Giá Vàng Đây
Trang chủ ›Lịch sử giá vàng›07/09/2026
SJC MIẾNG 142,00tr ▲0,00 NHẪN 9999 139,00tr ▼0,71 PNJ 141,00tr ▲0,00 DOJI 142,00tr ▲0,00 MI HỒNG 142,00tr ▲0,14 XAU/USD 4.028 ▼1,47
LIVE

Giá vàng Thứ Hai, 07/09/2026

GIÁ CUỐI NGÀY

Giá cuối ngày từ SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải — vàng miếng & vàng nhẫn 9999 · đơn vị VND/chỉ · .

Ngày 7 tháng 9 năm 2026, vàng SJC bán ra 14.650.000đ/chỉ. Nguồn mua vào rẻ nhất: Ngọc Thẩm.

Dữ liệu giá vàng cuối ngày từ 9 nguồn chính: SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải. Đơn vị: VND/chỉ (tương ứng 3,75g). Xem biểu đồ giá để theo dõi xu hướng dài hạn, hoặc so sánh nguồn để chọn nơi mua/bán tốt nhất.

SJC
SJC
chốt 15:00
7 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 14.350.00014.350k 14.650.00014.650k 300k
Vàng SJC 5 chỉ 14.350.00014.350k 14.652.00014.652k 302k
Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ 14.350.00014.350k 14.653.00014.653k 303k
Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ 14.300.00014.300k 14.600.00014.600k 300k
Nữ trang 99,99% 14.050.00014.050k 14.500.00014.500k 450k
Nữ trang 99% 13.656.43513.656k 14.356.43514.356k 700k
Nữ trang 75% 9.911.0879.911k 10.891.08710.891k 980k
PNJ
PNJ
TPHCM · chốt 14:44
28 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
PNJ — TPHCM 14.300.00014.300k 14.640.00014.640k 340k
SJC — TPHCM 14.350.00014.350k 14.650.00014.650k 300k
Nhẫn Trơn PNJ 999.9 — Giá vàng nữ trang 14.300.00014.300k 14.640.00014.640k 340k
Vàng Kim Bảo 999.9 — Giá vàng nữ trang 14.300.00014.300k 14.640.00014.640k 340k
Vàng Phúc Lộc Tài 999.9 — Giá vàng nữ trang 14.300.00014.300k 14.640.00014.640k 340k
Vàng nữ trang 999.9 — Giá vàng nữ trang 14.040.00014.040k 14.540.00014.540k 500k
Vàng nữ trang 999 — Giá vàng nữ trang 14.025.00014.025k 14.525.00014.525k 500k
Vàng nữ trang 9920 — Giá vàng nữ trang 13.804.00013.804k 14.424.00014.424k 620k
Vàng nữ trang 99 — Giá vàng nữ trang 13.775.00013.775k 14.395.00014.395k 620k
Vàng 916 (22K) — Giá vàng nữ trang 12.699.00012.699k 13.319.00013.319k 620k
Vàng 750 (18K) — Giá vàng nữ trang 9.915.0009.915k 10.905.00010.905k 990k
Vàng 680 (16.3K) — Giá vàng nữ trang 8.897.0008.897k 9.887.0009.887k 990k
Vàng 650 (15.6K) — Giá vàng nữ trang 8.461.0008.461k 9.451.0009.451k 990k
Vàng 610 (14.6K) — Giá vàng nữ trang 7.879.0007.879k 8.869.0008.869k 990k
Vàng 585 (14K) — Giá vàng nữ trang 7.516.0007.516k 8.506.0008.506k 990k
Vàng 416 (10K) — Giá vàng nữ trang 5.059.0005.059k 6.049.0006.049k 990k
Vàng 375 (9K) — Giá vàng nữ trang 4.463.0004.463k 5.453.0005.453k 990k
Vàng 333 (8K) — Giá vàng nữ trang 3.852.0003.852k 4.842.0004.842k 990k
DOJI
DOJI
chốt 14:55
11 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
VÀNG MIẾNG SJC 14.350.00014.350k 14.650.00014.650k 300k
KIM TT/AVPL 14.500.00014.500k 14.900.00014.900k 400k
NHẪN TRÒN 9999 HƯNG THỊNH VƯỢNG 14.500.00014.500k 14.900.00014.900k 400k
VÀNG NGUYÊN LIỆU 9999 13.950.00013.950k 14.150.00014.150k 200k
VÀNG NGUYÊN LIỆU 999 13.900.00013.900k 14.100.00014.100k 200k
NỮ TRANG 9999 14.350.00014.350k 14.750.00014.750k 400k
NỮ TRANG 999 14.300.00014.300k 14.700.00014.700k 400k
NỮ TRANG 99 14.130.00014.130k 14.600.00014.600k 470k
GIÁ NGUYÊN LIỆU 18K 10.286.00010.286k 11.286.00011.286k 1000k
GIÁ NGUYÊN LIỆU 14K 7.854.0007.854k 8.854.0008.854k 1000k
GIÁ NGUYÊN LIỆU 10K 5.310.0005.310k 6.310.0006.310k 1000k
MH
Mi Hồng
chốt 17:16
10 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
SJC 14.430.00014.430k 14.580.00014.580k 150k
999 14.430.00014.430k 14.580.00014.580k 150k
985 13.270.00013.270k 13.470.00013.470k 200k
980 13.200.00013.200k 13.400.00013.400k 200k
