Giá vàng Thứ Bảy, 07/11/2026
GIÁ CUỐI NGÀYGiá cuối ngày từ SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải — vàng miếng & vàng nhẫn 9999 · đơn vị VND/chỉ · .
Dữ liệu giá vàng cuối ngày từ 9 nguồn chính: SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải. Đơn vị: VND/chỉ (tương ứng 3,75g). Xem biểu đồ giá để theo dõi xu hướng dài hạn, hoặc so sánh nguồn để chọn nơi mua/bán tốt nhất.
PNJ
28 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| PNJ — TPHCM | 13.630.00013.630k | 14.030.00014.030k | 400k |
| SJC — TPHCM | 13.800.00013.800k | 14.100.00014.100k | 300k |
| Nhẫn Trơn PNJ 999.9 — Giá vàng nữ trang | 13.630.00013.630k | 14.030.00014.030k | 400k |
| Vàng Kim Bảo 999.9 — Giá vàng nữ trang | 13.630.00013.630k | 14.030.00014.030k | 400k |
| Vàng Phúc Lộc Tài 999.9 — Giá vàng nữ trang | 13.630.00013.630k | 14.030.00014.030k | 400k |
| Vàng nữ trang 999.9 — Giá vàng nữ trang | 13.470.00013.470k | 13.920.00013.920k | 450k |
| Vàng nữ trang 999 — Giá vàng nữ trang | 13.456.00013.456k | 13.906.00013.906k | 450k |
| Vàng nữ trang 9920 — Giá vàng nữ trang | 13.189.00013.189k | 13.809.00013.809k | 620k |
| Vàng nữ trang 99 — Giá vàng nữ trang | 13.161.00013.161k | 13.781.00013.781k | 620k |
| Vàng 916 (22K) — Giá vàng nữ trang | 12.131.00012.131k | 12.751.00012.751k | 620k |
| Vàng 750 (18K) — Giá vàng nữ trang | 9.450.0009.450k | 10.440.00010.440k | 990k |
| Vàng 680 (16.3K) — Giá vàng nữ trang | 8.476.0008.476k | 9.466.0009.466k | 990k |
| Vàng 650 (15.6K) — Giá vàng nữ trang | 8.058.0008.058k | 9.048.0009.048k | 990k |
| Vàng 610 (14.6K) — Giá vàng nữ trang | 7.501.0007.501k | 8.491.0008.491k | 990k |
| Vàng 585 (14K) — Giá vàng nữ trang | 7.153.0007.153k | 8.143.0008.143k | 990k |
| Vàng 416 (10K) — Giá vàng nữ trang | 4.801.0004.801k | 5.791.0005.791k | 990k |
| Vàng 375 (9K) — Giá vàng nữ trang | 4.230.0004.230k | 5.220.0005.220k | 990k |
| Vàng 333 (8K) — Giá vàng nữ trang | 3.645.0003.645k | 4.635.0004.635k | 990k |
MH
10 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| SJC | 13.950.00013.950k | 14.100.00014.100k | 150k |
| 999 | 13.950.00013.950k | 14.100.00014.100k | 150k |
| 985 | 12.550.00012.550k | 12.750.00012.750k | 200k |
| 980 | 12.480.00012.480k | 12.680.00012.680k | 200k |
| 950 | 12.100.00012.100k | —— | — |
| 750 | 9.300.0009.300k | 9.600.0009.600k | 300k |
| 680 | 8.150.0008.150k | 8.450.0008.450k | 300k |
| 610 | 7.850.0007.850k | 8.150.0008.150k | 300k |
| 580 | 7.250.0007.250k | 7.550.0007.550k | 300k |
| 410 | 4.600.0004.600k | 4.900.0004.900k | 300k |
BTMH
11 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Nhẫn ép vỉ Vàng Rồng Thăng Long | 13.650.00013.650k | —— | — |
| Vàng miếng SJC (Cty CP BTMH) | 13.800.00013.800k | 14.100.00014.100k | 300k |
| Đồng vàng Kim Gia Bảo hoa sen | 13.650.00013.650k | 14.050.00014.050k | 400k |
| Kim Gia Bảo 24K | 13.650.00013.650k | 14.050.00014.050k | 400k |
| Kim Gia Bảo Gift 24K | 14.150.00014.150k | 14.550.00014.550k | 400k |
| Tiểu Kim Cát 24K | 1.365.0001.365k | 1.405.0001.405k | 40k |
| Trang sức - Nhẫn tròn BTMH | 13.550.00013.550k | —— | — |
| Vàng nguyên liệu (999) | 13.000.00013.000k | —— | — |
| Vàng nguyên liệu (999.9) | 13.050.00013.050k | —— | — |
| Vàng trang sức 24K (999.9) | 13.450.00013.450k | 13.950.00013.950k | 500k |
| Vàng trang sức 24K 999 | 13.440.00013.440k | 13.940.00013.940k | 500k |
NT
6 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Nhẫn Trơn 24K | 13.050.00013.050k | 13.400.00013.400k | 350k |
| Vàng 990 | 12.850.00012.850k | 13.250.00013.250k | 400k |
| Vàng 18K 750 | 9.512.0009.512k | 10.062.00010.062k | 550k |
| Vàng Trắng AU750 | 9.512.0009.512k | 10.062.00010.062k | 550k |
| Vàng Miếng SJC (Loại 10 chỉ) | 13.750.00013.750k | 14.100.00014.100k | 350k |
| Vàng 24K | 13.050.00013.050k | 13.400.00013.400k | 350k |
NH
16 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Nhẫn Vàng 24K | 12.800.00012.800k | 13.150.00013.150k | 350k |
| Vàng HBS,NHJ,SJC (1 chữ) | 12.800.00012.800k | —— | — |
| Vàng miếng SJC (1 lượng) | 13.800.00013.800k | 14.200.00014.200k | 400k |
| Vàng miếng SJC (1c,2c,5c) | 13.700.00013.700k | 14.100.00014.100k | 400k |
| Vàng nữ trang 24K | 12.800.00012.800k | 13.150.00013.150k | 350k |
| Vàng nữ trang 990 | 12.600.00012.600k | 13.000.00013.000k | 400k |
| Vàng trắng 17K.P | 9.480.0009.480k | 9.980.0009.980k | 500k |
| Vàng trắng 416.P | 4.610.0004.610k | 5.120.0005.120k | 510k |
| Vàng trắng 585.P | 7.440.0007.440k | 7.940.0007.940k | 500k |
| Vàng trắng 610.P | 7.690.0007.690k | 8.190.0008.190k | 500k |
| Vàng trắng 750.P | 9.480.0009.480k | 9.980.0009.980k | 500k |
| Vàng đỏ 14K | 7.440.0007.440k | 7.940.0007.940k | 500k |
| Vàng đỏ 600 | 7.440.0007.440k | 7.940.0007.940k | 500k |
| Vàng đỏ 610 | 7.690.0007.690k | 8.190.0008.190k | 500k |
| Vàng đỏ 750 | 9.480.0009.480k | 9.980.0009.980k | 500k |
| Vàng mỹ nghệ-lưu niệm 999.9 | 12.800.00012.800k | 13.150.00013.150k | 350k |
* Hiển thị giá cuối ngày (bản ghi mới nhất trong ngày). Ngày đã qua thì không còn cập nhật trong ngày.