Giá Vàng Đây
Trang chủ ›Lịch sử giá vàng›27/10/2026
SJC MIẾNG 142,00tr ▲0,21 NHẪN 9999 139,00tr ▲0,00 PNJ 140,60tr ▲0,00 DOJI 142,00tr ▲0,21 MI HỒNG 141,70tr ▼0,21 XAU/USD 4.029 ▲0,31
Cùng hệ Bạc 999 1,76tr
LIVE

Giá vàng Thứ Ba, 27/10/2026

GIÁ CUỐI NGÀY

Giá cuối ngày từ SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải — vàng miếng & vàng nhẫn 9999 · đơn vị VND/chỉ · .

Ngày 27 tháng 10 năm 2026, vàng SJC bán ra 14.200.000đ/chỉ. Nguồn mua vào rẻ nhất: Ngọc Thẩm.

Dữ liệu giá vàng cuối ngày từ 9 nguồn chính: SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải. Đơn vị: VND/chỉ (tương ứng 3,75g). Xem biểu đồ giá để theo dõi xu hướng dài hạn, hoặc so sánh nguồn để chọn nơi mua/bán tốt nhất.

SJC
SJC
chốt 10:00
7 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 13.900.00013.900k 14.200.00014.200k 300k
Vàng SJC 5 chỉ 13.900.00013.900k 14.202.00014.202k 302k
Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ 13.900.00013.900k 14.203.00014.203k 303k
Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ 13.500.00013.500k 13.900.00013.900k 400k
Nữ trang 99,99% 13.300.00013.300k 13.800.00013.800k 500k
Nữ trang 99% 12.963.36612.963k 13.663.36613.663k 700k
Nữ trang 75% 9.386.0359.386k 10.366.03510.366k 980k
PNJ
PNJ
TPHCM · chốt 14:46
28 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
PNJ — TPHCM 13.760.00013.760k 14.060.00014.060k 300k
SJC — TPHCM 13.900.00013.900k 14.200.00014.200k 300k
Nhẫn Trơn PNJ 999.9 — Giá vàng nữ trang 13.760.00013.760k 14.060.00014.060k 300k
Vàng Kim Bảo 999.9 — Giá vàng nữ trang 13.760.00013.760k 14.060.00014.060k 300k
Vàng Phúc Lộc Tài 999.9 — Giá vàng nữ trang 13.760.00013.760k 14.060.00014.060k 300k
Vàng nữ trang 999.9 — Giá vàng nữ trang 13.350.00013.350k 13.800.00013.800k 450k
Vàng nữ trang 999 — Giá vàng nữ trang 13.336.00013.336k 13.786.00013.786k 450k
Vàng nữ trang 9920 — Giá vàng nữ trang 13.070.00013.070k 13.690.00013.690k 620k
Vàng nữ trang 99 — Giá vàng nữ trang 13.042.00013.042k 13.662.00013.662k 620k
Vàng 916 (22K) — Giá vàng nữ trang 12.021.00012.021k 12.641.00012.641k 620k
Vàng 750 (18K) — Giá vàng nữ trang 9.360.0009.360k 10.350.00010.350k 990k
Vàng 680 (16.3K) — Giá vàng nữ trang 8.394.0008.394k 9.384.0009.384k 990k
Vàng 650 (15.6K) — Giá vàng nữ trang 7.980.0007.980k 8.970.0008.970k 990k
Vàng 610 (14.6K) — Giá vàng nữ trang 7.428.0007.428k 8.418.0008.418k 990k
Vàng 585 (14K) — Giá vàng nữ trang 7.083.0007.083k 8.073.0008.073k 990k
Vàng 416 (10K) — Giá vàng nữ trang 4.751.0004.751k 5.741.0005.741k 990k
Vàng 375 (9K) — Giá vàng nữ trang 4.185.0004.185k 5.175.0005.175k 990k
Vàng 333 (8K) — Giá vàng nữ trang 3.605.0003.605k 4.595.0004.595k 990k
DOJI
DOJI
chốt 10:37
11 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
VÀNG MIẾNG SJC 13.900.00013.900k 14.200.00014.200k 300k
KIM TT/AVPL 13.730.00013.730k 14.130.00014.130k 400k
NHẪN TRÒN 9999 HƯNG THỊNH VƯỢNG 13.730.00013.730k 14.130.00014.130k 400k
VÀNG NGUYÊN LIỆU 9999 13.070.00013.070k 13.270.00013.270k 200k
VÀNG NGUYÊN LIỆU 999 13.020.00013.020k 13.220.00013.220k 200k
NỮ TRANG 9999 13.470.00013.470k 13.870.00013.870k 400k
NỮ TRANG 999 13.420.00013.420k 13.820.00013.820k 400k
NỮ TRANG 99 13.240.00013.240k 13.670.00013.670k 430k
GIÁ NGUYÊN LIỆU 18K 9.635.0009.635k 10.635.00010.635k 1000k
GIÁ NGUYÊN LIỆU 14K 7.356.0007.356k 8.356.0008.356k 1000k
GIÁ NGUYÊN LIỆU 10K 4.974.0004.974k 5.974.0005.974k 1000k
MH
Mi Hồng
chốt 13:54
10 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
SJC 14.020.00014.020k 14.170.00014.170k 150k
999 14.020.00014.020k 14.170.00014.170k 150k
985 12.550.00012.550k 12.750.00012.750k 200k
