Giá vàng Thứ Ba, 03/11/2026
GIÁ CUỐI NGÀYGiá cuối ngày từ SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải — vàng miếng & vàng nhẫn 9999 · đơn vị VND/chỉ · .
Ngày 3 tháng 11 năm 2026, vàng SJC bán ra 14.060.000đ/chỉ, tăng 60.000đ so với hôm trước. Nguồn mua vào rẻ nhất: Ngọc Hải.
Dữ liệu giá vàng cuối ngày từ 9 nguồn chính: SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải. Đơn vị: VND/chỉ (tương ứng 3,75g). Xem biểu đồ giá để theo dõi xu hướng dài hạn, hoặc so sánh nguồn để chọn nơi mua/bán tốt nhất.
SJC
7 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG | 13.760.00013.760k | 14.060.00014.060k | 300k |
| Vàng SJC 5 chỉ | 13.760.00013.760k | 14.062.00014.062k | 302k |
| Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ | 13.760.00013.760k | 14.063.00014.063k | 303k |
| Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ | 13.370.00013.370k | 13.770.00013.770k | 400k |
| Nữ trang 99,99% | 13.170.00013.170k | 13.670.00013.670k | 500k |
| Nữ trang 99% | 12.834.65312.835k | 13.534.65313.535k | 700k |
| Nữ trang 75% | 9.288.5259.289k | 10.268.52510.269k | 980k |
PNJ
28 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| PNJ — TPHCM | 13.490.00013.490k | 13.890.00013.890k | 400k |
| SJC — TPHCM | 13.760.00013.760k | 14.060.00014.060k | 300k |
| Nhẫn Trơn PNJ 999.9 — Giá vàng nữ trang | 13.490.00013.490k | 13.890.00013.890k | 400k |
| Vàng Kim Bảo 999.9 — Giá vàng nữ trang | 13.490.00013.490k | 13.890.00013.890k | 400k |
| Vàng Phúc Lộc Tài 999.9 — Giá vàng nữ trang | 13.490.00013.490k | 13.890.00013.890k | 400k |
| Vàng nữ trang 999.9 — Giá vàng nữ trang | 13.270.00013.270k | 13.720.00013.720k | 450k |
| Vàng nữ trang 999 — Giá vàng nữ trang | 13.256.00013.256k | 13.706.00013.706k | 450k |
| Vàng nữ trang 9920 — Giá vàng nữ trang | 12.990.00012.990k | 13.610.00013.610k | 620k |
| Vàng nữ trang 99 — Giá vàng nữ trang | 12.963.00012.963k | 13.583.00013.583k | 620k |
| Vàng 916 (22K) — Giá vàng nữ trang | 11.948.00011.948k | 12.568.00012.568k | 620k |
| Vàng 750 (18K) — Giá vàng nữ trang | 9.300.0009.300k | 10.290.00010.290k | 990k |
| Vàng 680 (16.3K) — Giá vàng nữ trang | 8.340.0008.340k | 9.330.0009.330k | 990k |
| Vàng 650 (15.6K) — Giá vàng nữ trang | 7.928.0007.928k | 8.918.0008.918k | 990k |
| Vàng 610 (14.6K) — Giá vàng nữ trang | 7.379.0007.379k | 8.369.0008.369k | 990k |
| Vàng 585 (14K) — Giá vàng nữ trang | 7.036.0007.036k | 8.026.0008.026k | 990k |
| Vàng 416 (10K) — Giá vàng nữ trang | 4.718.0004.718k | 5.708.0005.708k | 990k |
| Vàng 375 (9K) — Giá vàng nữ trang | 4.155.0004.155k | 5.145.0005.145k | 990k |
| Vàng 333 (8K) — Giá vàng nữ trang | 3.579.0003.579k | 4.569.0004.569k | 990k |
DOJI
11 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| VÀNG MIẾNG SJC | 13.760.00013.760k | 14.060.00014.060k | 300k |
| KIM TT/AVPL | 13.550.00013.550k | 13.950.00013.950k | 400k |
| NHẪN TRÒN 9999 HƯNG THỊNH VƯỢNG | 13.550.00013.550k | 13.950.00013.950k | 400k |
| VÀNG NGUYÊN LIỆU 9999 | 12.900.00012.900k | 13.100.00013.100k | 200k |
| VÀNG NGUYÊN LIỆU 999 | 12.850.00012.850k | 13.050.00013.050k | 200k |
| NỮ TRANG 9999 | 13.300.00013.300k | 13.700.00013.700k | 400k |
| NỮ TRANG 999 | 13.250.00013.250k | 13.650.00013.650k | 400k |
| NỮ TRANG 99 | 13.070.00013.070k | 13.500.00013.500k | 430k |
| GIÁ NGUYÊN LIỆU 18K | 9.509.0009.509k | 10.509.00010.509k | 1000k |
| GIÁ NGUYÊN LIỆU 14K | 7.260.0007.260k | 8.260.0008.260k | 1000k |
| GIÁ NGUYÊN LIỆU 10K | 4.909.0004.909k | 5.909.0005.909k | 1000k |
MH
10 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| SJC | 13.900.00013.900k | 14.050.00014.050k | 150k |
| 999 | 13.900.00013.900k | 14.050.00014.050k | 150k |
| 985 | 12.400.00012.400k | 12.600.00012.600k | 200k |
| 980 | 12.330.00012.330k | 12.530.00012.530k | 200k |
| 950 | 11.960.00011.960k | —— | — |
| 750 | 9.150.0009.150k | 9.450.0009.450k | 300k |
