Giá Vàng Đây
Trang chủ Lịch sử giá vàng30/03/2026
SJC MIẾNG 148,70tr ▼1,00 NHẪN 9999 148,20tr ▼1,00 PNJ 148,70tr ▲0,00 DOJI 148,70tr ▲0,00 MI HỒNG 147,20tr ▼0,07 XAU/USD 4.452 ▲0,33
LIVE

Giá vàng Thứ Hai, 30/03/2026

GIÁ CUỐI NGÀY

Giá cuối ngày từ SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải — vàng miếng & vàng nhẫn 9999 · đơn vị VND/chỉ · .

Phân tích ngày 30 tháng 3 năm 2026

Ngày 30 tháng 3 năm 2026, vàng SJC bán ra 17.380.000đ/chỉ. Nguồn mua vào rẻ nhất: SJC.

Dữ liệu giá vàng cuối ngày từ 9 nguồn chính: SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải. Đơn vị: VND/chỉ (tương ứng 3,75g). Xem biểu đồ giá để theo dõi xu hướng dài hạn, hoặc so sánh nguồn để chọn nơi mua/bán tốt nhất.

SJC
SJC
chốt 13:23
23 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Biên Hòa 17.080.00017.080k 17.380.00017.380k 300k
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Bạc Liêu 17.080.00017.080k 17.380.00017.380k 300k
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Cà Mau 17.080.00017.080k 17.380.00017.380k 300k
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Huế 17.080.00017.080k 17.380.00017.380k 300k
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Hạ Long 17.080.00017.080k 17.380.00017.380k 300k
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Hải Phòng 17.080.00017.080k 17.380.00017.380k 300k
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Hồ Chí Minh 17.080.00017.080k 17.380.00017.380k 300k
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Miền Bắc 17.080.00017.080k 17.380.00017.380k 300k
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Miền Trung 17.080.00017.080k 17.380.00017.380k 300k
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Miền Tây 17.080.00017.080k 17.380.00017.380k 300k
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Nha Trang 17.080.00017.080k 17.380.00017.380k 300k
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Quảng Ngãi 17.080.00017.080k 17.380.00017.380k 300k
Vàng SJC 5 chỉ — Hồ Chí Minh 17.080.00017.080k 17.382.00017.382k 302k
Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ — Hồ Chí Minh 17.080.00017.080k 17.383.00017.383k 303k
Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ — Hồ Chí Minh 17.060.00017.060k 17.360.00017.360k 300k
Nữ trang 99,99% — Hồ Chí Minh 16.860.00016.860k 17.210.00017.210k 350k
Nữ trang 99% — Hồ Chí Minh 16.389.60016.390k 17.039.60017.040k 650k
Nữ trang 75% — Hồ Chí Minh 12.033.80012.034k 12.923.80012.924k 890k
Vàng nhẫn SJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ — Hồ Chí Minh 17.060.00017.060k 17.370.00017.370k 310k
Nữ trang 68% — Hồ Chí Minh 10.829.00010.829k 11.719.00011.719k 890k
Nữ trang 61% — Hồ Chí Minh 9.624.1009.624k 10.514.10010.514k 890k
Nữ trang 58,3% — Hồ Chí Minh 9.159.4009.159k 10.049.40010.049k 890k
Nữ trang 41,7% — Hồ Chí Minh 6.302.3006.302k 7.192.3007.192k 890k
PNJ
PNJ
TPHCM · chốt 13:28
28 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
