Giá Vàng Đây
Trang chủ ›Lịch sử giá vàng›05/11/2026
XAU/USD 4.103,95$ ▲0,88% SJC MIẾNG 142,50tr ■0,00% NHẪN 9999 142,00tr ■0,00% PNJ 142,50tr ■0,00% DOJI 142,50tr ■0,00% MI HỒNG 141,50tr ■0,00%
Theo dõi thêm Bạc 999 1,65tr USD bán 25.790
LIVE

Giá vàng Thứ Năm, 05/11/2026

GIÁ CUỐI NGÀY

Giá cuối ngày từ SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải — vàng miếng & vàng nhẫn 9999 · đơn vị VND/chỉ · .

Ngày 5 tháng 11 năm 2026, vàng SJC bán ra 14.250.000đ/chỉ, tăng 10.000đ so với hôm trước. Nguồn mua vào rẻ nhất: Ngọc Hải.

Dữ liệu giá vàng cuối ngày từ 9 nguồn chính: SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải. Đơn vị: VND/chỉ (tương ứng 3,75g). Xem biểu đồ giá để theo dõi xu hướng dài hạn, hoặc so sánh nguồn để chọn nơi mua/bán tốt nhất.

SJC
SJC
chốt 16:00
7 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 13.950.00013.950k 14.250.00014.250k 300k
Vàng SJC 5 chỉ 13.950.00013.950k 14.252.00014.252k 302k
Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ 13.950.00013.950k 14.253.00014.253k 303k
Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ 13.800.00013.800k 14.200.00014.200k 400k
Nữ trang 99,99% 13.600.00013.600k 14.100.00014.100k 500k
Nữ trang 99% 13.260.39613.260k 13.960.39613.960k 700k
Nữ trang 75% 9.611.0579.611k 10.591.05710.591k 980k
PNJ
PNJ
TPHCM · chốt 15:24
28 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
PNJ — TPHCM 13.800.00013.800k 14.200.00014.200k 400k
SJC — TPHCM 13.950.00013.950k 14.250.00014.250k 300k
Nhẫn Trơn PNJ 999.9 — Giá vàng nữ trang 13.800.00013.800k 14.200.00014.200k 400k
Vàng Kim Bảo 999.9 — Giá vàng nữ trang 13.800.00013.800k 14.200.00014.200k 400k
Vàng Phúc Lộc Tài 999.9 — Giá vàng nữ trang 13.800.00013.800k 14.200.00014.200k 400k
Vàng nữ trang 999.9 — Giá vàng nữ trang 13.650.00013.650k 14.100.00014.100k 450k
Vàng nữ trang 999 — Giá vàng nữ trang 13.636.00013.636k 14.086.00014.086k 450k
Vàng nữ trang 9920 — Giá vàng nữ trang 13.367.00013.367k 13.987.00013.987k 620k
Vàng nữ trang 99 — Giá vàng nữ trang 13.339.00013.339k 13.959.00013.959k 620k
Vàng 916 (22K) — Giá vàng nữ trang 12.296.00012.296k 12.916.00012.916k 620k
Vàng 750 (18K) — Giá vàng nữ trang 9.585.0009.585k 10.575.00010.575k 990k
Vàng 680 (16.3K) — Giá vàng nữ trang 8.598.0008.598k 9.588.0009.588k 990k
Vàng 650 (15.6K) — Giá vàng nữ trang 8.175.0008.175k 9.165.0009.165k 990k
Vàng 610 (14.6K) — Giá vàng nữ trang 7.611.0007.611k 8.601.0008.601k 990k
Vàng 585 (14K) — Giá vàng nữ trang 7.259.0007.259k 8.249.0008.249k 990k
Vàng 416 (10K) — Giá vàng nữ trang 4.876.0004.876k 5.866.0005.866k 990k
Vàng 375 (9K) — Giá vàng nữ trang 4.298.0004.298k 5.288.0005.288k 990k
Vàng 333 (8K) — Giá vàng nữ trang 3.705.0003.705k 4.695.0004.695k 990k
DOJI
DOJI
chốt 15:29
11 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
VÀNG MIẾNG SJC 13.950.00013.950k 14.250.00014.250k 300k
KIM TT/AVPL 13.850.00013.850k 14.250.00014.250k 400k
NHẪN TRÒN 9999 HƯNG THỊNH VƯỢNG 13.850.00013.850k 14.250.00014.250k 400k
VÀNG NGUYÊN LIỆU 9999 13.150.00013.150k 13.350.00013.350k 200k
VÀNG NGUYÊN LIỆU 999 13.100.00013.100k 13.300.00013.300k 200k
NỮ TRANG 9999 13.550.00013.550k 13.950.00013.950k 400k
NỮ TRANG 999 13.500.00013.500k 13.900.00013.900k 400k
NỮ TRANG 99 13.320.00013.320k 13.750.00013.750k 430k
GIÁ NGUYÊN LIỆU 18K 9.694.0009.694k 10.694.00010.694k 1000k
GIÁ NGUYÊN LIỆU 14K 7.402.0007.402k 8.402.0008.402k 1000k
GIÁ NGUYÊN LIỆU 10K 5.004.0005.004k 6.004.0006.004k 1000k
MH
Mi Hồng
chốt 16:05
10 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
SJC 14.000.00014.000k 14.150.00014.150k 150k
999 14.000.00014.000k 14.150.00014.150k 150k
985 12.550.00012.550k 12.750.00012.750k 200k
