữ trang 999.9 — Giá vàng nữ trang 14.250.00014.250k 14.750.00014.750k 500k
Vàng nữ trang 999 — Giá vàng nữ trang 14.235.00014.235k 14.735.00014.735k 500k
Vàng nữ trang 9920 — Giá vàng nữ trang 14.012.00014.012k 14.632.00014.632k 620k
Vàng nữ trang 99 — Giá vàng nữ trang 13.983.00013.983k 14.603.00014.603k 620k
Vàng 916 (22K) — Giá vàng nữ trang 12.891.00012.891k 13.511.00013.511k 620k
Vàng 750 (18K) — Giá vàng nữ trang 10.073.00010.073k 11.063.00011.063k 990k
Vàng 680 (16.3K) — Giá vàng nữ trang 9.040.0009.040k 10.030.00010.030k 990k
Vàng 650 (15.6K) — Giá vàng nữ trang 8.598.0008.598k 9.588.0009.588k 990k
Vàng 610 (14.6K) — Giá vàng nữ trang 8.008.0008.008k 8.998.0008.998k 990k
Vàng 585 (14K) — Giá vàng nữ trang 7.639.0007.639k 8.629.0008.629k 990k
Vàng 416 (10K) — Giá vàng nữ trang 5.146.0005.146k 6.136.0006.136k 990k
Vàng 375 (9K) — Giá vàng nữ trang 4.541.0004.541k 5.531.0005.531k 990k
Vàng 333 (8K) — Giá vàng nữ trang 3.922.0003.922k 4.912.0004.912k 990k
DOJI
DOJI
chốt 11:11
11 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
VÀNG MIẾNG SJC 14.560.00014.560k 14.860.00014.860k 300k
KIM TT/AVPL 14.650.00014.650k 15.050.00015.050k 400k
NHẪN TRÒN 9999 HƯNG THỊNH VƯỢNG 14.650.00014.650k 15.050.00015.050k 400k
VÀNG NGUYÊN LIỆU 9999 14.050.00014.050k 14.250.00014.250k 200k
VÀNG NGUYÊN LIỆU 999 14.000.00014.000k 14.200.00014.200k 200k
NỮ TRANG 9999 14.450.00014.450k 14.850.00014.850k 400k
NỮ TRANG 999 14.400.00014.400k 14.800.00014.800k 400k
NỮ TRANG 99 14.230.00014.230k 14.700.00014.700k 470k
GIÁ NGUYÊN LIỆU 18K 10.360.00010.360k 11.360.00011.360k 1000k
GIÁ NGUYÊN LIỆU 14K 7.910.0007.910k 8.910.0008.910k 1000k
GIÁ NGUYÊN LIỆU 10K 5.348.0005.348k 6.348.0006.348k 1000k
MH
Mi Hồng
chốt 17:24
10 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
SJC 14.600.00014.600k 14.750.00014.750k 150k
999 14.600.00014.600k 14.750.00014.750k 150k
985 13.370.00013.370k 13.570.00013.570k 200k
980 13.300.00013.300k 13.500.00013.500k 200k
950 12.900.00012.900k
750 9.750.0009.750k 10.050.00010.050k 300k
680 8.600.0008.600k 8.900.0008.900k 300k
610 8.300.0008.300k 8.600.0008.600k 300k
580 7.700.0007.700k 8.000.0008.000k 300k
410 5.000.0005.000k 5.300.0005.300k 300k
BTMC
Bảo Tín Minh Châu
chốt 16:16
5 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
VÀNG MIẾNG VRTL (Vàng Rồng Thăng Long) 14.650.00014.650k 15.050.00015.050k 400k
NHẪN TRÒN TRƠN (Vàng Rồng Thăng Long) 14.650.00014.650k 15.050.00015.050k 400k
VÀNG MIẾNG SJC (Vàng SJC) 14.560.00014.560k 14.860.00014.860k 300k
TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 999.9 (Vàng BTMC) 14.450.00014.450k 14.950.00014.950k 500k
TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 99.9 (Vàng BTMC) 14.430.00014.430k 14.930.00014.930k 500k
BTMH
