Giá Vàng Đây
Trang chủ Lịch sử giá vàng15/09/2026
SJC MIẾNG 145,30tr ▼0,21 NHẪN 9999 144,80tr ▼0,21 PNJ 145,30tr ▼0,14 DOJI 145,30tr ▼0,21 MI HỒNG 144,50tr ▲0,00 XAU/USD 4.306 ▲0,82
LIVE
Ngày sau ›

Giá vàng Thứ Ba, 15/09/2026

ĐANG CẬP NHẬT

Giá cuối ngày từ SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải — vàng miếng & vàng nhẫn 9999 · đơn vị VND/chỉ · .

Ngày 15 tháng 9 năm 2026, vàng SJC bán ra 14.530.000đ/chỉ, giảm 30.000đ so với hôm trước. Nguồn mua vào rẻ nhất: Ngọc Hải.

Dữ liệu giá vàng cuối ngày từ 9 nguồn chính: SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải. Đơn vị: VND/chỉ (tương ứng 3,75g).

SJC
SJC
chốt 09:00
7 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 14.230.00014.230k 14.530.00014.530k 300k
Vàng SJC 5 chỉ 14.230.00014.230k 14.532.00014.532k 302k
Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ 14.230.00014.230k 14.533.00014.533k 303k
Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ 14.180.00014.180k 14.480.00014.480k 300k
Nữ trang 99,99% 13.930.00013.930k 14.380.00014.380k 450k
Nữ trang 99% 13.537.62313.538k 14.237.62314.238k 700k
Nữ trang 75% 9.821.0789.821k 10.801.07810.801k 980k
PNJ
PNJ
TPHCM · chốt 08:50
28 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
PNJ — TPHCM 14.230.00014.230k 14.530.00014.530k 300k
SJC — TPHCM 14.230.00014.230k 14.530.00014.530k 300k
Nhẫn Trơn PNJ 999.9 — Giá vàng nữ trang 14.230.00014.230k 14.530.00014.530k 300k
Vàng Kim Bảo 999.9 — Giá vàng nữ trang 14.230.00014.230k 14.530.00014.530k 300k
Vàng Phúc Lộc Tài 999.9 — Giá vàng nữ trang 14.230.00014.230k 14.530.00014.530k 300k
Vàng nữ trang 999.9 — Giá vàng nữ trang 13.950.00013.950k 14.450.00014.450k 500k
Vàng nữ trang 999 — Giá vàng nữ trang 13.936.00013.936k 14.436.00014.436k 500k
Vàng nữ trang 9920 — Giá vàng nữ trang 13.714.00013.714k 14.334.00014.334k 620k
Vàng nữ trang 99 — Giá vàng nữ trang 13.686.00013.686k 14.306.00014.306k 620k
Vàng 916 (22K) — Giá vàng nữ trang 12.616.00012.616k 13.236.00013.236k 620k
Vàng 750 (18K) — Giá vàng nữ trang 9.848.0009.848k 10.838.00010.838k 990k
Vàng 680 (16.3K) — Giá vàng nữ trang 8.836.0008.836k 9.826.0009.826k 990k
Vàng 650 (15.6K) — Giá vàng nữ trang 8.403.0008.403k 9.393.0009.393k 990k
Vàng 610 (14.6K) — Giá vàng nữ trang 7.825.0007.825k 8.815.0008.815k 990k
Vàng 585 (14K) — Giá vàng nữ trang 7.463.0007.463k 8.453.0008.453k 990k
Vàng 416 (10K) — Giá vàng nữ trang 5.021.0005.021k 6.011.0006.011k 990k
Vàng 375 (9K) — Giá vàng nữ trang 4.429.0004.429k 5.419.0005.419k 990k
Vàng 333 (8K) — Giá vàng nữ trang 3.822.0003.822k 4.812.0004.812k 990k
DOJI
DOJI
chốt 09:06
11 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
VÀNG MIẾNG SJC 14.230.00014.230k 14.530.00014.530k 300k
KIM TT/AVPL 14.250.00014.250k 14.650.00014.650k 400k
NHẪN TRÒN 9999 HƯNG THỊNH VƯỢNG 14.250.00014.250k 14.650.00014.650k 400k
VÀNG NGUYÊN LIỆU 9999 13.750.00013.750k 13.950.00013.950k 200k
VÀNG NGUYÊN LIỆU 999 13.700.00013.700k 13.900.00013.900k 200k
NỮ TRANG 9999 14.170.00014.170k 14.570.00014.570k 400k
NỮ TRANG 999 14.120.00014.120k 14.520.00014.520k 400k
NỮ TRANG 99 13.930.00013.930k 14.400.00014.400k 470k
GIÁ NGUYÊN LIỆU 18K 10.138.00010.138k 11.138.00011.138k 1000k
GIÁ NGUYÊN LIỆU 14K 7.741.0007.741k 8.741.0008.741k 1000k
GIÁ NGUYÊN LIỆU 10K 5.233.0005.233k 6.233.0006.233k 1000k
