Giá vàng Thứ Năm, 15/10/2026
GIÁ CUỐI NGÀYGiá cuối ngày từ SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải — vàng miếng & vàng nhẫn 9999 · đơn vị VND/chỉ · .
Dữ liệu giá vàng cuối ngày từ 9 nguồn chính: SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải. Đơn vị: VND/chỉ (tương ứng 3,75g). Xem biểu đồ giá để theo dõi xu hướng dài hạn, hoặc so sánh nguồn để chọn nơi mua/bán tốt nhất.
PNJ
28 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| PNJ — TPHCM | 13.980.00013.980k | 14.280.00014.280k | 300k |
| SJC — TPHCM | 14.030.00014.030k | 14.330.00014.330k | 300k |
| Nhẫn Trơn PNJ 999.9 — Giá vàng nữ trang | 13.980.00013.980k | 14.280.00014.280k | 300k |
| Vàng Kim Bảo 999.9 — Giá vàng nữ trang | 13.980.00013.980k | 14.280.00014.280k | 300k |
| Vàng Phúc Lộc Tài 999.9 — Giá vàng nữ trang | 13.980.00013.980k | 14.280.00014.280k | 300k |
| Vàng nữ trang 999.9 — Giá vàng nữ trang | 13.650.00013.650k | 14.100.00014.100k | 450k |
| Vàng nữ trang 999 — Giá vàng nữ trang | 13.636.00013.636k | 14.086.00014.086k | 450k |
| Vàng nữ trang 9920 — Giá vàng nữ trang | 13.367.00013.367k | 13.987.00013.987k | 620k |
| Vàng nữ trang 99 — Giá vàng nữ trang | 13.339.00013.339k | 13.959.00013.959k | 620k |
| Vàng 916 (22K) — Giá vàng nữ trang | 12.296.00012.296k | 12.916.00012.916k | 620k |
| Vàng 750 (18K) — Giá vàng nữ trang | 9.585.0009.585k | 10.575.00010.575k | 990k |
| Vàng 680 (16.3K) — Giá vàng nữ trang | 8.598.0008.598k | 9.588.0009.588k | 990k |
| Vàng 650 (15.6K) — Giá vàng nữ trang | 8.175.0008.175k | 9.165.0009.165k | 990k |
| Vàng 610 (14.6K) — Giá vàng nữ trang | 7.611.0007.611k | 8.601.0008.601k | 990k |
| Vàng 585 (14K) — Giá vàng nữ trang | 7.259.0007.259k | 8.249.0008.249k | 990k |
| Vàng 416 (10K) — Giá vàng nữ trang | 4.876.0004.876k | 5.866.0005.866k | 990k |
| Vàng 375 (9K) — Giá vàng nữ trang | 4.298.0004.298k | 5.288.0005.288k | 990k |
| Vàng 333 (8K) — Giá vàng nữ trang | 3.705.0003.705k | 4.695.0004.695k | 990k |
MH
10 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| SJC | 14.150.00014.150k | 14.300.00014.300k | 150k |
| 999 | 14.150.00014.150k | 14.300.00014.300k | 150k |
| 985 | 12.920.00012.920k | 13.120.00013.120k | 200k |
| 980 | 12.840.00012.840k | 13.040.00013.040k | 200k |
| 950 | 12.460.00012.460k | —— | — |
| 750 | 9.400.0009.400k | 9.700.0009.700k | 300k |
| 680 | 8.250.0008.250k | 8.550.0008.550k | 300k |
| 610 | 7.950.0007.950k | 8.250.0008.250k | 300k |
| 580 | 7.350.0007.350k | 7.650.0007.650k | 300k |
| 410 | 4.700.0004.700k | 5.000.0005.000k | 300k |
BTMH
11 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Nhẫn ép vỉ Vàng Rồng Thăng Long | 13.820.00013.820k | —— | — |
| Vàng miếng SJC (Cty CP BTMH) | 14.030.00014.030k | 14.330.00014.330k | 300k |
| Đồng vàng Kim Gia Bảo hoa sen | 13.900.00013.900k | 14.300.00014.300k | 400k |
