Giá vàng Thứ Ba, 27/10/2026
GIÁ CUỐI NGÀYGiá cuối ngày từ SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải — vàng miếng & vàng nhẫn 9999 · đơn vị VND/chỉ · .
Ngày 27 tháng 10 năm 2026, vàng SJC bán ra 14.200.000đ/chỉ. Nguồn mua vào rẻ nhất: Ngọc Thẩm.
Dữ liệu giá vàng cuối ngày từ 9 nguồn chính: SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải. Đơn vị: VND/chỉ (tương ứng 3,75g). Xem biểu đồ giá để theo dõi xu hướng dài hạn, hoặc so sánh nguồn để chọn nơi mua/bán tốt nhất.
SJC
7 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG | 13.900.00013.900k | 14.200.00014.200k | 300k |
| Vàng SJC 5 chỉ | 13.900.00013.900k | 14.202.00014.202k | 302k |
| Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ | 13.900.00013.900k | 14.203.00014.203k | 303k |
| Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ | 13.500.00013.500k | 13.900.00013.900k | 400k |
| Nữ trang 99,99% | 13.300.00013.300k | 13.800.00013.800k | 500k |
| Nữ trang 99% | 12.963.36612.963k | 13.663.36613.663k | 700k |
| Nữ trang 75% | 9.386.0359.386k | 10.366.03510.366k | 980k |
PNJ
28 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| PNJ — TPHCM | 13.760.00013.760k | 14.060.00014.060k | 300k |
| SJC — TPHCM | 13.900.00013.900k | 14.200.00014.200k | 300k |
| Nhẫn Trơn PNJ 999.9 — Giá vàng nữ trang | 13.760.00013.760k | 14.060.00014.060k | 300k |
| Vàng Kim Bảo 999.9 — Giá vàng nữ trang | 13.760.00013.760k | 14.060.00014.060k | 300k |
| Vàng Phúc Lộc Tài 999.9 — Giá vàng nữ trang | 13.760.00013.760k | 14.060.00014.060k | 300k |
| Vàng nữ trang 999.9 — Giá vàng nữ trang | 13.350.00013.350k | 13.800.00013.800k | 450k |
| Vàng nữ trang 999 — Giá vàng nữ trang | 13.336.00013.336k | 13.786.00013.786k | 450k |
| Vàng nữ trang 9920 — Giá vàng nữ trang | 13.070.00013.070k | 13.690.00013.690k | 620k |
| Vàng nữ trang 99 — Giá vàng nữ trang | 13.042.00013.042k | 13.662.00013.662k | 620k |
| Vàng 916 (22K) — Giá vàng nữ trang | 12.021.00012.021k | 12.641.00012.641k | 620k |
| Vàng 750 (18K) — Giá vàng nữ trang | 9.360.0009.360k | 10.350.00010.350k | 990k |
| Vàng 680 (16.3K) — Giá vàng nữ trang | 8.394.0008.394k | 9.384.0009.384k | 990k |
| Vàng 650 (15.6K) — Giá vàng nữ trang | 7.980.0007.980k | 8.970.0008.970k | 990k |
| Vàng 610 (14.6K) — Giá vàng nữ trang | 7.428.0007.428k | 8.418.0008.418k | 990k |
| Vàng 585 (14K) — Giá vàng nữ trang | 7.083.0007.083k | 8.073.0008.073k | 990k |
| Vàng 416 (10K) — Giá vàng nữ trang | 4.751.0004.751k | 5.741.0005.741k | 990k |
| Vàng 375 (9K) — Giá vàng nữ trang | 4.185.0004.185k | 5.175.0005.175k | 990k |
| Vàng 333 (8K) — Giá vàng nữ trang | 3.605.0003.605k | 4.595.0004.595k | 990k |
DOJI
11 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| VÀNG MIẾNG SJC | 13.900.00013.900k | 14.200.00014.200k | 300k |
| KIM TT/AVPL | 13.730.00013.730k | 14.130.00014.130k | 400k |
| NHẪN TRÒN 9999 HƯNG THỊNH VƯỢNG | 13.730.00013.730k | 14.130.00014.130k | 400k |
| VÀNG NGUYÊN LIỆU 9999 | 13.070.00013.070k | 13.270.00013.270k | 200k |
| VÀNG NGUYÊN LIỆU 999 | 13.020.00013.020k | 13.220.00013.220k | 200k |
| NỮ TRANG 9999 | 13.470.00013.470k | 13.870.00013.870k | 400k |
| NỮ TRANG 999 | 13.420.00013.420k | 13.820.00013.820k | 400k |
| NỮ TRANG 99 | 13.240.00013.240k | 13.670.00013.670k | 430k |
| GIÁ NGUYÊN LIỆU 18K | 9.635.0009.635k | 10.635.00010.635k | 1000k |
| GIÁ NGUYÊN LIỆU 14K | 7.356.0007.356k | 8.356.0008.356k | 1000k |
| GIÁ NGUYÊN LIỆU 10K | 4.974.0004.974k | 5.974.0005.974k | 1000k |
MH
10 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| SJC | 14.020.00014.020k | 14.170.00014.170k | 150k |
| 999 | 14.020.00014.020k | 14.170.00014.170k | 150k |
| 985 | 12.550.00012.550k | 12.750.00012.750k | 200k |
| 980 | 12.480.00012.480k | 12.680.00012.680k | 200k |
| 950 | 12.100.00012.100k | —— | — |
| 750 | 9.200.0009.200k | 9.500.0009.500k | 300k |
| 680 | 8.050.0008.050k | 8.350.0008.350k | 300k |
