Giá Vàng Đây
Trang chủ ›Lịch sử giá vàng›03/11/2026
XAU/USD 3.925,08$ ▼0,64% SJC MIẾNG 140,60tr ■0,00% NHẪN 9999 137,70tr ■0,00% PNJ 140,60tr ■0,00% DOJI 140,60tr ■0,00% MI HỒNG 140,50tr ■0,00%
Theo dõi thêm Bạc 999 1,57tr USD bán 25.916
LIVE

Giá vàng Thứ Ba, 03/11/2026

GIÁ CUỐI NGÀY

Giá cuối ngày từ SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải — vàng miếng & vàng nhẫn 9999 · đơn vị VND/chỉ · .

Ngày 3 tháng 11 năm 2026, vàng SJC bán ra 14.060.000đ/chỉ, tăng 60.000đ so với hôm trước. Nguồn mua vào rẻ nhất: Ngọc Hải.

Dữ liệu giá vàng cuối ngày từ 9 nguồn chính: SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải. Đơn vị: VND/chỉ (tương ứng 3,75g). Xem biểu đồ giá để theo dõi xu hướng dài hạn, hoặc so sánh nguồn để chọn nơi mua/bán tốt nhất.

SJC
SJC
chốt 15:00
7 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 13.760.00013.760k 14.060.00014.060k 300k
Vàng SJC 5 chỉ 13.760.00013.760k 14.062.00014.062k 302k
Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ 13.760.00013.760k 14.063.00014.063k 303k
Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ 13.370.00013.370k 13.770.00013.770k 400k
Nữ trang 99,99% 13.170.00013.170k 13.670.00013.670k 500k
Nữ trang 99% 12.834.65312.835k 13.534.65313.535k 700k
Nữ trang 75% 9.288.5259.289k 10.268.52510.269k 980k
PNJ
PNJ
TPHCM · chốt 14:12
28 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
PNJ — TPHCM 13.490.00013.490k 13.890.00013.890k 400k
SJC — TPHCM 13.760.00013.760k 14.060.00014.060k 300k
Nhẫn Trơn PNJ 999.9 — Giá vàng nữ trang 13.490.00013.490k 13.890.00013.890k 400k
Vàng Kim Bảo 999.9 — Giá vàng nữ trang 13.490.00013.490k 13.890.00013.890k 400k
Vàng Phúc Lộc Tài 999.9 — Giá vàng nữ trang 13.490.00013.490k 13.890.00013.890k 400k
Vàng nữ trang 999.9 — Giá vàng nữ trang 13.270.00013.270k 13.720.00013.720k 450k
Vàng nữ trang 999 — Giá vàng nữ trang 13.256.00013.256k 13.706.00013.706k 450k
Vàng nữ trang 9920 — Giá vàng nữ trang 12.990.00012.990k 13.610.00013.610k 620k
Vàng nữ trang 99 — Giá vàng nữ trang 12.963.00012.963k 13.583.00013.583k 620k
Vàng 916 (22K) — Giá vàng nữ trang 11.948.00011.948k 12.568.00012.568k 620k
Vàng 750 (18K) — Giá vàng nữ trang 9.300.0009.300k 10.290.00010.290k 990k
Vàng 680 (16.3K) — Giá vàng nữ trang 8.340.0008.340k 9.330.0009.330k 990k
Vàng 650 (15.6K) — Giá vàng nữ trang 7.928.0007.928k 8.918.0008.918k 990k
Vàng 610 (14.6K) — Giá vàng nữ trang 7.379.0007.379k 8.369.0008.369k 990k
Vàng 585 (14K) — Giá vàng nữ trang 7.036.0007.036k 8.026.0008.026k 990k
Vàng 416 (10K) — Giá vàng nữ trang 4.718.0004.718k 5.708.0005.708k 990k
Vàng 375 (9K) — Giá vàng nữ trang 4.155.0004.155k 5.145.0005.145k 990k
Vàng 333 (8K) — Giá vàng nữ trang 3.579.0003.579k 4.569.0004.569k 990k
DOJI
DOJI
chốt 13:29
11 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
VÀNG MIẾNG SJC 13.760.00013.760k 14.060.00014.060k 300k
KIM TT/AVPL 13.550.00013.550k 13.950.00013.950k 400k
NHẪN TRÒN 9999 HƯNG THỊNH VƯỢNG 13.550.00013.550k 13.950.00013.950k 400k
VÀNG NGUYÊN LIỆU 9999 12.900.00012.900k 13.100.00013.100k 200k
VÀNG NGUYÊN LIỆU 999 12.850.00012.850k 13.050.00013.050k 200k
NỮ TRANG 9999 13.300.00013.300k 13.700.00013.700k 400k
NỮ TRANG 999 13.250.00013.250k 13.650.00013.650k 400k
NỮ TRANG 99 13.070.00013.070k 13.500.00013.500k 430k
GIÁ NGUYÊN LIỆU 18K 9.509.0009.509k 10.509.00010.509k 1000k
GIÁ NGUYÊN LIỆU 14K 7.260.0007.260k 8.260.0008.260k 1000k
GIÁ NGUYÊN LIỆU 10K 4.909.0004.909k 5.909.0005.909k 1000k
MH
Mi Hồng
chốt 11:27
10 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
SJC 13.900.00013.900k 14.050.00014.050k 150k
999 13.900.00013.900k 14.050.00014.050k 150k
985 12.400.00012.400k 12.600.00012.600k 200k
