Giá Vàng Đây
Trang chủ Lịch sử giá vàng10/09/2026
SJC MIẾNG 146,60tr ▲0,00 NHẪN 9999 146,10tr ▲0,83 PNJ 146,50tr ▲0,00 DOJI 146,60tr ▲0,00 MI HỒNG 145,80tr ▼0,14 XAU/USD 4.347 ▼1,29
LIVE

Giá vàng Thứ Năm, 10/09/2026

GIÁ CUỐI NGÀY

Giá cuối ngày từ SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải — vàng miếng & vàng nhẫn 9999 · đơn vị VND/chỉ · .

Phân tích ngày 10 tháng 9 năm 2026

Dữ liệu giá vàng cuối ngày từ 9 nguồn chính: SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải. Đơn vị: VND/chỉ (tương ứng 3,75g). Xem biểu đồ giá để theo dõi xu hướng dài hạn, hoặc so sánh nguồn để chọn nơi mua/bán tốt nhất.

PNJ
PNJ
TPHCM · chốt 15:12
28 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
PNJ — TPHCM 14.320.00014.320k 14.650.00014.650k 330k
SJC — TPHCM 14.360.00014.360k 14.660.00014.660k 300k
Nhẫn Trơn PNJ 999.9 — Giá vàng nữ trang 14.320.00014.320k 14.650.00014.650k 330k
Vàng Kim Bảo 999.9 — Giá vàng nữ trang 14.320.00014.320k 14.650.00014.650k 330k
Vàng Phúc Lộc Tài 999.9 — Giá vàng nữ trang 14.320.00014.320k 14.650.00014.650k 330k
Vàng nữ trang 999.9 — Giá vàng nữ trang 14.060.00014.060k 14.560.00014.560k 500k
Vàng nữ trang 999 — Giá vàng nữ trang 14.045.00014.045k 14.545.00014.545k 500k
Vàng nữ trang 9920 — Giá vàng nữ trang 13.824.00013.824k 14.444.00014.444k 620k
Vàng nữ trang 99 — Giá vàng nữ trang 13.794.00013.794k 14.414.00014.414k 620k
Vàng 916 (22K) — Giá vàng nữ trang 12.717.00012.717k 13.337.00013.337k 620k
Vàng 750 (18K) — Giá vàng nữ trang 9.930.0009.930k 10.920.00010.920k 990k
Vàng 680 (16.3K) — Giá vàng nữ trang 8.911.0008.911k 9.901.0009.901k 990k
Vàng 650 (15.6K) — Giá vàng nữ trang 8.474.0008.474k 9.464.0009.464k 990k
Vàng 610 (14.6K) — Giá vàng nữ trang 7.892.0007.892k 8.882.0008.882k 990k
Vàng 585 (14K) — Giá vàng nữ trang 7.528.0007.528k 8.518.0008.518k 990k
Vàng 416 (10K) — Giá vàng nữ trang 5.067.0005.067k 6.057.0006.057k 990k
Vàng 375 (9K) — Giá vàng nữ trang 4.470.0004.470k 5.460.0005.460k 990k
Vàng 333 (8K) — Giá vàng nữ trang 3.858.0003.858k 4.848.0004.848k 990k
DOJI
DOJI
chốt 09:43
11 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
VÀNG MIẾNG SJC 14.360.00014.360k 14.660.00014.660k 300k
KIM TT/AVPL 14.400.00014.400k 14.800.00014.800k 400k
NHẪN TRÒN 9999 HƯNG THỊNH VƯỢNG 14.400.00014.400k 14.800.00014.800k 400k
VÀNG NGUYÊN LIỆU 9999 13.950.00013.950k 14.150.00014.150k 200k
VÀNG NGUYÊN LIỆU 999 13.900.00013.900k 14.100.00014.100k 200k
NỮ TRANG 9999 14.350.00014.350k 14.750.00014.750k 400k
NỮ TRANG 999 14.300.00014.300k 14.700.00014.700k 400k
NỮ TRANG 99 14.130.00014.130k 14.600.00014.600k 470k
GIÁ NGUYÊN LIỆU 18K 10.286.00010.286k 11.286.00011.286k 1000k
GIÁ NGUYÊN LIỆU 14K 7.854.0007.854k 8.854.0008.854k 1000k
GIÁ NGUYÊN LIỆU 10K 5.310.0005.310k 6.310.0006.310k 1000k
MH
Mi Hồng
chốt 16:58
10 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
SJC 14.430.00014.430k 14.580.00014.580k 150k
999 14.430.00014.430k 14.580.00014.580k 150k
985 13.330.00013.330k 13.530.00013.530k 200k
980 13.250.00013.250k 13.450.00013.450k 200k
950 12.850.00012.850k
750 9.700.0009.700k 10.000.00010.000k 300k
680 8.550.0008.550k 8.850.0008.850k 300k
610 8.250.0008.250k 8.550.0008.550k 300k
580 7.650.0007.650k 7.950.0007.950k 300k
410 5.100.0005.100k 5.400.0005.400k 300k
BTMC
Bảo Tín Minh Châu
chốt 06:00
5 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
