Giá Vàng Đây
Trang chủ Lịch sử giá vàng18/09/2026
SJC MIẾNG 147,60tr ▲0,00 NHẪN 9999 147,10tr ▲0,41 PNJ 147,60tr ▲0,41 DOJI 147,60tr ▲0,00 MI HỒNG 146,30tr ▼0,14 XAU/USD 4.382 ▲0,29
LIVE
Ngày sau ›

Giá vàng Thứ Sáu, 18/09/2026

ĐANG CẬP NHẬT

Giá cuối ngày từ SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải — vàng miếng & vàng nhẫn 9999 · đơn vị VND/chỉ · .

Ngày 18 tháng 9 năm 2026, vàng SJC bán ra 14.760.000đ/chỉ, tăng 180.000đ so với hôm trước. Nguồn mua vào rẻ nhất: Ngọc Thẩm.

Dữ liệu giá vàng cuối ngày từ 9 nguồn chính: SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải. Đơn vị: VND/chỉ (tương ứng 3,75g).

SJC
SJC
chốt 15:00
7 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 14.460.00014.460k 14.760.00014.760k 300k
Vàng SJC 5 chỉ 14.460.00014.460k 14.762.00014.762k 302k
Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ 14.460.00014.460k 14.763.00014.763k 303k
Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ 14.410.00014.410k 14.710.00014.710k 300k
Nữ trang 99,99% 14.160.00014.160k 14.610.00014.610k 450k
Nữ trang 99% 13.765.34613.765k 14.465.34614.465k 700k
Nữ trang 75% 9.993.5959.994k 10.973.59510.974k 980k
PNJ
PNJ
TPHCM · chốt 14:11
28 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
PNJ — TPHCM 14.460.00014.460k 14.760.00014.760k 300k
SJC — TPHCM 14.460.00014.460k 14.760.00014.760k 300k
Nhẫn Trơn PNJ 999.9 — Giá vàng nữ trang 14.460.00014.460k 14.760.00014.760k 300k
Vàng Kim Bảo 999.9 — Giá vàng nữ trang 14.460.00014.460k 14.760.00014.760k 300k
Vàng Phúc Lộc Tài 999.9 — Giá vàng nữ trang 14.460.00014.460k 14.760.00014.760k 300k
Vàng nữ trang 999.9 — Giá vàng nữ trang 14.150.00014.150k 14.650.00014.650k 500k
Vàng nữ trang 999 — Giá vàng nữ trang 14.135.00014.135k 14.635.00014.635k 500k
Vàng nữ trang 9920 — Giá vàng nữ trang 13.913.00013.913k 14.533.00014.533k 620k
Vàng nữ trang 99 — Giá vàng nữ trang 13.884.00013.884k 14.504.00014.504k 620k
Vàng 916 (22K) — Giá vàng nữ trang 12.799.00012.799k 13.419.00013.419k 620k
Vàng 750 (18K) — Giá vàng nữ trang 9.998.0009.998k 10.988.00010.988k 990k
Vàng 680 (16.3K) — Giá vàng nữ trang 8.972.0008.972k 9.962.0009.962k 990k
Vàng 650 (15.6K) — Giá vàng nữ trang 8.533.0008.533k 9.523.0009.523k 990k
Vàng 610 (14.6K) — Giá vàng nữ trang 7.947.0007.947k 8.937.0008.937k 990k
Vàng 585 (14K) — Giá vàng nữ trang 7.580.0007.580k 8.570.0008.570k 990k
Vàng 416 (10K) — Giá vàng nữ trang 5.104.0005.104k 6.094.0006.094k 990k
Vàng 375 (9K) — Giá vàng nữ trang 4.504.0004.504k 5.494.0005.494k 990k
Vàng 333 (8K) — Giá vàng nữ trang 3.888.0003.888k 4.878.0004.878k 990k
DOJI
DOJI
chốt 15:22
11 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
VÀNG MIẾNG SJC 14.460.00014.460k 14.760.00014.760k 300k
KIM TT/AVPL 14.400.00014.400k 14.800.00014.800k 400k
NHẪN TRÒN 9999 HƯNG THỊNH VƯỢNG 14.400.00014.400k 14.800.00014.800k 400k
VÀNG NGUYÊN LIỆU 9999 13.780.00013.780k 13.980.00013.980k 200k
VÀNG NGUYÊN LIỆU 999 13.730.00013.730k 13.930.00013.930k 200k
NỮ TRANG 9999 14.200.00014.200k 14.600.00014.600k 400k
NỮ TRANG 999 14.150.00014.150k 14.550.00014.550k 400k
NỮ TRANG 99 13.960.00013.960k 14.430.00014.430k 470k
GIÁ NGUYÊN LIỆU 18K 10.160.00010.160k 11.160.00011.160k 1000k
GIÁ NGUYÊN LIỆU 14K 7.757.0007.757k 8.757.0008.757k 1000k
GIÁ NGUYÊN LIỆU 10K 5.245.0005.245k 6.245.0006.245k 1000k
