Giá Vàng Ngày 30/03/2026
Giá cuối ngày từ SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng · Đơn vị: VND/chỉ
* Hiển thị giá cuối ngày (bản ghi mới nhất trong ngày). Không có cập nhật real-time.
SJC
30/03/2026 13:23| Loại vàng | Mua | Bán | Chênh lệch |
|---|---|---|---|
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Hồ Chí Minh | 17.080.000đ | 17.380.000đ | 300.000đ |
| Vàng SJC 5 chỉ — Hồ Chí Minh | 17.080.000đ | 17.382.000đ | 302.000đ |
| Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ — Hồ Chí Minh | 17.080.000đ | 17.383.000đ | 303.000đ |
| Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ — Hồ Chí Minh | 17.060.000đ | 17.360.000đ | 300.000đ |
| Vàng nhẫn SJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ — Hồ Chí Minh | 17.060.000đ | 17.370.000đ | 310.000đ |
| Nữ trang 99,99% — Hồ Chí Minh | 16.860.000đ | 17.210.000đ | 350.000đ |
| Nữ trang 99% — Hồ Chí Minh | 16.389.600đ | 17.039.600đ | 650.000đ |
| Nữ trang 75% — Hồ Chí Minh | 12.033.800đ | 12.923.800đ | 890.000đ |
| Nữ trang 68% — Hồ Chí Minh | 10.829.000đ | 11.719.000đ | 890.000đ |
| Nữ trang 61% — Hồ Chí Minh | 9.624.100đ | 10.514.100đ | 890.000đ |
| Nữ trang 58,3% — Hồ Chí Minh | 9.159.400đ | 10.049.400đ | 890.000đ |
| Nữ trang 41,7% — Hồ Chí Minh | 6.302.300đ | 7.192.300đ | 890.000đ |
PNJ
30/03/2026 13:28| Loại vàng | Mua | Bán | Chênh lệch |
|---|---|---|---|
| PNJ — TPHCM | 17.080.000đ | 17.380.000đ | 300.000đ |
| SJC — TPHCM | 17.080.000đ | 17.380.000đ | 300.000đ |
| Nhẫn Trơn PNJ 999.9 — Giá vàng nữ trang | 17.080.000đ | 17.380.000đ | 300.000đ |
| Vàng Kim Bảo 999.9 — Giá vàng nữ trang | 17.080.000đ | 17.380.000đ | 300.000đ |
| Vàng Phúc Lộc Tài 999.9 — Giá vàng nữ trang | 17.080.000đ | 17.380.000đ | 300.000đ |
| Vàng nữ trang 999.9 — Giá vàng nữ trang | 16.820.000đ | 17.220.000đ | 400.000đ |
| Vàng nữ trang 999 — Giá vàng nữ trang | 16.803.000đ | 17.203.000đ | 400.000đ |
| Vàng nữ trang 9920 — Giá vàng nữ trang | 16.462.000đ | 17.082.000đ | 620.000đ |
| Vàng nữ trang 99 — Giá vàng nữ trang | 16.428.000đ | 17.048.000đ | 620.000đ |
| Vàng 916 (22K) — Giá vàng nữ trang | 15.154.000đ | 15.774.000đ | 620.000đ |
| Vàng 750 (18K) — Giá vàng nữ trang | 12.025.000đ | 12.915.000đ | 890.000đ |
| Vàng 680 (16.3K) — Giá vàng nữ trang | 10.820.000đ | 11.710.000đ | 890.000đ |
| Vàng 650 (15.6K) — Giá vàng nữ trang | 10.303.000đ | 11.193.000đ | 890.000đ |
| Vàng 610 (14.6K) — Giá vàng nữ trang | 9.614.000đ | 10.504.000đ | 890.000đ |
| Vàng 585 (14K) — Giá vàng nữ trang | 9.184.000đ | 10.074.000đ | 890.000đ |
| Vàng 416 (10K) — Giá vàng nữ trang | 6.274.000đ | 7.164.000đ | 890.000đ |
| Vàng 375 (9K) — Giá vàng nữ trang | 5.568.000đ | 6.458.000đ | 890.000đ |
| Vàng 333 (8K) — Giá vàng nữ trang | 4.844.000đ | 5.734.000đ | 890.000đ |
DOJI
30/03/2026 13:26| Loại vàng | Mua | Bán | Chênh lệch |
|---|---|---|---|
| SJC -Bán Lẻ | 17.080.000đ | 17.380.000đ | 300.000đ |
| Kim TT/AVPL | 17.090.000đ | 17.390.000đ | 300.000đ |
| NHẪN TRÒN 9999 HƯNG THỊNH VƯỢNG | 17.080.000đ | 17.380.000đ | 300.000đ |
| Nguyên Liệu 99.99 | 15.950.000đ | 16.150.000đ | 200.000đ |
| Nguyên Liệu 99.9 | 15.900.000đ | 16.100.000đ | 200.000đ |
| NỮ TRANG 9999 - BÁN LẺ | 16.940.000đ | 17.340.000đ | 400.000đ |
| NỮ TRANG 999 - BÁN LẺ | 16.890.000đ | 17.290.000đ | 400.000đ |
| Nữ trang 99 - Bán Lẻ | 16.820.000đ | 17.270.000đ | 450.000đ |
Mi Hồng
30/03/2026 13:19| Loại vàng | Mua | Bán | Chênh lệch |
|---|---|---|---|
| SJC | 17.130.000đ | 17.380.000đ | 250.000đ |
| 999 | 17.130.000đ | 17.380.000đ | 250.000đ |
| 985 | 15.550.000đ | 15.950.000đ | 400.000đ |
| 980 | 15.470.000đ | 15.870.000đ | 400.000đ |
| 950 | 15.000.000đ | 0đ | — |
| 750 | 11.000.000đ | 11.500.000đ | 500.000đ |
| 680 | 9.850.000đ | 10.350.000đ | 500.000đ |
| 610 | 9.550.000đ | 10.050.000đ | 500.000đ |
| 580 | 8.950.000đ | 9.450.000đ | 500.000đ |
| 410 | 6.250.000đ | 6.750.000đ | 500.000đ |
Ngọc Thẩm
30/03/2026 18:49| Loại vàng | Mua | Bán | Chênh lệch |
|---|---|---|---|
| Nhẫn 999.9 | 16.000.000đ | 16.400.000đ | 400.000đ |
| Vàng Ta 999.9 | 16.000.000đ | 16.400.000đ | 400.000đ |
| Vàng Ta 990 | 15.900.000đ | 16.300.000đ | 400.000đ |
| Vàng 18K 750 | 11.504.000đ | 12.054.000đ | 550.000đ |
| Vàng Trắng AU750 | 11.504.000đ | 12.054.000đ | 550.000đ |
| Vàng Miếng SJC (Loại 10 chỉ) | 17.080.000đ | 17.380.000đ | 300.000đ |