Giá vàng Thứ Tư, 14/10/2026
GIÁ CUỐI NGÀYGiá cuối ngày từ SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải — vàng miếng & vàng nhẫn 9999 · đơn vị VND/chỉ · .
Ngày 14 tháng 10 năm 2026, vàng SJC bán ra 14.330.000đ/chỉ, giảm 100.000đ so với hôm trước. Nguồn mua vào rẻ nhất: Ngọc Thẩm.
Dữ liệu giá vàng cuối ngày từ 9 nguồn chính: SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải. Đơn vị: VND/chỉ (tương ứng 3,75g). Xem biểu đồ giá để theo dõi xu hướng dài hạn, hoặc so sánh nguồn để chọn nơi mua/bán tốt nhất.
SJC
7 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG | 14.030.00014.030k | 14.330.00014.330k | 300k |
| Vàng SJC 5 chỉ | 14.030.00014.030k | 14.332.00014.332k | 302k |
| Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ | 14.030.00014.030k | 14.333.00014.333k | 303k |
| Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ | 13.980.00013.980k | 14.280.00014.280k | 300k |
| Nữ trang 99,99% | 13.730.00013.730k | 14.180.00014.180k | 450k |
| Nữ trang 99% | 13.339.60313.340k | 14.039.60314.040k | 700k |
| Nữ trang 75% | 9.671.0639.671k | 10.651.06310.651k | 980k |
PNJ
28 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| PNJ — TPHCM | 13.980.00013.980k | 14.280.00014.280k | 300k |
| SJC — TPHCM | 14.030.00014.030k | 14.330.00014.330k | 300k |
| Nhẫn Trơn PNJ 999.9 — Giá vàng nữ trang | 13.980.00013.980k | 14.280.00014.280k | 300k |
| Vàng Kim Bảo 999.9 — Giá vàng nữ trang | 13.980.00013.980k | 14.280.00014.280k | 300k |
| Vàng Phúc Lộc Tài 999.9 — Giá vàng nữ trang | 13.980.00013.980k | 14.280.00014.280k | 300k |
| Vàng nữ trang 999.9 — Giá vàng nữ trang | 13.650.00013.650k | 14.100.00014.100k | 450k |
| Vàng nữ trang 999 — Giá vàng nữ trang | 13.636.00013.636k | 14.086.00014.086k | 450k |
| Vàng nữ trang 9920 — Giá vàng nữ trang | 13.367.00013.367k | 13.987.00013.987k | 620k |
| Vàng nữ trang 99 — Giá vàng nữ trang | 13.339.00013.339k | 13.959.00013.959k | 620k |
| Vàng 916 (22K) — Giá vàng nữ trang | 12.296.00012.296k | 12.916.00012.916k | 620k |
| Vàng 750 (18K) — Giá vàng nữ trang | 9.585.0009.585k | 10.575.00010.575k | 990k |
| Vàng 680 (16.3K) — Giá vàng nữ trang | 8.598.0008.598k | 9.588.0009.588k | 990k |
| Vàng 650 (15.6K) — Giá vàng nữ trang | 8.175.0008.175k | 9.165.0009.165k | 990k |
| Vàng 610 (14.6K) — Giá vàng nữ trang | 7.611.0007.611k | 8.601.0008.601k | 990k |
| Vàng 585 (14K) — Giá vàng nữ trang | 7.259.0007.259k | 8.249.0008.249k | 990k |
| Vàng 416 (10K) — Giá vàng nữ trang | 4.876.0004.876k | 5.866.0005.866k | 990k |
| Vàng 375 (9K) — Giá vàng nữ trang | 4.298.0004.298k | 5.288.0005.288k | 990k |
| Vàng 333 (8K) — Giá vàng nữ trang | 3.705.0003.705k | 4.695.0004.695k | 990k |
DOJI
11 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| VÀNG MIẾNG SJC | 14.030.00014.030k | 14.330.00014.330k | 300k |
| KIM TT/AVPL | 13.900.00013.900k | 14.300.00014.300k | 400k |
| NHẪN TRÒN 9999 HƯNG THỊNH VƯỢNG | 13.900.00013.900k | 14.300.00014.300k | 400k |
| VÀNG NGUYÊN LIỆU 9999 | 13.400.00013.400k | 13.600.00013.600k | 200k |
| VÀNG NGUYÊN LIỆU 999 | 13.350.00013.350k | 13.550.00013.550k | 200k |
| NỮ TRANG 9999 | 13.800.00013.800k | 14.100.00014.100k | 300k |
| NỮ TRANG 999 | 13.750.00013.750k | 14.050.00014.050k | 300k |
| NỮ TRANG 99 | 13.570.00013.570k | 13.900.00013.900k | 330k |
| GIÁ NGUYÊN LIỆU 18K | 9.879.0009.879k | 10.879.00010.879k | 1000k |
| GIÁ NGUYÊN LIỆU 14K | 7.543.0007.543k | 8.543.0008.543k | 1000k |
| GIÁ NGUYÊN LIỆU 10K | 5.100.0005.100k | 6.100.0006.100k | 1000k |
MH
10 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| SJC | 14.100.00014.100k | 14.250.00014.250k | 150k |
| 999 | 14.100.00014.100k | 14.250.00014.250k | 150k |
| 985 | 12.900.00012.900k | 13.100.00013.100k | 200k |
| 980 | 12.820.00012.820k | 13.020.00013.020k | 200k |
| 950 | 12.440.00012.440k | —— | — |
| 750 | 9.350.0009.350k | 9.650.0009.650k | 300k |