| Kim Gia Bảo 24K | 13.900.00013.900k | 14.300.00014.300k | 400k |
| Kim Gia Bảo Gift 24K | 14.400.00014.400k | 14.800.00014.800k | 400k |
| Tiểu Kim Cát 24K | 1.390.0001.390k | 1.430.0001.430k | 40k |
| Trang sức - Nhẫn tròn BTMH | 13.800.00013.800k | —— | — |
| Vàng nguyên liệu (999) | 13.200.00013.200k | —— | — |
| Vàng nguyên liệu (999.9) | 13.250.00013.250k | —— | — |
| Vàng trang sức 24K (999.9) | 13.700.00013.700k | 14.200.00014.200k | 500k |
| Vàng trang sức 24K 999 | 13.690.00013.690k | 14.190.00014.190k | 500k |
NT
6 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Nhẫn Trơn 24K | 13.200.00013.200k | 13.550.00013.550k | 350k |
| Vàng 990 | 13.000.00013.000k | 13.400.00013.400k | 400k |
| Vàng 18K 750 | 9.746.0009.746k | 10.296.00010.296k | 550k |
| Vàng Trắng AU750 | 9.746.0009.746k | 10.296.00010.296k | 550k |
| Vàng Miếng SJC (Loại 10 chỉ) | 13.850.00013.850k | 14.200.00014.200k | 350k |
| Vàng 24K | 13.200.00013.200k | 13.550.00013.550k | 350k |
NH
15 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Nhẫn Vàng 24K | 13.150.00013.150k | 13.500.00013.500k | 350k |
| Vàng HBS,NHJ,SJC (1 chữ) | 13.150.00013.150k | —— | — |
| Vàng miếng SJC (1 lượng) | 14.000.00014.000k | 14.300.00014.300k | 300k |
| Vàng miếng SJC (1c,2c,5c) | 13.900.00013.900k | 14.200.00014.200k | 300k |
| Vàng nữ trang 24K | 13.150.00013.150k | 13.500.00013.500k | 350k |
| Vàng nữ trang 990 | 12.950.00012.950k | 13.350.00013.350k | 400k |
| Vàng trắng 17K.P | 9.760.0009.760k | 10.260.00010.260k | 500k |
| Vàng trắng 416.P | 4.730.0004.730k | 5.260.0005.260k | 530k |
| Vàng trắng 585.P | 7.650.0007.650k | 8.150.0008.150k | 500k |
| Vàng trắng 610.P | 7.920.0007.920k | 8.420.0008.420k | 500k |
| Vàng trắng 750.P | 9.760.0009.760k | 10.260.00010.260k | 500k |
| Vàng đỏ 14K | 7.650.0007.650k | 8.150.0008.150k | 500k |
| Vàng đỏ 600 | 7.650.0007.650k | 8.150.0008.150k | 500k |
| Vàng đỏ 610 | 7.920.0007.920k | 8.420.0008.420k | 500k |
| Vàng đỏ 750 | 9.760.0009.760k | 10.260.00010.260k | 500k |
PQ
10 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Nhẫn tròn Phú Quý 999.9 | 13.980.00013.980k | 14.280.00014.280k | 300k |
| Phú Quý 1 Lượng 999.9 | 13.980.00013.980k | 14.280.00014.280k | 300k |
| Phú quý 1 lượng 99.9 | 13.970.00013.970k | 14.270.00014.270k | 300k |
| Vàng 999.0 phi SJC | 13.200.00013.200k | —— | — |
| Vàng 999.9 phi SJC | 13.250.00013.250k | —— | — |
| Vàng miếng SJC | 13.980.00013.980k | 14.330.00014.330k | 350k |
| Vàng trang sức 98 | 13.426.00013.426k | 13.867.00013.867k | 441k |
| Vàng trang sức 99 | 13.563.00013.563k | 14.008.50014.009k | 446k |
| Vàng trang sức 999 | 13.690.00013.690k | 14.140.00014.140k | 450k |
| Vàng trang sức 999.9 | 13.700.00013.700k | 14.150.00014.150k | 450k |
* Hiển thị giá cuối ngày (bản ghi mới nhất trong ngày). Ngày đã qua thì không còn cập nhật trong ngày.