| 680 | 8.000.0008.000k | 8.300.0008.300k | 300k |
| 610 | 7.700.0007.700k | 8.000.0008.000k | 300k |
| 580 | 7.100.0007.100k | 7.400.0007.400k | 300k |
| 410 | 4.450.0004.450k | 4.750.0004.750k | 300k |
BTMC
5 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| VÀNG MIẾNG VRTL (Vàng Rồng Thăng Long) | 13.530.00013.530k | 13.930.00013.930k | 400k |
| NHẪN TRÒN TRƠN (Vàng Rồng Thăng Long) | 13.530.00013.530k | 13.930.00013.930k | 400k |
| VÀNG MIẾNG SJC (Vàng SJC) | 13.530.00013.530k | 14.060.00014.060k | 530k |
| TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 999.9 (Vàng BTMC) | 13.330.00013.330k | 13.830.00013.830k | 500k |
| TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 99.9 (Vàng BTMC) | 13.310.00013.310k | 13.810.00013.810k | 500k |
BTMH
11 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Nhẫn ép vỉ Vàng Rồng Thăng Long | 13.530.00013.530k | —— | — |
| Vàng miếng SJC (Cty CP BTMH) | 13.760.00013.760k | 14.060.00014.060k | 300k |
| Đồng vàng Kim Gia Bảo hoa sen | 13.530.00013.530k | 13.930.00013.930k | 400k |
| Kim Gia Bảo 24K | 13.530.00013.530k | 13.930.00013.930k | 400k |
| Kim Gia Bảo Gift 24K | 14.030.00014.030k | 14.430.00014.430k | 400k |
| Tiểu Kim Cát 24K | 1.353.0001.353k | 1.393.0001.393k | 40k |
| Trang sức - Nhẫn tròn BTMH | 13.430.00013.430k | —— | — |
| Vàng nguyên liệu (999) | 12.600.00012.600k | —— | — |
| Vàng nguyên liệu (999.9) | 12.650.00012.650k | —— | — |
| Vàng trang sức 24K (999.9) | 13.330.00013.330k | 13.830.00013.830k | 500k |
| Vàng trang sức 24K 999 | 13.320.00013.320k | 13.820.00013.820k | 500k |
NT
6 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Nhẫn Trơn 24K | 12.750.00012.750k | 13.100.00013.100k | 350k |
| Vàng 990 | 12.550.00012.550k | 12.950.00012.950k | 400k |
| Vàng 18K 750 | 9.317.0009.317k | 9.867.0009.867k | 550k |
| Vàng Trắng AU750 | 9.317.0009.317k | 9.867.0009.867k | 550k |
| Vàng Miếng SJC (Loại 10 chỉ) | 13.600.00013.600k | 13.950.00013.950k | 350k |
| Vàng 24K | 12.750.00012.750k | 13.100.00013.100k | 350k |
NH
15 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Nhẫn Vàng 24K | 12.490.00012.490k | 12.840.00012.840k | 350k |
| Vàng HBS,NHJ,SJC (1 chữ) | 12.490.00012.490k | —— | — |
| Vàng miếng SJC (1 lượng) | 13.700.00013.700k | 14.000.00014.000k | 300k |
| Vàng miếng SJC (1c,2c,5c) | 13.600.00013.600k | 13.900.00013.900k | 300k |
| Vàng nữ trang 24K | 12.490.00012.490k | 12.840.00012.840k | 350k |
| Vàng nữ trang 990 | 12.290.00012.290k | 12.690.00012.690k | 400k |
| Vàng trắng 17K.P | 9.240.0009.240k | 9.740.0009.740k | 500k |
| Vàng trắng 416.P | 4.500.0004.500k | 5.000.0005.000k | 500k |
| Vàng trắng 585.P | 7.240.0007.240k | 7.740.0007.740k | 500k |
| Vàng trắng 610.P | 7.490.0007.490k | 7.990.0007.990k | 500k |
| Vàng trắng 750.P | 9.240.0009.240k | 9.740.0009.740k | 500k |
| Vàng đỏ 14K | 7.240.0007.240k | 7.740.0007.740k | 500k |
| Vàng đỏ 600 | 7.240.0007.240k | 7.740.0007.740k | 500k |
| Vàng đỏ 610 | 7.490.0007.490k | 7.990.0007.990k | 500k |
| Vàng đỏ 750 | 9.240.0009.240k | 9.740.0009.740k | 500k |
PQ
10 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Nhẫn tròn Phú Quý 999.9 | 13.600.00013.600k | 13.900.00013.900k | 300k |
| Phú Quý 1 Lượng 999.9 | 13.600.00013.600k | 13.900.00013.900k | 300k |
| Phú quý 1 lượng 99.9 | 13.590.00013.590k | 13.890.00013.890k | 300k |
| Vàng 999.0 phi SJC | 12.650.00012.650k | —— | — |
| Vàng 999.9 phi SJC | 12.700.00012.700k | —— | — |
| Vàng miếng SJC | 13.600.00013.600k | 14.060.00014.060k | 460k |
| Vàng trang sức 98 | 13.083.00013.083k | 13.524.00013.524k | 441k |
| Vàng trang sức 99 | 13.216.50013.217k | 13.662.00013.662k | 446k |
| Vàng trang sức 999 | 13.340.00013.340k | 13.790.00013.790k | 450k |
| Vàng trang sức 999.9 | 13.350.00013.350k | 13.800.00013.800k | 450k |
* Hiển thị giá cuối ngày (bản ghi mới nhất trong ngày). Ngày đã qua thì không còn cập nhật trong ngày.