| 680 | 8.200.0008.200k | 8.500.0008.500k | 300k |
| 610 | 7.900.0007.900k | 8.200.0008.200k | 300k |
| 580 | 7.300.0007.300k | 7.600.0007.600k | 300k |
| 410 | 4.650.0004.650k | 4.950.0004.950k | 300k |
BTMC
5 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| VÀNG MIẾNG VRTL (Vàng Rồng Thăng Long) | 13.880.00013.880k | 14.280.00014.280k | 400k |
| NHẪN TRÒN TRƠN (Vàng Rồng Thăng Long) | 13.880.00013.880k | 14.280.00014.280k | 400k |
| VÀNG MIẾNG SJC (Vàng SJC) | 13.880.00013.880k | 14.330.00014.330k | 450k |
| TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 999.9 (Vàng BTMC) | 13.680.00013.680k | 14.180.00014.180k | 500k |
| TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 99.9 (Vàng BTMC) | 13.660.00013.660k | 14.160.00014.160k | 500k |
BTMH
11 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Nhẫn ép vỉ Vàng Rồng Thăng Long | 13.880.00013.880k | —— | — |
| Vàng miếng SJC (Cty CP BTMH) | 14.030.00014.030k | 14.330.00014.330k | 300k |
| Đồng vàng Kim Gia Bảo hoa sen | 13.900.00013.900k | 14.300.00014.300k | 400k |
| Kim Gia Bảo 24K | 13.900.00013.900k | 14.300.00014.300k | 400k |
| Kim Gia Bảo Gift 24K | 14.400.00014.400k | 14.800.00014.800k | 400k |
| Tiểu Kim Cát 24K | 1.390.0001.390k | 1.430.0001.430k | 40k |
| Trang sức - Nhẫn tròn BTMH | 13.800.00013.800k | —— | — |
| Vàng nguyên liệu (999) | 13.230.00013.230k | —— | — |
| Vàng nguyên liệu (999.9) | 13.280.00013.280k | —— | — |
| Vàng trang sức 24K (999.9) | 13.700.00013.700k | 14.200.00014.200k | 500k |
| Vàng trang sức 24K 999 | 13.690.00013.690k | 14.190.00014.190k | 500k |
NT
6 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Nhẫn Trơn 24K | 13.250.00013.250k | 13.600.00013.600k | 350k |
| Vàng 990 | 13.050.00013.050k | 13.450.00013.450k | 400k |
| Vàng 18K 750 | 9.793.0009.793k | 10.343.00010.343k | 550k |
| Vàng Trắng AU750 | 9.793.0009.793k | 10.343.00010.343k | 550k |
| Vàng Miếng SJC (Loại 10 chỉ) | 13.900.00013.900k | 14.250.00014.250k | 350k |
| Vàng 24K | 13.250.00013.250k | 13.600.00013.600k | 350k |
NH
15 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Nhẫn Vàng 24K | 13.080.00013.080k | 13.430.00013.430k | 350k |
| Vàng HBS,NHJ,SJC (1 chữ) | 13.080.00013.080k | —— | — |
| Vàng miếng SJC (1 lượng) | 13.900.00013.900k | 14.250.00014.250k | 350k |
| Vàng miếng SJC (1c,2c,5c) | 13.900.00013.900k | 14.250.00014.250k | 350k |
| Vàng nữ trang 24K | 13.080.00013.080k | 13.430.00013.430k | 350k |
| Vàng nữ trang 990 | 12.880.00012.880k | 13.280.00013.280k | 400k |
| Vàng trắng 17K.P | 9.700.0009.700k | 10.200.00010.200k | 500k |
| Vàng trắng 416.P | 4.710.0004.710k | 5.230.0005.230k | 520k |
| Vàng trắng 585.P | 7.610.0007.610k | 8.110.0008.110k | 500k |
| Vàng trắng 610.P | 7.870.0007.870k | 8.370.0008.370k | 500k |
| Vàng trắng 750.P | 9.700.0009.700k | 10.200.00010.200k | 500k |
| Vàng đỏ 14K | 7.610.0007.610k | 8.110.0008.110k | 500k |
| Vàng đỏ 600 | 7.610.0007.610k | 8.110.0008.110k | 500k |
| Vàng đỏ 610 | 7.870.0007.870k | 8.370.0008.370k | 500k |
| Vàng đỏ 750 | 9.700.0009.700k | 10.200.00010.200k | 500k |
PQ
10 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Nhẫn tròn Phú Quý 999.9 | 13.980.00013.980k | 14.280.00014.280k | 300k |
| Phú Quý 1 Lượng 999.9 | 13.980.00013.980k | 14.280.00014.280k | 300k |
| Phú quý 1 lượng 99.9 | 13.970.00013.970k | 14.270.00014.270k | 300k |
| Vàng 999.0 phi SJC | 13.250.00013.250k | —— | — |
| Vàng 999.9 phi SJC | 13.300.00013.300k | —— | — |
| Vàng miếng SJC | 13.980.00013.980k | 14.330.00014.330k | 350k |
| Vàng trang sức 98 | 13.377.00013.377k | 13.818.00013.818k | 441k |
| Vàng trang sức 99 | 13.513.50013.514k | 13.959.00013.959k | 446k |
| Vàng trang sức 999 | 13.640.00013.640k | 14.090.00014.090k | 450k |
| Vàng trang sức 999.9 | 13.650.00013.650k | 14.100.00014.100k | 450k |
* Hiển thị giá cuối ngày (bản ghi mới nhất trong ngày). Ngày đã qua thì không còn cập nhật trong ngày.