Giá vàng Thứ Hai, 30/03/2026
GIÁ CUỐI NGÀYGiá cuối ngày từ SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải — vàng miếng & vàng nhẫn 9999 · đơn vị VND/chỉ · .
Phân tích ngày 30 tháng 3 năm 2026
Ngày 30 tháng 3 năm 2026, vàng SJC bán ra 17.380.000đ/chỉ. Nguồn mua vào rẻ nhất: SJC.
Dữ liệu giá vàng cuối ngày từ 9 nguồn chính: SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải. Đơn vị: VND/chỉ (tương ứng 3,75g). Xem biểu đồ giá để theo dõi xu hướng dài hạn, hoặc so sánh nguồn để chọn nơi mua/bán tốt nhất.
SJC
23 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Biên Hòa | 17.080.00017.080k | 17.380.00017.380k | 300k |
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Bạc Liêu | 17.080.00017.080k | 17.380.00017.380k | 300k |
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Cà Mau | 17.080.00017.080k | 17.380.00017.380k | 300k |
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Huế | 17.080.00017.080k | 17.380.00017.380k | 300k |
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Hạ Long | 17.080.00017.080k | 17.380.00017.380k | 300k |
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Hải Phòng | 17.080.00017.080k | 17.380.00017.380k | 300k |
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Hồ Chí Minh | 17.080.00017.080k | 17.380.00017.380k | 300k |
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Miền Bắc | 17.080.00017.080k | 17.380.00017.380k | 300k |
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Miền Trung | 17.080.00017.080k | 17.380.00017.380k | 300k |
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Miền Tây | 17.080.00017.080k | 17.380.00017.380k | 300k |
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Nha Trang | 17.080.00017.080k | 17.380.00017.380k | 300k |
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Quảng Ngãi | 17.080.00017.080k | 17.380.00017.380k | 300k |
| Vàng SJC 5 chỉ — Hồ Chí Minh | 17.080.00017.080k | 17.382.00017.382k | 302k |
| Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ — Hồ Chí Minh | 17.080.00017.080k | 17.383.00017.383k | 303k |
| Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ — Hồ Chí Minh | 17.060.00017.060k | 17.360.00017.360k | 300k |
| Nữ trang 99,99% — Hồ Chí Minh | 16.860.00016.860k | 17.210.00017.210k | 350k |
| Nữ trang 99% — Hồ Chí Minh | 16.389.60016.390k | 17.039.60017.040k | 650k |
| Nữ trang 75% — Hồ Chí Minh | 12.033.80012.034k | 12.923.80012.924k | 890k |
| Vàng nhẫn SJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ — Hồ Chí Minh | 17.060.00017.060k | 17.370.00017.370k | 310k |
| Nữ trang 68% — Hồ Chí Minh | 10.829.00010.829k | 11.719.00011.719k | 890k |
| Nữ trang 61% — Hồ Chí Minh | 9.624.1009.624k | 10.514.10010.514k | 890k |
| Nữ trang 58,3% — Hồ Chí Minh | 9.159.4009.159k | 10.049.40010.049k | 890k |
| Nữ trang 41,7% — Hồ Chí Minh | 6.302.3006.302k | 7.192.3007.192k | 890k |
PNJ
28 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| PNJ — TPHCM | 17.080.00017.080k | 17.380.00017.380k | 300k |
| SJC — TPHCM | 17.080.00017.080k | 17.380.00017.380k | 300k |
| Nhẫn Trơn PNJ 999.9 — Giá vàng nữ trang | 17.080.00017.080k | 17.380.00017.380k | 300k |