11 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Nhẫn ép vỉ Vàng Rồng Thăng Long 14.650.00014.650k
Vàng miếng SJC (Cty CP BTMH) 14.560.00014.560k 14.860.00014.860k 300k
Đồng vàng Kim Gia Bảo hoa sen 14.650.00014.650k 15.050.00015.050k 400k
Kim Gia Bảo 24K 14.650.00014.650k 15.050.00015.050k 400k
Kim Gia Bảo Gift 24K 15.150.00015.150k 15.550.00015.550k 400k
Tiểu Kim Cát 24K 1.465.0001.465k 1.505.0001.505k 40k
Trang sức - Nhẫn tròn BTMH 14.550.00014.550k
Vàng nguyên liệu (999) 13.750.00013.750k
Vàng nguyên liệu (999.9) 13.800.00013.800k
Vàng trang sức 24K (999.9) 14.450.00014.450k 14.950.00014.950k 500k
Vàng trang sức 24K 999 14.440.00014.440k 14.940.00014.940k 500k
NT
Ngọc Thẩm
chốt 11:07
6 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Nhẫn 999.9 13.600.00013.600k 14.000.00014.000k 400k
Vàng Ta 999.9 13.600.00013.600k 14.000.00014.000k 400k
Vàng Ta 990 13.400.00013.400k 13.800.00013.800k 400k
Vàng 18K 750 9.938.0009.938k 10.488.00010.488k 550k
Vàng Trắng AU750 9.938.0009.938k 10.488.00010.488k 550k
Vàng Miếng SJC (Loại 10 chỉ) 14.400.00014.400k 14.750.00014.750k 350k
NH
Ngọc Hải
chốt 16:48
15 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Nhẫn Vàng 24K 13.700.00013.700k 14.100.00014.100k 400k
Vàng HBS,NHJ,SJC (1 chữ) 13.700.00013.700k
Vàng miếng SJC (1 lượng) 14.480.00014.480k 14.780.00014.780k 300k
Vàng miếng SJC (1c,2c,5c) 14.480.00014.480k 14.780.00014.780k 300k
Vàng nữ trang 24K 13.700.00013.700k 14.100.00014.100k 400k
Vàng nữ trang 990 13.550.00013.550k 13.950.00013.950k 400k
Vàng trắng 17K.P 10.090.00010.090k 10.690.00010.690k 600k
Vàng trắng 416.P 4.930.0004.930k 5.480.0005.480k 550k
Vàng trắng 585.P 7.990.0007.990k 8.490.0008.490k 500k
Vàng trắng 610.P 8.270.0008.270k 8.770.0008.770k 500k
Vàng trắng 750.P 10.090.00010.090k 10.690.00010.690k 600k
Vàng đỏ 14K 7.990.0007.990k 8.490.0008.490k 500k
Vàng đỏ 600 7.990.0007.990k 8.490.0008.490k 500k
Vàng đỏ 610 8.270.0008.270k 8.770.0008.770k 500k
Vàng đỏ 750 10.090.00010.090k 10.690.00010.690k 600k
PQ
Phú Quý
chốt 11:04
10 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Nhẫn tròn Phú Quý 999.9 14.560.00014.560k 14.890.00014.890k 330k
Phú Quý 1 Lượng 999.9 14.560.00014.560k 14.890.00014.890k 330k
Phú quý 1 lượng 99.9 14.550.00014.550k 14.880.00014.880k 330k
Vàng 999.0 phi SJC 13.850.00013.850k 14.740.00014.740k 890k
Vàng 999.9 phi SJC 13.900.00013.900k 14.750.00014.750k 850k
Vàng miếng SJC 14.560.00014.560k 14.860.00014.860k 300k
Vàng trang sức 98 13.994.40013.994k 14.484.40014.484k 490k
Vàng trang sức 99 14.137.20014.137k 14.632.20014.632k 495k
Vàng trang sức 999 14.270.00014.270k 14.770.00014.770k 500k
Vàng trang sức 999.9 14.280.00014.280k 14.780.00014.780k 500k

* Hiển thị giá cuối ngày (bản ghi mới nhất trong ngày). Không có cập nhật real-time cho ngày trong quá khứ.

Xem giá vàng từng nguồn

Công cụ phân tích