Giá Vàng Đây
Trang chủ Lịch sử giá vàng14/09/2026
SJC MIẾNG 145,30tr ▼0,21 NHẪN 9999 144,80tr ▼0,21 PNJ 145,30tr ▼0,14 DOJI 145,30tr ▼0,21 MI HỒNG 144,50tr ▲0,00 XAU/USD 4.306 ▲0,82
LIVE

Giá vàng Thứ Hai, 14/09/2026

GIÁ CUỐI NGÀY

Giá cuối ngày từ SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải — vàng miếng & vàng nhẫn 9999 · đơn vị VND/chỉ · .

Ngày 14 tháng 9 năm 2026, vàng SJC bán ra 14.560.000đ/chỉ. Nguồn mua vào rẻ nhất: Ngọc Hải.

Dữ liệu giá vàng cuối ngày từ 9 nguồn chính: SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải. Đơn vị: VND/chỉ (tương ứng 3,75g). Xem biểu đồ giá để theo dõi xu hướng dài hạn, hoặc so sánh nguồn để chọn nơi mua/bán tốt nhất.

SJC
SJC
chốt 15:00
7 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 14.260.00014.260k 14.560.00014.560k 300k
Vàng SJC 5 chỉ 14.260.00014.260k 14.562.00014.562k 302k
Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ 14.260.00014.260k 14.563.00014.563k 303k
Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ 14.210.00014.210k 14.510.00014.510k 300k
Nữ trang 99,99% 13.960.00013.960k 14.410.00014.410k 450k
Nữ trang 99% 13.567.32613.567k 14.267.32614.267k 700k
Nữ trang 75% 9.843.5809.844k 10.823.58010.824k 980k
PNJ
PNJ
TPHCM · chốt 14:54
28 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
PNJ — TPHCM 14.240.00014.240k 14.550.00014.550k 310k
SJC — TPHCM 14.260.00014.260k 14.560.00014.560k 300k
Nhẫn Trơn PNJ 999.9 — Giá vàng nữ trang 14.240.00014.240k 14.550.00014.550k 310k
Vàng Kim Bảo 999.9 — Giá vàng nữ trang 14.240.00014.240k 14.550.00014.550k 310k
Vàng Phúc Lộc Tài 999.9 — Giá vàng nữ trang 14.240.00014.240k 14.550.00014.550k 310k
Vàng nữ trang 999.9 — Giá vàng nữ trang 13.990.00013.990k 14.490.00014.490k 500k
Vàng nữ trang 999 — Giá vàng nữ trang 13.976.00013.976k 14.476.00014.476k 500k
Vàng nữ trang 9920 — Giá vàng nữ trang 13.754.00013.754k 14.374.00014.374k 620k
Vàng nữ trang 99 — Giá vàng nữ trang 13.725.00013.725k 14.345.00014.345k 620k
Vàng 916 (22K) — Giá vàng nữ trang 12.653.00012.653k 13.273.00013.273k 620k
Vàng 750 (18K) — Giá vàng nữ trang 9.878.0009.878k 10.868.00010.868k 990k
Vàng 680 (16.3K) — Giá vàng nữ trang 8.863.0008.863k 9.853.0009.853k 990k
Vàng 650 (15.6K) — Giá vàng nữ trang 8.429.0008.429k 9.419.0009.419k 990k
Vàng 610 (14.6K) — Giá vàng nữ trang 7.849.0007.849k 8.839.0008.839k 990k
Vàng 585 (14K) — Giá vàng nữ trang 7.487.0007.487k 8.477.0008.477k 990k
Vàng 416 (10K) — Giá vàng nữ trang 5.038.0005.038k 6.028.0006.028k 990k
Vàng 375 (9K) — Giá vàng nữ trang 4.444.0004.444k 5.434.0005.434k 990k
Vàng 333 (8K) — Giá vàng nữ trang 3.835.0003.835k 4.825.0004.825k 990k
DOJI
DOJI
chốt 15:56
11 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
VÀNG MIẾNG SJC 14.260.00014.260k 14.560.00014.560k 300k
KIM TT/AVPL 14.280.00014.280k 14.680.00014.680k 400k
NHẪN TRÒN 9999 HƯNG THỊNH VƯỢNG 14.280.00014.280k 14.680.00014.680k 400k
VÀNG NGUYÊN LIỆU 9999 13.820.00013.820k 14.020.00014.020k 200k
VÀNG NGUYÊN LIỆU 999 13.770.00013.770k 13.970.00013.970k 200k
NỮ TRANG 9999 14.240.00014.240k 14.640.00014.640k 400k
NỮ TRANG 999 14.190.00014.190k 14.590.00014.590k 400k
NỮ TRANG 99 14.000.00014.000k 14.470.00014.470k 470k
GIÁ NGUYÊN LIỆU 18K 10.190.00010.190k 11.190.00011.190k 1000k
GIÁ NGUYÊN LIỆU 14K 7.780.0007.780k 8.780.0008.780k 1000k
GIÁ NGUYÊN LIỆU 10K 5.260.0005.260k 6.260.0006.260k 1000k
MH
Mi Hồng
chốt 16:46
10 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
SJC 14.300.00014.300k 14.450.00014.450k 150k
999 14.300.00014.300k 14.450.00014.450k 150k
985 13.200.00013.200k 13.400.00013.400k 200k