| Vàng Kim Bảo 999.9 — Giá vàng nữ trang | 17.080.00017.080k | 17.380.00017.380k | 300k |
| Vàng Phúc Lộc Tài 999.9 — Giá vàng nữ trang | 17.080.00017.080k | 17.380.00017.380k | 300k |
| Vàng nữ trang 999.9 — Giá vàng nữ trang | 16.820.00016.820k | 17.220.00017.220k | 400k |
| Vàng nữ trang 999 — Giá vàng nữ trang | 16.803.00016.803k | 17.203.00017.203k | 400k |
| Vàng nữ trang 9920 — Giá vàng nữ trang | 16.462.00016.462k | 17.082.00017.082k | 620k |
| Vàng nữ trang 99 — Giá vàng nữ trang | 16.428.00016.428k | 17.048.00017.048k | 620k |
| Vàng 916 (22K) — Giá vàng nữ trang | 15.154.00015.154k | 15.774.00015.774k | 620k |
| Vàng 750 (18K) — Giá vàng nữ trang | 12.025.00012.025k | 12.915.00012.915k | 890k |
| Vàng 680 (16.3K) — Giá vàng nữ trang | 10.820.00010.820k | 11.710.00011.710k | 890k |
| Vàng 650 (15.6K) — Giá vàng nữ trang | 10.303.00010.303k | 11.193.00011.193k | 890k |
| Vàng 610 (14.6K) — Giá vàng nữ trang | 9.614.0009.614k | 10.504.00010.504k | 890k |
| Vàng 585 (14K) — Giá vàng nữ trang | 9.184.0009.184k | 10.074.00010.074k | 890k |
| Vàng 416 (10K) — Giá vàng nữ trang | 6.274.0006.274k | 7.164.0007.164k | 890k |
| Vàng 375 (9K) — Giá vàng nữ trang | 5.568.0005.568k | 6.458.0006.458k | 890k |
| Vàng 333 (8K) — Giá vàng nữ trang | 4.844.0004.844k | 5.734.0005.734k | 890k |
DOJI
8 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| VÀNG MIẾNG SJC | 17.080.00017.080k | 17.380.00017.380k | 300k |
| KIM TT/AVPL | 17.090.00017.090k | 17.390.00017.390k | 300k |
| NHẪN TRÒN 9999 HƯNG THỊNH VƯỢNG | 17.080.00017.080k | 17.380.00017.380k | 300k |
| VÀNG NGUYÊN LIỆU 9999 | 15.950.00015.950k | 16.150.00016.150k | 200k |
| VÀNG NGUYÊN LIỆU 999 | 15.900.00015.900k | 16.100.00016.100k | 200k |
| NỮ TRANG 9999 | 16.940.00016.940k | 17.340.00017.340k | 400k |
| NỮ TRANG 999 | 16.890.00016.890k | 17.290.00017.290k | 400k |
| NỮ TRANG 99 | 16.820.00016.820k | 17.270.00017.270k | 450k |
MH
10 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| SJC | 17.130.00017.130k | 17.380.00017.380k | 250k |
| 999 | 17.130.00017.130k | 17.380.00017.380k | 250k |
| 985 | 15.550.00015.550k | 15.950.00015.950k | 400k |
| 980 | 15.470.00015.470k | 15.870.00015.870k | 400k |
| 950 | 15.000.00015.000k | 00k | — |
| 750 | 11.000.00011.000k | 11.500.00011.500k | 500k |
| 680 | 9.850.0009.850k | 10.350.00010.350k | 500k |
| 610 | 9.550.0009.550k | 10.050.00010.050k | 500k |
| 580 | 8.950.0008.950k | 9.450.0009.450k | 500k |
| 410 | 6.250.0006.250k | 6.750.0006.750k | 500k |
NT
6 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Nhẫn 999.9 | 16.000.00016.000k | 16.400.00016.400k | 400k |
| Vàng Ta 999.9 | 16.000.00016.000k | 16.400.00016.400k | 400k |
| Vàng Ta 990 | 15.900.00015.900k | 16.300.00016.300k | 400k |
| Vàng 18K 750 | 11.504.00011.504k | 12.054.00012.054k | 550k |
| Vàng Trắng AU750 | 11.504.00011.504k | 12.054.00012.054k | 550k |
| Vàng Miếng SJC (Loại 10 chỉ) | 17.080.00017.080k | 17.380.00017.380k | 300k |
* Hiển thị giá cuối ngày (bản ghi mới nhất trong ngày). Không có cập nhật real-time cho ngày trong quá khứ.