Giá vàng Thứ Bảy, 05/09/2026
GIÁ CUỐI NGÀYGiá cuối ngày từ SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải — vàng miếng & vàng nhẫn 9999 · đơn vị VND/chỉ · .
Ngày 5 tháng 9 năm 2026, vàng SJC bán ra 14.760.000đ/chỉ, giảm 100.000đ so với hôm trước. Nguồn mua vào rẻ nhất: Ngọc Thẩm.
Dữ liệu giá vàng cuối ngày từ 9 nguồn chính: SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải. Đơn vị: VND/chỉ (tương ứng 3,75g). Xem biểu đồ giá để theo dõi xu hướng dài hạn, hoặc so sánh nguồn để chọn nơi mua/bán tốt nhất.
SJC
7 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG | 14.460.00014.460k | 14.760.00014.760k | 300k |
| Vàng SJC 5 chỉ | 14.460.00014.460k | 14.762.00014.762k | 302k |
| Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ | 14.460.00014.460k | 14.763.00014.763k | 303k |
| Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ | 14.410.00014.410k | 14.710.00014.710k | 300k |
| Nữ trang 99,99% | 14.160.00014.160k | 14.610.00014.610k | 450k |
| Nữ trang 99% | 13.765.34613.765k | 14.465.34614.465k | 700k |
| Nữ trang 75% | 9.993.5959.994k | 10.973.59510.974k | 980k |
PNJ
28 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| PNJ — TPHCM | 14.410.00014.410k | 14.760.00014.760k | 350k |
| SJC — TPHCM | 14.460.00014.460k | 14.760.00014.760k | 300k |
| Nhẫn Trơn PNJ 999.9 — Giá vàng nữ trang | 14.410.00014.410k | 14.760.00014.760k | 350k |
| Vàng Kim Bảo 999.9 — Giá vàng nữ trang | 14.410.00014.410k | 14.760.00014.760k | 350k |
| Vàng Phúc Lộc Tài 999.9 — Giá vàng nữ trang | 14.410.00014.410k | 14.760.00014.760k | 350k |
| Vàng nữ trang 999.9 — Giá vàng nữ trang | 14.160.00014.160k | 14.660.00014.660k | 500k |
| Vàng nữ trang 999 — Giá vàng nữ trang | 14.145.00014.145k | 14.645.00014.645k | 500k |
| Vàng nữ trang 9920 — Giá vàng nữ trang | 13.923.00013.923k | 14.543.00014.543k | 620k |
| Vàng nữ trang 99 — Giá vàng nữ trang | 13.893.00013.893k | 14.513.00014.513k | 620k |
| Vàng 916 (22K) — Giá vàng nữ trang | 12.809.00012.809k | 13.429.00013.429k | 620k |
| Vàng 750 (18K) — Giá vàng nữ trang | 10.005.00010.005k | 10.995.00010.995k | 990k |
| Vàng 680 (16.3K) — Giá vàng nữ trang | 8.979.0008.979k | 9.969.0009.969k | 990k |
| Vàng 650 (15.6K) — Giá vàng nữ trang | 8.539.0008.539k | 9.529.0009.529k | 990k |
| Vàng 610 (14.6K) — Giá vàng nữ trang | 7.953.0007.953k | 8.943.0008.943k | 990k |
| Vàng 585 (14K) — Giá vàng nữ trang | 7.586.0007.586k | 8.576.0008.576k | 990k |
| Vàng 416 (10K) — Giá vàng nữ trang | 5.109.0005.109k | 6.099.0006.099k | 990k |
| Vàng 375 (9K) — Giá vàng nữ trang | 4.508.0004.508k | 5.498.0005.498k | 990k |
| Vàng 333 (8K) — Giá vàng nữ trang | 3.892.0003.892k | 4.882.0004.882k | 990k |
DOJI
11 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| VÀNG MIẾNG SJC | 14.460.00014.460k | 14.760.00014.760k | 300k |
| KIM TT/AVPL | 14.600.00014.600k | 15.000.00015.000k | 400k |
| NHẪN TRÒN 9999 HƯNG THỊNH VƯỢNG | 14.600.00014.600k | 15.000.00015.000k | 400k |
| VÀNG NGUYÊN LIỆU 9999 | 14.050.00014.050k | 14.250.00014.250k | 200k |
| VÀNG NGUYÊN LIỆU 999 | 14.000.00014.000k | 14.200.00014.200k | 200k |
| NỮ TRANG 9999 | 14.450.00014.450k | 14.850.00014.850k | 400k |
| NỮ TRANG 999 | 14.400.00014.400k | 14.800.00014.800k | 400k |
| NỮ TRANG 99 | 14.230.00014.230k | 14.700.00014.700k | 470k |
| GIÁ NGUYÊN LIỆU 18K | 10.360.00010.360k | 11.360.00011.360k | 1000k |
| GIÁ NGUYÊN LIỆU 14K | 7.910.0007.910k | 8.910.0008.910k | 1000k |
| GIÁ NGUYÊN LIỆU 10K | 5.348.0005.348k | 6.348.0006.348k | 1000k |
MH
10 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| SJC | 14.500.00014.500k | 14.650.00014.650k | 150k |
