Giá vàng Thứ Năm, 17/09/2026
GIÁ CUỐI NGÀYGiá cuối ngày từ SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải — vàng miếng & vàng nhẫn 9999 · đơn vị VND/chỉ · .
Ngày 17 tháng 9 năm 2026, vàng SJC bán ra 14.580.000đ/chỉ, giảm 70.000đ so với hôm trước. Nguồn mua vào rẻ nhất: Ngọc Thẩm.
Dữ liệu giá vàng cuối ngày từ 9 nguồn chính: SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải. Đơn vị: VND/chỉ (tương ứng 3,75g). Xem biểu đồ giá để theo dõi xu hướng dài hạn, hoặc so sánh nguồn để chọn nơi mua/bán tốt nhất.
SJC
7 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG | 14.280.00014.280k | 14.580.00014.580k | 300k |
| Vàng SJC 5 chỉ | 14.280.00014.280k | 14.582.00014.582k | 302k |
| Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ | 14.280.00014.280k | 14.583.00014.583k | 303k |
| Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ | 14.230.00014.230k | 14.530.00014.530k | 300k |
| Nữ trang 99,99% | 13.980.00013.980k | 14.430.00014.430k | 450k |
| Nữ trang 99% | 13.587.12813.587k | 14.287.12814.287k | 700k |
| Nữ trang 75% | 9.858.5829.859k | 10.838.58210.839k | 980k |
PNJ
28 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| PNJ — TPHCM | 14.280.00014.280k | 14.580.00014.580k | 300k |
| SJC — TPHCM | 14.280.00014.280k | 14.580.00014.580k | 300k |
| Nhẫn Trơn PNJ 999.9 — Giá vàng nữ trang | 14.280.00014.280k | 14.580.00014.580k | 300k |
| Vàng Kim Bảo 999.9 — Giá vàng nữ trang | 14.280.00014.280k | 14.580.00014.580k | 300k |
| Vàng Phúc Lộc Tài 999.9 — Giá vàng nữ trang | 14.280.00014.280k | 14.580.00014.580k | 300k |
| Vàng nữ trang 999.9 — Giá vàng nữ trang | 14.000.00014.000k | 14.500.00014.500k | 500k |
| Vàng nữ trang 999 — Giá vàng nữ trang | 13.986.00013.986k | 14.486.00014.486k | 500k |
| Vàng nữ trang 9920 — Giá vàng nữ trang | 13.764.00013.764k | 14.384.00014.384k | 620k |
| Vàng nữ trang 99 — Giá vàng nữ trang | 13.735.00013.735k | 14.355.00014.355k | 620k |
| Vàng 916 (22K) — Giá vàng nữ trang | 12.662.00012.662k | 13.282.00013.282k | 620k |
| Vàng 750 (18K) — Giá vàng nữ trang | 9.885.0009.885k | 10.875.00010.875k | 990k |
| Vàng 680 (16.3K) — Giá vàng nữ trang | 8.870.0008.870k | 9.860.0009.860k | 990k |
| Vàng 650 (15.6K) — Giá vàng nữ trang | 8.435.0008.435k | 9.425.0009.425k | 990k |
| Vàng 610 (14.6K) — Giá vàng nữ trang | 7.855.0007.855k | 8.845.0008.845k | 990k |
| Vàng 585 (14K) — Giá vàng nữ trang | 7.493.0007.493k | 8.483.0008.483k | 990k |
| Vàng 416 (10K) — Giá vàng nữ trang | 5.042.0005.042k | 6.032.0006.032k | 990k |
| Vàng 375 (9K) — Giá vàng nữ trang | 4.448.0004.448k | 5.438.0005.438k | 990k |
| Vàng 333 (8K) — Giá vàng nữ trang | 3.839.0003.839k | 4.829.0004.829k | 990k |
DOJI
11 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| VÀNG MIẾNG SJC | 14.280.00014.280k | 14.580.00014.580k | 300k |
| KIM TT/AVPL | 14.250.00014.250k | 14.650.00014.650k | 400k |
| NHẪN TRÒN 9999 HƯNG THỊNH VƯỢNG | 14.250.00014.250k | 14.650.00014.650k | 400k |
| VÀNG NGUYÊN LIỆU 9999 | 13.700.00013.700k | 13.900.00013.900k | 200k |
| VÀNG NGUYÊN LIỆU 999 | 13.650.00013.650k | 13.850.00013.850k | 200k |
| NỮ TRANG 9999 | 14.120.00014.120k | 14.520.00014.520k | 400k |
| NỮ TRANG 999 | 14.070.00014.070k | 14.470.00014.470k | 400k |
| NỮ TRANG 99 | 13.880.00013.880k | 14.350.00014.350k | 470k |
| GIÁ NGUYÊN LIỆU 18K | 10.101.00010.101k | 11.101.00011.101k | 1000k |
| GIÁ NGUYÊN LIỆU 14K | 7.712.0007.712k | 8.712.0008.712k | 1000k |
| GIÁ NGUYÊN LIỆU 10K | 5.214.0005.214k | 6.214.0006.214k | 1000k |
MH
10 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| SJC | 14.400.00014.400k | 14.550.00014.550k | 150k |
| 999 | 14.400.00014.400k | 14.550.00014.550k | 150k |
| 985 | 13.300.00013.300k | 13.500.00013.500k | 200k |
| 980 | 13.220.00013.220k | 13.420.00013.420k | 200k |
| 950 | 12.830.00012.830k | —— | — |
| 750 | 9.700.0009.700k | 10.000.00010.000k | 300k |
