Giá Vàng Đây
Trang chủ ›Lịch sử giá vàng›07/11/2026
XAU/USD 4.070,93$ ▼0,41% SJC MIẾNG 141,00tr ■0,00% NHẪN 9999 140,50tr ■0,00% PNJ 141,00tr ■0,00% DOJI 141,00tr ■0,00% MI HỒNG 141,00tr ■0,00%
Theo dõi thêm Bạc 999 1,62tr USD bán 25.740
LIVE

Giá vàng Thứ Bảy, 07/11/2026

GIÁ CUỐI NGÀY

Giá cuối ngày từ SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải — vàng miếng & vàng nhẫn 9999 · đơn vị VND/chỉ · .

Dữ liệu giá vàng cuối ngày từ 9 nguồn chính: SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải. Đơn vị: VND/chỉ (tương ứng 3,75g). Xem biểu đồ giá để theo dõi xu hướng dài hạn, hoặc so sánh nguồn để chọn nơi mua/bán tốt nhất.

PNJ
PNJ
TPHCM · chốt 12:29
28 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
PNJ — TPHCM 13.630.00013.630k 14.030.00014.030k 400k
SJC — TPHCM 13.800.00013.800k 14.100.00014.100k 300k
Nhẫn Trơn PNJ 999.9 — Giá vàng nữ trang 13.630.00013.630k 14.030.00014.030k 400k
Vàng Kim Bảo 999.9 — Giá vàng nữ trang 13.630.00013.630k 14.030.00014.030k 400k
Vàng Phúc Lộc Tài 999.9 — Giá vàng nữ trang 13.630.00013.630k 14.030.00014.030k 400k
Vàng nữ trang 999.9 — Giá vàng nữ trang 13.470.00013.470k 13.920.00013.920k 450k
Vàng nữ trang 999 — Giá vàng nữ trang 13.456.00013.456k 13.906.00013.906k 450k
Vàng nữ trang 9920 — Giá vàng nữ trang 13.189.00013.189k 13.809.00013.809k 620k
Vàng nữ trang 99 — Giá vàng nữ trang 13.161.00013.161k 13.781.00013.781k 620k
Vàng 916 (22K) — Giá vàng nữ trang 12.131.00012.131k 12.751.00012.751k 620k
Vàng 750 (18K) — Giá vàng nữ trang 9.450.0009.450k 10.440.00010.440k 990k
Vàng 680 (16.3K) — Giá vàng nữ trang 8.476.0008.476k 9.466.0009.466k 990k
Vàng 650 (15.6K) — Giá vàng nữ trang 8.058.0008.058k 9.048.0009.048k 990k
Vàng 610 (14.6K) — Giá vàng nữ trang 7.501.0007.501k 8.491.0008.491k 990k
Vàng 585 (14K) — Giá vàng nữ trang 7.153.0007.153k 8.143.0008.143k 990k
Vàng 416 (10K) — Giá vàng nữ trang 4.801.0004.801k 5.791.0005.791k 990k
Vàng 375 (9K) — Giá vàng nữ trang 4.230.0004.230k 5.220.0005.220k 990k
Vàng 333 (8K) — Giá vàng nữ trang 3.645.0003.645k 4.635.0004.635k 990k
MH
Mi Hồng
chốt 11:06
10 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
SJC 13.950.00013.950k 14.100.00014.100k 150k
999 13.950.00013.950k 14.100.00014.100k 150k
985 12.550.00012.550k 12.750.00012.750k 200k
980 12.480.00012.480k 12.680.00012.680k 200k
950 12.100.00012.100k —— —
750 9.300.0009.300k 9.600.0009.600k 300k
680 8.150.0008.150k 8.450.0008.450k 300k
610 7.850.0007.850k 8.150.0008.150k 300k
580 7.250.0007.250k 7.550.0007.550k 300k
410 4.600.0004.600k 4.900.0004.900k 300k
BTMH
11 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Nhẫn ép vỉ Vàng Rồng Thăng Long 13.650.00013.650k —— —
Vàng miếng SJC (Cty CP BTMH) 13.800.00013.800k 14.100.00014.100k 300k
Đồng vàng Kim Gia Bảo hoa sen 13.650.00013.650k 14.050.00014.050k 400k
Kim Gia Bảo 24K 13.650.00013.650k 14.050.00014.050k 400k
Kim Gia Bảo Gift 24K 14.150.00014.150k 14.550.00014.550k 400k
Tiểu Kim Cát 24K 1.365.0001.365k 1.405.0001.405k 40k
Trang sức - Nhẫn tròn BTMH 13.550.00013.550k —— —
Vàng nguyên liệu (999) 13.000.00013.000k —— —
Vàng nguyên liệu (999.9) 13.050.00013.050k —— —
Vàng trang sức 24K (999.9) 13.450.00013.450k 13.950.00013.950k 500k
Vàng trang sức 24K 999 13.440.00013.440k 13.940.00013.940k 500k
NT
Ngọc Thẩm
chốt 17:18
6 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Nhẫn Trơn 24K 13.050.00013.050k 13.400.00013.400k 350k
Vàng 990 12.850.00012.850k 13.250.00013.250k 400k
Vàng 18K 750 9.512.0009.512k 10.062.00010.062k 550k
Vàng Trắng AU750 9.512.0009.512k 10.062.00010.062k 550k
Vàng Miếng SJC (Loại 10 chỉ) 13.750.00013.750k 14.100.00014.100k 350k
Vàng 24K 13.050.00013.050k 13.400.00013.400k 350k
NH
Ngọc Hải
chốt 14:18
16 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Nhẫn Vàng 24K 12.800.00012.800k 13.150.00013.150k 350k
Vàng HBS,NHJ,SJC (1 chữ) 12.800.00012.800k —— —
Vàng miếng SJC (1 lượng) 13.800.00013.800k 14.200.00014.200k 400k
Vàng miếng SJC (1c,2c,5c) 13.700.00013.700k 14.100.00014.100k 400k
Vàng nữ trang 24K 12.800.00012.800k 13.150.00013.150k 350k
Vàng nữ trang 990 12.600.00012.600k 13.000.00013.000k 400k
Vàng trắng 17K.P 9.480.0009.480k 9.980.0009.980k 500k
Vàng trắng 416.P 4.610.0004.610k 5.120.0005.120k 510k
Vàng trắng 585.P 7.440.0007.440k 7.940.0007.940k 500k
Vàng trắng 610.P 7.690.0007.690k 8.190.0008.190k 500k
Vàng trắng 750.P 9.480.0009.480k 9.980.0009.980k 500k
Vàng đỏ 14K 7.440.0007.440k 7.940.0007.940k 500k
Vàng đỏ 600 7.440.0007.440k 7.940.0007.940k 500k
Vàng đỏ 610 7.690.0007.690k 8.190.0008.190k 500k
Vàng đỏ 750 9.480.0009.480k 9.980.0009.980k 500k
Vàng mỹ nghệ-lưu niệm 999.9 12.800.00012.800k 13.150.00013.150k 350k

* Hiển thị giá cuối ngày (bản ghi mới nhất trong ngày). Ngày đã qua thì không còn cập nhật trong ngày.

Xem giá vàng từng nguồn

Công cụ phân tích