Giá Vàng Đây
Trang chủ ›Lịch sử giá vàng›14/10/2026
SJC MIẾNG 143,90tr ▲0,42 NHẪN 9999 143,40tr ▲0,42 PNJ 143,30tr ▲0,35 DOJI 143,90tr ▲0,42 MI HỒNG 143,50tr ▲0,14 XAU/USD 4.167 ▲0,35
LIVE

Giá vàng Thứ Tư, 14/10/2026

GIÁ CUỐI NGÀY

Giá cuối ngày từ SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải — vàng miếng & vàng nhẫn 9999 · đơn vị VND/chỉ · .

Ngày 14 tháng 10 năm 2026, vàng SJC bán ra 14.330.000đ/chỉ, giảm 100.000đ so với hôm trước. Nguồn mua vào rẻ nhất: Ngọc Thẩm.

Dữ liệu giá vàng cuối ngày từ 9 nguồn chính: SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải. Đơn vị: VND/chỉ (tương ứng 3,75g). Xem biểu đồ giá để theo dõi xu hướng dài hạn, hoặc so sánh nguồn để chọn nơi mua/bán tốt nhất.

SJC
SJC
chốt 09:00
7 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 14.030.00014.030k 14.330.00014.330k 300k
Vàng SJC 5 chỉ 14.030.00014.030k 14.332.00014.332k 302k
Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ 14.030.00014.030k 14.333.00014.333k 303k
Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ 13.980.00013.980k 14.280.00014.280k 300k
Nữ trang 99,99% 13.730.00013.730k 14.180.00014.180k 450k
Nữ trang 99% 13.339.60313.340k 14.039.60314.040k 700k
Nữ trang 75% 9.671.0639.671k 10.651.06310.651k 980k
PNJ
PNJ
TPHCM · chốt 14:18
28 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
PNJ — TPHCM 13.980.00013.980k 14.280.00014.280k 300k
SJC — TPHCM 14.030.00014.030k 14.330.00014.330k 300k
Nhẫn Trơn PNJ 999.9 — Giá vàng nữ trang 13.980.00013.980k 14.280.00014.280k 300k
Vàng Kim Bảo 999.9 — Giá vàng nữ trang 13.980.00013.980k 14.280.00014.280k 300k
Vàng Phúc Lộc Tài 999.9 — Giá vàng nữ trang 13.980.00013.980k 14.280.00014.280k 300k
Vàng nữ trang 999.9 — Giá vàng nữ trang 13.650.00013.650k 14.100.00014.100k 450k
Vàng nữ trang 999 — Giá vàng nữ trang 13.636.00013.636k 14.086.00014.086k 450k
Vàng nữ trang 9920 — Giá vàng nữ trang 13.367.00013.367k 13.987.00013.987k 620k
Vàng nữ trang 99 — Giá vàng nữ trang 13.339.00013.339k 13.959.00013.959k 620k
Vàng 916 (22K) — Giá vàng nữ trang 12.296.00012.296k 12.916.00012.916k 620k
Vàng 750 (18K) — Giá vàng nữ trang 9.585.0009.585k 10.575.00010.575k 990k
Vàng 680 (16.3K) — Giá vàng nữ trang 8.598.0008.598k 9.588.0009.588k 990k
Vàng 650 (15.6K) — Giá vàng nữ trang 8.175.0008.175k 9.165.0009.165k 990k
Vàng 610 (14.6K) — Giá vàng nữ trang 7.611.0007.611k 8.601.0008.601k 990k
Vàng 585 (14K) — Giá vàng nữ trang 7.259.0007.259k 8.249.0008.249k 990k
Vàng 416 (10K) — Giá vàng nữ trang 4.876.0004.876k 5.866.0005.866k 990k
Vàng 375 (9K) — Giá vàng nữ trang 4.298.0004.298k 5.288.0005.288k 990k
Vàng 333 (8K) — Giá vàng nữ trang 3.705.0003.705k 4.695.0004.695k 990k
DOJI
DOJI
chốt 08:55
11 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
VÀNG MIẾNG SJC 14.030.00014.030k 14.330.00014.330k 300k
KIM TT/AVPL 13.900.00013.900k 14.300.00014.300k 400k
NHẪN TRÒN 9999 HƯNG THỊNH VƯỢNG 13.900.00013.900k 14.300.00014.300k 400k
VÀNG NGUYÊN LIỆU 9999 13.400.00013.400k 13.600.00013.600k 200k
VÀNG NGUYÊN LIỆU 999 13.350.00013.350k 13.550.00013.550k 200k
NỮ TRANG 9999 13.800.00013.800k 14.100.00014.100k 300k
NỮ TRANG 999 13.750.00013.750k 14.050.00014.050k 300k
NỮ TRANG 99 13.570.00013.570k 13.900.00013.900k 330k
GIÁ NGUYÊN LIỆU 18K 9.879.0009.879k 10.879.00010.879k 1000k
GIÁ NGUYÊN LIỆU 14K 7.543.0007.543k 8.543.0008.543k 1000k
GIÁ NGUYÊN LIỆU 10K 5.100.0005.100k 6.100.0006.100k 1000k
MH
Mi Hồng
chốt 08:42
10 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
SJC 14.100.00014.100k 14.250.00014.250k 150k
999 14.100.00014.100k 14.250.00014.250k 150k
985 12.900.00012.900k 13.100.00013.100k 200k