950 12.800.00012.800k —— —
750 9.650.0009.650k 9.950.0009.950k 300k
680 8.500.0008.500k 8.800.0008.800k 300k
610 8.200.0008.200k 8.500.0008.500k 300k
580 7.600.0007.600k 7.900.0007.900k 300k
410 4.900.0004.900k 5.200.0005.200k 300k
BTMC
Bảo Tín Minh Châu
chốt 09:15
5 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
VÀNG MIẾNG VRTL (Vàng Rồng Thăng Long) 14.530.00014.530k 14.930.00014.930k 400k
NHẪN TRÒN TRƠN (Vàng Rồng Thăng Long) 14.530.00014.530k 14.930.00014.930k 400k
VÀNG MIẾNG SJC (Vàng SJC) 14.400.00014.400k 14.700.00014.700k 300k
TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 999.9 (Vàng BTMC) 14.330.00014.330k 14.830.00014.830k 500k
TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 99.9 (Vàng BTMC) 14.310.00014.310k 14.810.00014.810k 500k
BTMH
11 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Nhẫn ép vỉ Vàng Rồng Thăng Long 14.460.00014.460k —— —
Vàng miếng SJC (Cty CP BTMH) 14.350.00014.350k 14.650.00014.650k 300k
Đồng vàng Kim Gia Bảo hoa sen 14.460.00014.460k 14.860.00014.860k 400k
Kim Gia Bảo 24K 14.460.00014.460k 14.860.00014.860k 400k
Kim Gia Bảo Gift 24K 14.960.00014.960k 15.360.00015.360k 400k
Tiểu Kim Cát 24K 1.446.0001.446k 1.486.0001.486k 40k
Trang sức - Nhẫn tròn BTMH 14.360.00014.360k —— —
Vàng nguyên liệu (999) 13.650.00013.650k —— —
Vàng nguyên liệu (999.9) 13.700.00013.700k —— —
Vàng trang sức 24K (999.9) 14.260.00014.260k 14.760.00014.760k 500k
Vàng trang sức 24K 999 14.250.00014.250k 14.750.00014.750k 500k
NT
Ngọc Thẩm
chốt 18:45
6 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Nhẫn 999.9 13.400.00013.400k 13.800.00013.800k 400k
Vàng Ta 999.9 13.400.00013.400k 13.800.00013.800k 400k
Vàng Ta 990 13.200.00013.200k 13.600.00013.600k 400k
Vàng 18K 750 9.915.0009.915k 10.465.00010.465k 550k
Vàng Trắng AU750 9.915.0009.915k 10.465.00010.465k 550k
Vàng Miếng SJC (Loại 10 chỉ) 14.150.00014.150k 14.500.00014.500k 350k
NH
Ngọc Hải
chốt 17:45
15 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Nhẫn Vàng 24K 13.400.00013.400k 13.800.00013.800k 400k
Vàng HBS,NHJ,SJC (1 chữ) 13.400.00013.400k —— —
Vàng miếng SJC (1 lượng) 14.200.00014.200k 14.550.00014.550k 350k
Vàng miếng SJC (1c,2c,5c) 14.200.00014.200k 14.550.00014.550k 350k
Vàng nữ trang 24K 13.400.00013.400k 13.800.00013.800k 400k
Vàng nữ trang 990 13.250.00013.250k 13.650.00013.650k 400k
Vàng trắng 17K.P 9.850.0009.850k 10.450.00010.450k 600k
Vàng trắng 416.P 4.820.0004.820k 5.360.0005.360k 540k
Vàng trắng 585.P 7.810.0007.810k 8.310.0008.310k 500k
Vàng trắng 610.P 8.080.0008.080k 8.580.0008.580k 500k
Vàng trắng 750.P 9.850.0009.850k 10.450.00010.450k 600k
Vàng đỏ 14K 7.810.0007.810k 8.310.0008.310k 500k
Vàng đỏ 600 7.810.0007.810k 8.310.0008.310k 500k
Vàng đỏ 610 8.080.0008.080k 8.580.0008.580k 500k
Vàng đỏ 750 9.850.0009.850k 10.450.00010.450k 600k
PQ
Phú Quý
chốt 15:21
10 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Nhẫn tròn Phú Quý 999.9 14.350.00014.350k 14.680.00014.680k 330k
Phú Quý 1 Lượng 999.9 14.350.00014.350k 14.680.00014.680k 330k
Phú quý 1 lượng 99.9 14.340.00014.340k 14.670.00014.670k 330k
Vàng 999.0 phi SJC 13.750.00013.750k 14.590.00014.590k 840k
Vàng 999.9 phi SJC 13.800.00013.800k 14.600.00014.600k 800k
Vàng miếng SJC 14.350.00014.350k 14.650.00014.650k 300k
Vàng trang sức 98 13.818.00013.818k 14.308.00014.308k 490k
Vàng trang sức 99 13.959.00013.959k 14.454.00014.454k 495k
Vàng trang sức 999 14.090.00014.090k 14.590.00014.590k 500k
Vàng trang sức 999.9 14.100.00014.100k 14.600.00014.600k 500k

* Hiển thị giá cuối ngày (bản ghi mới nhất trong ngày). Ngày đã qua thì không còn cập nhật trong ngày.

Xem giá vàng từng nguồn

Công cụ phân tích