980 12.330.00012.330k 12.530.00012.530k 200k
950 11.960.00011.960k —— —
750 9.150.0009.150k 9.450.0009.450k 300k
680 8.000.0008.000k 8.300.0008.300k 300k
610 7.700.0007.700k 8.000.0008.000k 300k
580 7.100.0007.100k 7.400.0007.400k 300k
410 4.450.0004.450k 4.750.0004.750k 300k
BTMC
Bảo Tín Minh Châu
chốt 18:05
5 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
VÀNG MIẾNG VRTL (Vàng Rồng Thăng Long) 13.530.00013.530k 13.930.00013.930k 400k
NHẪN TRÒN TRƠN (Vàng Rồng Thăng Long) 13.530.00013.530k 13.930.00013.930k 400k
VÀNG MIẾNG SJC (Vàng SJC) 13.530.00013.530k 14.060.00014.060k 530k
TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 999.9 (Vàng BTMC) 13.330.00013.330k 13.830.00013.830k 500k
TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 99.9 (Vàng BTMC) 13.310.00013.310k 13.810.00013.810k 500k
BTMH
11 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Nhẫn ép vỉ Vàng Rồng Thăng Long 13.530.00013.530k —— —
Vàng miếng SJC (Cty CP BTMH) 13.760.00013.760k 14.060.00014.060k 300k
Đồng vàng Kim Gia Bảo hoa sen 13.530.00013.530k 13.930.00013.930k 400k
Kim Gia Bảo 24K 13.530.00013.530k 13.930.00013.930k 400k
Kim Gia Bảo Gift 24K 14.030.00014.030k 14.430.00014.430k 400k
Tiểu Kim Cát 24K 1.353.0001.353k 1.393.0001.393k 40k
Trang sức - Nhẫn tròn BTMH 13.430.00013.430k —— —
Vàng nguyên liệu (999) 12.600.00012.600k —— —
Vàng nguyên liệu (999.9) 12.650.00012.650k —— —
Vàng trang sức 24K (999.9) 13.330.00013.330k 13.830.00013.830k 500k
Vàng trang sức 24K 999 13.320.00013.320k 13.820.00013.820k 500k
NT
Ngọc Thẩm
chốt 15:58
6 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Nhẫn Trơn 24K 12.750.00012.750k 13.100.00013.100k 350k
Vàng 990 12.550.00012.550k 12.950.00012.950k 400k
Vàng 18K 750 9.317.0009.317k 9.867.0009.867k 550k
Vàng Trắng AU750 9.317.0009.317k 9.867.0009.867k 550k
Vàng Miếng SJC (Loại 10 chỉ) 13.600.00013.600k 13.950.00013.950k 350k
Vàng 24K 12.750.00012.750k 13.100.00013.100k 350k
NH
Ngọc Hải
chốt 16:53
15 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Nhẫn Vàng 24K 12.490.00012.490k 12.840.00012.840k 350k
Vàng HBS,NHJ,SJC (1 chữ) 12.490.00012.490k —— —
Vàng miếng SJC (1 lượng) 13.700.00013.700k 14.000.00014.000k 300k
Vàng miếng SJC (1c,2c,5c) 13.600.00013.600k 13.900.00013.900k 300k
Vàng nữ trang 24K 12.490.00012.490k 12.840.00012.840k 350k
Vàng nữ trang 990 12.290.00012.290k 12.690.00012.690k 400k
Vàng trắng 17K.P 9.240.0009.240k 9.740.0009.740k 500k
Vàng trắng 416.P 4.500.0004.500k 5.000.0005.000k 500k
Vàng trắng 585.P 7.240.0007.240k 7.740.0007.740k 500k
Vàng trắng 610.P 7.490.0007.490k 7.990.0007.990k 500k
Vàng trắng 750.P 9.240.0009.240k 9.740.0009.740k 500k
Vàng đỏ 14K 7.240.0007.240k 7.740.0007.740k 500k
Vàng đỏ 600 7.240.0007.240k 7.740.0007.740k 500k
Vàng đỏ 610 7.490.0007.490k 7.990.0007.990k 500k
Vàng đỏ 750 9.240.0009.240k 9.740.0009.740k 500k
PQ
Phú Quý
chốt 11:51
10 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Nhẫn tròn Phú Quý 999.9 13.600.00013.600k 13.900.00013.900k 300k
Phú Quý 1 Lượng 999.9 13.600.00013.600k 13.900.00013.900k 300k
Phú quý 1 lượng 99.9 13.590.00013.590k 13.890.00013.890k 300k
Vàng 999.0 phi SJC 12.650.00012.650k —— —
Vàng 999.9 phi SJC 12.700.00012.700k —— —
Vàng miếng SJC 13.600.00013.600k 14.060.00014.060k 460k
Vàng trang sức 98 13.083.00013.083k 13.524.00013.524k 441k
Vàng trang sức 99 13.216.50013.217k 13.662.00013.662k 446k
Vàng trang sức 999 13.340.00013.340k 13.790.00013.790k 450k
Vàng trang sức 999.9 13.350.00013.350k 13.800.00013.800k 450k

* Hiển thị giá cuối ngày (bản ghi mới nhất trong ngày). Ngày đã qua thì không còn cập nhật trong ngày.

Xem giá vàng từng nguồn

Công cụ phân tích