Giá vàng Thứ Sáu, 04/09/2026
GIÁ CUỐI NGÀYGiá cuối ngày từ SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải — vàng miếng & vàng nhẫn 9999 · đơn vị VND/chỉ · .
Phân tích ngày 4 tháng 9 năm 2026
Ngày 4 tháng 9 năm 2026, vàng SJC bán ra 14.860.000đ/chỉ, tăng 20.000đ so với hôm trước. Nguồn mua vào rẻ nhất: Ngọc Thẩm.
Dữ liệu giá vàng cuối ngày từ 9 nguồn chính: SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải. Đơn vị: VND/chỉ (tương ứng 3,75g). Xem biểu đồ giá để theo dõi xu hướng dài hạn, hoặc so sánh nguồn để chọn nơi mua/bán tốt nhất.
SJC
7 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG | 14.560.00014.560k | 14.860.00014.860k | 300k |
| Vàng SJC 5 chỉ | 14.560.00014.560k | 14.862.00014.862k | 302k |
| Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ | 14.560.00014.560k | 14.863.00014.863k | 303k |
| Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ | 14.510.00014.510k | 14.810.00014.810k | 300k |
| Nữ trang 99,99% | 14.260.00014.260k | 14.710.00014.710k | 450k |
| Nữ trang 99% | 13.864.35613.864k | 14.564.35614.564k | 700k |
| Nữ trang 75% | 10.068.60310.069k | 11.048.60311.049k | 980k |
PNJ
28 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| PNJ — TPHCM | 14.510.00014.510k | 14.850.00014.850k | 340k |
| SJC — TPHCM | 14.560.00014.560k | 14.860.00014.860k | 300k |
| Nhẫn Trơn PNJ 999.9 — Giá vàng nữ trang | 14.510.00014.510k | 14.850.00014.850k | 340k |
| Vàng Kim Bảo 999.9 — Giá vàng nữ trang | 14.510.00014.510k | 14.850.00014.850k | 340k |
| Vàng Phúc Lộc Tài 999.9 — Giá vàng nữ trang | 14.510.00014.510k | 14.850.00014.850k | 340k |
| Vàng nữ trang 999.9 — Giá vàng nữ trang | 14.250.00014.250k | 14.750.00014.750k | 500k |
| Vàng nữ trang 999 — Giá vàng nữ trang | 14.235.00014.235k | 14.735.00014.735k | 500k |
| Vàng nữ trang 9920 — Giá vàng nữ trang | 14.012.00014.012k | 14.632.00014.632k | 620k |
| Vàng nữ trang 99 — Giá vàng nữ trang | 13.983.00013.983k | 14.603.00014.603k | 620k |
| Vàng 916 (22K) — Giá vàng nữ trang | 12.891.00012.891k | 13.511.00013.511k | 620k |
| Vàng 750 (18K) — Giá vàng nữ trang | 10.073.00010.073k | 11.063.00011.063k | 990k |
| Vàng 680 (16.3K) — Giá vàng nữ trang | 9.040.0009.040k | 10.030.00010.030k | 990k |
| Vàng 650 (15.6K) — Giá vàng nữ trang | 8.598.0008.598k | 9.588.0009.588k | 990k |
| Vàng 610 (14.6K) — Giá vàng nữ trang | 8.008.0008.008k | 8.998.0008.998k | 990k |
| Vàng 585 (14K) — Giá vàng nữ trang | 7.639.0007.639k | 8.629.0008.629k | 990k |
| Vàng 416 (10K) — Giá vàng nữ trang | 5.146.0005.146k | 6.136.0006.136k | 990k |
| Vàng 375 (9K) — Giá vàng nữ trang | 4.541.0004.541k | 5.531.0005.531k | 990k |
| Vàng 333 (8K) — Giá vàng nữ trang | 3.922.0003.922k | 4.912.0004.912k | 990k |
DOJI
11 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| VÀNG MIẾNG SJC | 14.560.00014.560k | 14.860.00014.860k | 300k |
| KIM TT/AVPL | 14.650.00014.650k | 15.050.00015.050k | 400k |
| NHẪN TRÒN 9999 HƯNG THỊNH VƯỢNG | 14.650.00014.650k | 15.050.00015.050k | 400k |
| VÀNG NGUYÊN LIỆU 9999 | 14.050.00014.050k | 14.250.00014.250k | 200k |
| VÀNG NGUYÊN LIỆU 999 | 14.000.00014.000k | 14.200.00014.200k | 200k |
| NỮ TRANG 9999 | 14.450.00014.450k | 14.850.00014.850k | 400k |
| NỮ TRANG 999 | 14.400.00014.400k | 14.800.00014.800k | 400k |
| NỮ TRANG 99 | 14.230.00014.230k | 14.700.00014.700k | 470k |
| GIÁ NGUYÊN LIỆU 18K | 10.360.00010.360k | 11.360.00011.360k | 1000k |
| GIÁ NGUYÊN LIỆU 14K | 7.910.0007.910k | 8.910.0008.910k | 1000k |
| GIÁ NGUYÊN LIỆU 10K | 5.348.0005.348k | 6.348.0006.348k | 1000k |
MH
10 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| SJC | 14.600.00014.600k | 14.750.00014.750k | 150k |
| 999 | 14.600.00014.600k | 14.750.00014.750k | 150k |
| 985 | 13.370.00013.370k | 13.570.00013.570k | 200k |
| 980 | 13.300.00013.300k | 13.500.00013.500k | 200k |
| 950 | 12.900.00012.900k | —— | — |
| 750 | 9.750.0009.750k | 10.050.00010.050k | 300k |
