Giá vàng Chủ Nhật, 06/09/2026
GIÁ CUỐI NGÀYGiá cuối ngày từ SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải — vàng miếng & vàng nhẫn 9999 · đơn vị VND/chỉ · .
Phân tích ngày 6 tháng 9 năm 2026
Dữ liệu giá vàng cuối ngày từ 9 nguồn chính: SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải. Đơn vị: VND/chỉ (tương ứng 3,75g). Xem biểu đồ giá để theo dõi xu hướng dài hạn, hoặc so sánh nguồn để chọn nơi mua/bán tốt nhất.
MH
10 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| SJC | 14.530.00014.530k | 14.680.00014.680k | 150k |
| 999 | 14.530.00014.530k | 14.680.00014.680k | 150k |
| 985 | 13.420.00013.420k | 13.620.00013.620k | 200k |
| 980 | 13.350.00013.350k | 13.550.00013.550k | 200k |
| 950 | 12.950.00012.950k | —— | — |
| 750 | 9.800.0009.800k | 10.100.00010.100k | 300k |
| 680 | 8.650.0008.650k | 8.950.0008.950k | 300k |
| 610 | 8.350.0008.350k | 8.650.0008.650k | 300k |
| 580 | 7.750.0007.750k | 8.050.0008.050k | 300k |
| 410 | 5.050.0005.050k | 5.350.0005.350k | 300k |
NT
6 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Nhẫn 999.9 | 13.600.00013.600k | 14.000.00014.000k | 400k |
| Vàng Ta 999.9 | 13.600.00013.600k | 14.000.00014.000k | 400k |
| Vàng Ta 990 | 13.400.00013.400k | 13.800.00013.800k | 400k |
| Vàng 18K 750 | 9.938.0009.938k | 10.488.00010.488k | 550k |
| Vàng Trắng AU750 | 9.938.0009.938k | 10.488.00010.488k | 550k |
| Vàng Miếng SJC (Loại 10 chỉ) | 14.300.00014.300k | 14.650.00014.650k | 350k |
NH
15 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Nhẫn Vàng 24K | 13.550.00013.550k | 13.950.00013.950k | 400k |
| Vàng HBS,NHJ,SJC (1 chữ) | 13.550.00013.550k | —— | — |
| Vàng miếng SJC (1 lượng) | 14.300.00014.300k | 14.600.00014.600k | 300k |
| Vàng miếng SJC (1c,2c,5c) | 14.300.00014.300k | 14.600.00014.600k | 300k |
| Vàng nữ trang 24K | 13.550.00013.550k | 13.950.00013.950k | 400k |
| Vàng nữ trang 990 | 13.400.00013.400k | 13.800.00013.800k | 400k |
| Vàng trắng 17K.P | 9.970.0009.970k | 10.570.00010.570k | 600k |
| Vàng trắng 416.P | 4.880.0004.880k | 5.420.0005.420k | 540k |
| Vàng trắng 585.P | 7.900.0007.900k | 8.400.0008.400k | 500k |
| Vàng trắng 610.P | 8.170.0008.170k | 8.670.0008.670k | 500k |
| Vàng trắng 750.P | 9.970.0009.970k | 10.570.00010.570k | 600k |
| Vàng đỏ 14K | 7.900.0007.900k | 8.400.0008.400k | 500k |
| Vàng đỏ 600 | 7.900.0007.900k | 8.400.0008.400k | 500k |
| Vàng đỏ 610 | 8.170.0008.170k | 8.670.0008.670k | 500k |
| Vàng đỏ 750 | 9.970.0009.970k | 10.570.00010.570k | 600k |
* Hiển thị giá cuối ngày (bản ghi mới nhất trong ngày). Không có cập nhật real-time cho ngày trong quá khứ.