Giá Vàng Đây
Trang chủ ›Lịch sử giá vàng›17/09/2026
SJC MIẾNG 143,50tr ▼0,42 NHẪN 9999 143,00tr ▼0,42 PNJ 143,30tr ▼0,14 DOJI 143,50tr ▼0,42 MI HỒNG 143,20tr ▲0,14 XAU/USD 4.157 ▲0,42
LIVE

Giá vàng Thứ Năm, 17/09/2026

GIÁ CUỐI NGÀY

Giá cuối ngày từ SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải — vàng miếng & vàng nhẫn 9999 · đơn vị VND/chỉ · .

Ngày 17 tháng 9 năm 2026, vàng SJC bán ra 14.580.000đ/chỉ, giảm 70.000đ so với hôm trước. Nguồn mua vào rẻ nhất: Ngọc Thẩm.

Dữ liệu giá vàng cuối ngày từ 9 nguồn chính: SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải. Đơn vị: VND/chỉ (tương ứng 3,75g). Xem biểu đồ giá để theo dõi xu hướng dài hạn, hoặc so sánh nguồn để chọn nơi mua/bán tốt nhất.

SJC
SJC
chốt 09:00
7 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 14.280.00014.280k 14.580.00014.580k 300k
Vàng SJC 5 chỉ 14.280.00014.280k 14.582.00014.582k 302k
Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ 14.280.00014.280k 14.583.00014.583k 303k
Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ 14.230.00014.230k 14.530.00014.530k 300k
Nữ trang 99,99% 13.980.00013.980k 14.430.00014.430k 450k
Nữ trang 99% 13.587.12813.587k 14.287.12814.287k 700k
Nữ trang 75% 9.858.5829.859k 10.838.58210.839k 980k
PNJ
PNJ
TPHCM · chốt 14:29
28 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
PNJ — TPHCM 14.280.00014.280k 14.580.00014.580k 300k
SJC — TPHCM 14.280.00014.280k 14.580.00014.580k 300k
Nhẫn Trơn PNJ 999.9 — Giá vàng nữ trang 14.280.00014.280k 14.580.00014.580k 300k
Vàng Kim Bảo 999.9 — Giá vàng nữ trang 14.280.00014.280k 14.580.00014.580k 300k
Vàng Phúc Lộc Tài 999.9 — Giá vàng nữ trang 14.280.00014.280k 14.580.00014.580k 300k
Vàng nữ trang 999.9 — Giá vàng nữ trang 14.000.00014.000k 14.500.00014.500k 500k
Vàng nữ trang 999 — Giá vàng nữ trang 13.986.00013.986k 14.486.00014.486k 500k
Vàng nữ trang 9920 — Giá vàng nữ trang 13.764.00013.764k 14.384.00014.384k 620k
Vàng nữ trang 99 — Giá vàng nữ trang 13.735.00013.735k 14.355.00014.355k 620k
Vàng 916 (22K) — Giá vàng nữ trang 12.662.00012.662k 13.282.00013.282k 620k
Vàng 750 (18K) — Giá vàng nữ trang 9.885.0009.885k 10.875.00010.875k 990k
Vàng 680 (16.3K) — Giá vàng nữ trang 8.870.0008.870k 9.860.0009.860k 990k
Vàng 650 (15.6K) — Giá vàng nữ trang 8.435.0008.435k 9.425.0009.425k 990k
Vàng 610 (14.6K) — Giá vàng nữ trang 7.855.0007.855k 8.845.0008.845k 990k
Vàng 585 (14K) — Giá vàng nữ trang 7.493.0007.493k 8.483.0008.483k 990k
Vàng 416 (10K) — Giá vàng nữ trang 5.042.0005.042k 6.032.0006.032k 990k
Vàng 375 (9K) — Giá vàng nữ trang 4.448.0004.448k 5.438.0005.438k 990k
Vàng 333 (8K) — Giá vàng nữ trang 3.839.0003.839k 4.829.0004.829k 990k
DOJI
DOJI
chốt 09:47
11 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
VÀNG MIẾNG SJC 14.280.00014.280k 14.580.00014.580k 300k
KIM TT/AVPL 14.250.00014.250k 14.650.00014.650k 400k
NHẪN TRÒN 9999 HƯNG THỊNH VƯỢNG 14.250.00014.250k 14.650.00014.650k 400k
VÀNG NGUYÊN LIỆU 9999 13.700.00013.700k 13.900.00013.900k 200k
VÀNG NGUYÊN LIỆU 999 13.650.00013.650k 13.850.00013.850k 200k
NỮ TRANG 9999 14.120.00014.120k 14.520.00014.520k 400k
NỮ TRANG 999 14.070.00014.070k 14.470.00014.470k 400k
NỮ TRANG 99 13.880.00013.880k 14.350.00014.350k 470k
GIÁ NGUYÊN LIỆU 18K 10.101.00010.101k 11.101.00011.101k 1000k
GIÁ NGUYÊN LIỆU 14K 7.712.0007.712k 8.712.0008.712k 1000k
GIÁ NGUYÊN LIỆU 10K 5.214.0005.214k 6.214.0006.214k 1000k
MH
Mi Hồng
chốt 19:04
10 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
SJC 14.400.00014.400k 14.550.00014.550k 150k
999 14.400.00014.400k 14.550.00014.550k 150k
985 13.300.00013.300k 13.500.00013.500k 200k
980 13.220.00013.220k 13.420.00013.420k 200k