| 610 | 7.750.0007.750k | 8.050.0008.050k | 300k |
| 580 | 7.150.0007.150k | 7.450.0007.450k | 300k |
| 410 | 4.500.0004.500k | 4.800.0004.800k | 300k |
BTMC
5 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| VÀNG MIẾNG VRTL (Vàng Rồng Thăng Long) | 13.700.00013.700k | 14.100.00014.100k | 400k |
| NHẪN TRÒN TRƠN (Vàng Rồng Thăng Long) | 13.700.00013.700k | 14.100.00014.100k | 400k |
| VÀNG MIẾNG SJC (Vàng SJC) | 13.700.00013.700k | 14.200.00014.200k | 500k |
| TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 999.9 (Vàng BTMC) | 13.500.00013.500k | 14.000.00014.000k | 500k |
| TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 99.9 (Vàng BTMC) | 13.480.00013.480k | 13.980.00013.980k | 500k |
BTMH
11 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Nhẫn ép vỉ Vàng Rồng Thăng Long | 13.700.00013.700k | —— | — |
| Vàng miếng SJC (Cty CP BTMH) | 13.900.00013.900k | 14.200.00014.200k | 300k |
| Đồng vàng Kim Gia Bảo hoa sen | 13.700.00013.700k | 14.100.00014.100k | 400k |
| Kim Gia Bảo 24K | 13.700.00013.700k | 14.100.00014.100k | 400k |
| Kim Gia Bảo Gift 24K | 14.200.00014.200k | 14.600.00014.600k | 400k |
| Tiểu Kim Cát 24K | 1.370.0001.370k | 1.410.0001.410k | 40k |
| Trang sức - Nhẫn tròn BTMH | 13.600.00013.600k | —— | — |
| Vàng nguyên liệu (999) | 12.770.00012.770k | —— | — |
| Vàng nguyên liệu (999.9) | 12.820.00012.820k | —— | — |
| Vàng trang sức 24K (999.9) | 13.500.00013.500k | 14.000.00014.000k | 500k |
| Vàng trang sức 24K 999 | 13.490.00013.490k | 13.990.00013.990k | 500k |
NT
6 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Nhẫn Trơn 24K | 12.950.00012.950k | 13.300.00013.300k | 350k |
| Vàng 990 | 12.750.00012.750k | 13.150.00013.150k | 400k |
| Vàng 18K 750 | 9.496.0009.496k | 10.046.00010.046k | 550k |
| Vàng Trắng AU750 | 9.496.0009.496k | 10.046.00010.046k | 550k |
| Vàng Miếng SJC (Loại 10 chỉ) | 13.750.00013.750k | 14.100.00014.100k | 350k |
| Vàng 24K | 12.950.00012.950k | 13.300.00013.300k | 350k |
NH
15 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Nhẫn Vàng 24K | 12.750.00012.750k | 13.100.00013.100k | 350k |
| Vàng HBS,NHJ,SJC (1 chữ) | 12.750.00012.750k | —— | — |
| Vàng miếng SJC (1 lượng) | 13.850.00013.850k | 14.200.00014.200k | 350k |
| Vàng miếng SJC (1c,2c,5c) | 13.750.00013.750k | 14.100.00014.100k | 350k |
| Vàng nữ trang 24K | 12.750.00012.750k | 13.100.00013.100k | 350k |
| Vàng nữ trang 990 | 12.550.00012.550k | 12.950.00012.950k | 400k |
| Vàng trắng 17K.P | 9.450.0009.450k | 9.950.0009.950k | 500k |
| Vàng trắng 416.P | 4.590.0004.590k | 5.100.0005.100k | 510k |
| Vàng trắng 585.P | 7.410.0007.410k | 7.910.0007.910k | 500k |
| Vàng trắng 610.P | 7.660.0007.660k | 8.160.0008.160k | 500k |
| Vàng trắng 750.P | 9.450.0009.450k | 9.950.0009.950k | 500k |
| Vàng đỏ 14K | 7.410.0007.410k | 7.910.0007.910k | 500k |
| Vàng đỏ 600 | 7.410.0007.410k | 7.910.0007.910k | 500k |
| Vàng đỏ 610 | 7.660.0007.660k | 8.160.0008.160k | 500k |
| Vàng đỏ 750 | 9.450.0009.450k | 9.950.0009.950k | 500k |
PQ
10 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Nhẫn tròn Phú Quý 999.9 | 13.750.00013.750k | 14.050.00014.050k | 300k |
| Phú Quý 1 Lượng 999.9 | 13.750.00013.750k | 14.050.00014.050k | 300k |
| Phú quý 1 lượng 99.9 | 13.740.00013.740k | 14.040.00014.040k | 300k |
| Vàng 999.0 phi SJC | 12.800.00012.800k | —— | — |
| Vàng 999.9 phi SJC | 12.850.00012.850k | —— | — |
| Vàng miếng SJC | 13.750.00013.750k | 14.170.00014.170k | 420k |
| Vàng trang sức 98 | 13.230.00013.230k | 13.622.00013.622k | 392k |
| Vàng trang sức 99 | 13.365.00013.365k | 13.761.00013.761k | 396k |
| Vàng trang sức 999 | 13.490.00013.490k | 13.890.00013.890k | 400k |
| Vàng trang sức 999.9 | 13.500.00013.500k | 13.900.00013.900k | 400k |
* Hiển thị giá cuối ngày (bản ghi mới nhất trong ngày). Ngày đã qua thì không còn cập nhật trong ngày.