Giá Vàng Đây
Trang chủ ›Lịch sử giá vàng›11/09/2026
SJC MIẾNG 143,50tr ▼0,42 NHẪN 9999 143,00tr ▼0,42 PNJ 143,30tr ▼0,14 DOJI 143,50tr ▼0,42 MI HỒNG 143,20tr ▲0,14 XAU/USD 4.157 ▲0,42
LIVE

Giá vàng Thứ Sáu, 11/09/2026

GIÁ CUỐI NGÀY

Giá cuối ngày từ SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải — vàng miếng & vàng nhẫn 9999 · đơn vị VND/chỉ · .

Ngày 11 tháng 9 năm 2026, vàng SJC bán ra 14.540.000đ/chỉ. Nguồn mua vào rẻ nhất: Ngọc Thẩm.

Dữ liệu giá vàng cuối ngày từ 9 nguồn chính: SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải. Đơn vị: VND/chỉ (tương ứng 3,75g). Xem biểu đồ giá để theo dõi xu hướng dài hạn, hoặc so sánh nguồn để chọn nơi mua/bán tốt nhất.

SJC
SJC
chốt 14:00
7 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 14.240.00014.240k 14.540.00014.540k 300k
Vàng SJC 5 chỉ 14.240.00014.240k 14.542.00014.542k 302k
Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ 14.240.00014.240k 14.543.00014.543k 303k
Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ 14.190.00014.190k 14.490.00014.490k 300k
Nữ trang 99,99% 13.940.00013.940k 14.390.00014.390k 450k
Nữ trang 99% 13.547.52413.548k 14.247.52414.248k 700k
Nữ trang 75% 9.828.5799.829k 10.808.57910.809k 980k
PNJ
PNJ
TPHCM · chốt 13:17
28 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
PNJ — TPHCM 14.240.00014.240k 14.540.00014.540k 300k
SJC — TPHCM 14.240.00014.240k 14.540.00014.540k 300k
Nhẫn Trơn PNJ 999.9 — Giá vàng nữ trang 14.240.00014.240k 14.540.00014.540k 300k
Vàng Kim Bảo 999.9 — Giá vàng nữ trang 14.240.00014.240k 14.540.00014.540k 300k
Vàng Phúc Lộc Tài 999.9 — Giá vàng nữ trang 14.240.00014.240k 14.540.00014.540k 300k
Vàng nữ trang 999.9 — Giá vàng nữ trang 13.990.00013.990k 14.490.00014.490k 500k
Vàng nữ trang 999 — Giá vàng nữ trang 13.976.00013.976k 14.476.00014.476k 500k
Vàng nữ trang 9920 — Giá vàng nữ trang 13.754.00013.754k 14.374.00014.374k 620k
Vàng nữ trang 99 — Giá vàng nữ trang 13.725.00013.725k 14.345.00014.345k 620k
Vàng 916 (22K) — Giá vàng nữ trang 12.653.00012.653k 13.273.00013.273k 620k
Vàng 750 (18K) — Giá vàng nữ trang 9.878.0009.878k 10.868.00010.868k 990k
Vàng 680 (16.3K) — Giá vàng nữ trang 8.863.0008.863k 9.853.0009.853k 990k
Vàng 650 (15.6K) — Giá vàng nữ trang 8.429.0008.429k 9.419.0009.419k 990k
Vàng 610 (14.6K) — Giá vàng nữ trang 7.849.0007.849k 8.839.0008.839k 990k
Vàng 585 (14K) — Giá vàng nữ trang 7.487.0007.487k 8.477.0008.477k 990k
Vàng 416 (10K) — Giá vàng nữ trang 5.038.0005.038k 6.028.0006.028k 990k
Vàng 375 (9K) — Giá vàng nữ trang 4.444.0004.444k 5.434.0005.434k 990k
Vàng 333 (8K) — Giá vàng nữ trang 3.835.0003.835k 4.825.0004.825k 990k
DOJI
DOJI
chốt 17:29
11 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
VÀNG MIẾNG SJC 14.240.00014.240k 14.540.00014.540k 300k
KIM TT/AVPL 14.280.00014.280k 14.680.00014.680k 400k
NHẪN TRÒN 9999 HƯNG THỊNH VƯỢNG 14.280.00014.280k 14.680.00014.680k 400k
VÀNG NGUYÊN LIỆU 9999 13.800.00013.800k 14.000.00014.000k 200k
VÀNG NGUYÊN LIỆU 999 13.750.00013.750k 13.950.00013.950k 200k
NỮ TRANG 9999 14.200.00014.200k 14.600.00014.600k 400k
NỮ TRANG 999 14.150.00014.150k 14.550.00014.550k 400k
NỮ TRANG 99 13.980.00013.980k 14.450.00014.450k 470k
GIÁ NGUYÊN LIỆU 18K 10.175.00010.175k 11.175.00011.175k 1000k
GIÁ NGUYÊN LIỆU 14K 7.769.0007.769k 8.769.0008.769k 1000k
GIÁ NGUYÊN LIỆU 10K 5.253.0005.253k 6.253.0006.253k 1000k
MH
Mi Hồng
chốt 15:03
10 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
SJC 14.380.00014.380k 14.530.00014.530k 150k
999 14.380.00014.380k 14.530.00014.530k 150k
985 13.350.00013.350k 13.550.00013.550k 200k
980 13.270.00013.270k 13.470.00013.470k 200k