980 13.120.00013.120k 13.320.00013.320k 200k
950 12.720.00012.720k
750 9.550.0009.550k 9.850.0009.850k 300k
680 8.400.0008.400k 8.700.0008.700k 300k
610 8.100.0008.100k 8.400.0008.400k 300k
580 7.500.0007.500k 7.800.0007.800k 300k
410 4.950.0004.950k 5.250.0005.250k 300k
BTMC
Bảo Tín Minh Châu
chốt 15:39
5 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
VÀNG MIẾNG VRTL (Vàng Rồng Thăng Long) 14.280.00014.280k 14.680.00014.680k 400k
NHẪN TRÒN TRƠN (Vàng Rồng Thăng Long) 14.280.00014.280k 14.680.00014.680k 400k
VÀNG MIẾNG SJC (Vàng SJC) 14.260.00014.260k 14.560.00014.560k 300k
TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 999.9 (Vàng BTMC) 14.080.00014.080k 14.580.00014.580k 500k
TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 99.9 (Vàng BTMC) 14.060.00014.060k 14.560.00014.560k 500k
BTMH
11 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Nhẫn ép vỉ Vàng Rồng Thăng Long 14.280.00014.280k
Vàng miếng SJC (Cty CP BTMH) 14.260.00014.260k 14.560.00014.560k 300k
Đồng vàng Kim Gia Bảo hoa sen 14.280.00014.280k 14.680.00014.680k 400k
Kim Gia Bảo 24K 14.280.00014.280k 14.680.00014.680k 400k
Kim Gia Bảo Gift 24K 14.780.00014.780k 15.180.00015.180k 400k
Tiểu Kim Cát 24K 1.428.0001.428k 1.468.0001.468k 40k
Trang sức - Nhẫn tròn BTMH 14.180.00014.180k
Vàng nguyên liệu (999) 13.550.00013.550k
Vàng nguyên liệu (999.9) 13.600.00013.600k
Vàng trang sức 24K (999.9) 14.080.00014.080k 14.580.00014.580k 500k
Vàng trang sức 24K 999 14.070.00014.070k 14.570.00014.570k 500k
NT
Ngọc Thẩm
chốt 16:34
6 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Nhẫn 999.9 13.300.00013.300k 13.700.00013.700k 400k
Vàng Ta 999.9 13.300.00013.300k 13.700.00013.700k 400k
Vàng Ta 990 13.100.00013.100k 13.500.00013.500k 400k
Vàng 18K 750 9.786.0009.786k 10.336.00010.336k 550k
Vàng Trắng AU750 9.786.0009.786k 10.336.00010.336k 550k
Vàng Miếng SJC (Loại 10 chỉ) 14.100.00014.100k 14.450.00014.450k 350k
NH
Ngọc Hải
chốt 16:56
15 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Nhẫn Vàng 24K 13.300.00013.300k 13.650.00013.650k 350k
Vàng HBS,NHJ,SJC (1 chữ) 13.300.00013.300k
Vàng miếng SJC (1 lượng) 14.130.00014.130k 14.430.00014.430k 300k
Vàng miếng SJC (1c,2c,5c) 14.130.00014.130k 14.430.00014.430k 300k
Vàng nữ trang 24K 13.300.00013.300k 13.650.00013.650k 350k
Vàng nữ trang 990 13.100.00013.100k 13.500.00013.500k 400k
Vàng trắng 17K.P 9.770.0009.770k 10.370.00010.370k 600k
Vàng trắng 416.P 4.790.0004.790k 5.320.0005.320k 530k
Vàng trắng 585.P 7.750.0007.750k 8.250.0008.250k 500k
Vàng trắng 610.P 8.010.0008.010k 8.510.0008.510k 500k
Vàng trắng 750.P 9.770.0009.770k 10.370.00010.370k 600k
Vàng đỏ 14K 7.750.0007.750k 8.250.0008.250k 500k
Vàng đỏ 600 7.750.0007.750k 8.250.0008.250k 500k
Vàng đỏ 610 8.010.0008.010k 8.510.0008.510k 500k
Vàng đỏ 750 9.770.0009.770k 10.370.00010.370k 600k
PQ
Phú Quý
chốt 14:34
10 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Nhẫn tròn Phú Quý 999.9 14.260.00014.260k 14.600.00014.600k 340k
Phú Quý 1 Lượng 999.9 14.260.00014.260k 14.600.00014.600k 340k
Phú quý 1 lượng 99.9 14.250.00014.250k 14.590.00014.590k 340k
Vàng 999.0 phi SJC 13.700.00013.700k
Vàng 999.9 phi SJC 13.750.00013.750k
Vàng miếng SJC 14.260.00014.260k 14.560.00014.560k 300k
Vàng trang sức 98 13.749.40013.749k 14.239.40014.239k 490k
Vàng trang sức 99 13.889.70013.890k 14.384.70014.385k 495k
Vàng trang sức 999 14.020.00014.020k 14.520.00014.520k 500k
Vàng trang sức 999.9 14.030.00014.030k 14.530.00014.530k 500k

* Hiển thị giá cuối ngày (bản ghi mới nhất trong ngày). Không có cập nhật real-time cho ngày trong quá khứ.

Xem giá vàng từng nguồn

Công cụ phân tích