Giá vàng Chủ Nhật, 25/10/2026
GIÁ CUỐI NGÀYGiá cuối ngày từ SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải — vàng miếng & vàng nhẫn 9999 · đơn vị VND/chỉ · .
Dữ liệu giá vàng cuối ngày từ 9 nguồn chính: SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải. Đơn vị: VND/chỉ (tương ứng 3,75g). Xem biểu đồ giá để theo dõi xu hướng dài hạn, hoặc so sánh nguồn để chọn nơi mua/bán tốt nhất.
DOJI
11 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| VÀNG MIẾNG SJC | 13.900.00013.900k | 14.200.00014.200k | 300k |
| KIM TT/AVPL | 13.730.00013.730k | 14.130.00014.130k | 400k |
| NHẪN TRÒN 9999 HƯNG THỊNH VƯỢNG | 13.730.00013.730k | 14.130.00014.130k | 400k |
| VÀNG NGUYÊN LIỆU 9999 | 13.100.00013.100k | 13.300.00013.300k | 200k |
| VÀNG NGUYÊN LIỆU 999 | 13.050.00013.050k | 13.250.00013.250k | 200k |
| NỮ TRANG 9999 | 13.500.00013.500k | 13.900.00013.900k | 400k |
| NỮ TRANG 999 | 13.450.00013.450k | 13.850.00013.850k | 400k |
| NỮ TRANG 99 | 13.270.00013.270k | 13.700.00013.700k | 430k |
| GIÁ NGUYÊN LIỆU 18K | 9.657.0009.657k | 10.657.00010.657k | 1000k |
| GIÁ NGUYÊN LIỆU 14K | 7.373.0007.373k | 8.373.0008.373k | 1000k |
| GIÁ NGUYÊN LIỆU 10K | 4.985.0004.985k | 5.985.0005.985k | 1000k |
MH
10 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| SJC | 14.020.00014.020k | 14.170.00014.170k | 150k |
| 999 | 14.020.00014.020k | 14.170.00014.170k | 150k |
| 985 | 12.650.00012.650k | 12.850.00012.850k | 200k |
| 980 | 12.580.00012.580k | 12.780.00012.780k | 200k |
| 950 | 12.200.00012.200k | —— | — |
| 750 | 9.250.0009.250k | 9.550.0009.550k | 300k |
| 680 | 8.100.0008.100k | 8.400.0008.400k | 300k |
| 610 | 7.800.0007.800k | 8.100.0008.100k | 300k |
| 580 | 7.200.0007.200k | 7.500.0007.500k | 300k |
| 410 | 4.550.0004.550k | 4.850.0004.850k | 300k |
BTMH
11 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Nhẫn ép vỉ Vàng Rồng Thăng Long | 13.710.00013.710k | —— | — |
| Vàng miếng SJC (Cty CP BTMH) | 13.870.00013.870k | 14.170.00014.170k | 300k |
| Đồng vàng Kim Gia Bảo hoa sen | 13.710.00013.710k | 14.110.00014.110k | 400k |
| Kim Gia Bảo 24K | 13.710.00013.710k | 14.110.00014.110k | 400k |
| Kim Gia Bảo Gift 24K | 14.210.00014.210k | 14.610.00014.610k | 400k |
| Tiểu Kim Cát 24K | 1.371.0001.371k | 1.411.0001.411k | 40k |
| Trang sức - Nhẫn tròn BTMH | 13.610.00013.610k | —— | — |
| Vàng nguyên liệu (999) | 12.800.00012.800k | —— | — |
| Vàng nguyên liệu (999.9) | 12.850.00012.850k | —— | — |
| Vàng trang sức 24K (999.9) | 13.510.00013.510k | 14.010.00014.010k | 500k |
| Vàng trang sức 24K 999 | 13.500.00013.500k | 14.000.00014.000k | 500k |
NT
6 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Nhẫn Trơn 24K | 12.950.00012.950k | 13.300.00013.300k | 350k |
| Vàng 990 | 12.750.00012.750k | 13.150.00013.150k | 400k |
| Vàng 18K 750 | 9.473.0009.473k | 10.023.00010.023k | 550k |
| Vàng Trắng AU750 | 9.473.0009.473k | 10.023.00010.023k | 550k |
| Vàng Miếng SJC (Loại 10 chỉ) | 13.800.00013.800k | 14.150.00014.150k | 350k |
| Vàng 24K | 12.950.00012.950k | 13.300.00013.300k | 350k |
NH
15 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Nhẫn Vàng 24K | 12.770.00012.770k | 13.120.00013.120k | 350k |
| Vàng HBS,NHJ,SJC (1 chữ) | 12.770.00012.770k | —— | — |
| Vàng miếng SJC (1 lượng) | 13.800.00013.800k | 14.200.00014.200k | 400k |
| Vàng miếng SJC (1c,2c,5c) | 13.700.00013.700k | 14.150.00014.150k | 450k |
| Vàng nữ trang 24K | 12.770.00012.770k | 13.120.00013.120k | 350k |
| Vàng nữ trang 990 | 12.570.00012.570k | 12.970.00012.970k | 400k |
| Vàng trắng 17K.P | 9.460.0009.460k | 9.960.0009.960k | 500k |
| Vàng trắng 416.P | 4.600.0004.600k | 5.110.0005.110k | 510k |
| Vàng trắng 585.P | 7.420.0007.420k | 7.920.0007.920k | 500k |
| Vàng trắng 610.P | 7.670.0007.670k | 8.170.0008.170k | 500k |
| Vàng trắng 750.P | 9.460.0009.460k | 9.960.0009.960k | 500k |
| Vàng đỏ 14K | 7.420.0007.420k | 7.920.0007.920k | 500k |
| Vàng đỏ 600 | 7.420.0007.420k | 7.920.0007.920k | 500k |
| Vàng đỏ 610 | 7.670.0007.670k | 8.170.0008.170k | 500k |
| Vàng đỏ 750 | 9.460.0009.460k | 9.960.0009.960k | 500k |
* Hiển thị giá cuối ngày (bản ghi mới nhất trong ngày). Ngày đã qua thì không còn cập nhật trong ngày.