980 12.480.00012.480k 12.680.00012.680k 200k
950 12.100.00012.100k —— —
750 9.200.0009.200k 9.500.0009.500k 300k
680 8.050.0008.050k 8.350.0008.350k 300k
610 7.750.0007.750k 8.050.0008.050k 300k
580 7.150.0007.150k 7.450.0007.450k 300k
410 4.500.0004.500k 4.800.0004.800k 300k
BTMC
Bảo Tín Minh Châu
chốt 16:17
5 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
VÀNG MIẾNG VRTL (Vàng Rồng Thăng Long) 13.700.00013.700k 14.100.00014.100k 400k
NHẪN TRÒN TRƠN (Vàng Rồng Thăng Long) 13.700.00013.700k 14.100.00014.100k 400k
VÀNG MIẾNG SJC (Vàng SJC) 13.700.00013.700k 14.200.00014.200k 500k
TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 999.9 (Vàng BTMC) 13.500.00013.500k 14.000.00014.000k 500k
TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 99.9 (Vàng BTMC) 13.480.00013.480k 13.980.00013.980k 500k
BTMH
11 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Nhẫn ép vỉ Vàng Rồng Thăng Long 13.700.00013.700k —— —
Vàng miếng SJC (Cty CP BTMH) 13.900.00013.900k 14.200.00014.200k 300k
Đồng vàng Kim Gia Bảo hoa sen 13.700.00013.700k 14.100.00014.100k 400k
Kim Gia Bảo 24K 13.700.00013.700k 14.100.00014.100k 400k
Kim Gia Bảo Gift 24K 14.200.00014.200k 14.600.00014.600k 400k
Tiểu Kim Cát 24K 1.370.0001.370k 1.410.0001.410k 40k
Trang sức - Nhẫn tròn BTMH 13.600.00013.600k —— —
Vàng nguyên liệu (999) 12.770.00012.770k —— —
Vàng nguyên liệu (999.9) 12.820.00012.820k —— —
Vàng trang sức 24K (999.9) 13.500.00013.500k 14.000.00014.000k 500k
Vàng trang sức 24K 999 13.490.00013.490k 13.990.00013.990k 500k
NT
Ngọc Thẩm
chốt 14:11
6 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Nhẫn Trơn 24K 12.950.00012.950k 13.300.00013.300k 350k
Vàng 990 12.750.00012.750k 13.150.00013.150k 400k
Vàng 18K 750 9.496.0009.496k 10.046.00010.046k 550k
Vàng Trắng AU750 9.496.0009.496k 10.046.00010.046k 550k
Vàng Miếng SJC (Loại 10 chỉ) 13.750.00013.750k 14.100.00014.100k 350k
Vàng 24K 12.950.00012.950k 13.300.00013.300k 350k
NH
Ngọc Hải
chốt 15:04
15 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Nhẫn Vàng 24K 12.750.00012.750k 13.100.00013.100k 350k
Vàng HBS,NHJ,SJC (1 chữ) 12.750.00012.750k —— —
Vàng miếng SJC (1 lượng) 13.850.00013.850k 14.200.00014.200k 350k
Vàng miếng SJC (1c,2c,5c) 13.750.00013.750k 14.100.00014.100k 350k
Vàng nữ trang 24K 12.750.00012.750k 13.100.00013.100k 350k
Vàng nữ trang 990 12.550.00012.550k 12.950.00012.950k 400k
Vàng trắng 17K.P 9.450.0009.450k 9.950.0009.950k 500k
Vàng trắng 416.P 4.590.0004.590k 5.100.0005.100k 510k
Vàng trắng 585.P 7.410.0007.410k 7.910.0007.910k 500k
Vàng trắng 610.P 7.660.0007.660k 8.160.0008.160k 500k
Vàng trắng 750.P 9.450.0009.450k 9.950.0009.950k 500k
Vàng đỏ 14K 7.410.0007.410k 7.910.0007.910k 500k
Vàng đỏ 600 7.410.0007.410k 7.910.0007.910k 500k
Vàng đỏ 610 7.660.0007.660k 8.160.0008.160k 500k
Vàng đỏ 750 9.450.0009.450k 9.950.0009.950k 500k
PQ
Phú Quý
chốt 09:36
10 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Nhẫn tròn Phú Quý 999.9 13.750.00013.750k 14.050.00014.050k 300k
Phú Quý 1 Lượng 999.9 13.750.00013.750k 14.050.00014.050k 300k
Phú quý 1 lượng 99.9 13.740.00013.740k 14.040.00014.040k 300k
Vàng 999.0 phi SJC 12.800.00012.800k —— —
Vàng 999.9 phi SJC 12.850.00012.850k —— —
Vàng miếng SJC 13.750.00013.750k 14.170.00014.170k 420k
Vàng trang sức 98 13.230.00013.230k 13.622.00013.622k 392k
Vàng trang sức 99 13.365.00013.365k 13.761.00013.761k 396k
Vàng trang sức 999 13.490.00013.490k 13.890.00013.890k 400k
Vàng trang sức 999.9 13.500.00013.500k 13.900.00013.900k 400k

* Hiển thị giá cuối ngày (bản ghi mới nhất trong ngày). Ngày đã qua thì không còn cập nhật trong ngày.

Xem giá vàng từng nguồn

Công cụ phân tích