Giá Vàng Đây
Trang chủ ›Lịch sử giá vàng›25/10/2026
SJC MIẾNG 141,70tr ▼0,21 NHẪN 9999 139,00tr ▲0,00 PNJ 141,00tr ▲0,00 DOJI 142,00tr ▲0,00 MI HỒNG 141,70tr ▲0,00 XAU/USD 3.998 ▲0,00
LIVE

Giá vàng Chủ Nhật, 25/10/2026

GIÁ CUỐI NGÀY

Giá cuối ngày từ SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải — vàng miếng & vàng nhẫn 9999 · đơn vị VND/chỉ · .

Dữ liệu giá vàng cuối ngày từ 9 nguồn chính: SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải. Đơn vị: VND/chỉ (tương ứng 3,75g). Xem biểu đồ giá để theo dõi xu hướng dài hạn, hoặc so sánh nguồn để chọn nơi mua/bán tốt nhất.

DOJI
DOJI
chốt 08:54
11 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
VÀNG MIẾNG SJC 13.900.00013.900k 14.200.00014.200k 300k
KIM TT/AVPL 13.730.00013.730k 14.130.00014.130k 400k
NHẪN TRÒN 9999 HƯNG THỊNH VƯỢNG 13.730.00013.730k 14.130.00014.130k 400k
VÀNG NGUYÊN LIỆU 9999 13.100.00013.100k 13.300.00013.300k 200k
VÀNG NGUYÊN LIỆU 999 13.050.00013.050k 13.250.00013.250k 200k
NỮ TRANG 9999 13.500.00013.500k 13.900.00013.900k 400k
NỮ TRANG 999 13.450.00013.450k 13.850.00013.850k 400k
NỮ TRANG 99 13.270.00013.270k 13.700.00013.700k 430k
GIÁ NGUYÊN LIỆU 18K 9.657.0009.657k 10.657.00010.657k 1000k
GIÁ NGUYÊN LIỆU 14K 7.373.0007.373k 8.373.0008.373k 1000k
GIÁ NGUYÊN LIỆU 10K 4.985.0004.985k 5.985.0005.985k 1000k
MH
Mi Hồng
chốt 06:52
10 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
SJC 14.020.00014.020k 14.170.00014.170k 150k
999 14.020.00014.020k 14.170.00014.170k 150k
985 12.650.00012.650k 12.850.00012.850k 200k
980 12.580.00012.580k 12.780.00012.780k 200k
950 12.200.00012.200k —— —
750 9.250.0009.250k 9.550.0009.550k 300k
680 8.100.0008.100k 8.400.0008.400k 300k
610 7.800.0007.800k 8.100.0008.100k 300k
580 7.200.0007.200k 7.500.0007.500k 300k
410 4.550.0004.550k 4.850.0004.850k 300k
BTMH
11 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Nhẫn ép vỉ Vàng Rồng Thăng Long 13.710.00013.710k —— —
Vàng miếng SJC (Cty CP BTMH) 13.870.00013.870k 14.170.00014.170k 300k
Đồng vàng Kim Gia Bảo hoa sen 13.710.00013.710k 14.110.00014.110k 400k
Kim Gia Bảo 24K 13.710.00013.710k 14.110.00014.110k 400k
Kim Gia Bảo Gift 24K 14.210.00014.210k 14.610.00014.610k 400k
Tiểu Kim Cát 24K 1.371.0001.371k 1.411.0001.411k 40k
Trang sức - Nhẫn tròn BTMH 13.610.00013.610k —— —
Vàng nguyên liệu (999) 12.800.00012.800k —— —
Vàng nguyên liệu (999.9) 12.850.00012.850k —— —
Vàng trang sức 24K (999.9) 13.510.00013.510k 14.010.00014.010k 500k
Vàng trang sức 24K 999 13.500.00013.500k 14.000.00014.000k 500k
NT
Ngọc Thẩm
chốt 07:30
6 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Nhẫn Trơn 24K 12.950.00012.950k 13.300.00013.300k 350k
Vàng 990 12.750.00012.750k 13.150.00013.150k 400k
Vàng 18K 750 9.473.0009.473k 10.023.00010.023k 550k
Vàng Trắng AU750 9.473.0009.473k 10.023.00010.023k 550k
Vàng Miếng SJC (Loại 10 chỉ) 13.800.00013.800k 14.150.00014.150k 350k
Vàng 24K 12.950.00012.950k 13.300.00013.300k 350k
NH
Ngọc Hải
chốt 12:56
15 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Nhẫn Vàng 24K 12.770.00012.770k 13.120.00013.120k 350k
Vàng HBS,NHJ,SJC (1 chữ) 12.770.00012.770k —— —
Vàng miếng SJC (1 lượng) 13.800.00013.800k 14.200.00014.200k 400k
Vàng miếng SJC (1c,2c,5c) 13.700.00013.700k 14.150.00014.150k 450k
Vàng nữ trang 24K 12.770.00012.770k 13.120.00013.120k 350k
Vàng nữ trang 990 12.570.00012.570k 12.970.00012.970k 400k
Vàng trắng 17K.P 9.460.0009.460k 9.960.0009.960k 500k
Vàng trắng 416.P 4.600.0004.600k 5.110.0005.110k 510k
Vàng trắng 585.P 7.420.0007.420k 7.920.0007.920k 500k
Vàng trắng 610.P 7.670.0007.670k 8.170.0008.170k 500k
Vàng trắng 750.P 9.460.0009.460k 9.960.0009.960k 500k
Vàng đỏ 14K 7.420.0007.420k 7.920.0007.920k 500k
Vàng đỏ 600 7.420.0007.420k 7.920.0007.920k 500k
Vàng đỏ 610 7.670.0007.670k 8.170.0008.170k 500k
Vàng đỏ 750 9.460.0009.460k 9.960.0009.960k 500k

* Hiển thị giá cuối ngày (bản ghi mới nhất trong ngày). Ngày đã qua thì không còn cập nhật trong ngày.

Xem giá vàng từng nguồn

Công cụ phân tích