950 12.830.00012.830k —— —
750 9.700.0009.700k 10.000.00010.000k 300k
680 8.550.0008.550k 8.850.0008.850k 300k
610 8.250.0008.250k 8.550.0008.550k 300k
580 7.650.0007.650k 7.950.0007.950k 300k
410 5.000.0005.000k 5.300.0005.300k 300k
BTMC
Bảo Tín Minh Châu
chốt 12:15
5 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
VÀNG MIẾNG VRTL (Vàng Rồng Thăng Long) 14.270.00014.270k 14.670.00014.670k 400k
NHẪN TRÒN TRƠN (Vàng Rồng Thăng Long) 14.270.00014.270k 14.670.00014.670k 400k
VÀNG MIẾNG SJC (Vàng SJC) 14.270.00014.270k 14.580.00014.580k 310k
TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 999.9 (Vàng BTMC) 14.070.00014.070k 14.570.00014.570k 500k
TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 99.9 (Vàng BTMC) 14.050.00014.050k 14.550.00014.550k 500k
BTMH
11 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Nhẫn ép vỉ Vàng Rồng Thăng Long 14.270.00014.270k —— —
Vàng miếng SJC (Cty CP BTMH) 14.280.00014.280k 14.580.00014.580k 300k
Đồng vàng Kim Gia Bảo hoa sen 14.370.00014.370k 14.770.00014.770k 400k
Kim Gia Bảo 24K 14.370.00014.370k 14.770.00014.770k 400k
Kim Gia Bảo Gift 24K 14.770.00014.770k 15.170.00015.170k 400k
Tiểu Kim Cát 24K 1.437.0001.437k 1.477.0001.477k 40k
Trang sức - Nhẫn tròn BTMH 14.270.00014.270k —— —
Vàng nguyên liệu (999) 13.570.00013.570k —— —
Vàng nguyên liệu (999.9) 13.620.00013.620k —— —
Vàng trang sức 24K (999.9) 14.170.00014.170k 14.670.00014.670k 500k
Vàng trang sức 24K 999 14.060.00014.060k 14.560.00014.560k 500k
NT
Ngọc Thẩm
chốt 11:51
6 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Nhẫn 999.9 13.400.00013.400k 13.800.00013.800k 400k
Vàng Ta 999.9 13.400.00013.400k 13.800.00013.800k 400k
Vàng Ta 990 13.200.00013.200k 13.600.00013.600k 400k
Vàng 18K 750 9.786.0009.786k 10.336.00010.336k 550k
Vàng Trắng AU750 9.786.0009.786k 10.336.00010.336k 550k
Vàng Miếng SJC (Loại 10 chỉ) 14.100.00014.100k 14.450.00014.450k 350k
NH
Ngọc Hải
chốt 16:24
15 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Nhẫn Vàng 24K 13.420.00013.420k 13.770.00013.770k 350k
Vàng HBS,NHJ,SJC (1 chữ) 13.420.00013.420k —— —
Vàng miếng SJC (1 lượng) 14.200.00014.200k 14.500.00014.500k 300k
Vàng miếng SJC (1c,2c,5c) 14.200.00014.200k 14.500.00014.500k 300k
Vàng nữ trang 24K 13.420.00013.420k 13.770.00013.770k 350k
Vàng nữ trang 990 13.220.00013.220k 13.620.00013.620k 400k
Vàng trắng 17K.P 9.970.0009.970k 10.470.00010.470k 500k
Vàng trắng 416.P 4.830.0004.830k 5.370.0005.370k 540k
Vàng trắng 585.P 7.820.0007.820k 8.320.0008.320k 500k
Vàng trắng 610.P 8.090.0008.090k 8.590.0008.590k 500k
Vàng trắng 750.P 9.970.0009.970k 10.470.00010.470k 500k
Vàng đỏ 14K 7.820.0007.820k 8.320.0008.320k 500k
Vàng đỏ 600 7.820.0007.820k 8.320.0008.320k 500k
Vàng đỏ 610 8.090.0008.090k 8.590.0008.590k 500k
Vàng đỏ 750 9.970.0009.970k 10.470.00010.470k 500k
PQ
Phú Quý
chốt 15:21
10 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Nhẫn tròn Phú Quý 999.9 14.280.00014.280k 14.620.00014.620k 340k
Phú Quý 1 Lượng 999.9 14.280.00014.280k 14.620.00014.620k 340k
Phú quý 1 lượng 99.9 14.270.00014.270k 14.610.00014.610k 340k
Vàng 999.0 phi SJC 13.650.00013.650k —— —
Vàng 999.9 phi SJC 13.700.00013.700k —— —
Vàng miếng SJC 14.280.00014.280k 14.580.00014.580k 300k
Vàng trang sức 98 13.769.00013.769k 14.259.00014.259k 490k
Vàng trang sức 99 13.909.50013.910k 14.404.50014.405k 495k
Vàng trang sức 999 14.040.00014.040k 14.540.00014.540k 500k
Vàng trang sức 999.9 14.050.00014.050k 14.550.00014.550k 500k

* Hiển thị giá cuối ngày (bản ghi mới nhất trong ngày). Ngày đã qua thì không còn cập nhật trong ngày.

Xem giá vàng từng nguồn

Công cụ phân tích