980 12.480.00012.480k 12.680.00012.680k 200k
950 12.100.00012.100k —— —
750 9.250.0009.250k 9.550.0009.550k 300k
680 8.100.0008.100k 8.400.0008.400k 300k
610 7.800.0007.800k 8.100.0008.100k 300k
580 7.200.0007.200k 7.500.0007.500k 300k
410 4.550.0004.550k 4.850.0004.850k 300k
BTMC
Bảo Tín Minh Châu
chốt 16:18
5 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
VÀNG MIẾNG VRTL (Vàng Rồng Thăng Long) 13.860.00013.860k 14.260.00014.260k 400k
NHẪN TRÒN TRƠN (Vàng Rồng Thăng Long) 13.860.00013.860k 14.260.00014.260k 400k
VÀNG MIẾNG SJC (Vàng SJC) 13.860.00013.860k 14.250.00014.250k 390k
TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 999.9 (Vàng BTMC) 13.660.00013.660k 14.160.00014.160k 500k
TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 99.9 (Vàng BTMC) 13.640.00013.640k 14.140.00014.140k 500k
BTMH
11 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Nhẫn ép vỉ Vàng Rồng Thăng Long 13.880.00013.880k —— —
Vàng miếng SJC (Cty CP BTMH) 13.950.00013.950k 14.250.00014.250k 300k
Đồng vàng Kim Gia Bảo hoa sen 13.880.00013.880k 14.280.00014.280k 400k
Kim Gia Bảo 24K 13.880.00013.880k 14.280.00014.280k 400k
Kim Gia Bảo Gift 24K 14.380.00014.380k 14.780.00014.780k 400k
Tiểu Kim Cát 24K 1.388.0001.388k 1.428.0001.428k 40k
Trang sức - Nhẫn tròn BTMH 13.780.00013.780k —— —
Vàng nguyên liệu (999) 12.960.00012.960k —— —
Vàng nguyên liệu (999.9) 13.010.00013.010k —— —
Vàng trang sức 24K (999.9) 13.680.00013.680k 14.180.00014.180k 500k
Vàng trang sức 24K 999 13.670.00013.670k 14.170.00014.170k 500k
NT
Ngọc Thẩm
chốt 11:15
6 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Nhẫn Trơn 24K 13.050.00013.050k 13.400.00013.400k 350k
Vàng 990 12.850.00012.850k 13.250.00013.250k 400k
Vàng 18K 750 9.551.0009.551k 10.101.00010.101k 550k
Vàng Trắng AU750 9.551.0009.551k 10.101.00010.101k 550k
Vàng Miếng SJC (Loại 10 chỉ) 13.850.00013.850k 14.200.00014.200k 350k
Vàng 24K 13.050.00013.050k 13.400.00013.400k 350k
NH
Ngọc Hải
chốt 15:58
15 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Nhẫn Vàng 24K 12.800.00012.800k 13.150.00013.150k 350k
Vàng HBS,NHJ,SJC (1 chữ) 12.800.00012.800k —— —
Vàng miếng SJC (1 lượng) 13.850.00013.850k 14.200.00014.200k 350k
Vàng miếng SJC (1c,2c,5c) 13.750.00013.750k 14.100.00014.100k 350k
Vàng nữ trang 24K 12.800.00012.800k 13.150.00013.150k 350k
Vàng nữ trang 990 12.600.00012.600k 13.000.00013.000k 400k
Vàng trắng 17K.P 9.480.0009.480k 9.980.0009.980k 500k
Vàng trắng 416.P 4.610.0004.610k 5.120.0005.120k 510k
Vàng trắng 585.P 7.440.0007.440k 7.940.0007.940k 500k
Vàng trắng 610.P 7.690.0007.690k 8.190.0008.190k 500k
Vàng trắng 750.P 9.480.0009.480k 9.980.0009.980k 500k
Vàng đỏ 14K 7.440.0007.440k 7.940.0007.940k 500k
Vàng đỏ 600 7.440.0007.440k 7.940.0007.940k 500k
Vàng đỏ 610 7.690.0007.690k 8.190.0008.190k 500k
Vàng đỏ 750 9.480.0009.480k 9.980.0009.980k 500k
PQ
Phú Quý
chốt 15:44
10 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Nhẫn tròn Phú Quý 999.9 13.900.00013.900k 14.200.00014.200k 300k
Phú Quý 1 Lượng 999.9 13.900.00013.900k 14.200.00014.200k 300k
Phú quý 1 lượng 99.9 13.890.00013.890k 14.190.00014.190k 300k
Vàng 999.0 phi SJC 13.000.00013.000k —— —
Vàng 999.9 phi SJC 13.050.00013.050k —— —
Vàng miếng SJC 13.900.00013.900k 14.250.00014.250k 350k
Vàng trang sức 98 13.377.00013.377k 13.818.00013.818k 441k
Vàng trang sức 99 13.513.50013.514k 13.959.00013.959k 446k
Vàng trang sức 999 13.640.00013.640k 14.090.00014.090k 450k
Vàng trang sức 999.9 13.650.00013.650k 14.100.00014.100k 450k

* Hiển thị giá cuối ngày (bản ghi mới nhất trong ngày). Ngày đã qua thì không còn cập nhật trong ngày.

Xem giá vàng từng nguồn

Công cụ phân tích