VÀNG MIẾNG VRTL (Vàng Rồng Thăng Long) 14.400.00014.400k 14.800.00014.800k 400k
NHẪN TRÒN TRƠN (Vàng Rồng Thăng Long) 14.400.00014.400k 14.800.00014.800k 400k
VÀNG MIẾNG SJC (Vàng SJC) 14.360.00014.360k 14.660.00014.660k 300k
TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 999.9 (Vàng BTMC) 14.200.00014.200k 14.700.00014.700k 500k
TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 99.9 (Vàng BTMC) 14.180.00014.180k 14.680.00014.680k 500k
BTMH
11 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Nhẫn ép vỉ Vàng Rồng Thăng Long 14.400.00014.400k
Vàng miếng SJC (Cty CP BTMH) 14.360.00014.360k 14.660.00014.660k 300k
Đồng vàng Kim Gia Bảo hoa sen 14.400.00014.400k 14.800.00014.800k 400k
Kim Gia Bảo 24K 14.400.00014.400k 14.800.00014.800k 400k
Kim Gia Bảo Gift 24K 14.900.00014.900k 15.300.00015.300k 400k
Tiểu Kim Cát 24K 1.440.0001.440k 1.480.0001.480k 40k
Trang sức - Nhẫn tròn BTMH 14.300.00014.300k
Vàng nguyên liệu (999) 13.650.00013.650k
Vàng nguyên liệu (999.9) 13.700.00013.700k
Vàng trang sức 24K (999.9) 14.200.00014.200k 14.700.00014.700k 500k
Vàng trang sức 24K 999 14.190.00014.190k 14.690.00014.690k 500k
NT
Ngọc Thẩm
chốt 15:06
6 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Nhẫn 999.9 13.500.00013.500k 13.900.00013.900k 400k
Vàng Ta 999.9 13.500.00013.500k 13.900.00013.900k 400k
Vàng Ta 990 13.300.00013.300k 13.700.00013.700k 400k
Vàng 18K 750 9.938.0009.938k 10.488.00010.488k 550k
Vàng Trắng AU750 9.938.0009.938k 10.488.00010.488k 550k
Vàng Miếng SJC (Loại 10 chỉ) 14.200.00014.200k 14.550.00014.550k 350k
NH
Ngọc Hải
chốt 16:41
15 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Nhẫn Vàng 24K 13.540.00013.540k 13.890.00013.890k 350k
Vàng HBS,NHJ,SJC (1 chữ) 13.540.00013.540k
Vàng miếng SJC (1 lượng) 14.290.00014.290k 14.590.00014.590k 300k
Vàng miếng SJC (1c,2c,5c) 14.290.00014.290k 14.590.00014.590k 300k
Vàng nữ trang 24K 13.540.00013.540k 13.890.00013.890k 350k
Vàng nữ trang 990 13.340.00013.340k 13.740.00013.740k 400k
Vàng trắng 17K.P 9.960.0009.960k 10.560.00010.560k 600k
Vàng trắng 416.P 4.870.0004.870k 5.420.0005.420k 550k
Vàng trắng 585.P 7.900.0007.900k 8.400.0008.400k 500k
Vàng trắng 610.P 8.170.0008.170k 8.670.0008.670k 500k
Vàng trắng 750.P 9.960.0009.960k 10.560.00010.560k 600k
Vàng đỏ 14K 7.900.0007.900k 8.400.0008.400k 500k
Vàng đỏ 600 7.900.0007.900k 8.400.0008.400k 500k
Vàng đỏ 610 8.170.0008.170k 8.670.0008.670k 500k
Vàng đỏ 750 9.960.0009.960k 10.560.00010.560k 600k
PQ
Phú Quý
chốt 09:06
10 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Nhẫn tròn Phú Quý 999.9 14.360.00014.360k 14.700.00014.700k 340k
Phú Quý 1 Lượng 999.9 14.360.00014.360k 14.700.00014.700k 340k
Phú quý 1 lượng 99.9 14.350.00014.350k 14.690.00014.690k 340k
Vàng 999.0 phi SJC 13.800.00013.800k 14.590.00014.590k 790k
Vàng 999.9 phi SJC 13.850.00013.850k 14.600.00014.600k 750k
Vàng miếng SJC 14.360.00014.360k 14.660.00014.660k 300k
Vàng trang sức 98 13.818.00013.818k 14.308.00014.308k 490k
Vàng trang sức 99 13.959.00013.959k 14.454.00014.454k 495k
Vàng trang sức 999 14.090.00014.090k 14.590.00014.590k 500k
Vàng trang sức 999.9 14.100.00014.100k 14.600.00014.600k 500k

* Hiển thị giá cuối ngày (bản ghi mới nhất trong ngày). Không có cập nhật real-time cho ngày trong quá khứ.

Xem giá vàng từng nguồn

Công cụ phân tích