950 12.870.00012.870k —— —
750 9.650.0009.650k 9.950.0009.950k 300k
680 8.500.0008.500k 8.800.0008.800k 300k
610 8.200.0008.200k 8.500.0008.500k 300k
580 7.600.0007.600k 7.900.0007.900k 300k
410 5.050.0005.050k 5.350.0005.350k 300k
BTMC
Bảo Tín Minh Châu
chốt 16:37
5 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
VÀNG MIẾNG VRTL (Vàng Rồng Thăng Long) 14.260.00014.260k 14.660.00014.660k 400k
NHẪN TRÒN TRƠN (Vàng Rồng Thăng Long) 14.260.00014.260k 14.660.00014.660k 400k
VÀNG MIẾNG SJC (Vàng SJC) 14.240.00014.240k 14.540.00014.540k 300k
TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 999.9 (Vàng BTMC) 14.060.00014.060k 14.560.00014.560k 500k
TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 99.9 (Vàng BTMC) 14.040.00014.040k 14.540.00014.540k 500k
BTMH
11 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Nhẫn ép vỉ Vàng Rồng Thăng Long 14.260.00014.260k —— —
Vàng miếng SJC (Cty CP BTMH) 14.240.00014.240k 14.540.00014.540k 300k
Đồng vàng Kim Gia Bảo hoa sen 14.460.00014.460k 14.860.00014.860k 400k
Kim Gia Bảo 24K 14.460.00014.460k 14.860.00014.860k 400k
Kim Gia Bảo Gift 24K 14.960.00014.960k 15.360.00015.360k 400k
Tiểu Kim Cát 24K 1.446.0001.446k 1.486.0001.486k 40k
Trang sức - Nhẫn tròn BTMH 14.360.00014.360k —— —
Vàng nguyên liệu (999) 13.550.00013.550k —— —
Vàng nguyên liệu (999.9) 13.600.00013.600k —— —
Vàng trang sức 24K (999.9) 14.260.00014.260k 14.760.00014.760k 500k
Vàng trang sức 24K 999 14.250.00014.250k 14.750.00014.750k 500k
NT
Ngọc Thẩm
chốt 19:11
6 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Nhẫn 999.9 13.400.00013.400k 13.800.00013.800k 400k
Vàng Ta 999.9 13.400.00013.400k 13.800.00013.800k 400k
Vàng Ta 990 13.200.00013.200k 13.600.00013.600k 400k
Vàng 18K 750 9.832.0009.832k 10.382.00010.382k 550k
Vàng Trắng AU750 9.832.0009.832k 10.382.00010.382k 550k
Vàng Miếng SJC (Loại 10 chỉ) 14.100.00014.100k 14.450.00014.450k 350k
NH
Ngọc Hải
chốt 16:19
15 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Nhẫn Vàng 24K 13.520.00013.520k 13.870.00013.870k 350k
Vàng HBS,NHJ,SJC (1 chữ) 13.520.00013.520k —— —
Vàng miếng SJC (1 lượng) 14.220.00014.220k 14.520.00014.520k 300k
Vàng miếng SJC (1c,2c,5c) 14.220.00014.220k 14.520.00014.520k 300k
Vàng nữ trang 24K 13.520.00013.520k 13.870.00013.870k 350k
Vàng nữ trang 990 13.320.00013.320k 13.720.00013.720k 400k
Vàng trắng 17K.P 9.950.0009.950k 10.550.00010.550k 600k
Vàng trắng 416.P 4.870.0004.870k 5.410.0005.410k 540k
Vàng trắng 585.P 7.880.0007.880k 8.380.0008.380k 500k
Vàng trắng 610.P 8.150.0008.150k 8.650.0008.650k 500k
Vàng trắng 750.P 9.950.0009.950k 10.550.00010.550k 600k
Vàng đỏ 14K 7.880.0007.880k 8.380.0008.380k 500k
Vàng đỏ 600 7.880.0007.880k 8.380.0008.380k 500k
Vàng đỏ 610 8.150.0008.150k 8.650.0008.650k 500k
Vàng đỏ 750 9.950.0009.950k 10.550.00010.550k 600k
PQ
Phú Quý
chốt 13:33
10 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Nhẫn tròn Phú Quý 999.9 14.240.00014.240k 14.580.00014.580k 340k
Phú Quý 1 Lượng 999.9 14.240.00014.240k 14.580.00014.580k 340k
Phú quý 1 lượng 99.9 14.230.00014.230k 14.570.00014.570k 340k
Vàng 999.0 phi SJC 13.650.00013.650k 14.390.00014.390k 740k
Vàng 999.9 phi SJC 13.700.00013.700k 14.400.00014.400k 700k
Vàng miếng SJC 14.240.00014.240k 14.540.00014.540k 300k
Vàng trang sức 98 13.671.00013.671k 14.161.00014.161k 490k
Vàng trang sức 99 13.810.50013.811k 14.305.50014.306k 495k
Vàng trang sức 999 13.940.00013.940k 14.440.00014.440k 500k
Vàng trang sức 999.9 13.950.00013.950k 14.450.00014.450k 500k

* Hiển thị giá cuối ngày (bản ghi mới nhất trong ngày). Ngày đã qua thì không còn cập nhật trong ngày.

Xem giá vàng từng nguồn

Công cụ phân tích