PNJ — TPHCM 17.080.00017.080k 17.380.00017.380k 300k
SJC — TPHCM 17.080.00017.080k 17.380.00017.380k 300k
Nhẫn Trơn PNJ 999.9 — Giá vàng nữ trang 17.080.00017.080k 17.380.00017.380k 300k
Vàng Kim Bảo 999.9 — Giá vàng nữ trang 17.080.00017.080k 17.380.00017.380k 300k
Vàng Phúc Lộc Tài 999.9 — Giá vàng nữ trang 17.080.00017.080k 17.380.00017.380k 300k
Vàng nữ trang 999.9 — Giá vàng nữ trang 16.820.00016.820k 17.220.00017.220k 400k
Vàng nữ trang 999 — Giá vàng nữ trang 16.803.00016.803k 17.203.00017.203k 400k
Vàng nữ trang 9920 — Giá vàng nữ trang 16.462.00016.462k 17.082.00017.082k 620k
Vàng nữ trang 99 — Giá vàng nữ trang 16.428.00016.428k 17.048.00017.048k 620k
Vàng 916 (22K) — Giá vàng nữ trang 15.154.00015.154k 15.774.00015.774k 620k
Vàng 750 (18K) — Giá vàng nữ trang 12.025.00012.025k 12.915.00012.915k 890k
Vàng 680 (16.3K) — Giá vàng nữ trang 10.820.00010.820k 11.710.00011.710k 890k
Vàng 650 (15.6K) — Giá vàng nữ trang 10.303.00010.303k 11.193.00011.193k 890k
Vàng 610 (14.6K) — Giá vàng nữ trang 9.614.0009.614k 10.504.00010.504k 890k
Vàng 585 (14K) — Giá vàng nữ trang 9.184.0009.184k 10.074.00010.074k 890k
Vàng 416 (10K) — Giá vàng nữ trang 6.274.0006.274k 7.164.0007.164k 890k
Vàng 375 (9K) — Giá vàng nữ trang 5.568.0005.568k 6.458.0006.458k 890k
Vàng 333 (8K) — Giá vàng nữ trang 4.844.0004.844k 5.734.0005.734k 890k
DOJI
DOJI
chốt 13:26
8 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
VÀNG MIẾNG SJC 17.080.00017.080k 17.380.00017.380k 300k
KIM TT/AVPL 17.090.00017.090k 17.390.00017.390k 300k
NHẪN TRÒN 9999 HƯNG THỊNH VƯỢNG 17.080.00017.080k 17.380.00017.380k 300k
VÀNG NGUYÊN LIỆU 9999 15.950.00015.950k 16.150.00016.150k 200k
VÀNG NGUYÊN LIỆU 999 15.900.00015.900k 16.100.00016.100k 200k
NỮ TRANG 9999 16.940.00016.940k 17.340.00017.340k 400k
NỮ TRANG 999 16.890.00016.890k 17.290.00017.290k 400k
NỮ TRANG 99 16.820.00016.820k 17.270.00017.270k 450k
MH
Mi Hồng
chốt 13:19
10 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
SJC 17.130.00017.130k 17.380.00017.380k 250k
999 17.130.00017.130k 17.380.00017.380k 250k
985 15.550.00015.550k 15.950.00015.950k 400k
980 15.470.00015.470k 15.870.00015.870k 400k
950 15.000.00015.000k 00k
750 11.000.00011.000k 11.500.00011.500k 500k
680 9.850.0009.850k 10.350.00010.350k 500k
610 9.550.0009.550k 10.050.00010.050k 500k
580 8.950.0008.950k 9.450.0009.450k 500k
410 6.250.0006.250k 6.750.0006.750k 500k
NT
Ngọc Thẩm
chốt 18:49
6 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Nhẫn 999.9 16.000.00016.000k 16.400.00016.400k 400k
Vàng Ta 999.9 16.000.00016.000k 16.400.00016.400k 400k
Vàng Ta 990 15.900.00015.900k 16.300.00016.300k 400k
Vàng 18K 750 11.504.00011.504k 12.054.00012.054k 550k
Vàng Trắng AU750 11.504.00011.504k 12.054.00012.054k 550k
Vàng Miếng SJC (Loại 10 chỉ) 17.080.00017.080k 17.380.00017.380k 300k

* Hiển thị giá cuối ngày (bản ghi mới nhất trong ngày). Không có cập nhật real-time cho ngày trong quá khứ.

Xem giá vàng từng nguồn

Công cụ phân tích