980 12.820.00012.820k 13.020.00013.020k 200k
950 12.440.00012.440k —— —
750 9.350.0009.350k 9.650.0009.650k 300k
680 8.200.0008.200k 8.500.0008.500k 300k
610 7.900.0007.900k 8.200.0008.200k 300k
580 7.300.0007.300k 7.600.0007.600k 300k
410 4.650.0004.650k 4.950.0004.950k 300k
BTMC
Bảo Tín Minh Châu
chốt 11:39
5 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
VÀNG MIẾNG VRTL (Vàng Rồng Thăng Long) 13.880.00013.880k 14.280.00014.280k 400k
NHẪN TRÒN TRƠN (Vàng Rồng Thăng Long) 13.880.00013.880k 14.280.00014.280k 400k
VÀNG MIẾNG SJC (Vàng SJC) 13.880.00013.880k 14.330.00014.330k 450k
TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 999.9 (Vàng BTMC) 13.680.00013.680k 14.180.00014.180k 500k
TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 99.9 (Vàng BTMC) 13.660.00013.660k 14.160.00014.160k 500k
BTMH
11 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Nhẫn ép vỉ Vàng Rồng Thăng Long 13.880.00013.880k —— —
Vàng miếng SJC (Cty CP BTMH) 14.030.00014.030k 14.330.00014.330k 300k
Đồng vàng Kim Gia Bảo hoa sen 13.900.00013.900k 14.300.00014.300k 400k
Kim Gia Bảo 24K 13.900.00013.900k 14.300.00014.300k 400k
Kim Gia Bảo Gift 24K 14.400.00014.400k 14.800.00014.800k 400k
Tiểu Kim Cát 24K 1.390.0001.390k 1.430.0001.430k 40k
Trang sức - Nhẫn tròn BTMH 13.800.00013.800k —— —
Vàng nguyên liệu (999) 13.230.00013.230k —— —
Vàng nguyên liệu (999.9) 13.280.00013.280k —— —
Vàng trang sức 24K (999.9) 13.700.00013.700k 14.200.00014.200k 500k
Vàng trang sức 24K 999 13.690.00013.690k 14.190.00014.190k 500k
NT
Ngọc Thẩm
chốt 10:32
6 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Nhẫn Trơn 24K 13.250.00013.250k 13.600.00013.600k 350k
Vàng 990 13.050.00013.050k 13.450.00013.450k 400k
Vàng 18K 750 9.793.0009.793k 10.343.00010.343k 550k
Vàng Trắng AU750 9.793.0009.793k 10.343.00010.343k 550k
Vàng Miếng SJC (Loại 10 chỉ) 13.900.00013.900k 14.250.00014.250k 350k
Vàng 24K 13.250.00013.250k 13.600.00013.600k 350k
NH
Ngọc Hải
chốt 16:08
15 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Nhẫn Vàng 24K 13.080.00013.080k 13.430.00013.430k 350k
Vàng HBS,NHJ,SJC (1 chữ) 13.080.00013.080k —— —
Vàng miếng SJC (1 lượng) 13.900.00013.900k 14.250.00014.250k 350k
Vàng miếng SJC (1c,2c,5c) 13.900.00013.900k 14.250.00014.250k 350k
Vàng nữ trang 24K 13.080.00013.080k 13.430.00013.430k 350k
Vàng nữ trang 990 12.880.00012.880k 13.280.00013.280k 400k
Vàng trắng 17K.P 9.700.0009.700k 10.200.00010.200k 500k
Vàng trắng 416.P 4.710.0004.710k 5.230.0005.230k 520k
Vàng trắng 585.P 7.610.0007.610k 8.110.0008.110k 500k
Vàng trắng 610.P 7.870.0007.870k 8.370.0008.370k 500k
Vàng trắng 750.P 9.700.0009.700k 10.200.00010.200k 500k
Vàng đỏ 14K 7.610.0007.610k 8.110.0008.110k 500k
Vàng đỏ 600 7.610.0007.610k 8.110.0008.110k 500k
Vàng đỏ 610 7.870.0007.870k 8.370.0008.370k 500k
Vàng đỏ 750 9.700.0009.700k 10.200.00010.200k 500k
PQ
Phú Quý
chốt 08:59
10 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Nhẫn tròn Phú Quý 999.9 13.980.00013.980k 14.280.00014.280k 300k
Phú Quý 1 Lượng 999.9 13.980.00013.980k 14.280.00014.280k 300k
Phú quý 1 lượng 99.9 13.970.00013.970k 14.270.00014.270k 300k
Vàng 999.0 phi SJC 13.250.00013.250k —— —
Vàng 999.9 phi SJC 13.300.00013.300k —— —
Vàng miếng SJC 13.980.00013.980k 14.330.00014.330k 350k
Vàng trang sức 98 13.377.00013.377k 13.818.00013.818k 441k
Vàng trang sức 99 13.513.50013.514k 13.959.00013.959k 446k
Vàng trang sức 999 13.640.00013.640k 14.090.00014.090k 450k
Vàng trang sức 999.9 13.650.00013.650k 14.100.00014.100k 450k

* Hiển thị giá cuối ngày (bản ghi mới nhất trong ngày). Ngày đã qua thì không còn cập nhật trong ngày.

Xem giá vàng từng nguồn

Công cụ phân tích