MH
Mi Hồng
chốt 16:51
10 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
SJC 14.480.00014.480k 14.630.00014.630k 150k
999 14.480.00014.480k 14.630.00014.630k 150k
985 13.350.00013.350k 13.550.00013.550k 200k
980 13.270.00013.270k 13.470.00013.470k 200k
950 12.880.00012.880k
750 9.750.0009.750k 10.050.00010.050k 300k
680 8.600.0008.600k 8.900.0008.900k 300k
610 8.300.0008.300k 8.600.0008.600k 300k
580 7.700.0007.700k 8.000.0008.000k 300k
410 5.050.0005.050k 5.350.0005.350k 300k
BTMH
11 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Nhẫn ép vỉ Vàng Rồng Thăng Long 14.410.00014.410k
Vàng miếng SJC (Cty CP BTMH) 14.460.00014.460k 14.760.00014.760k 300k
Đồng vàng Kim Gia Bảo hoa sen 14.410.00014.410k 14.810.00014.810k 400k
Kim Gia Bảo 24K 14.410.00014.410k 14.810.00014.810k 400k
Kim Gia Bảo Gift 24K 14.910.00014.910k 15.310.00015.310k 400k
Tiểu Kim Cát 24K 1.441.0001.441k 1.481.0001.481k 40k
Trang sức - Nhẫn tròn BTMH 14.310.00014.310k
Vàng nguyên liệu (999) 13.630.00013.630k
Vàng nguyên liệu (999.9) 13.680.00013.680k
Vàng trang sức 24K (999.9) 14.210.00014.210k 14.710.00014.710k 500k
Vàng trang sức 24K 999 14.200.00014.200k 14.700.00014.700k 500k
NT
Ngọc Thẩm
chốt 13:49
6 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Nhẫn 999.9 13.500.00013.500k 13.900.00013.900k 400k
Vàng Ta 999.9 13.500.00013.500k 13.900.00013.900k 400k
Vàng Ta 990 13.300.00013.300k 13.700.00013.700k 400k
Vàng 18K 750 9.900.0009.900k 10.450.00010.450k 550k
Vàng Trắng AU750 9.900.0009.900k 10.450.00010.450k 550k
Vàng Miếng SJC (Loại 10 chỉ) 14.200.00014.200k 14.550.00014.550k 350k
NH
Ngọc Hải
chốt 16:43
15 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Nhẫn Vàng 24K 13.540.00013.540k 13.890.00013.890k 350k
Vàng HBS,NHJ,SJC (1 chữ) 13.540.00013.540k
Vàng miếng SJC (1 lượng) 14.330.00014.330k 14.630.00014.630k 300k
Vàng miếng SJC (1c,2c,5c) 14.330.00014.330k 14.630.00014.630k 300k
Vàng nữ trang 24K 13.540.00013.540k 13.890.00013.890k 350k
Vàng nữ trang 990 13.340.00013.340k 13.740.00013.740k 400k
Vàng trắng 17K.P 10.060.00010.060k 10.560.00010.560k 500k
Vàng trắng 416.P 4.870.0004.870k 5.420.0005.420k 550k
Vàng trắng 585.P 7.900.0007.900k 8.400.0008.400k 500k
Vàng trắng 610.P 8.170.0008.170k 8.670.0008.670k 500k
Vàng trắng 750.P 10.060.00010.060k 10.560.00010.560k 500k
Vàng đỏ 14K 7.900.0007.900k 8.400.0008.400k 500k
Vàng đỏ 600 7.900.0007.900k 8.400.0008.400k 500k
Vàng đỏ 610 8.170.0008.170k 8.670.0008.670k 500k
Vàng đỏ 750 10.060.00010.060k 10.560.00010.560k 500k
PQ
Phú Quý
chốt 15:32
10 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Nhẫn tròn Phú Quý 999.9 14.460.00014.460k 14.760.00014.760k 300k
Phú Quý 1 Lượng 999.9 14.460.00014.460k 14.760.00014.760k 300k
Phú quý 1 lượng 99.9 14.450.00014.450k 14.750.00014.750k 300k
Vàng 999.0 phi SJC 13.700.00013.700k
Vàng 999.9 phi SJC 13.750.00013.750k
Vàng miếng SJC 14.460.00014.460k 14.760.00014.760k 300k
Vàng trang sức 98 13.867.00013.867k 14.357.00014.357k 490k
Vàng trang sức 99 14.008.50014.009k 14.503.50014.504k 495k
Vàng trang sức 999 14.140.00014.140k 14.640.00014.640k 500k
Vàng trang sức 999.9 14.150.00014.150k 14.650.00014.650k 500k

* Hiển thị giá cuối ngày (bản ghi mới nhất trong ngày). Không có cập nhật real-time cho ngày trong quá khứ.

Xem giá vàng từng nguồn

Công cụ phân tích