MH
Mi Hồng
chốt 08:26
10 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
SJC 14.300.00014.300k 14.450.00014.450k 150k
999 14.300.00014.300k 14.450.00014.450k 150k
985 13.200.00013.200k 13.400.00013.400k 200k
980 13.120.00013.120k 13.320.00013.320k 200k
950 12.730.00012.730k
750 9.550.0009.550k 9.850.0009.850k 300k
680 8.400.0008.400k 8.700.0008.700k 300k
610 8.100.0008.100k 8.400.0008.400k 300k
580 7.500.0007.500k 7.800.0007.800k 300k
410 4.950.0004.950k 5.250.0005.250k 300k
BTMH
11 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Nhẫn ép vỉ Vàng Rồng Thăng Long 14.250.00014.250k
Vàng miếng SJC (Cty CP BTMH) 14.230.00014.230k 14.530.00014.530k 300k
Đồng vàng Kim Gia Bảo hoa sen 14.250.00014.250k 14.650.00014.650k 400k
Kim Gia Bảo 24K 14.250.00014.250k 14.650.00014.650k 400k
Kim Gia Bảo Gift 24K 14.750.00014.750k 15.150.00015.150k 400k
Tiểu Kim Cát 24K 1.425.0001.425k 1.465.0001.465k 40k
Trang sức - Nhẫn tròn BTMH 14.150.00014.150k
Vàng nguyên liệu (999) 13.550.00013.550k
Vàng nguyên liệu (999.9) 13.600.00013.600k
Vàng trang sức 24K (999.9) 14.050.00014.050k 14.550.00014.550k 500k
Vàng trang sức 24K 999 14.040.00014.040k 14.540.00014.540k 500k
NT
Ngọc Thẩm
chốt 07:30
6 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Nhẫn 999.9 13.300.00013.300k 13.700.00013.700k 400k
Vàng Ta 999.9 13.300.00013.300k 13.700.00013.700k 400k
Vàng Ta 990 13.100.00013.100k 13.500.00013.500k 400k
Vàng 18K 750 9.786.0009.786k 10.336.00010.336k 550k
Vàng Trắng AU750 9.786.0009.786k 10.336.00010.336k 550k
Vàng Miếng SJC (Loại 10 chỉ) 14.100.00014.100k 14.450.00014.450k 350k
NH
Ngọc Hải
chốt 15:16
15 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Nhẫn Vàng 24K 13.280.00013.280k 13.630.00013.630k 350k
Vàng HBS,NHJ,SJC (1 chữ) 13.280.00013.280k
Vàng miếng SJC (1 lượng) 14.120.00014.120k 14.420.00014.420k 300k
Vàng miếng SJC (1c,2c,5c) 14.120.00014.120k 14.420.00014.420k 300k
Vàng nữ trang 24K 13.280.00013.280k 13.630.00013.630k 350k
Vàng nữ trang 990 13.080.00013.080k 13.480.00013.480k 400k
Vàng trắng 17K.P 9.760.0009.760k 10.360.00010.360k 600k
Vàng trắng 416.P 4.780.0004.780k 5.310.0005.310k 530k
Vàng trắng 585.P 7.730.0007.730k 8.230.0008.230k 500k
Vàng trắng 610.P 8.000.0008.000k 8.500.0008.500k 500k
Vàng trắng 750.P 9.760.0009.760k 10.360.00010.360k 600k
Vàng đỏ 14K 7.730.0007.730k 8.230.0008.230k 500k
Vàng đỏ 600 7.730.0007.730k 8.230.0008.230k 500k
Vàng đỏ 610 8.000.0008.000k 8.500.0008.500k 500k
Vàng đỏ 750 9.760.0009.760k 10.360.00010.360k 600k
PQ
Phú Quý
chốt 09:05
10 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Nhẫn tròn Phú Quý 999.9 14.230.00014.230k 14.570.00014.570k 340k
Phú Quý 1 Lượng 999.9 14.230.00014.230k 14.570.00014.570k 340k
Phú quý 1 lượng 99.9 14.220.00014.220k 14.560.00014.560k 340k
Vàng 999.0 phi SJC 13.700.00013.700k
Vàng 999.9 phi SJC 13.750.00013.750k
Vàng miếng SJC 14.230.00014.230k 14.530.00014.530k 300k
Vàng trang sức 98 13.720.00013.720k 14.210.00014.210k 490k
Vàng trang sức 99 13.860.00013.860k 14.355.00014.355k 495k
Vàng trang sức 999 13.990.00013.990k 14.490.00014.490k 500k
Vàng trang sức 999.9 14.000.00014.000k 14.500.00014.500k 500k

* Hiển thị giá cuối ngày (bản ghi mới nhất trong ngày). Không có cập nhật real-time cho ngày trong quá khứ.

Xem giá vàng từng nguồn

Công cụ phân tích