Giá vàng Thứ Hai, 14/09/2026
GIÁ CUỐI NGÀYGiá cuối ngày từ SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải — vàng miếng & vàng nhẫn 9999 · đơn vị VND/chỉ · .
Ngày 14 tháng 9 năm 2026, vàng SJC bán ra 14.560.000đ/chỉ. Nguồn mua vào rẻ nhất: Ngọc Hải.
Dữ liệu giá vàng cuối ngày từ 9 nguồn chính: SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải. Đơn vị: VND/chỉ (tương ứng 3,75g). Xem biểu đồ giá để theo dõi xu hướng dài hạn, hoặc so sánh nguồn để chọn nơi mua/bán tốt nhất.
SJC
7 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG | 14.260.00014.260k | 14.560.00014.560k | 300k |
| Vàng SJC 5 chỉ | 14.260.00014.260k | 14.562.00014.562k | 302k |
| Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ | 14.260.00014.260k | 14.563.00014.563k | 303k |
| Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ | 14.210.00014.210k | 14.510.00014.510k | 300k |
| Nữ trang 99,99% | 13.960.00013.960k | 14.410.00014.410k | 450k |
| Nữ trang 99% | 13.567.32613.567k | 14.267.32614.267k | 700k |
| Nữ trang 75% | 9.843.5809.844k | 10.823.58010.824k | 980k |
PNJ
28 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| PNJ — TPHCM | 14.240.00014.240k | 14.550.00014.550k | 310k |
| SJC — TPHCM | 14.260.00014.260k | 14.560.00014.560k | 300k |
| Nhẫn Trơn PNJ 999.9 — Giá vàng nữ trang | 14.240.00014.240k | 14.550.00014.550k | 310k |
| Vàng Kim Bảo 999.9 — Giá vàng nữ trang | 14.240.00014.240k | 14.550.00014.550k | 310k |
| Vàng Phúc Lộc Tài 999.9 — Giá vàng nữ trang | 14.240.00014.240k | 14.550.00014.550k | 310k |
| Vàng nữ trang 999.9 — Giá vàng nữ trang | 13.990.00013.990k | 14.490.00014.490k | 500k |
| Vàng nữ trang 999 — Giá vàng nữ trang | 13.976.00013.976k | 14.476.00014.476k | 500k |
| Vàng nữ trang 9920 — Giá vàng nữ trang | 13.754.00013.754k | 14.374.00014.374k | 620k |
| Vàng nữ trang 99 — Giá vàng nữ trang | 13.725.00013.725k | 14.345.00014.345k | 620k |
| Vàng 916 (22K) — Giá vàng nữ trang | 12.653.00012.653k | 13.273.00013.273k | 620k |
| Vàng 750 (18K) — Giá vàng nữ trang | 9.878.0009.878k | 10.868.00010.868k | 990k |
| Vàng 680 (16.3K) — Giá vàng nữ trang | 8.863.0008.863k | 9.853.0009.853k | 990k |
| Vàng 650 (15.6K) — Giá vàng nữ trang | 8.429.0008.429k | 9.419.0009.419k | 990k |
| Vàng 610 (14.6K) — Giá vàng nữ trang | 7.849.0007.849k | 8.839.0008.839k | 990k |
| Vàng 585 (14K) — Giá vàng nữ trang | 7.487.0007.487k | 8.477.0008.477k | 990k |
| Vàng 416 (10K) — Giá vàng nữ trang | 5.038.0005.038k | 6.028.0006.028k | 990k |
| Vàng 375 (9K) — Giá vàng nữ trang | 4.444.0004.444k | 5.434.0005.434k | 990k |
| Vàng 333 (8K) — Giá vàng nữ trang | 3.835.0003.835k | 4.825.0004.825k | 990k |
DOJI
11 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| VÀNG MIẾNG SJC | 14.260.00014.260k | 14.560.00014.560k | 300k |
| KIM TT/AVPL | 14.280.00014.280k | 14.680.00014.680k | 400k |
| NHẪN TRÒN 9999 HƯNG THỊNH VƯỢNG | 14.280.00014.280k | 14.680.00014.680k | 400k |
| VÀNG NGUYÊN LIỆU 9999 | 13.820.00013.820k | 14.020.00014.020k | 200k |
| VÀNG NGUYÊN LIỆU 999 | 13.770.00013.770k | 13.970.00013.970k | 200k |
| NỮ TRANG 9999 | 14.240.00014.240k | 14.640.00014.640k | 400k |
| NỮ TRANG 999 | 14.190.00014.190k | 14.590.00014.590k | 400k |
| NỮ TRANG 99 | 14.000.00014.000k | 14.470.00014.470k | 470k |
| GIÁ NGUYÊN LIỆU 18K | 10.190.00010.190k | 11.190.00011.190k | 1000k |
| GIÁ NGUYÊN LIỆU 14K | 7.780.0007.780k | 8.780.0008.780k | 1000k |
| GIÁ NGUYÊN LIỆU 10K | 5.260.0005.260k | 6.260.0006.260k | 1000k |
MH
10 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| SJC | 14.300.00014.300k | 14.450.00014.450k | 150k |
| 999 | 14.300.00014.300k | 14.450.00014.450k | 150k |
| 985 | 13.200.00013.200k | 13.400.00013.400k | 200k |
| 980 | 13.120.00013.120k | 13.320.00013.320k | 200k |
| 950 | 12.720.00012.720k | —— | — |
| 750 | 9.550.0009.550k | 9.850.0009.850k | 300k |
| 680 | 8.400.0008.400k | 8.700.0008.700k | 300k |
