‹ Ngày trước
Ngày sau ›
Giá vàng Thứ Sáu, 18/09/2026
ĐANG CẬP NHẬTGiá cuối ngày từ SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải — vàng miếng & vàng nhẫn 9999 · đơn vị VND/chỉ · .
Ngày 18 tháng 9 năm 2026, vàng SJC bán ra 14.760.000đ/chỉ, tăng 180.000đ so với hôm trước. Nguồn mua vào rẻ nhất: Ngọc Thẩm.
Dữ liệu giá vàng cuối ngày từ 9 nguồn chính: SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải. Đơn vị: VND/chỉ (tương ứng 3,75g).
SJC
7 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG | 14.460.00014.460k | 14.760.00014.760k | 300k |
| Vàng SJC 5 chỉ | 14.460.00014.460k | 14.762.00014.762k | 302k |
| Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ | 14.460.00014.460k | 14.763.00014.763k | 303k |
| Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ | 14.410.00014.410k | 14.710.00014.710k | 300k |
| Nữ trang 99,99% | 14.160.00014.160k | 14.610.00014.610k | 450k |
| Nữ trang 99% | 13.765.34613.765k | 14.465.34614.465k | 700k |
| Nữ trang 75% | 9.993.5959.994k | 10.973.59510.974k | 980k |
PNJ
28 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| PNJ — TPHCM | 14.460.00014.460k | 14.760.00014.760k | 300k |
| SJC — TPHCM | 14.460.00014.460k | 14.760.00014.760k | 300k |
| Nhẫn Trơn PNJ 999.9 — Giá vàng nữ trang | 14.460.00014.460k | 14.760.00014.760k | 300k |
| Vàng Kim Bảo 999.9 — Giá vàng nữ trang | 14.460.00014.460k | 14.760.00014.760k | 300k |
| Vàng Phúc Lộc Tài 999.9 — Giá vàng nữ trang | 14.460.00014.460k | 14.760.00014.760k | 300k |
| Vàng nữ trang 999.9 — Giá vàng nữ trang | 14.150.00014.150k | 14.650.00014.650k | 500k |
| Vàng nữ trang 999 — Giá vàng nữ trang | 14.135.00014.135k | 14.635.00014.635k | 500k |
| Vàng nữ trang 9920 — Giá vàng nữ trang | 13.913.00013.913k | 14.533.00014.533k | 620k |
| Vàng nữ trang 99 — Giá vàng nữ trang | 13.884.00013.884k | 14.504.00014.504k | 620k |
| Vàng 916 (22K) — Giá vàng nữ trang | 12.799.00012.799k | 13.419.00013.419k | 620k |
| Vàng 750 (18K) — Giá vàng nữ trang | 9.998.0009.998k | 10.988.00010.988k | 990k |
| Vàng 680 (16.3K) — Giá vàng nữ trang | 8.972.0008.972k | 9.962.0009.962k | 990k |
| Vàng 650 (15.6K) — Giá vàng nữ trang | 8.533.0008.533k | 9.523.0009.523k | 990k |
| Vàng 610 (14.6K) — Giá vàng nữ trang | 7.947.0007.947k | 8.937.0008.937k | 990k |
| Vàng 585 (14K) — Giá vàng nữ trang | 7.580.0007.580k | 8.570.0008.570k | 990k |
| Vàng 416 (10K) — Giá vàng nữ trang | 5.104.0005.104k | 6.094.0006.094k | 990k |
| Vàng 375 (9K) — Giá vàng nữ trang | 4.504.0004.504k | 5.494.0005.494k | 990k |
| Vàng 333 (8K) — Giá vàng nữ trang | 3.888.0003.888k | 4.878.0004.878k | 990k |
DOJI
11 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| VÀNG MIẾNG SJC | 14.460.00014.460k | 14.760.00014.760k | 300k |
| KIM TT/AVPL | 14.400.00014.400k | 14.800.00014.800k | 400k |
| NHẪN TRÒN 9999 HƯNG THỊNH VƯỢNG | 14.400.00014.400k | 14.800.00014.800k | 400k |
| VÀNG NGUYÊN LIỆU 9999 | 13.780.00013.780k | 13.980.00013.980k | 200k |
| VÀNG NGUYÊN LIỆU 999 | 13.730.00013.730k | 13.930.00013.930k | 200k |
| NỮ TRANG 9999 | 14.200.00014.200k | 14.600.00014.600k | 400k |
| NỮ TRANG 999 | 14.150.00014.150k | 14.550.00014.550k | 400k |
| NỮ TRANG 99 | 13.960.00013.960k | 14.430.00014.430k | 470k |
| GIÁ NGUYÊN LIỆU 18K | 10.160.00010.160k | 11.160.00011.160k | 1000k |
| GIÁ NGUYÊN LIỆU 14K | 7.757.0007.757k | 8.757.0008.757k | 1000k |
| GIÁ NGUYÊN LIỆU 10K | 5.245.0005.245k | 6.245.0006.245k | 1000k |
MH
10 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| SJC | 14.480.00014.480k | 14.630.00014.630k | 150k |
| 999 | 14.480.00014.480k | 14.630.00014.630k | 150k |