| 680 | 8.550.0008.550k | 8.850.0008.850k | 300k |
| 610 | 8.250.0008.250k | 8.550.0008.550k | 300k |
| 580 | 7.650.0007.650k | 7.950.0007.950k | 300k |
| 410 | 5.000.0005.000k | 5.300.0005.300k | 300k |
BTMC
5 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| VÀNG MIẾNG VRTL (Vàng Rồng Thăng Long) | 14.270.00014.270k | 14.670.00014.670k | 400k |
| NHẪN TRÒN TRƠN (Vàng Rồng Thăng Long) | 14.270.00014.270k | 14.670.00014.670k | 400k |
| VÀNG MIẾNG SJC (Vàng SJC) | 14.270.00014.270k | 14.580.00014.580k | 310k |
| TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 999.9 (Vàng BTMC) | 14.070.00014.070k | 14.570.00014.570k | 500k |
| TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 99.9 (Vàng BTMC) | 14.050.00014.050k | 14.550.00014.550k | 500k |
BTMH
11 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Nhẫn ép vỉ Vàng Rồng Thăng Long | 14.270.00014.270k | —— | — |
| Vàng miếng SJC (Cty CP BTMH) | 14.280.00014.280k | 14.580.00014.580k | 300k |
| Đồng vàng Kim Gia Bảo hoa sen | 14.370.00014.370k | 14.770.00014.770k | 400k |
| Kim Gia Bảo 24K | 14.370.00014.370k | 14.770.00014.770k | 400k |
| Kim Gia Bảo Gift 24K | 14.770.00014.770k | 15.170.00015.170k | 400k |
| Tiểu Kim Cát 24K | 1.437.0001.437k | 1.477.0001.477k | 40k |
| Trang sức - Nhẫn tròn BTMH | 14.270.00014.270k | —— | — |
| Vàng nguyên liệu (999) | 13.570.00013.570k | —— | — |
| Vàng nguyên liệu (999.9) | 13.620.00013.620k | —— | — |
| Vàng trang sức 24K (999.9) | 14.170.00014.170k | 14.670.00014.670k | 500k |
| Vàng trang sức 24K 999 | 14.060.00014.060k | 14.560.00014.560k | 500k |
NT
6 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Nhẫn 999.9 | 13.400.00013.400k | 13.800.00013.800k | 400k |
| Vàng Ta 999.9 | 13.400.00013.400k | 13.800.00013.800k | 400k |
| Vàng Ta 990 | 13.200.00013.200k | 13.600.00013.600k | 400k |
| Vàng 18K 750 | 9.786.0009.786k | 10.336.00010.336k | 550k |
| Vàng Trắng AU750 | 9.786.0009.786k | 10.336.00010.336k | 550k |
| Vàng Miếng SJC (Loại 10 chỉ) | 14.100.00014.100k | 14.450.00014.450k | 350k |
NH
15 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Nhẫn Vàng 24K | 13.420.00013.420k | 13.770.00013.770k | 350k |
| Vàng HBS,NHJ,SJC (1 chữ) | 13.420.00013.420k | —— | — |
| Vàng miếng SJC (1 lượng) | 14.200.00014.200k | 14.500.00014.500k | 300k |
| Vàng miếng SJC (1c,2c,5c) | 14.200.00014.200k | 14.500.00014.500k | 300k |
| Vàng nữ trang 24K | 13.420.00013.420k | 13.770.00013.770k | 350k |
| Vàng nữ trang 990 | 13.220.00013.220k | 13.620.00013.620k | 400k |
| Vàng trắng 17K.P | 9.970.0009.970k | 10.470.00010.470k | 500k |
| Vàng trắng 416.P | 4.830.0004.830k | 5.370.0005.370k | 540k |
| Vàng trắng 585.P | 7.820.0007.820k | 8.320.0008.320k | 500k |
| Vàng trắng 610.P | 8.090.0008.090k | 8.590.0008.590k | 500k |
| Vàng trắng 750.P | 9.970.0009.970k | 10.470.00010.470k | 500k |
| Vàng đỏ 14K | 7.820.0007.820k | 8.320.0008.320k | 500k |
| Vàng đỏ 600 | 7.820.0007.820k | 8.320.0008.320k | 500k |
| Vàng đỏ 610 | 8.090.0008.090k | 8.590.0008.590k | 500k |
| Vàng đỏ 750 | 9.970.0009.970k | 10.470.00010.470k | 500k |
PQ
10 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Nhẫn tròn Phú Quý 999.9 | 14.280.00014.280k | 14.620.00014.620k | 340k |
| Phú Quý 1 Lượng 999.9 | 14.280.00014.280k | 14.620.00014.620k | 340k |
| Phú quý 1 lượng 99.9 | 14.270.00014.270k | 14.610.00014.610k | 340k |
| Vàng 999.0 phi SJC | 13.650.00013.650k | —— | — |
| Vàng 999.9 phi SJC | 13.700.00013.700k | —— | — |
| Vàng miếng SJC | 14.280.00014.280k | 14.580.00014.580k | 300k |
| Vàng trang sức 98 | 13.769.00013.769k | 14.259.00014.259k | 490k |
| Vàng trang sức 99 | 13.909.50013.910k | 14.404.50014.405k | 495k |
| Vàng trang sức 999 | 14.040.00014.040k | 14.540.00014.540k | 500k |
| Vàng trang sức 999.9 | 14.050.00014.050k | 14.550.00014.550k | 500k |
* Hiển thị giá cuối ngày (bản ghi mới nhất trong ngày). Ngày đã qua thì không còn cập nhật trong ngày.