| 610 | 8.100.0008.100k | 8.400.0008.400k | 300k |
| 580 | 7.500.0007.500k | 7.800.0007.800k | 300k |
| 410 | 4.950.0004.950k | 5.250.0005.250k | 300k |
BTMC
5 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| VÀNG MIẾNG VRTL (Vàng Rồng Thăng Long) | 14.280.00014.280k | 14.680.00014.680k | 400k |
| NHẪN TRÒN TRƠN (Vàng Rồng Thăng Long) | 14.280.00014.280k | 14.680.00014.680k | 400k |
| VÀNG MIẾNG SJC (Vàng SJC) | 14.260.00014.260k | 14.560.00014.560k | 300k |
| TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 999.9 (Vàng BTMC) | 14.080.00014.080k | 14.580.00014.580k | 500k |
| TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 99.9 (Vàng BTMC) | 14.060.00014.060k | 14.560.00014.560k | 500k |
BTMH
11 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Nhẫn ép vỉ Vàng Rồng Thăng Long | 14.280.00014.280k | —— | — |
| Vàng miếng SJC (Cty CP BTMH) | 14.260.00014.260k | 14.560.00014.560k | 300k |
| Đồng vàng Kim Gia Bảo hoa sen | 14.280.00014.280k | 14.680.00014.680k | 400k |
| Kim Gia Bảo 24K | 14.280.00014.280k | 14.680.00014.680k | 400k |
| Kim Gia Bảo Gift 24K | 14.780.00014.780k | 15.180.00015.180k | 400k |
| Tiểu Kim Cát 24K | 1.428.0001.428k | 1.468.0001.468k | 40k |
| Trang sức - Nhẫn tròn BTMH | 14.180.00014.180k | —— | — |
| Vàng nguyên liệu (999) | 13.550.00013.550k | —— | — |
| Vàng nguyên liệu (999.9) | 13.600.00013.600k | —— | — |
| Vàng trang sức 24K (999.9) | 14.080.00014.080k | 14.580.00014.580k | 500k |
| Vàng trang sức 24K 999 | 14.070.00014.070k | 14.570.00014.570k | 500k |
NT
6 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Nhẫn 999.9 | 13.300.00013.300k | 13.700.00013.700k | 400k |
| Vàng Ta 999.9 | 13.300.00013.300k | 13.700.00013.700k | 400k |
| Vàng Ta 990 | 13.100.00013.100k | 13.500.00013.500k | 400k |
| Vàng 18K 750 | 9.786.0009.786k | 10.336.00010.336k | 550k |
| Vàng Trắng AU750 | 9.786.0009.786k | 10.336.00010.336k | 550k |
| Vàng Miếng SJC (Loại 10 chỉ) | 14.100.00014.100k | 14.450.00014.450k | 350k |
NH
15 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Nhẫn Vàng 24K | 13.300.00013.300k | 13.650.00013.650k | 350k |
| Vàng HBS,NHJ,SJC (1 chữ) | 13.300.00013.300k | —— | — |
| Vàng miếng SJC (1 lượng) | 14.130.00014.130k | 14.430.00014.430k | 300k |
| Vàng miếng SJC (1c,2c,5c) | 14.130.00014.130k | 14.430.00014.430k | 300k |
| Vàng nữ trang 24K | 13.300.00013.300k | 13.650.00013.650k | 350k |
| Vàng nữ trang 990 | 13.100.00013.100k | 13.500.00013.500k | 400k |
| Vàng trắng 17K.P | 9.770.0009.770k | 10.370.00010.370k | 600k |
| Vàng trắng 416.P | 4.790.0004.790k | 5.320.0005.320k | 530k |
| Vàng trắng 585.P | 7.750.0007.750k | 8.250.0008.250k | 500k |
| Vàng trắng 610.P | 8.010.0008.010k | 8.510.0008.510k | 500k |
| Vàng trắng 750.P | 9.770.0009.770k | 10.370.00010.370k | 600k |
| Vàng đỏ 14K | 7.750.0007.750k | 8.250.0008.250k | 500k |
| Vàng đỏ 600 | 7.750.0007.750k | 8.250.0008.250k | 500k |
| Vàng đỏ 610 | 8.010.0008.010k | 8.510.0008.510k | 500k |
| Vàng đỏ 750 | 9.770.0009.770k | 10.370.00010.370k | 600k |
PQ
10 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Nhẫn tròn Phú Quý 999.9 | 14.260.00014.260k | 14.600.00014.600k | 340k |
| Phú Quý 1 Lượng 999.9 | 14.260.00014.260k | 14.600.00014.600k | 340k |
| Phú quý 1 lượng 99.9 | 14.250.00014.250k | 14.590.00014.590k | 340k |
| Vàng 999.0 phi SJC | 13.700.00013.700k | —— | — |
| Vàng 999.9 phi SJC | 13.750.00013.750k | —— | — |
| Vàng miếng SJC | 14.260.00014.260k | 14.560.00014.560k | 300k |
| Vàng trang sức 98 | 13.749.40013.749k | 14.239.40014.239k | 490k |
| Vàng trang sức 99 | 13.889.70013.890k | 14.384.70014.385k | 495k |
| Vàng trang sức 999 | 14.020.00014.020k | 14.520.00014.520k | 500k |
| Vàng trang sức 999.9 | 14.030.00014.030k | 14.530.00014.530k | 500k |
* Hiển thị giá cuối ngày (bản ghi mới nhất trong ngày). Không có cập nhật real-time cho ngày trong quá khứ.