| 985 | 13.350.00013.350k | 13.550.00013.550k | 200k |
| 980 | 13.270.00013.270k | 13.470.00013.470k | 200k |
| 950 | 12.880.00012.880k | —— | — |
| 750 | 9.750.0009.750k | 10.050.00010.050k | 300k |
| 680 | 8.600.0008.600k | 8.900.0008.900k | 300k |
| 610 | 8.300.0008.300k | 8.600.0008.600k | 300k |
| 580 | 7.700.0007.700k | 8.000.0008.000k | 300k |
| 410 | 5.050.0005.050k | 5.350.0005.350k | 300k |
BTMH
11 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Nhẫn ép vỉ Vàng Rồng Thăng Long | 14.410.00014.410k | —— | — |
| Vàng miếng SJC (Cty CP BTMH) | 14.460.00014.460k | 14.760.00014.760k | 300k |
| Đồng vàng Kim Gia Bảo hoa sen | 14.410.00014.410k | 14.810.00014.810k | 400k |
| Kim Gia Bảo 24K | 14.410.00014.410k | 14.810.00014.810k | 400k |
| Kim Gia Bảo Gift 24K | 14.910.00014.910k | 15.310.00015.310k | 400k |
| Tiểu Kim Cát 24K | 1.441.0001.441k | 1.481.0001.481k | 40k |
| Trang sức - Nhẫn tròn BTMH | 14.310.00014.310k | —— | — |
| Vàng nguyên liệu (999) | 13.630.00013.630k | —— | — |
| Vàng nguyên liệu (999.9) | 13.680.00013.680k | —— | — |
| Vàng trang sức 24K (999.9) | 14.210.00014.210k | 14.710.00014.710k | 500k |
| Vàng trang sức 24K 999 | 14.200.00014.200k | 14.700.00014.700k | 500k |
NT
6 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Nhẫn 999.9 | 13.500.00013.500k | 13.900.00013.900k | 400k |
| Vàng Ta 999.9 | 13.500.00013.500k | 13.900.00013.900k | 400k |
| Vàng Ta 990 | 13.300.00013.300k | 13.700.00013.700k | 400k |
| Vàng 18K 750 | 9.900.0009.900k | 10.450.00010.450k | 550k |
| Vàng Trắng AU750 | 9.900.0009.900k | 10.450.00010.450k | 550k |
| Vàng Miếng SJC (Loại 10 chỉ) | 14.200.00014.200k | 14.550.00014.550k | 350k |
NH
15 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Nhẫn Vàng 24K | 13.540.00013.540k | 13.890.00013.890k | 350k |
| Vàng HBS,NHJ,SJC (1 chữ) | 13.540.00013.540k | —— | — |
| Vàng miếng SJC (1 lượng) | 14.330.00014.330k | 14.630.00014.630k | 300k |
| Vàng miếng SJC (1c,2c,5c) | 14.330.00014.330k | 14.630.00014.630k | 300k |
| Vàng nữ trang 24K | 13.540.00013.540k | 13.890.00013.890k | 350k |
| Vàng nữ trang 990 | 13.340.00013.340k | 13.740.00013.740k | 400k |
| Vàng trắng 17K.P | 10.060.00010.060k | 10.560.00010.560k | 500k |
| Vàng trắng 416.P | 4.870.0004.870k | 5.420.0005.420k | 550k |
| Vàng trắng 585.P | 7.900.0007.900k | 8.400.0008.400k | 500k |
| Vàng trắng 610.P | 8.170.0008.170k | 8.670.0008.670k | 500k |
| Vàng trắng 750.P | 10.060.00010.060k | 10.560.00010.560k | 500k |
| Vàng đỏ 14K | 7.900.0007.900k | 8.400.0008.400k | 500k |
| Vàng đỏ 600 | 7.900.0007.900k | 8.400.0008.400k | 500k |
| Vàng đỏ 610 | 8.170.0008.170k | 8.670.0008.670k | 500k |
| Vàng đỏ 750 | 10.060.00010.060k | 10.560.00010.560k | 500k |
PQ
10 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Nhẫn tròn Phú Quý 999.9 | 14.460.00014.460k | 14.760.00014.760k | 300k |
| Phú Quý 1 Lượng 999.9 | 14.460.00014.460k | 14.760.00014.760k | 300k |
| Phú quý 1 lượng 99.9 | 14.450.00014.450k | 14.750.00014.750k | 300k |
| Vàng 999.0 phi SJC | 13.700.00013.700k | —— | — |
| Vàng 999.9 phi SJC | 13.750.00013.750k | —— | — |
| Vàng miếng SJC | 14.460.00014.460k | 14.760.00014.760k | 300k |
| Vàng trang sức 98 | 13.867.00013.867k | 14.357.00014.357k | 490k |
| Vàng trang sức 99 | 14.008.50014.009k | 14.503.50014.504k | 495k |
| Vàng trang sức 999 | 14.140.00014.140k | 14.640.00014.640k | 500k |
| Vàng trang sức 999.9 | 14.150.00014.150k | 14.650.00014.650k | 500k |
* Hiển thị giá cuối ngày (bản ghi mới nhất trong ngày). Không có cập nhật real-time cho ngày trong quá khứ.