| 999 | 14.500.00014.500k | 14.650.00014.650k | 150k |
| 985 | 13.370.00013.370k | 13.570.00013.570k | 200k |
| 980 | 13.300.00013.300k | 13.500.00013.500k | 200k |
| 950 | 12.900.00012.900k | —— | — |
| 750 | 9.750.0009.750k | 10.050.00010.050k | 300k |
| 680 | 8.600.0008.600k | 8.900.0008.900k | 300k |
| 610 | 8.300.0008.300k | 8.600.0008.600k | 300k |
| 580 | 7.700.0007.700k | 8.000.0008.000k | 300k |
| 410 | 5.000.0005.000k | 5.300.0005.300k | 300k |
BTMH
11 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Nhẫn ép vỉ Vàng Rồng Thăng Long | 14.550.00014.550k | —— | — |
| Vàng miếng SJC (Cty CP BTMH) | 14.460.00014.460k | 14.760.00014.760k | 300k |
| Đồng vàng Kim Gia Bảo hoa sen | 14.550.00014.550k | 14.950.00014.950k | 400k |
| Kim Gia Bảo 24K | 14.550.00014.550k | 14.950.00014.950k | 400k |
| Kim Gia Bảo Gift 24K | 15.050.00015.050k | 15.450.00015.450k | 400k |
| Tiểu Kim Cát 24K | 1.455.0001.455k | 1.495.0001.495k | 40k |
| Trang sức - Nhẫn tròn BTMH | 14.450.00014.450k | —— | — |
| Vàng nguyên liệu (999) | 13.700.00013.700k | —— | — |
| Vàng nguyên liệu (999.9) | 13.750.00013.750k | —— | — |
| Vàng trang sức 24K (999.9) | 14.350.00014.350k | 14.850.00014.850k | 500k |
| Vàng trang sức 24K 999 | 14.340.00014.340k | 14.840.00014.840k | 500k |
NT
6 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Nhẫn 999.9 | 13.600.00013.600k | 14.000.00014.000k | 400k |
| Vàng Ta 999.9 | 13.600.00013.600k | 14.000.00014.000k | 400k |
| Vàng Ta 990 | 13.400.00013.400k | 13.800.00013.800k | 400k |
| Vàng 18K 750 | 9.938.0009.938k | 10.488.00010.488k | 550k |
| Vàng Trắng AU750 | 9.938.0009.938k | 10.488.00010.488k | 550k |
| Vàng Miếng SJC (Loại 10 chỉ) | 14.300.00014.300k | 14.650.00014.650k | 350k |
NH
15 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Nhẫn Vàng 24K | 13.630.00013.630k | 14.030.00014.030k | 400k |
| Vàng HBS,NHJ,SJC (1 chữ) | 13.630.00013.630k | —— | — |
| Vàng miếng SJC (1 lượng) | 14.400.00014.400k | 14.700.00014.700k | 300k |
| Vàng miếng SJC (1c,2c,5c) | 14.400.00014.400k | 14.700.00014.700k | 300k |
| Vàng nữ trang 24K | 13.630.00013.630k | 14.030.00014.030k | 400k |
| Vàng nữ trang 990 | 13.480.00013.480k | 13.880.00013.880k | 400k |
| Vàng trắng 17K.P | 10.030.00010.030k | 10.630.00010.630k | 600k |
| Vàng trắng 416.P | 4.910.0004.910k | 5.450.0005.450k | 540k |
| Vàng trắng 585.P | 7.950.0007.950k | 8.450.0008.450k | 500k |
| Vàng trắng 610.P | 8.220.0008.220k | 8.720.0008.720k | 500k |
| Vàng trắng 750.P | 10.030.00010.030k | 10.630.00010.630k | 600k |
| Vàng đỏ 14K | 7.950.0007.950k | 8.450.0008.450k | 500k |
| Vàng đỏ 600 | 7.950.0007.950k | 8.450.0008.450k | 500k |
| Vàng đỏ 610 | 8.220.0008.220k | 8.720.0008.720k | 500k |
| Vàng đỏ 750 | 10.030.00010.030k | 10.630.00010.630k | 600k |
PQ
10 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Nhẫn tròn Phú Quý 999.9 | 14.460.00014.460k | 14.790.00014.790k | 330k |
| Phú Quý 1 Lượng 999.9 | 14.460.00014.460k | 14.790.00014.790k | 330k |
| Phú quý 1 lượng 99.9 | 14.450.00014.450k | 14.780.00014.780k | 330k |
| Vàng 999.0 phi SJC | 13.850.00013.850k | 14.740.00014.740k | 890k |
| Vàng 999.9 phi SJC | 13.900.00013.900k | 14.750.00014.750k | 850k |
| Vàng miếng SJC | 14.460.00014.460k | 14.760.00014.760k | 300k |
| Vàng trang sức 98 | 13.916.00013.916k | 14.406.00014.406k | 490k |
| Vàng trang sức 99 | 14.058.00014.058k | 14.553.00014.553k | 495k |
| Vàng trang sức 999 | 14.190.00014.190k | 14.690.00014.690k | 500k |
| Vàng trang sức 999.9 | 14.200.00014.200k | 14.700.00014.700k | 500k |
* Hiển thị giá cuối ngày (bản ghi mới nhất trong ngày). Ngày đã qua thì không còn cập nhật trong ngày.