| 680 | 8.600.0008.600k | 8.900.0008.900k | 300k |
| 610 | 8.300.0008.300k | 8.600.0008.600k | 300k |
| 580 | 7.700.0007.700k | 8.000.0008.000k | 300k |
| 410 | 5.000.0005.000k | 5.300.0005.300k | 300k |
BTMC
5 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| VÀNG MIẾNG VRTL (Vàng Rồng Thăng Long) | 14.650.00014.650k | 15.050.00015.050k | 400k |
| NHẪN TRÒN TRƠN (Vàng Rồng Thăng Long) | 14.650.00014.650k | 15.050.00015.050k | 400k |
| VÀNG MIẾNG SJC (Vàng SJC) | 14.560.00014.560k | 14.860.00014.860k | 300k |
| TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 999.9 (Vàng BTMC) | 14.450.00014.450k | 14.950.00014.950k | 500k |
| TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 99.9 (Vàng BTMC) | 14.430.00014.430k | 14.930.00014.930k | 500k |
BTMH
11 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Nhẫn ép vỉ Vàng Rồng Thăng Long | 14.650.00014.650k | —— | — |
| Vàng miếng SJC (Cty CP BTMH) | 14.560.00014.560k | 14.860.00014.860k | 300k |
| Đồng vàng Kim Gia Bảo hoa sen | 14.650.00014.650k | 15.050.00015.050k | 400k |
| Kim Gia Bảo 24K | 14.650.00014.650k | 15.050.00015.050k | 400k |
| Kim Gia Bảo Gift 24K | 15.150.00015.150k | 15.550.00015.550k | 400k |
| Tiểu Kim Cát 24K | 1.465.0001.465k | 1.505.0001.505k | 40k |
| Trang sức - Nhẫn tròn BTMH | 14.550.00014.550k | —— | — |
| Vàng nguyên liệu (999) | 13.750.00013.750k | —— | — |
| Vàng nguyên liệu (999.9) | 13.800.00013.800k | —— | — |
| Vàng trang sức 24K (999.9) | 14.450.00014.450k | 14.950.00014.950k | 500k |
| Vàng trang sức 24K 999 | 14.440.00014.440k | 14.940.00014.940k | 500k |
NT
6 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Nhẫn 999.9 | 13.600.00013.600k | 14.000.00014.000k | 400k |
| Vàng Ta 999.9 | 13.600.00013.600k | 14.000.00014.000k | 400k |
| Vàng Ta 990 | 13.400.00013.400k | 13.800.00013.800k | 400k |
| Vàng 18K 750 | 9.938.0009.938k | 10.488.00010.488k | 550k |
| Vàng Trắng AU750 | 9.938.0009.938k | 10.488.00010.488k | 550k |
| Vàng Miếng SJC (Loại 10 chỉ) | 14.400.00014.400k | 14.750.00014.750k | 350k |
NH
15 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Nhẫn Vàng 24K | 13.700.00013.700k | 14.100.00014.100k | 400k |
| Vàng HBS,NHJ,SJC (1 chữ) | 13.700.00013.700k | —— | — |
| Vàng miếng SJC (1 lượng) | 14.480.00014.480k | 14.780.00014.780k | 300k |
| Vàng miếng SJC (1c,2c,5c) | 14.480.00014.480k | 14.780.00014.780k | 300k |
| Vàng nữ trang 24K | 13.700.00013.700k | 14.100.00014.100k | 400k |
| Vàng nữ trang 990 | 13.550.00013.550k | 13.950.00013.950k | 400k |
| Vàng trắng 17K.P | 10.090.00010.090k | 10.690.00010.690k | 600k |
| Vàng trắng 416.P | 4.930.0004.930k | 5.480.0005.480k | 550k |
| Vàng trắng 585.P | 7.990.0007.990k | 8.490.0008.490k | 500k |
| Vàng trắng 610.P | 8.270.0008.270k | 8.770.0008.770k | 500k |
| Vàng trắng 750.P | 10.090.00010.090k | 10.690.00010.690k | 600k |
| Vàng đỏ 14K | 7.990.0007.990k | 8.490.0008.490k | 500k |
| Vàng đỏ 600 | 7.990.0007.990k | 8.490.0008.490k | 500k |
| Vàng đỏ 610 | 8.270.0008.270k | 8.770.0008.770k | 500k |
| Vàng đỏ 750 | 10.090.00010.090k | 10.690.00010.690k | 600k |
PQ
10 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Nhẫn tròn Phú Quý 999.9 | 14.560.00014.560k | 14.890.00014.890k | 330k |
| Phú Quý 1 Lượng 999.9 | 14.560.00014.560k | 14.890.00014.890k | 330k |
| Phú quý 1 lượng 99.9 | 14.550.00014.550k | 14.880.00014.880k | 330k |
| Vàng 999.0 phi SJC | 13.850.00013.850k | 14.740.00014.740k | 890k |
| Vàng 999.9 phi SJC | 13.900.00013.900k | 14.750.00014.750k | 850k |
| Vàng miếng SJC | 14.560.00014.560k | 14.860.00014.860k | 300k |
| Vàng trang sức 98 | 13.994.40013.994k | 14.484.40014.484k | 490k |
| Vàng trang sức 99 | 14.137.20014.137k | 14.632.20014.632k | 495k |
| Vàng trang sức 999 | 14.270.00014.270k | 14.770.00014.770k | 500k |
| Vàng trang sức 999.9 | 14.280.00014.280k | 14.780.00014.780k | 500k |
* Hiển thị giá cuối ngày (bản ghi mới nhất trong ngày). Không có cập nhật real-time cho ngày trong quá khứ.